PerpEquities

Tài chính Visa Inc. (V)

NYSE · Financial Services · Financial - Credit Services · 34.100 nhân viên · CEO Ryan McInerney

Giá
413,59 $ +0,74%
Vốn hóa
773 T $
Giá trị doanh nghiệp
782 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 3,63 $
Doanh thu (TTM)45,9 T $+14,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)61,2%+1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 28,1 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)23,5 T $+17,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)22,1 T $+2,2% so với năm trướcCapex 1,67 T $
EPS pha loãng (TTM)12,33 $+20,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-7,99 T $-29,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
773 T $
EV 782 T $
Doanh thu
45,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
51,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
33,2×
Dự phóng 27,5× (FY2027)
P/S
16,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
25,8×
TTM
Dòng tiền tự do
22,1 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
23,5 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
51 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-01-28
Doanh thu dự kiến 12,2 T $
Cổ tức
2,68 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 1,2%Doanh thu 12,1 T $ so với kỳ vọng 12,1 T $ (+0,4%); EPS 3,48 $ so với 3,44 $ (+1,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 13,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 12,1 T $, so với mức trung bình 14,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 61,2% (TTM), +1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 17,2% trong khi doanh thu tăng 14,8%.
  • Capex chiếm 3,6% doanh thu (năm trước 3,7%)Đã đầu tư 1,67 T $ trong 4 quý gần nhất (+12,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 22,1 T $ = 93,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 25,6 T $ cho cổ đông = 115,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 20,5 T $ (năm trước 18,3 T $), cổ tức 5,11 T $, thù lao bằng cổ phiếu 928 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,2% trong một năm1,88 T cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 1,95 T.
  • Nợ ròng 7,99 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 14,1 T $, nợ gồm thuê tài sản 22,1 T $; năm trước nợ ròng 6,17 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu12,1 T $10,7 T $+13,2%
Biên lợi nhuận gộp82,2%81,5%+0,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động7,26 T $6,15 T $+18,1%
Biên lợi nhuận hoạt động59,8%57,3%+2,5 điểm %
Lợi nhuận ròng6 T $5,09 T $+17,9%
EPS pha loãng3,19 $2,62 $+21,8%
Dòng tiền hoạt động7,39 T $6,24 T $+18,4%
Capex493 Tr $389 Tr $+26,7%
Dòng tiền tự do6,89 T $5,85 T $+17,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu200 Tr $191 Tr $+4,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu12,1 T $12,1 T $+0,4%
EPS (theo dự báo)3,48 $3,44 $+1,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Data Processing Revenues6,04 T $+17,3%51,9%22,5 T $+17,3%
Service4,92 T $+13,7%42,3%19,3 T $+12,4%
Client Incentives-4,68 T $-17,8%-40,2%-17,4 T $-15,3%
International Transaction Revenues3,85 T $+6,1%33,1%14,9 T $+8,0%
Service, Other1,5 T $+45,5%12,9%5,21 T $+35,4%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Non-US7,22 T $+15,7%62,1%27,4 T $+16,5%
United States4,41 T $+12,3%37,9%17 T $+11,1%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
23,7 T $
Capex
-1,67 T $
Mua lại cổ phiếu
-20,5 T $
Cổ tức
-5,11 T $
Mua lại doanh nghiệp
-705 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,43 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
928 Tr $
Dòng tiền tự do
22,1 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
115,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)33,2×28,7×25,3× – 33,4×
EV / EBITDA25,8×21,8×19,8× – 25,8×
EV / Doanh thu17,0×14,7×13,2× – 16,8×
Giá / FCF35,0×26,6×21,2× – 30,7×
Giá / Giá trị sổ sách19,7×14,3×10,7× – 17,5×
Tỷ suất FCF2,9%3,8%3,3% – 4,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư35,9%28,3%23,2% – 35,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu64,5%51,0%42,0% – 65,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 444,11 $ (+7,4%)
khoảng 405,00 $ – 480,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua53
Nắm giữ9
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202751 T $+11,2%15,04 $+22,1%27,5×24
FY202856,6 T $+10,9%17,13 $+13,9%24,1×20
FY202963 T $+11,4%19,43 $+13,4%21,3×8
FY203068,1 T $+8,1%19,54 $+0,6%21,2×3
FY203174,2 T $+9,0%21,49 $+10,0%19,2×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 224 số liệu mà Visa Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current557 Tr $421 Tr $+32,3%555 Tr $479 Tr $+15,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,41 T $2,72 T $+25,2%3,13 T $2,56 T $+22,1%
Accrued Income Taxes, Current512 Tr $2025-09-30577 Tr $-11,3%512 Tr $577 Tr $-11,3%
Accrued Income Taxes, Noncurrent309 Tr $2025-09-301,4 T $-77,9%309 Tr $1,4 T $-77,9%
