PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Tesla Inc. (TSLA)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 134.785 nhân viên · CEO Elon R. Musk

Giá
399,81 $ -0,87%
Vốn hóa
1,58 NT $
Giá trị doanh nghiệp
1,58 NT $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 0,51 $

Tesla Inc. (TSLA) báo cáo doanh thu 28 T $ cho Q3 '26 (-0,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 718 Tr $ (2,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 787 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 104 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu25,2 T $21,3 T $25,5 T $25,2 T $25,7 T $19,3 T $22,5 T $28,1 T $24,9 T $22,4 T $28,2 T $28 T $
Giá vốn hàng bán20,7 T $17,6 T $20,9 T $20,2 T $21,5 T $16,2 T $18,6 T $23 T $19,9 T $17,7 T $23,5 T $22,6 T $
Lợi nhuận gộp4,44 T $3,7 T $4,58 T $5 T $4,18 T $3,15 T $3,88 T $5,05 T $5,01 T $4,72 T $4,75 T $5,49 T $
Nghiên cứu & phát triển1,09 T $1,15 T $1,07 T $1,04 T $1,28 T $1,41 T $1,59 T $1,63 T $1,78 T $1,95 T $2,37 T $2,76 T $
Quản lý chung & hành chính1,28 T $1,37 T $1,28 T $1,19 T $1,31 T $1,25 T $1,37 T $1,56 T $1,66 T $1,83 T $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $622 Tr $55 Tr $7 Tr $94 Tr $0 $238 Tr $162 Tr $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động2,37 T $2,53 T $2,97 T $2,28 T $2,6 T $2,75 T $2,96 T $3,43 T $3,6 T $3,78 T $4,35 T $4,78 T $
Lợi nhuận hoạt động2,06 T $1,17 T $1,61 T $2,72 T $1,58 T $399 Tr $923 Tr $1,62 T $1,41 T $941 Tr $398 Tr $718 Tr $
Thu nhập lãi333 Tr $350 Tr $348 Tr $429 Tr $442 Tr $400 Tr $392 Tr $439 Tr $449 Tr $434 Tr $422 Tr $445 Tr $
Chi phí lãi vay61 Tr $76 Tr $86 Tr $92 Tr $96 Tr $91 Tr $86 Tr $76 Tr $85 Tr $92 Tr $81 Tr $90 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-188 Tr $-458 Tr $-368 Tr $-159 Tr $-1,28 T $-281 Tr $-712 Tr $-411 Tr $143 Tr $101 Tr $-1,01 T $-328 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động127 Tr $717 Tr $182 Tr $67 Tr $1,18 T $190 Tr $626 Tr $335 Tr $-228 Tr $-193 Tr $931 Tr $238 Tr $
Lợi nhuận trước thuế2,19 T $1,89 T $1,79 T $2,78 T $2,77 T $589 Tr $1,55 T $1,96 T $1,18 T $748 Tr $1,33 T $956 Tr $
Thuế thu nhập-5,75 T $483 Tr $371 Tr $601 Tr $434 Tr $169 Tr $359 Tr $570 Tr $325 Tr $257 Tr $201 Tr $152 Tr $
Lợi nhuận ròng7,93 T $1,39 T $1,4 T $2,17 T $2,31 T $409 Tr $1,17 T $1,37 T $840 Tr $477 Tr $1,11 T $787 Tr $
EPS (cơ bản)2,49 $0,45 $0,44 $0,68 $0,72 $0,13 $0,36 $0,43 $0,26 $0,15 $0,34 $0,24 $
EPS (pha loãng)2,27 $0,41 $0,40 $0,62 $0,66 $0,12 $0,33 $0,39 $0,24 $0,13 $0,32 $0,22 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)3,18 T3,19 T3,19 T3,2 T3,21 T3,22 T3,22 T3,23 T3,23 T3,23 T3,48 T3,24 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)3,49 T3,48 T3,48 T3,5 T3,52 T3,52 T3,52 T3,53 T3,54 T3,54 T3,54 T3,54 T
Khấu hao & phân bổ1,23 T $1,25 T $1,28 T $1,35 T $1,5 T $1,45 T $1,43 T $1,63 T $1,64 T $1,59 T $1,62 T $1,85 T $
EBITDA3,48 T $2,88 T $3,25 T $4,22 T $4,36 T $2,13 T $3,07 T $3,66 T $2,91 T $2,43 T $3,03 T $2,9 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01