Tài chính Atlassian Corporation (TEAM)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 13.301 nhân viên · CEO Michael Cannon-Brookes
- Giá
- 191,72 $ -6,07%
- Vốn hóa
- 48,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 48,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 1,39 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 48,5 T $ EV 48,5 T $
- Doanh thu
- 6,57 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +13% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- -0,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -913,0× Dự phóng 34,8× (FY2027)
- P/S
- 7,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 228,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,32 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -53,8 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 7,45 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 1,71 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 6,2%, EPS vượt 24,7%Doanh thu 1,77 T $ so với kỳ vọng 1,66 T $ (+6,2%); EPS 1,87 $ so với 1,50 $ (+24,7%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 27,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 1,77 T $, so với mức trung bình 24,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 0,2% (TTM), +2,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 107,9% trong khi doanh thu tăng 26,0%.
- 53,0% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 22,1 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 10,4 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 0,9%)Đã đầu tư 34,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-24,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,32 T $.
- Hoàn trả 1,8 T $ cho cổ đông = 136,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,8 T $ (năm trước 811 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,61 T $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,6% trong một năm253 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 263 Tr.
- Tiền ròng 6,6 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,24 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,23 T $; năm trước tiền ròng 1,7 T $.
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,77 T $ | 1,38 T $ | +27,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 86,9% | 83,1% | +3,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 211 Tr $ | -28,5 Tr $ | +839,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 11,9% | -2,1% | +14,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 139 Tr $ | -23,9 Tr $ | +681,8% |
| EPS pha loãng | 0,53 $ | -0,09 $ | +683,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 479 Tr $ | 375 Tr $ | +27,7% |
| Capex | 4,45 Tr $ | 15 Tr $ | -70,3% |
| Dòng tiền tự do | 475 Tr $ | 360 Tr $ | +31,7% |
| R&D | 760 Tr $ | 701 Tr $ | +8,5% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 394 Tr $ | 351 Tr $ | +12,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,77 T $ | 1,66 T $ | +6,2% |
| EPS (theo dự báo) | 1,87 $ | 1,50 $ | +24,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| License and Service | 1,68 T $ | +28,1% | 95,2% | 6,26 T $ | +27,0% | |
| Product and Service, Other | 85,3 Tr $ | +18,8% | 4,8% | 310 Tr $ | +8,9% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 876 Tr $ | +29,5% | 26,2% | 3,17 T $ | +25,8% | |
| United States | 768 Tr $ | – | 23,0% | 2,76 T $ | – | |
| EMEA | 700 Tr $ | +25,5% | 20,9% | 2,69 T $ | +26,8% | |
| Other EMEA | 528 Tr $ | – | 15,8% | 2 T $ | – | |
| GERMANY | 172 Tr $ | – | 5,1% | 692 Tr $ | – | |
| Asia Pacific | 191 Tr $ | +26,7% | 5,7% | 713 Tr $ | +24,2% | |
| Other Americas | 108 Tr $ | – | 3,2% | 406 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,35 T $
- Capex
- -34,1 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,8 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,23 T $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,61 T $
- Dòng tiền tự do
- 1,32 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 136,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -913,0× | – | – |
| EV / EBITDA | 228,8× | 1.302,1× 3/5 năm | 95,4× – 2.159,5× |
| EV / Doanh thu | 7,4× | 10,5× | 3,1× – 16,9× |
| Giá / FCF | 36,8× | 40,0× | 15,3× – 63,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 45,8× | 62,8× | 19,1× – 145,0× |
| Tỷ suất FCF | 2,7% | 3,2% | 1,6% – 6,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -1,0% | -4,4% | -16,0% – 4,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -4,4% | -57,3% | -158,7% – -5,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 207,59 $ (+8,3%)
khoảng 110,00 $ – 260,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 7,45 T $ | +13,4% | 5,50 $ | +2.721,1% | 34,8× | 16 |
| FY2028 | 8,57 T $ | +15,1% | 6,70 $ | +21,7% | 28,6× | 8 |
| FY2029 | 10,1 T $ | +17,3% | 8,47 $ | +26,5% | 22,6× | 5 |
| FY2030 | 11,1 T $ | +10,3% | 8,99 $ | +6,1% | 21,3× | 3 |
| FY2031 | 12,4 T $ | +12,1% | 0,00 $ | -100,0% | – | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 254 số liệu mà Atlassian Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | -4,64 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | -21,0% | – | – | |
| – | – | – | 42,2 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 1,92 | – | – | |
