Tài chính USA Rare Earth, Inc. (USAR)
NASDAQ · Basic Materials · Industrial Materials · 132 nhân viên · CEO Thrasyvoulos Moraitis
- Giá
- 9,62 $ -8,56%
- Vốn hóa
- 1,28 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- -305 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,28 T $ EV -305 Tr $
- Doanh thu
- 13,2 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- -2.159,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -4,0×
- P/S
- 96,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 2,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- -246 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -284 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-11-05
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu hụt 27,6%, EPS hụt 33,9%Doanh thu 5,82 Tr $ so với kỳ vọng 8,04 Tr $ (-27,6%); EPS -0,15 $ so với -0,11 $ (-33,9%).
- Capex chiếm 1.059,5% doanh thuĐã đầu tư 139 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+1.759,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -246 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 111,8% trong một năm196 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 92,8 Tr.
- Tiền ròng 1,58 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,59 T $, nợ gồm thuê tài sản 13,5 Tr $; năm trước tiền ròng 120 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,82 Tr $ | 0 $ | – |
| Biên lợi nhuận gộp | -69,8% | – | – |
| Lợi nhuận hoạt động | -46,3 Tr $ | -8,8 Tr $ | -426,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -795,6% | – | – |
| Lợi nhuận ròng | -10,3 Tr $ | -143 Tr $ | +92,7% |
| EPS pha loãng | -0,05 $ | -1,54 $ | +96,6% |
| Dòng tiền hoạt động | -56,9 Tr $ | -7,91 Tr $ | -619,0% |
| Capex | 69,7 Tr $ | 3,25 Tr $ | +2.048,0% |
| Dòng tiền tự do | -127 Tr $ | -11,2 Tr $ | -1.034,9% |
| R&D | 10,8 Tr $ | 2,58 Tr $ | +317,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-10| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,82 Tr $ | 8,04 Tr $ | -27,6% |
| EPS (theo dự báo) | -0,15 $ | -0,11 $ | -33,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Non-US | 4,74 Tr $ | – | 83,2% | – | – | |
| United States | 960 N $ | – | 16,8% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -106 Tr $
- Capex
- -139 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -1,92 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 12,4 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -246 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -4,0× | 25,7× 2/5 năm | 14,6× – 36,9× |
| EV / EBITDA | 2,6× | 10,6× 1/5 năm | 10,6× – 10,6× |
| EV / Doanh thu | -23,2× | 250,5× 2/5 năm | 8,2× – 492,7× |
| Giá / FCF | -5,2× | 10,1× 1/5 năm | 10,1× – 10,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 0,7× | 4,8× | 1,0× – 10,1× |
| Tỷ suất FCF | -19,2% | -4,4% | -11,2% – 9,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -4,2% | -13,9% | -42,9% – 7,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -23,4% | -36,4% | -86,8% – 14,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 33,75 $ (+250,8%)
khoảng 21,00 $ – 40,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 232 số liệu mà USA Rare Earth Inc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 17,4 Tr $ | 2,24 Tr $ | +676,0% | 11,1 Tr $ | 1,82 Tr $ | +507,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 6,27 Tr $ | – | – | 3,76 Tr $ | 0 $ | – |
| Accrued Liabilities, Current | 31,7 Tr $ | 5,13 Tr $ | +517,0% | 14,1 Tr $ | 3,07 Tr $ | +358,3% |
| Accrued Payroll Taxes, Current | 3,55 Tr $ | 1,35 Tr $ | +162,8% | 2,66 Tr $ | 1,91 Tr $ | +39,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,17 Tr $ | 1,41 Tr $ | +124,9% | 1,64 Tr $ | 1,2 Tr $ | +36,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -927 N $ | – | – | 130 N $ | 0 $ | – |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 3 T $ | 46,3 Tr $ | +6.391,5% | 880 Tr $ | 104 Tr $ | +744,0% |
| Amortization | 62 N $ | 61 N $ | +1,6% | 190 N $ | 0 $ | – |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 0 $2025-12-31 | 62 N $ | -100,0% | 0 $ | 211 N $ | -100,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 1,36 Tr $ | 0 $ | – | 678 N $ | 0 $ | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 22,5 Tr | 51,9 Tr | -56,7% | 14,8 Tr | 15,8 Tr | -6,3% |
| Asset Retirement Obligation | 690 N $ | – | – | 700 N $ | 0 $ | – |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 0 $2026-03-31 | – | – | 82 N $ | 0 $ | – |
| Asset Retirement Obligation, Current | 690 N $ | – | – | 700 N $ | 0 $ | – |
| Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss) | 1 N $ | – | – | 13 N $ | 0 $ | – |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | 0 $2026-03-31 | – | – | 605 N $ | 0 $ | – |
| Assets | 3 T $ | 180 Tr $ | +1.568,8% | 695 Tr $ | 69,1 Tr $ | +906,2% |
| Assets, Current | 1,67 T $ | 124 Tr $ | +1.253,8% | 385 Tr $ | 22,3 Tr $ | +1.630,2% |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Cash and Equivalents | – | – | – | 89 N $2024-08-21 | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -4,8 Tr $ | 0 $ | – | 10,3 Tr $ | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,53 T $ | 122 Tr $ | +1.156,4% | 360 Tr $ | 16,8 Tr $ | +2.047,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,59 T $ | 122 Tr $ | +1.209,1% | 360 Tr $ | 16,8 Tr $ | +2.047,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 102 Tr $2025-12-31 | -6,23 Tr $ | +1.743,1% | 343 Tr $ | 3,56 Tr $ | +9.534,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -155 Tr $ | 98,4 Tr $ | -257,7% | – | – | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right | 31,6 Tr2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 13 Tr2025-12-31 | – | – | 13 Tr | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 750 Tr | 750 Tr | 0,0% | 750 Tr | 750 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 148 Tr2025-12-31 | 60,1 Tr | +146,4% | 148 Tr | 60,1 Tr | +146,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 245 Tr | 96,2 Tr | +154,4% | 148 Tr | 60,1 Tr | +146,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 24 N $ | 10 N $ | +140,0% | 15 N $ | 6 N $ | +150,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -11,1 Tr $ | -143 Tr $ | +92,2% | -297 Tr $ | -15,7 Tr $ | -1.790,2% |
| Contract with Customer, Liability | 10,9 Tr $ | – | – | 10,5 Tr $ | 0 $ | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,33 Tr $ | – | – | 10,5 Tr $ | 0 $ | – |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 9,6 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 798 N $ | – | – | – | – | – |
| Cost of Revenue | 7,4 Tr $ | 0 $ | – | 1,45 Tr $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2 N $ | 0 $ | – |
| Debt Instrument, Interest Rate, Increase (Decrease) | – | – | – | 19,4%2024-12-31 | – | – |
| Deferred Costs, Current | 0 $2025-12-31 | 5,13 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 5,13 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Costs, Noncurrent | 912 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -162 N $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 15,7 Tr $ | – | – | 16,7 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 1,84 Tr $2025-12-31 | 1,72 Tr $ | +6,8% | 1,84 Tr $ | 1,72 Tr $ | +6,8% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 0 $2025-12-31 | 139 N $ | -100,0% | 0 $ | 139 N $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 20,4 Tr $2025-12-31 | 5,42 Tr $ | +277,0% | 20,4 Tr $ | 5,42 Tr $ | +277,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 4,32 Tr $2025-12-31 | 937 N $ | +360,7% | 4,32 Tr $ | 937 N $ | +360,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 1,32 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 1,32 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other | 197 N $2025-12-31 | 340 N $ | -42,1% | 197 N $ | 340 N $ | -42,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 398 N $2025-12-31 | 385 N $ | +3,4% | 398 N $ | 385 N $ | +3,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves | 96 N $2025-12-31 | 0 $ | – | 96 N $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 16,1 Tr $2025-12-31 | 4,48 Tr $ | +259,4% | 16,1 Tr $ | 4,48 Tr $ | +259,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 21 Tr $2025-12-31 | 937 N $ | +2.144,6% | 21 Tr $ | 937 N $ | +2.144,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 17 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 17 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Liabilities, Investments | 981 N $2025-12-31 | 703 N $ | +39,5% | 981 N $ | 703 N $ | +39,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 16,7 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 16,7 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 2,77 Tr $2025-12-31 | 234 N $ | +1.083,8% | 2,77 Tr $ | 234 N $ | +1.083,8% |
| Depreciation | 950 N $ | 108 N $ | +779,6% | 573 N $ | 235 N $ | +143,8% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 1,01 Tr $ | 169 N $ | +498,8% | 763 N $ | 235 N $ | +224,7% |
| Depreciation, Nonproduction | 950 N $ | 108 N $ | +779,6% | 573 N $ | 235 N $ | +143,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02