Bảng cân đối kế toán USA Rare Earth, Inc. (USAR)
NASDAQ · Basic Materials · Industrial Materials · 132 nhân viên · CEO Thrasyvoulos Moraitis
- Giá
- 9,62 $ -8,56%
- Vốn hóa
- 1,28 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- -305 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05
Cuối Q2 '26, USA Rare Earth, Inc. (USAR) nắm giữ 1,59 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 13,5 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 3 T $, tổng nợ phải trả 453 Tr $, vốn chủ sở hữu 2,54 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 338 N $ | 276 N $ | 119 N $ | 6,59 N $ | 23 Tr $ | 16,8 Tr $ | 23,4 Tr $ | 122 Tr $ | 258 Tr $ | 360 Tr $ | 1,75 T $ | 1,59 T $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,76 Tr $ | 6,74 Tr $ | 6,27 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 18,5 Tr $ | 28,4 Tr $ | 59 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,45 Tr $ | 2,43 Tr $ | 1,75 Tr $ | 1,27 Tr $ | 2,42 Tr $ | 1,79 Tr $ | 9,54 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 713 N $ | 500 N $ | 268 N $ | 60,1 N $ | 23,5 Tr $ | 22,3 Tr $ | 25,8 Tr $ | 124 Tr $ | 259 Tr $ | 385 Tr $ | 1,79 T $ | 1,67 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 45,3 Tr $ | 46,7 Tr $ | 51,2 Tr $ | 56,1 Tr $ | 64,4 Tr $ | 106 Tr $ | 142 Tr $ | 213 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 405 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 135 Tr $ | 135 Tr $ | 135 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 68,6 Tr $ | 67,3 Tr $ | 65,9 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 256 Tr $ | 259 Tr $ | 262 Tr $ | 266 Tr $ | 3,34 Tr $ | 52 N $ | 52 N $ | 56 N $ | 33 N $ | 176 N $ | 207 N $ | 912 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 256 Tr $ | 259 Tr $ | 262 Tr $ | 266 Tr $ | 49,1 Tr $ | 46,8 Tr $ | 51,3 Tr $ | 56,2 Tr $ | 64,4 Tr $ | 310 Tr $ | 344 Tr $ | 1,33 T $ | |
| Tổng tài sản | 256 Tr $ | 259 Tr $ | 263 Tr $ | 266 Tr $ | 72,6 Tr $ | 69,1 Tr $ | 77,1 Tr $ | 180 Tr $ | 323 Tr $ | 695 Tr $ | 2,13 T $ | 3 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 0 $ | 235 N $ | 434 N $ | 571 N $ | 1,33 Tr $ | 1,82 Tr $ | 3,11 Tr $ | 2,24 Tr $ | 1,83 Tr $ | 11,1 Tr $ | 17,1 Tr $ | 17,4 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 198 N $ | 75 N $ | 75 N $ | 75 N $ | 2,55 Tr $ | 3,07 Tr $ | 3,83 Tr $ | 5,13 Tr $ | 13,4 Tr $ | 14,1 Tr $ | 18,7 Tr $ | 3,55 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 770 N $ | 831 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,85 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 10,5 Tr $ | 10,4 Tr $ | 1,33 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 420 N $ | 1,18 Tr $ | 13 N $ | 383 N $ | 0 $ | 0 $ | 689 N $ | 28,1 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 198 N $ | 310 N $ | 509 N $ | 646 N $ | 5,12 Tr $ | 6,93 Tr $ | 7,33 Tr $ | 8,18 Tr $ | 15,7 Tr $ | 37,9 Tr $ | 49,3 Tr $ | 51 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 10,3 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,09 Tr $ | 990 N $ | 884 N $ | 777 N $ | 763 N $ | 2,56 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8,2 Tr $ | 8,2 Tr $ | 8,2 Tr $ | 8,2 Tr $ | 8,2 Tr $ | 8,2 Tr $ | 8,41 Tr $ | 9,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 16,7 Tr $ | 16,2 Tr $ | 15,7 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 13,1 Tr $ | 13,1 Tr $ | 13,1 Tr $ | 13,1 Tr $ | 0 $ | 21,2 Tr $ | 113 Tr $ | 294 Tr $ | 357 Tr $ | 137 Tr $ | 181 Tr $ | 364 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 13,1 Tr $ | 13,1 Tr $ | 13,1 Tr $ | 13,1 Tr $ | 8,2 Tr $ | 29,4 Tr $ | 122 Tr $ | 303 Tr $ | 366 Tr $ | 163 Tr $ | 207 Tr $ | 402 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 13,3 Tr $ | 13,4 Tr $ | 13,6 Tr $ | 13,7 Tr $ | 13,3 Tr $ | 36,3 Tr $ | 130 Tr $ | 312 Tr $ | 382 Tr $ | 201 Tr $ | 256 Tr $ | 453 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 256 Tr $ | 259 Tr $ | 262 Tr $ | 266 Tr $ | 6,89 Tr $ | 6 N $ | 8 N $ | 10 N $ | 11 N $ | 15 N $ | 22 N $ | 24 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -12,6 Tr $ | -12,9 Tr $ | -13,3 Tr $ | -13,7 Tr $ | -66,1 Tr $ | -72,9 Tr $ | -38 Tr $ | -181 Tr $ | -337 Tr $ | -387 Tr $ | -454 Tr $ | -465 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -283 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 130 N $ | -200 N $ | -927 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 243 