Bảng cân đối kế toán Atlassian Corporation (TEAM)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 13.301 nhân viên · CEO Michael Cannon-Brookes
- Giá
- 191,72 $ -6,07%
- Vốn hóa
- 48,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 48,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 1,39 $
Cuối Q4 '26, Atlassian Corporation (TEAM) nắm giữ 1,24 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,23 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 6,1 T $, tổng nợ phải trả 5,05 T $, vốn chủ sở hữu 1,06 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,14 T $ | 1,46 T $ | 1,95 T $ | 2,18 T $ | 2,06 T $ | 2,22 T $ | 2,66 T $ | 2,51 T $ | 2,32 T $ | 1,16 T $ | 1,14 T $ | 1,24 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 94,3 Tr $ | 151 Tr $ | 163 Tr $ | 162 Tr $ | 161 Tr $ | 252 Tr $ | 314 Tr $ | 424 Tr $ | 456 Tr $ | 408 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 368 Tr $ | 526 Tr $ | 646 Tr $ | 628 Tr $ | 484 Tr $ | 696 Tr $ | 642 Tr $ | 778 Tr $ | 537 Tr $ | 912 Tr $ | 907 Tr $ | 1,27 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 130 Tr $ | 134 Tr $ | 156 Tr $ | 109 Tr $ | 166 Tr $ | 157 Tr $ | 159 Tr $ | 176 Tr $ | 312 Tr $ | 297 Tr $ | 290 Tr $ | 288 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,74 T $ | 2,27 T $ | 2,91 T $ | 3,08 T $ | 2,87 T $ | 3,32 T $ | 3,78 T $ | 3,89 T $ | 3,63 T $ | 2,78 T $ | 2,33 T $ | 2,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 261 Tr $ | 267 Tr $ | 262 Tr $ | 259 Tr $ | 255 Tr $ | 258 Tr $ | 257 Tr $ | 274 Tr $ | 234 Tr $ | 224 Tr $ | 195 Tr $ | 200 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 220 Tr $ | 223 Tr $ | 220 Tr $ | 223 Tr $ | 220 Tr $ | 222 Tr $ | 217 Tr $ | 222 Tr $ | 204 Tr $ | 210 Tr $ | 211 Tr $ | 213 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 727 Tr $ | 1,29 T $ | 1,29 T $ | 1,29 T $ | 1,29 T $ | 1,29 T $ | 1,29 T $ | 1,3 T $ | 1,32 T $ | 2,31 T $ | 2,3 T $ | 2,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 60,8 Tr $ | 329 Tr $ | 313 Tr $ | 299 Tr $ | 286 Tr $ | 273 Tr $ | 259 Tr $ | 245 Tr $ | 236 Tr $ | 495 Tr $ | 463 Tr $ | 432 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 6,14 Tr $ | 3,86 Tr $ | 2,78 Tr $ | 3,93 Tr $ | 4,82 Tr $ | 6,88 Tr $ | 5,52 Tr $ | 3,76 Tr $ | 3,63 Tr $ | 25,4 Tr $ | 15,3 Tr $ | 4,09 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 69,2 Tr $ | 68,5 Tr $ | 65,9 Tr $ | 62,1 Tr $ | 66,6 Tr $ | 72,3 Tr $ | 76,7 Tr $ | 101 Tr $ | 97,4 Tr $ | 125 Tr $ | 129 Tr $ | 154 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,34 T $ | 2,18 T $ | 2,15 T $ | 2,14 T $ | 2,13 T $ | 2,12 T $ | 2,11 T $ | 2,15 T $ | 2,09 T $ | 3,38 T $ | 3,32 T $ | 3,31 T $ | |
| Tổng tài sản | 4,08 T $ | 4,45 T $ | 5,06 T $ | 5,21 T $ | 4,99 T $ | 5,45 T $ | 5,88 T $ | 6,04 T $ | 5,72 T $ | 6,16 T $ | 5,65 T $ | 6,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 126 Tr $ | 160 Tr $ | 188 Tr $ | 178 Tr $ | 167 Tr $ | 191 Tr $ | 193 Tr $ | 222 Tr $ | 195 Tr $ | 232 Tr $ | 208 Tr $ | 263 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 115 Tr $ | 144 Tr $ | 153 Tr $ | 149 Tr $ | 174 Tr $ | 164 Tr $ | 195 Tr $ | 180 Tr $ | 208 Tr $ | 320 Tr $ | 250 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 50 Tr $ | 50 Tr $ | 50 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 50,7 Tr $ | 0 $ | 48,5 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 65,1 Tr $ | 25,9 Tr $ | 10,7 Tr $ | 55,2 Tr $ | 78,8 Tr $ | 46,3 Tr $ | 91,5 Tr $ | 36,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,34 T $ | 1,47 T $ | 1,72 T $ | 1,83 T $ | 1,76 T $ | 1,93 T $ | 2,11 T $ | 2,24 T $ | 2,08 T $ | 2,23 T $ | 2,27 T $ | 2,5 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 161 Tr $ | 213 Tr $ | 279 Tr $ | 333 Tr $ | 193 Tr $ | 286 Tr $ | 335 Tr $ | 423 Tr $ | 307 Tr $ | 274 Tr $ | 480 Tr $ | 765 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,91 T $ | 2,12 T $ | 2,47 T $ | 2,61 T $ | 2,44 T $ | 2,68 T $ | 2,99 T $ | 3,18 T $ | 2,87 T $ | 3,12 T $ | 3,32 T $ | 3,57 T $ | |
