Tài chính Unity Software Inc. (U)
NYSE · Technology · Software - Application · 4.412 nhân viên · CEO Matthew Samuel Bromberg
- Giá
- 37,70 $ -4,00%
- Vốn hóa
- 16,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 16,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,03 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 16,6 T $ EV 16,6 T $
- Doanh thu
- 2,03 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +20% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -28,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -27,7× Dự phóng -55,6× (FY2026)
- P/S
- 8,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -196,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 538 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -587 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 2,23 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 567 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 6,2%, EPS vượt 53,4%Doanh thu 546 Tr $ so với kỳ vọng 515 Tr $ (+6,2%); EPS -0,05 $ so với -0,11 $ (+53,4%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 23,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 546 Tr $, so với mức trung bình 7,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -30,4% (TTM), -2,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -23,8% trong khi doanh thu tăng 14,0%.
- Capex chiếm 0,8% doanh thu (năm trước 2,1%)Đã đầu tư 15,4 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-59,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 538 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 4,9% trong một năm438 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 418 Tr.
- Tiền ròng 31,1 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,35 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,32 T $; năm trước nợ ròng 650 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 546 Tr $ | 441 Tr $ | +23,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 79,6% | 74,1% | +5,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -32,2 Tr $ | -119 Tr $ | +72,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -5,9% | -26,9% | +21,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -23,6 Tr $ | -109 Tr $ | +78,3% |
| EPS pha loãng | -0,05 $ | -0,26 $ | +80,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 206 Tr $ | 133 Tr $ | +54,5% |
| Capex | 3,66 Tr $ | 6,45 Tr $ | -43,2% |
| Dòng tiền tự do | 202 Tr $ | 127 Tr $ | +59,5% |
| R&D | 278 Tr $ | 215 Tr $ | +29,5% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 79,9 Tr $ | 102 Tr $ | -21,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 546 Tr $ | 515 Tr $ | +6,2% |
| EPS (theo dự báo) | -0,05 $ | -0,11 $ | +53,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Grow Solutions | 389 Tr $ | +35,4% | 71,2% | 1,68 T $ | – | |
| Create Solutions | 158 Tr $ | +2,5% | 28,8% | 632 Tr $ | +4,6% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EMEA | 162 Tr $ | +14,9% | 29,6% | 632 Tr $ | +4,2% | |
| Asia Pacific Excluding Greater China | 110 Tr $ | +32,2% | 20,1% | 394 Tr $ | +20,1% | |
| United States | 149 Tr $ | +22,1% | 27,3% | 554 Tr $ | +8,8% | |
| Greater China | 115 Tr $ | +37,0% | 21,0% | 400 Tr $ | +39,9% | |
| Other Americas | 10,7 Tr $ | -2,0% | 2,0% | 48,6 Tr $ | -2,9% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 554 Tr $
- Capex
- -15,4 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 265 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 538 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -27,7× | – | – |
| EV / EBITDA | -196,8× | 210,8× 1/5 năm | 210,8× – 210,8× |
| EV / Doanh thu | 8,2× | 13,5× | 5,4× – 37,0× |
| Giá / FCF | 30,8× | 55,2× 3/5 năm | 32,6× – 87,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,4× | 6,6× | 2,5× – 16,9× |
| Tỷ suất FCF | 3,2% | 0,9% | -1,3% – 3,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -10,8% | -11,9% | -13,1% – -8,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -18,9% | -21,5% | -26,1% – -12,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 48,01 $ (+27,3%)
khoảng 33,00 $ – 55,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 2,23 T $ | +20,3% | -0,68 $ | +29,3% | -55,6× | 12 |
| FY2027 | 2,71 T $ | +21,9% | 1,12 $ | +264,8% | 33,7× | 12 |
| FY2028 | 3,24 T $ | +19,5% | 1,77 $ | +58,5% | 21,3× | 13 |
| FY2029 | 3,94 T $ | +21,7% | 0,23 $ | -87,0% | 163,9× | 10 |
| FY2030 | 4,59 T $ | +16,3% | 0,48 $ | +108,7% | 78,5× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 224 số liệu mà Unity Software Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 10,4 Tr $ | 12,2 Tr $ | -14,9% | 14 Tr $ | 13,9 Tr $ | +0,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 689 Tr $ | 597 Tr $ | +15,5% | 644 Tr $ | 574 Tr $ | +12,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 9 Tr $ | 13,2 Tr $ | -31,8% | 10,9 Tr $ | 17,3 Tr $ | -37,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 1,8 Tr $2025-12-31 | 1,2 Tr $ | +50,0% | 2,7 Tr $ | 7,7 Tr $ | -64,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 123 Tr $2025-12-31 | 124 Tr $ | -1,0% | 123 Tr $ | 124 Tr $ | -1,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 173 Tr $2025-12-31 | 170 Tr $ | +1,7% | 173 Tr $ | 170 Tr $ | +1,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 3,28 Tr $ | -6,35 Tr $ | +151,7% | -2,16 Tr $ | -9,43 Tr $ | +77,1% |
