Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Unity Software Inc. (U)
NYSE · Technology · Software - Application · 4.412 nhân viên · CEO Matthew Samuel Bromberg
- Giá
- 37,70 $ -4,00%
- Vốn hóa
- 16,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 16,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,03 $
Trong Q2 '26, Unity Software Inc. (U) tạo ra 206 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 3,66 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 202 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 538 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -125 Tr $ | -254 Tr $ | -291 Tr $ | -126 Tr $ | -125 Tr $ | -123 Tr $ | -77,9 Tr $ | -107 Tr $ | -127 Tr $ | -89,4 Tr $ | -348 Tr $ | -22,7 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 111 Tr $ | 232 Tr $ | 102 Tr $ | 101 Tr $ | 103 Tr $ | 103 Tr $ | 96,2 Tr $ | 96,9 Tr $ | 136 Tr $ | 132 Tr $ | 127 Tr $ | 85,5 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 147 Tr $ | 181 Tr $ | 266 Tr $ | 115 Tr $ | 105 Tr $ | 110 Tr $ | 98,8 Tr $ | 102 Tr $ | 92 Tr $ | 92,9 Tr $ | 0 $ | 79,9 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -22,9 Tr $ | -100 Tr $ | -38,7 Tr $ | -23,5 Tr $ | 39,4 Tr $ | 12,7 Tr $ | -64,6 Tr $ | 49,1 Tr $ | 15,5 Tr $ | -15,7 Tr $ | -81,6 Tr $ | 62,7 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 10 Tr $ | 13,1 Tr $ | -44,9 Tr $ | 20,8 Tr $ | 308 N $ | 8,49 Tr $ | -39,5 Tr $ | -7,18 Tr $ | 38,9 Tr $ | 1,81 Tr $ | 373 Tr $ | 201 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 120 Tr $ | 72,1 Tr $ | -7,37 Tr $ | 88,4 Tr $ | 122 Tr $ | 112 Tr $ | 13 Tr $ | 133 Tr $ | 155 Tr $ | 121 Tr $ | 71,3 Tr $ | 206 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -16,1 Tr $ | -11,4 Tr $ | -7,19 Tr $ | -8,77 Tr $ | -7,15 Tr $ | -6,44 Tr $ | -5,72 Tr $ | -6,45 Tr $ | -4,11 Tr $ | -2,75 Tr $ | -4,83 Tr $ | -3,66 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -360 N $ | -12,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -2 Tr $ | 2 Tr $ | -3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -18,1 Tr $ | -11,4 Tr $ | -7,19 Tr $ | -9,13 Tr $ | -19,7 Tr $ | -6,44 Tr $ | -5,72 Tr $ | -8,45 Tr $ | -4,11 Tr $ | -5,75 Tr $ | -4,83 Tr $ | -3,66 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | -415 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 48,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -227 Tr $ | 11 Tr $ | 26 Tr $ | 11,3 Tr $ | 20 Tr $ | 19,4 Tr $ | -36,1 Tr $ | 0 $ | -31,4 Tr $ | 34 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -227 Tr $ | 11 Tr $ | -389 Tr $ | 11,3 Tr $ | 20 Tr $ | 19,4 Tr $ | 12,2 Tr $ | 9,78 Tr $ | 54,1 Tr $ | 34 Tr $ | 11,6 Tr $ | 4,55 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -8,87 Tr $ | 11,5 Tr $ | -6,2 Tr $ | -3,26 Tr $ | 11,5 Tr $ | -13,2 Tr $ | 4,2 Tr $ | 15,4 Tr $ | 2,21 Tr $ | 5,55 Tr $ | 6,92 Tr $ | 4,52 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -134 Tr $ | 83,2 Tr $ | -410 Tr $ | 87,3 Tr $ | 134 Tr $ | 112 Tr $ | 23,8 Tr $ | 150 Tr $ | 208 Tr $ | 155 Tr $ | 85 Tr $ | 211 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 104 Tr $ | 60,7 Tr $ | -14,6 Tr $ | 79,3 Tr $ | 103 Tr $ | 106 Tr $ | 7,31 Tr $ | 127 Tr $ | 151 Tr $ | 119 Tr $ | 66,5 Tr $ | 202 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 10,1 Tr $ | 6,6 Tr $ | 11 Tr $ | 5,27 Tr $ | 3,03 Tr $ | 7,02 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,72 Tr $ | 6,31 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 10 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 10 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 10 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||
| Lợi nhuận ròng | -132 Tr $ | -163 Tr $ | -282 Tr $ | -533 Tr $ | -919 Tr $ | -826 Tr $ | -664 Tr $ | -401 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 20,5 Tr $ | 31,1 Tr $ | 43 Tr $ | 64,6 Tr $ | 212 Tr $ | 564 Tr $ | 409 Tr $ | 461 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 20,9 Tr $ | 44,5 Tr $ | 135 Tr $ | 347 Tr $ | 550 Tr $ | 649 Tr $ | 596 Tr $ | 385 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 8,32 Tr $ | 19,5 Tr $ | 57,8 Tr $ | -4,41 Tr $ | 77 Tr $ | -176 Tr $ | -10,1 Tr $ | 18,8 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 789 N $ | 133 N $ | 66,9 Tr $ | 13,8 Tr $ | 21,4 Tr $ | 24,6 Tr $ | -15,3 Tr $ | -40,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -81,1 Tr $ | -67,9 Tr $ | 19,9 Tr $ | -111 Tr $ | -59,4 Tr $ | 235 Tr $ | 316 Tr $ | 423 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -38 Tr $ | -27 Tr $ | -40,2 Tr $ | -41,9 Tr $ | -57,1 Tr $ | -55,9 Tr $ | -29,5 Tr $ | -19 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -2,02 Tr $ | -193 Tr $ | -52,5 Tr $ | -1,58 T $ | 122 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | -483 Tr $ | -524 Tr $ | -166 Tr $ | -2,71 Tr $ | 0 $ | -2 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 1,64 Tr $ | 309 Tr $ | 825 Tr $ | 103 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | -750 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -12,9 Tr $ | -3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -40 Tr $ | -220 Tr $ | -575 Tr $ | -1,84 T $ | 723 Tr $ | 44 Tr $ | -42,4 Tr $ | -24 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,73 T $ | 1 T $ | 0 $ | -415 Tr $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -435 Tr $ | -110 N $ | 0 $ | -1,5 T $ | -250 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 3,3 Tr $ | 11,4 Tr $ | 34 Tr $ | -4 Tr $ | 273 Tr $ | 76 Tr $ | 0 $ | 110 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 148 Tr $ | 161 Tr $ | 1,7 T $ | 1,72 T $ | -227 Tr $ | -174 Tr $ | -338 Tr $ | 110 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -8 N $ | -172 N $ | 673 N $ | 459 N $ | 1,93 Tr $ | -6,15 Tr $ | -11,2 Tr $ | 27,4 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 27,1 Tr $ | -126 Tr $ | 1,15 T $ | -227 Tr $ | 439 Tr $ | 98,6 Tr $ | -76,4 Tr $ | 536 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -119 Tr $ | -95 Tr $ | -21 Tr $ | -153 Tr $ | -117 Tr $ | 179 Tr $ | 273 Tr $ | 404 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 3,35 Tr $ | 1,19 Tr $ | 20 Tr $ | 5,65 Tr $ | 25,2 Tr $ | 22,5 Tr $ | 26,4 Tr $ | 10,6 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 1,39 Tr $ | 110 N $ | 0 $ | 20,4 Tr $ | 20 Tr $ | 20 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02