| Nợ dài hạn | 950 Tr $ | 937 Tr $ | 925 Tr $ | 986 Tr $ | 986 Tr $ | 987 Tr $ | 987 Tr $ | 988 Tr $ | 988 Tr $ | 1,16 T $ | 989 Tr $ | 990 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 232 Tr $ | 237 Tr $ | 225 Tr $ | 214 Tr $ | 211 Tr $ | 209 Tr $ | 199 Tr $ | 201 Tr $ | 189 Tr $ | 176 Tr $ | 206 Tr $ | 195 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 175 Tr $ | 203 Tr $ | 257 Tr $ | 308 Tr $ | 269 Tr $ | 282 Tr $ | 276 Tr $ | 254 Tr $ | 217 Tr $ | 201 Tr $ | 161 Tr $ | 166 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 12,1 Tr $ | 16,8 Tr $ | 19 Tr $ | 20,4 Tr $ | 20,4 Tr $ | 20,1 Tr $ | 20,4 Tr $ | 23,9 Tr $ | 23,7 Tr $ | 24 Tr $ | 24,3 Tr $ | 27,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 29,1 Tr $ | 32,1 Tr $ | 35 Tr $ | 39,9 Tr $ | 41,8 Tr $ | 44,1 Tr $ | 41,6 Tr $ | 48,2 Tr $ | 53,3 Tr $ | -112 Tr $ | 69 Tr $ | 95,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,4 T $ | 1,43 T $ | 1,46 T $ | 1,57 T $ | 1,53 T $ | 1,54 T $ | 1,52 T $ | 1,52 T $ | 1,47 T $ | 1,45 T $ | 1,45 T $ | 1,47 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 3,31 T $ | 3,54 T $ | 3,93 T $ | 4,18 T $ | 3,96 T $ | 4,23 T $ | 4,51 T $ | 4,7 T $ | 4,34 T $ | 4,57 T $ | 4,77 T $ | 5,05 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -2,61 T $ | -2,79 T $ | -2,82 T $ | -3,2 T $ | -3,51 T $ | -3,62 T $ | -3,83 T $ | -4,24 T $ | -4,54 T $ | -4,79 T $ | -5,9 T $ | -6,11 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 15,6 Tr $ | 38,7 Tr $ | 13,8 Tr $ | 25,3 Tr $ | 42,8 Tr $ | -38,6 Tr $ | -26,4 Tr $ | 13,2 Tr $ | -2,81 Tr $ | -465 N $ | -12,3 Tr $ | -17 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 775 Tr $ | 905 Tr $ | 1,13 T $ | 1,03 T $ | 1,03 T $ | 1,22 T $ | 1,37 T $ | 1,35 T $ | 1,38 T $ | 1,59 T $ | 879 Tr $ | 1,06 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,27 T $ | 1,27 T $ | 1,25 T $ | 1,25 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,23 T $ | 1,24 T $ | 1,23 T $ | 1,39 T $ | 1,24 T $ | 1,23 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -869 Tr $ | -190 Tr $ | -703 Tr $ | -928 Tr $ | -811 Tr $ | -973 Tr $ | -1,43 T $ | -1,27 T $ | -1,1 T $ | 233 Tr $ | 107 Tr $ | -6,6 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 244 Tr $ | 1,41 T $ | 1,27 T $ | 1,48 T $ | 919 Tr $ | 1,39 T $ | 2,1 T $ | 2,18 T $ | 2,51 T $ | 1,24 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 305 Tr $ | 323 Tr $ | 445 Tr $ | 676 Tr $ | 313 Tr $ | 73,3 Tr $ | 10 Tr $ | 162 Tr $ | 424 Tr $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 28,5 Tr $ | 64,4 Tr $ | 88,3 Tr $ | 128 Tr $ | 183 Tr $ | 308 Tr $ | 478 Tr $ | 628 Tr $ | 778 Tr $ | 1,27 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 4,39 Tr $ | 2,88 Tr $ | 223 Tr $ | 328 Tr $ | 178 Tr $ | 89,9 Tr $ | 146 Tr $ | 109 Tr $ | 176 Tr $ | 288 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 612 Tr $ | 1,82 T $ | 2,04 T $ | 2,64 T $ | 1,63 T $ | 1,9 T $ | 2,74 T $ | 3,08 T $ | 3,89 T $ | 2,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 41,2 Tr $ | 51,7 Tr $ | 81,5 Tr $ | 315 Tr $ | 272 Tr $ | 378 Tr $ | 266 Tr $ | 259 Tr $ | 274 Tr $ | 200 