PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Visa Inc. (V)

NYSE · Financial Services · Financial - Credit Services · 34.100 nhân viên · CEO Ryan McInerney

Giá
413,59 $ +0,74%
Vốn hóa
773 T $
Giá trị doanh nghiệp
782 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 3,63 $

Trong Q4 '26, Visa Inc. (V) tạo ra 7,39 T $ dòng tiền hoạt động, chi 493 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 6,89 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 22,1 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng4,89 T $4,66 T $4,87 T $5,32 T $5,12 T $4,58 T $5,27 T $5,09 T $5,85 T $6,02 T $5,63 T $6 T $
Khấu hao & phân bổ247 Tr $249 Tr $264 Tr $274 Tr $282 Tr $305 Tr $317 Tr $316 Tr $326 Tr $333 Tr $367 Tr $377 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu209 Tr $242 Tr $211 Tr $188 Tr $224 Tr $259 Tr $223 Tr $191 Tr $231 Tr $275 Tr $222 Tr $200 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại59 Tr $-127 Tr $-31 Tr $-1 Tr $38 Tr $-124 Tr $433 Tr $-195 Tr $-435 Tr $453 Tr $-656 Tr $7 Tr $
Thay đổi vốn lưu động-5,12 T $-3,79 T $-3,78 T $-2,75 T $-4,17 T $-4,09 T $-3,53 T $-3,38 T $-3,49 T $-8,31 T $-3,61 T $-4,45 T $
Các khoản phi tiền mặt khác3,33 T $3,3 T $3,6 T $3,63 T $3,9 T $3,77 T $4,01 T $4,22 T $4,29 T $4,24 T $4,6 T $5,25 T $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh3,61 T $4,54 T $5,13 T $6,66 T $5,4 T $4,7 T $6,73 T $6,24 T $6,78 T $3,01 T $6,55 T $7,39 T $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-267 Tr $-281 Tr $-400 Tr $-309 Tr $-345 Tr $-327 Tr $-421 Tr $-389 Tr $-378 Tr $-383 Tr $-417 Tr $-493 Tr $
Mua lại doanh nghiệp0 $-915 Tr $0 $0 $-906 Tr $19 Tr $0 $0 $0 $-705 Tr $0 $0 $
Mua các khoản đầu tư-2,75 T $-946 Tr $-762 Tr $-212 Tr $-6 Tr $-18 Tr $-17 Tr $-27 Tr $-5 Tr $-50 Tr $-69 Tr $-61 Tr $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư1,14 T $1,01 T $1,72 T $1,15 T $2,04 T $226 Tr $200 Tr $556 Tr $725 Tr $300 Tr $255 Tr $285 Tr $
Đầu tư khác-5 Tr $-42 Tr $-4 Tr $-42 Tr $5 Tr $-30 Tr $-18 Tr $164 Tr $19 Tr $-40 Tr $-7 Tr $30 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-1,89 T $-1,18 T $555 Tr $584 Tr $790 Tr $-130 Tr $-256 Tr $304 Tr $361 Tr $-878 Tr $-238 Tr $-239 Tr $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 $0 $0 $0 $0 $0 $3,92 T $-3,92 T $0 $3 T $-69 Tr $-1,5 T $
Mua lại cổ phiếu-3,58 T $-2,76 T $-4,53 T $-5,85 T $-4,01 T $-4,6 T $-4,78 T $-4,93 T $-3,73 T $-7,9 T $-4,81 T $-4,02 T $
Cổ tức-1,06 T $-1,06 T $-1,06 T $-1,04 T $-1,17 T $-1,16 T $-1,15 T $-1,15 T $-1,29 T $-1,29 T $-1,27 T $-1,26 T $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)261 Tr $-56 Tr $188 Tr $-161 Tr $-294 Tr $-19 Tr $89 Tr $3,94 T $-3,97 T $-219 Tr $-68 Tr $-24 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-4,38 T $-3,87 T $-5,31 T $-7,07 T $-5,48 T $-5,66 T $-1,83 T $-6 T $-8,99 T $-6,41 T $-6,14 T $-6,7 T $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền300 Tr $-176 Tr $-50 Tr $308 Tr $-508 Tr $265 Tr $659 Tr $-1,22 T $34 Tr $-190 Tr $-110 Tr $-96 Tr $
Thay đổi tiền thuần-2,35 T $-688 Tr $328 Tr $487 Tr $203 Tr $-830 Tr $5,31 T $-673 Tr $-1,81 T $-4,47 T $62 Tr $350 Tr $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)3,35 T $4,26 T $4,73 T $6,36 T $5,05 T $4,37 T $6,31 T $5,85 T $6,4 T $2,63 T $6,14 T $6,89 T $
Thuế thu nhập đã nộp1,5 T $2,16 T $1,04 T $1,08 T $1,19 T $1,86 T $532 Tr $-3,59 T $1,29 T $2,69 T $903 Tr $0 $
Lãi vay đã trả213 Tr $48 Tr $273 Tr $49 Tr $213 Tr $48 Tr $278 Tr $-539 Tr $213 Tr $48 Tr $339 Tr $0 $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01