Tr $ | 246 Tr $ | 249 Tr $ | 252 Tr $ | 56,6 Tr $ | 30,1 Tr $ | -55,1 Tr $ | -134 Tr $ | -60,6 Tr $ | 493 Tr $ | 1,88 T $ | 2,54 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 821 N $ | 854 N $ | 1,47 Tr $ | 1,41 Tr $ | 1,31 Tr $ | 3,05 Tr $ | 1,28 Tr $ | 13,5 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -338 N $ | -276 N $ | -119 N $ | -6,59 N $ | -22,2 Tr $ | -15,9 Tr $ | -21,9 Tr $ | -120 Tr $ | -256 Tr $ | -357 Tr $ | -1,75 T $ | -1,58 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 9,61 Tr $ | 5,99 Tr $ | 2,82 Tr $ | 1,24 Tr $ | 640 N $ | 0 $ | 27 Tr $ | 276 N $ | 16,8 Tr $ | 360 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 106 Tr $ | 74,6 Tr $ | 81,9 Tr $ | 86,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 3,76 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 18,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 217 N $ | 0 $ | 87 N $ | 1,72 Tr $ | 18,7 Tr $ | 1,86 Tr $ | -86,7 Tr $ | 0 $ | 5,45 Tr $ | 2,42 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 9,83 Tr $ | 5,99 Tr $ | 2,91 Tr $ | 109 Tr $ | 93,9 Tr $ | 83,8 Tr $ | 27,3 Tr $ | 500 N $ | 22,3 Tr $ | 385 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,27 T $ | 3,25 T $ | 3,39 T $ | 38,5 Tr $ | 43,6 Tr $ | 46,7 Tr $ | 106 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 7,54 Tr $ | 23,8 Tr $ | 43,5 Tr $ | 710 Tr $ | 722 Tr $ | 696 Tr $ | 945 N $ | 40 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 575 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 135 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,5 T $ | 1,43 T $ | 1,36 T $ | 1,29 T $ | 0 $ | 0 $ | 68,6 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 1,3 Tr $ | 118 Tr $ | 113 Tr $ | 12,7 Tr $ | -1,29 T $ | 215 Tr $ | 52 N $ | 176 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 7,54 Tr $ | 23,8 Tr $ | 44,8 Tr $ | 6,17 T $ | 5,52 T $ | 5,46 T $ | 39,5 Tr $ | 259 Tr $ | 46,8 Tr $ | 310 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 17,4 Tr $ | 29,8 Tr $ | 47,7 Tr $ | 6,28 T $ | 5,61 T $ | 5,54 T $ | 66,9 Tr $ | 259 Tr $ | 69,1 Tr $ | 695 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 426 N $ | 236 N $ | 28 N $ | 6,65 Tr $ | 9,5 Tr $ | 23,6 Tr $ | 2,38 Tr $ | 235 N $ | 1,82 Tr $ | 11,1 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 57 N $ | 407 N $ | 76,8 Tr $ | 63,6 Tr $ | 55,9 Tr $ | 7,91 Tr $ | 75 N $ | 3,07 Tr $ | 14,1 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 831 N $ | 1,85 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 10,5 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 6,67 Tr $ | 13,9 Tr $ | 16,4 Tr $ | 159 Tr $ | 20,9 Tr $ | 34,5 Tr $ | 0 $ | -452 N $ | 1,18 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,1 Tr $ | 14,2 Tr $ | 16,8 Tr $ | 242 Tr $ | 94 Tr $ | 114 Tr $ | 10,7 Tr $ | 310 N $ | 6,93 Tr $ | 37,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,89 T $ | 3,09 T $ | 3,12 T $ | 0 $ | 620 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 460 N $ | 21 N $ | 0 $ | 777 N $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,37 Tr $ | 8,2 Tr $ | 8,2 Tr $ | 8,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 16,7 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,13 Tr $ | 7 Tr $ | 20,4 Tr $ | 20,2 Tr $ | 4,26 Tr $ | 21,2 Tr $ | 137 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,9 T $ | 3,1 T $ | 3,14 T $ | 24,1 Tr $ | 13,1 Tr $ | 29,4 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 7,1 Tr $ | 14,2 Tr $ | 16,8 Tr $ | 3,14 T $ | 3,19 T $ | 3,26 T $ | 34,8 Tr $ | 13,4 Tr $ | 36,3 Tr $ | 201 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 10,3 Tr $ | 15,6 Tr $ | 30,9 Tr $ | 4,84 Tr $ | 4,77 Tr $ | 4,78 Tr $ | 3,5 Tr $ | 625 $ | 6 N $ | 15 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -342 Tr $ | -464 Tr $ | -132 Tr $ | -44,6 Tr $ | -12,9 Tr $ | -72,9 Tr $ | -387 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 130 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 10,3 Tr $ | 15,6 Tr $ | 30,9 Tr $ | 3,14 T $ | 2,42 T $ | 2,29 T $ | 27,5 Tr $ | 246 Tr $ | 30,1 Tr $ | 493 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,89 T $ | 3,09 T $ | 3,12 T $ | 902 N $ | 1,09 Tr $ | 854 N $ | 3,05 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -9,61 Tr $ | -5,99 Tr $ | -2,82 Tr $ | 2,89 T $ | 3,09 T $ | 3,12 T $ | -26,1 Tr $ | 817 N $ | -15,9 Tr $ | -357 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02