PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Unity Software Inc. (U)

NYSE · Technology · Software - Application · 4.412 nhân viên · CEO Matthew Samuel Bromberg

Giá
37,70 $ -4,00%
Vốn hóa
16,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
16,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,03 $

Unity Software Inc. (U) báo cáo doanh thu 546 Tr $ cho Q2 '26 (+23,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -32,2 Tr $ (-5,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng -23,6 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,03 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu544 Tr $609 Tr $460 Tr $449 Tr $447 Tr $457 Tr $435 Tr $441 Tr $471 Tr $503 Tr $508 Tr $546 Tr $
Giá vốn hàng bán151 Tr $262 Tr $144 Tr $109 Tr $112 Tr $116 Tr $114 Tr $114 Tr $120 Tr $129 Tr $352 Tr $112 Tr $
Lợi nhuận gộp393 Tr $348 Tr $316 Tr $341 Tr $334 Tr $342 Tr $321 Tr $327 Tr $350 Tr $374 Tr $157 Tr $435 Tr $
Nghiên cứu & phát triển240 Tr $265 Tr $283 Tr $209 Tr $215 Tr $218 Tr $221 Tr $215 Tr $244 Tr $250 Tr $254 Tr $278 Tr $
Bán hàng & tiếp thị194 Tr $215 Tr $231 Tr $170 Tr $176 Tr $176 Tr $162 Tr $162 Tr $166 Tr $164 Tr $195 Tr $132 Tr $
Quản lý chung & hành chính86,3 Tr $126 Tr $178 Tr $91 Tr $70 Tr $71,5 Tr $66,3 Tr $69,2 Tr $65,9 Tr $67,1 Tr $58,2 Tr $56,3 Tr $
Chi phí hoạt động520 Tr $607 Tr $691 Tr $470 Tr $462 Tr $465 Tr $449 Tr $445 Tr $476 Tr $480 Tr $508 Tr $467 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-127 Tr $-259 Tr $-375 Tr $-129 Tr $-127 Tr $-124 Tr $-128 Tr $-119 Tr $-126 Tr $-107 Tr $-351 Tr $-32,2 Tr $
Thu nhập lãi16 Tr $20,8 Tr $76,6 Tr $10,5 Tr $15,4 Tr $9,11 Tr $58,1 Tr $19,8 Tr $19,9 Tr $15,5 Tr $3,46 Tr $17,9 Tr $
Chi phí lãi vay6,15 Tr $6,16 Tr $6,04 Tr $5,83 Tr $5,84 Tr $5,84 Tr $5,89 Tr $6,03 Tr $6,04 Tr $6,04 Tr $6,02 Tr $6,03 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-16 Tr $-20,8 Tr $-76,6 Tr $-10,5 Tr $-15,4 Tr $-9,11 Tr $-58,1 Tr $-19,8 Tr $-14,4 Tr $-15,5 Tr $-3,46 Tr $-17,9 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động9,86 Tr $14,7 Tr $70,6 Tr $4,63 Tr $9,51 Tr $3,27 Tr $52,2 Tr $13,8 Tr $8,41 Tr $9,42 Tr $-2,56 Tr $11,9 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-118 Tr $-244 Tr $-304 Tr $-125 Tr $-118 Tr $-120 Tr $-75,7 Tr $-105 Tr $-117 Tr $-97,1 Tr $-354 Tr $-20,3 Tr $
Thuế thu nhập7,77 Tr $9,71 Tr $-12,8 Tr $946 N $6,91 Tr $2,14 Tr $2,19 Tr $2,42 Tr $8,91 Tr $-7,69 Tr $-7,04 Tr $2,36 Tr $
Lợi nhuận ròng-124 Tr $-253 Tr $-291 Tr $-126 Tr $-125 Tr $-123 Tr $-77,6 Tr $-109 Tr $-126 Tr $-90 Tr $-347 Tr $-23,6 Tr $
EPS (cơ bản)-0,32 $-0,66 $-0,75 $-0,32 $-0,31 $-0,30 $-0,19 $-0,26 $-0,30 $-0,21 $-0,80 $-0,05 $
EPS (pha loãng)-0,32 $-0,66 $-0,75 $-0,32 $-0,31 $-0,30 $-0,19 $-0,26 $-0,30 $-0,21 $-0,80 $-0,05 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)384 Tr382 Tr387 Tr393 Tr399 Tr405 Tr412 Tr418 Tr424 Tr430 Tr434 Tr438 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)384 Tr385 Tr387 Tr393 Tr399 Tr405 Tr412 Tr418 Tr424 Tr430 Tr434 Tr438 Tr
Khấu hao & phân bổ111 Tr $232 Tr $102 Tr $101 Tr $103 Tr $103 Tr $96,2 Tr $96,9 Tr $136 Tr $132 Tr $127 Tr $85,5 Tr $
EBITDA-362 N $-5,87 Tr $-196 Tr $-17,6 Tr $-9,2 Tr $-11,4 Tr $26,4 Tr $-1,99 Tr $24,5 Tr $40,9 Tr $-221 Tr $71,2 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02