PerpEquities

Tài chính USA Rare Earth, Inc. (USAR)

NASDAQ · Basic Materials · Industrial Materials · 132 nhân viên · CEO Thrasyvoulos Moraitis

Giá
9,62 $ -8,56%
Vốn hóa
1,28 T $
Giá trị doanh nghiệp
-305 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05
Doanh thu (TTM)13,2 Tr $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-949,5%– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -125 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-284 Tr $-186,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-246 Tr $-1.398,1% so với năm trướcCapex 139 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-2,40 $-58,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,58 T $+1.213,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,28 T $
EV -305 Tr $
Doanh thu
13,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-2.159,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-4,0×
P/S
96,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
2,6×
TTM
Dòng tiền tự do
-246 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-284 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-05
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu hụt 27,6%, EPS hụt 33,9%Doanh thu 5,82 Tr $ so với kỳ vọng 8,04 Tr $ (-27,6%); EPS -0,15 $ so với -0,11 $ (-33,9%).
  • Capex chiếm 1.059,5% doanh thuĐã đầu tư 139 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+1.759,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -246 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 111,8% trong một năm196 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 92,8 Tr.
  • Tiền ròng 1,58 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,59 T $, nợ gồm thuê tài sản 13,5 Tr $; năm trước tiền ròng 120 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5,82 Tr $0 $–
Biên lợi nhuận gộp-69,8%––
Lợi nhuận hoạt động-46,3 Tr $-8,8 Tr $-426,1%
Biên lợi nhuận hoạt động-795,6%––
Lợi nhuận ròng-10,3 Tr $-143 Tr $+92,7%
EPS pha loãng-0,05 $-1,54 $+96,6%
Dòng tiền hoạt động-56,9 Tr $-7,91 Tr $-619,0%
Capex69,7 Tr $3,25 Tr $+2.048,0%
Dòng tiền tự do-127 Tr $-11,2 Tr $-1.034,9%
R&D10,8 Tr $2,58 Tr $+317,9%
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-10
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu5,82 Tr $8,04 Tr $-27,6%
EPS (theo dự báo)-0,15 $-0,11 $-33,9%

Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Non-US4,74 Tr $–83,2%––
United States960 N $–16,8%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-106 Tr $
Capex
-139 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-1,92 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
12,4 Tr $
Dòng tiền tự do
-246 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-4,0×25,7× 2/5 năm14,6× – 36,9×
EV / EBITDA2,6×10,6× 1/5 năm10,6× – 10,6×
EV / Doanh thu-23,2×250,5× 2/5 năm8,2× – 492,7×
Giá / FCF-5,2×10,1× 1/5 năm10,1× – 10,1×
Giá / Giá trị sổ sách0,7×4,8×1,0× – 10,1×
Tỷ suất FCF-19,2%-4,4%-11,2% – 9,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-4,2%-13,9%-42,9% – 7,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-23,4%-36,4%-86,8% – 14,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 33,75 $ (+250,8%)
khoảng 21,00 $ – 40,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua5
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 232 số liệu mà USA Rare Earth Inc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current17,4 Tr $2,24 Tr $+676,0%11,1 Tr $1,82 Tr $+507,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss6,27 Tr $––3,76 Tr $0 $–
Accrued Liabilities, Current31,7 Tr $5,13 Tr $+517,0%14,1 Tr $3,07 Tr $+358,3%
Accrued Payroll Taxes, Current3,55 Tr $1,35 Tr $+162,8%2,66 Tr $1,91 Tr $+39,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,17 Tr $1,41 Tr $+124,9%1,64 Tr $1,2 Tr $+36,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-927 N $––130 N $0 $–
Additional Paid in Capital, Common Stock3 T $46,3 Tr $+6.391,5%880 Tr $104 Tr $+744,0%
Amortization62 N $61 N $+1,6%190 N $0 $–
Amortization of Debt Discount (Premium)0 $2025-12-3162 N $-100,0%0 $211 N $-100,0%
Amortization of Intangible Assets1,36 Tr $0 $–678 N $0 $–
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount22,5 Tr51,9 Tr-56,7%14,8 Tr15,8 Tr-6,3%
Asset Retirement Obligation690 N $––700 N $0 $–
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense0 $2026-03-31––82 N $0 $–
Asset Retirement Obligation, Current690 N $––700 N $0 $–
Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss)1 N $––13 N $0 $–
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred0 $2026-03-31––605 N $0 $–
Assets3 T $180 Tr $+1.568,8%695 Tr $69,1 Tr $+906,2%
Assets, Current1,67 T $124 Tr $+1.253,8%385 Tr $22,3 Tr $+1.630,2%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Cash and Equivalents–––89 N $2024-08-21––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-4,8 Tr $0 $–10,3 Tr $0 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,53 T $122 Tr $+1.156,4%360 Tr $16,8 Tr $+2.047,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,59 T $122 Tr $+1.209,1%360 Tr $16,8 Tr $+2.047,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect102 Tr $2025-12-31-6,23 Tr $+1.743,1%343 Tr $3,56 Tr $+9.534,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-155 Tr $98,4 Tr $-257,7%–––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right31,6 Tr2025-09-30–––––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance13 Tr2025-12-31––13 Tr––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized750 Tr750 Tr0,0%750 Tr750 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued148 Tr2025-12-3160,1 Tr+146,4%148 Tr60,1 Tr+146,4%
Common Stock, Shares, Outstanding245 Tr96,2 Tr+154,4%148 Tr60,1 Tr+146,4%
Common Stock, Value, Issued24 N $10 N $+140,0%15 N $6 N $+150,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-11,1 Tr $-143 Tr $+92,2%-297 Tr $-15,7 Tr $-1.790,2%
Contract with Customer, Liability10,9 Tr $––10,5 Tr $0 $–
Contract with Customer, Liability, Current1,33 Tr $––10,5 Tr $0 $–
Contract with Customer, Liability, Noncurrent9,6 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized798 N $–––––
Cost of Revenue7,4 Tr $0 $–1,45 Tr $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2 N $0 $–
Debt Instrument, Interest Rate, Increase (Decrease)–––19,4%2024-12-31––
Deferred Costs, Current0 $2025-12-315,13 Tr $-100,0%0 $5,13 Tr $-100,0%
Deferred Costs, Noncurrent912 Tr $–––––
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-162 N $0 $–
Deferred Income Tax Liabilities, Net15,7 Tr $––16,7 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Deferred Income1,84 Tr $2025-12-311,72 Tr $+6,8%1,84 Tr $1,72 Tr $+6,8%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets0 $2025-12-31139 N $-100,0%0 $139 N $-100,0%
Deferred Tax Assets, Gross20,4 Tr $2025-12-315,42 Tr $+277,0%20,4 Tr $5,42 Tr $+277,0%
Deferred Tax Assets, Net4,32 Tr $2025-12-31937 N $+360,7%4,32 Tr $937 N $+360,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation1,32 Tr $2025-12-310 $–1,32 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other197 N $2025-12-31340 N $-42,1%197 N $340 N $-42,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities398 N $2025-12-31385 N $+3,4%398 N $385 N $+3,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves96 N $2025-12-310 $–96 N $0 $–
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance16,1 Tr $2025-12-314,48 Tr $+259,4%16,1 Tr $4,48 Tr $+259,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross21 Tr $2025-12-31937 N $+2.144,6%21 Tr $937 N $+2.144,6%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets17 Tr $2025-12-310 $–17 Tr $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Investments981 N $2025-12-31703 N $+39,5%981 N $703 N $+39,5%
Deferred Tax Liabilities, Net16,7 Tr $2025-12-310 $–16,7 Tr $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment2,77 Tr $2025-12-31234 N $+1.083,8%2,77 Tr $234 N $+1.083,8%
Depreciation950 N $108 N $+779,6%573 N $235 N $+143,8%
Depreciation, Depletion and Amortization1,01 Tr $169 N $+498,8%763 N $235 N $+224,7%
Depreciation, Nonproduction950 N $108 N $+779,6%573 N $235 N $+143,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02