Báo cáo kết quả kinh doanh Atlassian Corporation (TEAM)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 13.301 nhân viên · CEO Michael Cannon-Brookes
- Giá
- 191,72 $ -6,07%
- Vốn hóa
- 48,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 48,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 1,39 $
Atlassian Corporation (TEAM) báo cáo doanh thu 1,77 T $ cho Q4 '26 (+27,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 211 Tr $ (11,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 139 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,57 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 978 Tr $ | 1,06 T $ | 1,19 T $ | 1,13 T $ | 1,19 T $ | 1,29 T $ | 1,36 T $ | 1,38 T $ | 1,43 T $ | 1,59 T $ | 1,79 T $ | 1,77 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 178 Tr $ | 195 Tr $ | 213 Tr $ | 218 Tr $ | 218 Tr $ | 223 Tr $ | 220 Tr $ | 234 Tr $ | 258 Tr $ | 238 Tr $ | 269 Tr $ | 232 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 800 Tr $ | 866 Tr $ | 976 Tr $ | 914 Tr $ | 970 Tr $ | 1,06 T $ | 1,14 T $ | 1,15 T $ | 1,17 T $ | 1,35 T $ | 1,52 T $ | 1,53 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 482 Tr $ | 537 Tr $ | 576 Tr $ | 589 Tr $ | 603 Tr $ | 680 Tr $ | 685 Tr $ | 701 Tr $ | 756 Tr $ | 826 Tr $ | 927 Tr $ | 760 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 194 Tr $ | 218 Tr $ | 224 Tr $ | 227 Tr $ | 252 Tr $ | 268 Tr $ | 296 Tr $ | 314 Tr $ | 336 Tr $ | 376 Tr $ | 439 Tr $ | 389 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 143 Tr $ | 157 Tr $ | 158 Tr $ | 152 Tr $ | 147 Tr $ | 169 Tr $ | 168 Tr $ | 163 Tr $ | 179 Tr $ | 193 Tr $ | 208 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 2,71 Tr $ | 0 $ | 12,4 Tr $ | 0 $ | 3,67 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 819 Tr $ | 915 Tr $ | 958 Tr $ | 981 Tr $ | 1 T $ | 1,12 T $ | 1,15 T $ | 1,18 T $ | 1,27 T $ | 1,4 T $ | 1,57 T $ | 1,32 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -18,9 Tr $ | -49,1 Tr $ | 17,8 Tr $ | -67 Tr $ | -32 Tr $ | -57,5 Tr $ | -12,5 Tr $ | -28,5 Tr $ | -96,3 Tr $ | -47,7 Tr $ | -56,3 Tr $ | 211 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 25,2 Tr $ | 22,6 Tr $ | 21,4 Tr $ | 27,4 Tr $ | 28,6 Tr $ | 25,6 Tr $ | 27,8 Tr $ | 30,4 Tr $ | 29,8 Tr $ | 18,1 Tr $ | 12,6 Tr $ | 9,25 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 8,98 Tr $ | 9 Tr $ | 8,45 Tr $ | 7,65 Tr $ | 7,32 Tr $ | 7,29 Tr $ | 7,8 Tr $ | 8,14 Tr $ | 8,64 Tr $ | 12,5 Tr $ | 14,1 Tr $ | 14,1 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -16,9 Tr $ | -18 Tr $ | -10,4 Tr $ | -20,5 Tr $ | -9,13 Tr $ | -17,6 Tr $ | -12,9 Tr $ | -22,4 Tr $ | -48,6 Tr $ | -4,52 Tr $ | -7,63 Tr $ | -350 N $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 7,92 Tr $ | 8,95 Tr $ | 1,97 Tr $ | 12,8 Tr $ | 1,81 Tr $ | 10,3 Tr $ | 5,1 Tr $ | 14,3 Tr $ | 40 Tr $ | -8,01 Tr $ | -6,51 Tr $ | -13,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -11 Tr $ | -40,1 Tr $ | 19,8 Tr $ | -54,1 Tr $ | -30,2 Tr $ | -47,2 Tr $ | -7,35 Tr $ | -14,2 Tr $ | -56,3 Tr $ | -55,8 Tr $ | -62,8 Tr $ | 197 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 20,9 Tr $ | 44,4 Tr $ | 7,02 Tr $ | 143 Tr $ | 93,6 Tr $ | -8,98 Tr $ | 63,5 Tr $ | 9,71 Tr $ | -4,45 Tr $ | -13,1 Tr $ | 35,6 Tr $ | 57,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -31,9 Tr $ | -84,5 Tr $ | 12,8 Tr $ | -197 Tr $ | -124 Tr $ | -38,2 Tr $ | -70,8 Tr $ | -23,9 Tr $ | -51,9 Tr $ | -42,6 Tr $ | -98,4 Tr $ | 139 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,12 $ | -0,33 $ | 0,05 $ | -0,76 $ | -0,48 $ | -0,15 $ | -0,27 $ | -0,09 $ | -0,20 $ | -0,16 $ | -0,38 $ | 0,53 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,12 $ | -0,33 $ | 0,05 $ | -0,76 $ | -0,48 $ | -0,15 $ | -0,27 $ | -0,09 $ | -0,20 $ | -0,16 $ | -0,38 $ | 0,53 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 258 Tr | 259 Tr | 260 Tr | 260 Tr | 260 Tr | 261 Tr | 263 Tr | 263 Tr | 263 Tr | 263 Tr | 261 Tr | 253 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 258 Tr | 259 Tr | 262 Tr | 260 Tr | 260 Tr | 261 Tr | 263 Tr | 263 Tr | 263 Tr | 263 Tr | 261 Tr | 253 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 15,1 Tr $ | 17 Tr $ | 23,5 Tr $ | 23,2 Tr $ | 22,8 Tr $ | 23,1 Tr $ | 23,2 Tr $ | 23,2 Tr $ | 24,3 Tr $ | 35,6 Tr $ | 41,2 Tr $ | 39,4 Tr $ | |