| Additional Paid in Capital | 7,54 T $ | 7,12 T $ | +6,0% | 7,38 T $ | 6,94 T $ | +6,4% |
| Advertising Expense | – | – | – | 8,2 Tr $ | 10,1 Tr $ | -18,8% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 419 Tr $ | 353 Tr $ | +18,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 80,1 Tr $ | 102 Tr $ | -21,7% | 386 Tr $ | 606 Tr $ | -36,3% |
| Asset Impairment Charges | 971 N $2025-12-31 | -83 N $ | +1.269,9% | 5,88 Tr $ | 22,8 Tr $ | -74,2% |
| Assets | 6,66 T $ | 6,72 T $ | -0,8% | 6,84 T $ | 6,74 T $ | +1,5% |
| Assets, Current | 3,18 T $ | 2,41 T $ | +32,1% | 2,81 T $ | 2,23 T $ | +26,4% |
| Capitalized Computer Software, Net | 40,1 Tr $2025-12-31 | 56,2 Tr $ | -28,6% | 40,1 Tr $ | 56,2 Tr $ | -28,6% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 1,6 Tr $ | 1,9 Tr $ | -15,8% | 7,2 Tr $ | 8,9 Tr $ | -19,1% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cash | 573 Tr $ | 830 Tr $ | -30,9% | 709 Tr $ | 996 Tr $ | -28,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,35 T $ | 1,69 T $ | +39,1% | 2,06 T $ | 1,52 T $ | +35,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,36 T $ | 1,7 T $ | +38,5% | 2,06 T $ | 1,53 T $ | +35,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 211 Tr $ | 150 Tr $ | +40,8% | 536 Tr $ | -76,4 Tr $ | +802,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 440 Tr | 420 Tr | +4,6% | 433 Tr | 409 Tr | +5,7% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 440 Tr | 420 Tr | +4,6% | 433 Tr | 409 Tr | +5,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 2 N $ | 2 N $ | 0,0% | 2 N $ | 2 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 1,73 Tr $ | 2 Tr $ | -13,2% | 3,2 Tr $ | -1,3 Tr $ | +346,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -20,6 Tr $ | -107 Tr $ | +80,7% | -395 Tr $ | -669 Tr $ | +40,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -18,8 Tr $ | -105 Tr $ | +82,0% | -392 Tr $ | -670 Tr $ | +41,4% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 14,6 Tr $ | 20,8 Tr $ | -29,8% | 15,8 Tr $ | 20,5 Tr $ | -22,9% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 237 Tr $ | 219 Tr $ | +8,2% | 224 Tr $ | 186 Tr $ | +20,5% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 20,3 Tr $ | 15,5 Tr $ | +31,0% | 14 Tr $ | 16,8 Tr $ | -16,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 65 Tr $ | 51,3 Tr $ | +26,7% | 176 Tr $ | 170 Tr $ | +3,5% |
| Contractual Obligation | 2,28 T $ | 2,3 T $ | -0,9% | 2,29 T $ | 2,31 T $ | -0,8% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Remainder of Fiscal Year | 568 Tr $ | 10 Tr $ | +5.577,2% | – | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 578 Tr $2025-12-31 | 20 Tr $ | +2.788,6% | 578 Tr $ | 20 Tr $ | +2.788,6% |
| Convertible Debt, Current | 557 Tr $ | – | – | 556 Tr $ | 0 $ | – |
| Convertible Debt, Noncurrent | 1,68 T $ | 2,23 T $ | -24,8% | 1,68 T $ | 2,24 T $ | -25,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 112 Tr $ | 114 Tr $ | -2,2% | 478 Tr $ | 481 Tr $ | -0,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,5 Tr $ | 4,06 Tr $ | -63,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 27,2 Tr $ | 17,7 Tr $ | +53,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 28,4 Tr $ | 22,8 Tr $ | +24,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -308 N $ | 1,02 Tr $ | -130,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,41 Tr $ | -421 N $ | +909,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -25,6 Tr $ | -26,1 Tr $ | +2,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -22,2 Tr $ | -25,7 Tr $ | +13,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 861 N $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,37 T $2025-12-31 | 1,36 T $ | +0,4% | 1,37 T $ | 1,36 T $ | +0,4% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 105 Tr $2025-12-31 | 197 Tr $ | -46,4% | 105 Tr $ | 197 Tr $ | -46,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 440 Tr $2025-12-31 | 401 Tr $ | +9,7% | 440 Tr $ | 401 Tr $ | +9,7% |
| Deferred Tax Assets, Other | 68 Tr $2025-12-31 | 62,3 Tr $ | +9,1% | 68 Tr $ | 62,3 Tr $ | +9,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 129 Tr $2025-12-31 | 120 Tr $ | +8,1% | 129 Tr $ | 120 Tr $ | +8,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 51,4 Tr $2025-12-31 | 68,2 Tr $ | -24,6% | 51,4 Tr $ | 68,2 Tr $ | -24,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,26 T $2025-12-31 | 1,17 T $ | +8,3% | 1,26 T $ | 1,17 T $ | +8,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 156 Tr $2025-12-31 | 269 Tr $ | -42,0% | 156 Tr $ | 269 Tr $ | -42,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 123 Tr $2025-12-31 | 222 Tr $ | -44,5% | 123 Tr $ | 222 Tr $ | -44,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 21 Tr $2025-12-31 | 25,8 Tr $ | -18,6% | 21 Tr $ | 25,8 Tr $ | -18,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 50,8 Tr $2025-12-31 | 72,7 Tr $ | -30,1% | 50,8 Tr $ | 72,7 Tr $ | -30,1% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 85,5 Tr $ | 96,9 Tr $ | -11,8% | 461 Tr $ | 409 Tr $ | +12,7% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | – | – | – | 42,3 Tr $ | 55,6 Tr $ | -24,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02