Accrued Liabilities, Current5,67 T $4,51 T $+25,8%5,47 T $4,91 T $+11,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment5,87 T $2025-09-305,47 T $+7,3%5,87 T $5,47 T $+7,3%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax24 Tr $8 Tr $+200,0%32 Tr $16 Tr $+100,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax203 Tr $-627 Tr $+132,4%575 Tr $-109 Tr $+627,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax22 Tr $-827 Tr $+102,7%248 Tr $-308 Tr $+180,5%
Additional Paid in Capital22 T $21,6 T $+2,1%21,9 T $21,2 T $+3,3%
Amortization of Intangible Assets–––78 Tr $79 Tr $-1,3%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax-162 Tr $-206 Tr $+21,4%-307 Tr $-213 Tr $-44,1%
AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax5 Tr $14 Tr $-64,3%12 Tr $30 Tr $-60,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition275 Tr $259 Tr $+6,2%897 Tr $850 Tr $+5,5%
Assets95 T $92,9 T $+2,4%99,6 T $94,5 T $+5,4%
Assets, Current31,6 T $32,9 T $-4,0%37,8 T $34 T $+11,0%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid99 Tr $20 Tr $+395,0%59 Tr $52 Tr $+13,5%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization4 T $2025-09-303,5 T $+14,3%4 T $3,5 T $+14,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value12,4 T $11,7 T $+5,7%17,2 T $12 T $+43,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents18,7 T $19,1 T $-2,2%25 T $19,8 T $+26,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-4,47 T $-830 Tr $-438,6%5,22 T $-2,23 T $+334,6%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,67 $0,59 $+13,6%0,59 $0,52 $+13,5%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,67 $0,59 $+13,6%0,59 $0,52 $+13,5%
Communications and Information Technology260 Tr $224 Tr $+16,1%894 Tr $778 Tr $+14,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest5,8 T $5 T $+16,0%20,6 T $20,8 T $-0,7%
Contract with Customer, Liability1,9 T $–––––
Conversion of Stock, Amount Converted0 $0 $–0 $0 $–
Costs and Expenses4 T $4,16 T $-3,9%16 T $12,3 T $+29,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,88 T $2,69 T $-30,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,85 T $1,28 T $+44,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,98 T $4,27 T $-6,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––251 Tr $298 Tr $-15,8%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net172 Tr $132 Tr $+30,3%171 Tr $142 Tr $+20,4%
Debt Securities, Available-for-sale1,39 T $3,18 T $-56,2%2,42 T $5,45 T $-55,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax7 Tr $19 Tr $-63,2%16 Tr $44 Tr $-63,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax0 $0 $–0 $5 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost1,39 T $3,16 T $-56,2%2,41 T $5,41 T $-55,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five150 Tr $1,39 T $-89,2%857 Tr $2,48 T $-65,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,24 T $1,79 T $-30,5%1,56 T $2,97 T $-47,3%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount24 T $20,8 T $+15,5%25,2 T $20,8 T $+20,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––102 Tr $-132 Tr $+177,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––41 Tr $50 Tr $-18,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)453 Tr $-124 Tr $+465,3%152 Tr $-100 Tr $+252,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net5,89 T $5,16 T $+14,2%5,55 T $5,3 T $+4,7%
Deferred Other Tax Expense (Benefit)-666 Tr $–––––
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––9 Tr $-18 Tr $+150,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,53 T $2025-09-301,64 T $-6,9%1,53 T $1,64 T $-6,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards258 Tr $2025-09-30206 Tr $+25,2%258 Tr $206 Tr $+25,2%
Deferred Tax Assets, Other288 Tr $2025-09-30855 Tr $-66,3%288 Tr $855 Tr $-66,3%
Deferred Tax Assets, Other Comprehensive Loss206 Tr $2025-09-3079 Tr $+160,8%206 Tr $79 Tr $+160,8%
Deferred Tax Assets, State Taxes74 Tr $2025-09-3016 Tr $+362,5%74 Tr $16 Tr $+362,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits250 Tr $2025-09-30221 Tr $+13,1%250 Tr $221 Tr $+13,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other26 Tr $2025-09-30102 Tr $-74,5%26 Tr $102 Tr $-74,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Legal Settlements690 Tr $2025-09-30374 Tr $+84,5%690 Tr $374 Tr $+84,5%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance264 Tr $2025-09-30212 Tr $+24,5%264 Tr $212 Tr $+24,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross6,95 T $2025-09-306,8 T $+2,2%6,95 T $6,8 T $+2,2%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets6,53 T $2025-09-306,4 T $+2,0%6,53 T $6,4 T $+2,0%
Deferred Tax Liabilities, Net5,42 T $2025-09-305,16 T $+5,0%5,42 T $5,16 T $+5,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment296 Tr $2025-09-30295 Tr $+0,3%296 Tr $295 Tr $+0,3%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings50 Tr $2025-09-3022 Tr $+127,3%50 Tr $22 Tr $+127,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01