| EBITDA | 13,1 Tr $ | -14,1 Tr $ | 51,7 Tr $ | -23,3 Tr $ | -19 N $ | -16,7 Tr $ | 23,6 Tr $ | 17,2 Tr $ | -23,4 Tr $ | -7,61 Tr $ | -7,45 Tr $ | 251 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 620 Tr $ | 874 Tr $ | 1,21 T $ | 1,61 T $ | 2,09 T $ | 2,8 T $ | 3,53 T $ | 4,36 T $ | 5,22 T $ | 6,57 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 119 Tr $ | 173 Tr $ | 210 Tr $ | 269 Tr $ | 347 Tr $ | 453 Tr $ | 634 Tr $ | 803 Tr $ | 895 Tr $ | 997 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 508 Tr $ | 708 Tr $ | 1 T $ | 1,35 T $ | 1,74 T $ | 2,35 T $ | 2,9 T $ | 3,56 T $ | 4,32 T $ | 5,58 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 310 Tr $ | 416 Tr $ | 579 Tr $ | 763 Tr $ | 992 Tr $ | 1,29 T $ | 1,87 T $ | 2,18 T $ | 2,67 T $ | 3,27 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 134 Tr $ | 187 Tr $ | 268 Tr $ | 300 Tr $ | 372 Tr $ | 526 Tr $ | 760 Tr $ | 865 Tr $ | 1,13 T $ | 1,54 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 119 Tr $ | 151 Tr $ | 216 Tr $ | 268 Tr $ | 311 Tr $ | 452 Tr $ | 606 Tr $ | 611 Tr $ | 647 Tr $ | 755 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,33 Tr $ | 9,9 Tr $ | 12,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 563 Tr $ | 754 Tr $ | 1,06 T $ | 1,33 T $ | 1,67 T $ | 2,28 T $ | 3,25 T $ | 3,67 T $ | 4,45 T $ | 5,57 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -55,8 Tr $ | -46 Tr $ | -63,4 Tr $ | 14,1 Tr $ | 67,6 Tr $ | 70,1 Tr $ | -345 Tr $ | -117 Tr $ | -130 Tr $ | 10,4 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 4,85 Tr $ | 9,88 Tr $ | 33,5 Tr $ | 27,8 Tr $ | 7,16 Tr $ | 2,28 Tr $ | 49,7 Tr $ | 96,7 Tr $ | 112 Tr $ | 69,7 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 75 N $ | 6,81 Tr $ | 40,2 Tr $ | 49,6 Tr $ | 92,6 Tr $ | 41,5 Tr $ | 30,1 Tr $ | 34,1 Tr $ | 30,6 Tr $ | 49,5 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -3,51 Tr $ | 5,28 Tr $ | 502 Tr $ | 311 Tr $ | 580 Tr $ | 500 Tr $ | -64,2 Tr $ | -65,7 Tr $ | -62 Tr $ | -61,1 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 3,43 Tr $ | -12,1 Tr $ | -542 Tr $ | -360 Tr $ | -702 Tr $ | -541 Tr $ | 34,1 Tr $ | 31,7 Tr $ | 31,5 Tr $ | 11,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -52,4 Tr $ | -58,1 Tr $ | -606 Tr $ | -346 Tr $ | -635 Tr $ | -471 Tr $ | -311 Tr $ | -85,4 Tr $ | -98,9 Tr $ | 22,1 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -15 Tr $ | 55,3 Tr $ | 32,1 Tr $ | 4,45 Tr $ | 61,7 Tr $ | 48,6 Tr $ | 176 Tr $ | 215 Tr $ | 158 Tr $ | 75,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -37,4 Tr $ | -113 Tr $ | -638 Tr $ | -351 Tr $ | -696 Tr $ | -520 Tr $ | -487 Tr $ | -301 Tr $ | -257 Tr $ | -53,8 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,19 $ | -0,52 $ | -2,67 $ | -1,43 $ | -2,79 $ | -2,05 $ | -1,90 $ | -1,16 $ | -0,98 $ | -0,21 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,19 $ | -0,52 $ | -2,67 $ | -1,43 $ | -2,79 $ | -2,05 $ | -1,90 $ | -1,16 $ | -0,98 $ | -0,21 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 220 Tr | 231 Tr | 239 Tr | 245 Tr | 250 Tr | 253 Tr | 256 Tr | 259 Tr | 262 Tr | 260 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 222 Tr | 231 Tr | 239 Tr | 245 Tr | 250 Tr | 253 Tr | 256 Tr | 259 Tr | 262 Tr | 260 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 61,5 Tr $ | 79,4 Tr $ | 70,2 Tr $ | 97,4 Tr $ | 92,8 Tr $ | 51,7 Tr $ | 60,9 Tr $ | 78,7 Tr $ | 92,4 Tr $ | 141 Tr $ | |
| EBITDA | 9,22 Tr $ | 28,1 Tr $ | -495 Tr $ | -199 Tr $ | -419 Tr $ | -378 Tr $ | -220 Tr $ | 27,4 Tr $ | 24 Tr $ | 212 Tr $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02