Tài chính Tesla Inc. (TSLA)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 134.785 nhân viên · CEO Elon R. Musk
- Giá
- 399,81 $ -0,87%
- Vốn hóa
- 1,58 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,58 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 0,51 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,58 NT $ EV 1,58 NT $
- Doanh thu
- 104 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +13% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 3,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 403,8× Dự phóng 237,6× (FY2026)
- P/S
- 15,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 140,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,22 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 108 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 28,6 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 5,5%Doanh thu 28 T $ so với kỳ vọng 28,1 T $ (0,0%); EPS 0,48 $ so với 0,46 $ (+5,5%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -0,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 28 T $, so với mức trung bình 12,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 3,3% (TTM), -1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -23,5% trong khi doanh thu tăng 8,3%.
- 17,8% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 4,21 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,47 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 14,9% doanh thu (năm trước 9,3%)Đã đầu tư 15,4 T $ trong 4 quý gần nhất (+72,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,3 T $ = 102,6% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,4% trong một năm3,54 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 3,53 T.
- Tiền ròng 29 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 45,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 16,4 T $; năm trước tiền ròng 23,3 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 28 T $ | 28,1 T $ | -0,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 19,6% | 18,0% | +1,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 718 Tr $ | 1,62 T $ | -55,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 2,6% | 5,8% | -3,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 787 Tr $ | 1,37 T $ | -42,7% |
| EPS pha loãng | 0,22 $ | 0,39 $ | -43,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 6,26 T $ | 6,24 T $ | +0,4% |
| Capex | 4,73 T $ | 2,25 T $ | +110,5% |
| Dòng tiền tự do | 1,53 T $ | 3,99 T $ | -61,6% |
| R&D | 2,76 T $ | 1,63 T $ | +69,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,17 T $ | 663 Tr $ | +75,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-21| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 28 T $ | 28,1 T $ | 0,0% |
| EPS (theo dự báo) | 0,48 $ | 0,46 $ | +5,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Automotive | 20,6 T $ | -3,0% | 73,3% | 75 T $ | +4,7% | |
| Services And Other | 4,61 T $ | +32,5% | 16,4% | 16,3 T $ | +35,8% | |
| Energy Generation And Storage Segment | 2,88 T $ | -15,6% | 10,3% | 12,3 T $ | +2,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 12,5 T $ | -14,4% | 44,6% | 47,3 T $ | -3,3% | |
| Other Countries | 10,3 T $ | +31,8% | 36,9% | 35,5 T $ | +34,3% | |
| CHINA | 5,21 T $ | -7,9% | 18,6% | 20,8 T $ | +2,2% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 18,7 T $
- Capex
- -15,4 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 70 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 4 T $
- Nợ phát hành ròng
- -1,67 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 4,3 T $
- Dòng tiền tự do
- 3,3 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -2,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 403,8× | 166,7× | 30,6× – 381,1× |
| EV / EBITDA | 140,2× | 78,4× | 21,5× – 122,6× |
| EV / Doanh thu | 15,2× | 12,1× | 4,6× – 19,2× |
| Giá / FCF | 478,5× | 225,0× | 51,1× – 360,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 14,5× | 18,2× | 8,6× – 34,5× |
| Tỷ suất FCF | 0,2% | 0,7% | 0,3% – 2,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 2,3% | 10,9% | 3,0% – 21,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 3,8% | 17,0% | 4,6% – 28,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 442,59 $ (+10,7%)
khoảng 157,00 $ – 840,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 108 T $ | +13,4% | 1,68 $ | +55,8% | 237,6× | 24 |
| FY2027 | 122 T $ | +13,3% | 2,02 $ | +20,2% | 197,7× | 24 |
| FY2028 | 144 T $ | +18,5% | 2,86 $ | +41,5% | 139,7× | 21 |
| FY2029 | 200 T $ | +38,6% | 5,76 $ | +101,3% | 69,4× | 9 |
| FY2030 | 249 T $ | +24,4% | 8,50 $ | +47,5% | 47,0× | 9 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 290 số liệu mà Tesla, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss | 243 Tr $2025-09-30 | 250 Tr $ | -2,8% | 280 Tr $2022-12-31 | 299 Tr $ | -6,4% |
| Accounts Payable, Current | 17,2 T $ | 12,8 T $ | +34,5% | 13,4 T $ | 12,5 T $ | +7,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 4,64 T $ | 4,7 T $ | -1,4% | 4,58 T $ | 4,42 T $ | +3,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 19 T $2025-09-30 | 14,7 T $ | +29,2% | 15,6 T $2024-12-31 | 12,1 T $ | +29,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 489 Tr $ | 207 Tr $ | +136,2% | 361 Tr $ | -670 Tr $ | +153,9% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 47,4 T $ | 41,6 T $ | +14,0% | 42,8 T $ | 38,4 T $ | +11,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 1,24 T $ | 722 Tr $ | +72,0% | 3,1 T $ | 2,2 T $ | +40,8% |