| – | – | – | -7,11 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 930 N $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 263 Tr $ | 222 Tr $ | +18,2% | 263 Tr $ | 222 Tr $ | +18,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,27 T $ | 778 Tr $ | +63,2% | 1,27 T $ | 778 Tr $ | +63,2% |
| Accrued Employee Benefits, Current | 468 Tr $ | 423 Tr $ | +10,8% | 468 Tr $ | 423 Tr $ | +10,8% |
| Accrued Liabilities, Current | 765 Tr $ | 682 Tr $ | +12,2% | 765 Tr $ | 682 Tr $ | +12,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 156 Tr $ | 148 Tr $ | +5,8% | 156 Tr $ | 148 Tr $ | +5,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -17 Tr $ | 13,2 Tr $ | -228,8% | -17 Tr $ | 13,2 Tr $ | -228,8% |
| Additional Paid in Capital | 7,18 T $ | 5,57 T $ | +28,8% | 7,18 T $ | 5,57 T $ | +28,8% |
| Advertising Expense | – | – | – | 206 Tr $ | 153 Tr $ | +34,8% |
| Amortization of Deferred Hedge Gains | 0 $ | -5,99 Tr $ | +100,0% | -7,16 Tr $ | -26,3 Tr $ | +72,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 31,2 Tr $ | 13,8 Tr $ | +126,1% | 102 Tr $ | 55,5 Tr $ | +82,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 1,04 Tr | -487 N | +313,6% | 17,3 Tr | 7,45 Tr | +132,2% |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | 6,34 Tr $ | 24,7 Tr $ | -74,3% | 6,34 Tr $ | 24,7 Tr $ | -74,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 394 Tr $ | 351 Tr $ | +12,5% | 1,61 T $ | 1,36 T $ | +17,9% |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | 80,3 Tr $ | 0 $ | – |
| Assets | 6,1 T $ | 6,04 T $ | +1,0% | 6,1 T $ | 6,04 T $ | +1,0% |
| Assets, Current | 2,8 T $ | 3,89 T $ | -28,1% | 2,8 T $ | 3,89 T $ | -28,1% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 745 Tr $ | 2,22 T $ | -66,5% | 745 Tr $ | 2,22 T $ | -66,5% |
| Business Acquisition, Goodwill, Expected Tax Deductible Amount | 0 $2025-10-20 | – | – | 0 $2025-10-20 | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 15,6 Tr $ | 4,88 Tr $ | +219,2% | 19,5 Tr $ | 10,5 Tr $ | +85,7% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 19,6 Tr $ | 11,4 Tr $ | +71,5% | 68,1 Tr $ | 40,2 Tr $ | +69,2% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 203 Tr $ | 136 Tr $ | +49,2% | 203 Tr $ | 136 Tr $ | +49,2% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 76 Tr $ | 50,2 Tr $ | +51,3% | 76 Tr $ | 50,2 Tr $ | +51,3% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 127 Tr $ | 86,1 Tr $ | +47,9% | 127 Tr $ | 86,1 Tr $ | +47,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,24 T $ | 2,51 T $ | -50,7% | 1,24 T $ | 2,51 T $ | -50,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,25 T $ | 2,51 T $ | -50,3% | 1,25 T $ | 2,51 T $ | -50,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 112 Tr $ | -148 Tr $ | +176,0% | -1,26 T $ | 336 Tr $ | -476,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 134 Tr $ | 15,7 Tr $ | +756,8% | -84,1 Tr $ | -269 Tr $ | +68,7% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 53,5 Tr $ | 3,3 Tr $ | +1.521,2% | 53,5 Tr $ | 3,3 Tr $ | +1.521,2% |
| Contract with Customer, Liability | 2,66 T $ | 2,48 T $ | +7,3% | 2,66 T $ | 2,48 T $ | +7,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 2,5 T $ | 2,23 T $ | +12,1% | 2,5 T $ | 2,23 T $ | +12,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 166 Tr $ | 254 Tr $ | -34,6% | 166 Tr $ | 254 Tr $ | -34,6% |
| Contractual Obligation | 4,69 T $ | 2,73 T $ | +72,2% | 4,69 T $ | 2,73 T $ | +72,2% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 1,27 T $ | 1,13 T $ | +13,3% | 1,27 T $ | 1,13 T $ | +13,3% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 709 Tr $ | 190 Tr $ | +272,1% | 709 Tr $ | 190 Tr $ | +272,1% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 631 Tr $ | 128 Tr $ | +393,4% | 631 Tr $ | 128 Tr $ | +393,4% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 691 Tr $ | 474 Tr $ | +45,8% | 691 Tr $ | 474 Tr $ | +45,8% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 660 Tr $ | 266 Tr $ | +148,4% | 660 Tr $ | 266 Tr $ | +148,4% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 730 Tr $ | 543 Tr $ | +34,3% | 730 Tr $ | 543 Tr $ | +34,3% |
| Cost of Goods and Services Sold | 238 Tr $ | 234 Tr $ | +1,7% | 997 Tr $ | 895 Tr $ | +11,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,27 Tr $ | -1,25 Tr $ | +201,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 94,2 Tr $ | 150 Tr $ | -37,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 99 Tr $ | 153 Tr $ | -35,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,47 Tr $ | 4,53 Tr $ | -23,4% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 10,4 Tr $ | 12,3 Tr $ | -15,2% | 10,4 Tr $ | 12,3 Tr $ | -15,2% |
| Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Realized Gain (Loss) | 0 $ | 0 $ | – | 228 N $ | 0 $ | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -22,7 Tr $ | 927 N $ | -2.546,7% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 925 N $ | 1,86 Tr $ | -50,2% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 4,09 Tr $ | 3,76 Tr $ | +8,7% | 4,09 Tr $ | 3,76 Tr $ | +8,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 14,5 Tr $ | 5,78 Tr $ | +150,4% | -23,1 Tr $ | 4,6 Tr $ | -602,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 27,9 Tr $ | 23,9 Tr $ | +16,6% | 27,9 Tr $ | 23,9 Tr $ | +16,6% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | – | – | – | -23,1 Tr $ | 4,05 Tr $ | -669,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,33 Tr $ | 1,81 Tr $ | -173,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02