| Assets | 158 T $ | 134 T $ | +17,8% | 138 T $ | 122 T $ | +12,9% |
| Assets Held by Insurance Regulators | 231 Tr $ | 254 Tr $ | -9,1% | 254 Tr $ | 286 Tr $ | -11,2% |
| Assets, Current | 70,4 T $ | 64,7 T $ | +8,9% | 68,6 T $ | 58,4 T $ | +17,6% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 34,2 T $ | 25,8 T $ | +32,5% | 30,4 T $ | 23,3 T $ | +30,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 17,9 T $ | 18,3 T $ | -2,4% | 16,5 T $ | 16,1 T $ | +2,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 19 T $ | 19,6 T $ | -3,0% | 17,6 T $ | 17 T $ | +3,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 2,58 T $ | 2,85 T $ | -9,4% | 579 Tr $ | -152 Tr $ | +480,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 6 T | 6 T | 0,0% | 6 T | 6 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 3,95 T | 3,32 T | +18,9% | 3,75 T | 3,22 T | +16,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 3,95 T | 3,32 T | +18,9% | 3,75 T | 3,22 T | +16,6% |
| Common Stock, Value, Issued | 4 Tr $ | 3 Tr $ | +33,3% | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 17 Tr $ | 16 Tr $ | +6,3% | 61 Tr $ | 62 Tr $ | -1,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 875 Tr $ | 1,42 T $ | -38,5% | 4,83 T $ | 6,56 T $ | -26,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 892 Tr $ | 1,44 T $ | -38,0% | 4,89 T $ | 6,63 T $ | -26,3% |
| Contract with Customer, Liability | 3,87 T $2025-12-31 | 3,6 T $ | +7,4% | 3,87 T $ | 3,6 T $ | +7,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 4,66 T $ | 3,76 T $ | +24,1% | 3,42 T $ | 3,17 T $ | +8,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 4,13 T $ | 3,75 T $ | +10,1% | 3,63 T $ | 3,32 T $ | +9,5% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | – | – | – | 956 Tr $ | 1,19 T $ | -19,5% |
| Cost of Revenue | 22,6 T $ | 23 T $ | -2,1% | 77,7 T $ | 80,2 T $ | -3,1% |
| CryptoAssetAddition | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| CryptoAssetCost | 387 Tr $2025-12-31 | 387 Tr $ | 0,0% | 387 Tr $ | 387 Tr $ | 0,0% |
| CryptoAssetFairValue | 962 Tr $ | – | – | 1,01 T $ | 1,08 T $ | -6,3% |
| CryptoAssetFairValueNoncurrent | 962 Tr $ | 1,32 T $ | -26,8% | 1,01 T $ | 1,08 T $ | -6,3% |
| CryptoAssetUnrealizedGainLossOperatingAndNonoperating | – | – | – | -68 Tr $ | 589 Tr $ | -111,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,3 T $ | 1,32 T $ | -1,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,3 T $ | 1,36 T $ | -4,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5 Tr $ | 45 Tr $ | -88,9% |
| Debt Instrument, Unused Borrowing Capacity, Amount | 30 T $ | 7,39 T $ | +306,1% | 6,43 T $ | 5 T $ | +28,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 41,6 T $2025-09-30 | 33,6 T $ | +23,8% | 36,6 T $2024-12-31 | 29,1 T $ | +25,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 1 Tr $ | 7 Tr $ | -85,7% | 7 Tr $ | 15 Tr $ | -53,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 44 Tr $ | 2 Tr $ | +2.100,0% | 4 Tr $ | 1 Tr $ | +300,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 41,6 T $2025-09-30 | 33,6 T $ | +23,8% | 36,5 T $2024-12-31 | 29,1 T $ | +25,6% |
| Debt, Current | 1,31 T $ | 1,85 T $ | -29,2% | 1,57 T $ | 2,34 T $ | -33,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 434 Tr $ | 831 Tr $ | -47,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -332 Tr $ | -305 Tr $ | -8,9% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 7,91 T $ | 6,64 T $ | +19,2% | 6,93 T $ | 6,52 T $ | +6,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -357 Tr $ | 225 Tr $ | -258,7% | 123 Tr $ | 477 Tr $ | -74,2% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 21 Tr $ | -49 Tr $ | +142,9% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 999 Tr $2025-12-31 | 1,1 T $ | -9,3% | 999 Tr $ | 1,1 T $ | -9,3% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 13,5 T $2025-12-31 | 12 T $ | +12,8% | 13,5 T $ | 12 T $ | +12,8% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 2,27 T $2025-12-31 | 1,77 T $ | +28,3% | 2,27 T $ | 1,77 T $ | +28,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 11,7 T $2025-12-31 | 10,7 T $ | +9,2% | 11,7 T $ | 10,7 T $ | +9,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 1,08 T $2025-12-31 | 1,3 T $ | -16,4% | 1,08 T $ | 1,3 T $ | -16,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 570 Tr $2025-12-31 | 412 Tr $ | +38,3% | 570 Tr $ | 412 Tr $ | +38,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Other | 2,09 T $2025-12-31 | 1,33 T $ | +57,7% | 2,09 T $ | 1,33 T $ | +57,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 2,03 T $2025-12-31 | 1,74 T $ | +17,0% | 2,03 T $ | 1,74 T $ | +17,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,77 T $2025-12-31 | 1,22 T $ | +44,2% | 1,77 T $ | 1,22 T $ | +44,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 4,93 T $2025-12-31 | 4,32 T $ | +14,2% | 4,93 T $ | 4,32 T $ | +14,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 514 Tr $2025-12-31 | 561 Tr $ | -8,4% | 514 Tr $ | 561 Tr $ | -8,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 3,15 T $2025-12-31 | 2,66 T $ | +18,4% | 3,15 T $ | 2,66 T $ | +18,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01