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 61,9 Tr $ | 104 Tr $ | 122 Tr $ | 159 Tr $ | 226 Tr $ | 223 Tr $ | 222 Tr $ | 213 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 312 Tr $ | 312 Tr $ | 609 Tr $ | 645 Tr $ | 726 Tr $ | 723 Tr $ | 727 Tr $ | 1,29 T $ | 1,3 T $ | 2,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 121 Tr $ | 63,6 Tr $ | 151 Tr $ | 130 Tr $ | 125 Tr $ | 101 Tr $ | 69,1 Tr $ | 299 Tr $ | 245 Tr $ | 432 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 188 Tr $ | 59,2 Tr $ | 17,1 Tr $ | 35,4 Tr $ | 36,2 Tr $ | 10,3 Tr $ | 9,95 Tr $ | 3,93 Tr $ | 3,76 Tr $ | 4,09 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 9,27 Tr $ | 113 Tr $ | 14,8 Tr $ | 20,8 Tr $ | 37,6 Tr $ | 58,9 Tr $ | 73,1 Tr $ | 62,1 Tr $ | 101 Tr $ | 154 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 671 Tr $ | 600 Tr $ | 935 Tr $ | 1,25 T $ | 1,32 T $ | 1,43 T $ | 1,37 T $ | 2,14 T $ | 2,15 T $ | 3,31 T $ | |
| Tổng tài sản | 1,28 T $ | 2,42 T $ | 2,98 T $ | 3,89 T $ | 2,95 T $ | 3,33 T $ | 4,11 T $ | 5,21 T $ | 6,04 T $ | 6,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 12,5 Tr $ | 17,1 Tr $ | 25 Tr $ | 30,7 Tr $ | 40,4 Tr $ | 81,2 Tr $ | 159 Tr $ | 178 Tr $ | 222 Tr $ | 263 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 24,8 Tr $ | 42,9 Tr $ | 53,8 Tr $ | 76,4 Tr $ | 194 Tr $ | 123 Tr $ | 107 Tr $ | 149 Tr $ | 180 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 854 Tr $ | 889 Tr $ | 349 Tr $ | 0 $ | 37,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 48,5 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 8,32 Tr $ | 8,25 Tr $ | 20,9 Tr $ | 28,6 Tr $ | 52,2 Tr $ | 26,4 Tr $ | 88,7 Tr $ | 55,2 Tr $ | 36,7 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 245 Tr $ | 331 Tr $ | 449 Tr $ | 582 Tr $ | 822 Tr $ | 1,08 T $ | 1,37 T $ | 1,83 T $ | 2,24 T $ | 2,5 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 28,1 Tr $ | 40,7 Tr $ | 918 Tr $ | 1,37 T $ | 805 Tr $ | 239 Tr $ | 192 Tr $ | 333 Tr $ | 423 Tr $ | 765 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 327 Tr $ | 445 Tr $ | 2,33 T $ | 3,02 T $ | 2,31 T $ | 1,59 T $ | 2,03 T $ | 2,61 T $ | 3,18 T $ | 3,57 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 820 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 999 Tr $ | 962 Tr $ | 986 Tr $ | 988 Tr $ | 990 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 230 Tr $ | 214 Tr $ | 274 Tr $ | 238 Tr $ | 214 Tr $ | 201 Tr $ | 195 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 10,7 Tr $ | 18,5 Tr $ | 27,9 Tr $ | 27,2 Tr $ | 84,7 Tr $ | 117 Tr $ | 183 Tr $ | 308 Tr $ | 254 Tr $ | 166 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 44 Tr $ | 12,2 Tr $ | 13,9 Tr $ | 31,3 Tr $ | 26,6 Tr $ | 312 N $ | 10,7 Tr $ | 20,4 Tr $ | 23,9 Tr $ | 27,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 8,3 Tr $ | 219 Tr $ | 40,3 Tr $ | 11,7 Tr $ | 15 Tr $ | 14,6 Tr $ | 31,2 Tr $ | 39,9 Tr $ | 48,2 Tr $ | 95,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 62,9 Tr $ | 1,07 T $ | 82,1 Tr $ | 300 Tr $ | 340 Tr $ | 1,41 T $ | 1,42 T $ | 1,57 T $ | 1,52 T $ | 1,47 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 390 Tr $ | 1,51 T $ | 2,41 T $ | 3,32 T $ | 2,65 T $ | 3 T $ | 3,45 T $ | 4,18 T $ | 4,7 T $ | 5,05 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 22,7 Tr $ | 23,5 Tr $ | 24,2 Tr $ | 24,7 Tr $ | 25,2 Tr $ | 2 N $ | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | 3 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -23,2 Tr $ | -128 Tr $ | -766 Tr $ | -1,12 T $ | -1,81 T $ | -1,87 T $ | -2,51 T $ | -3,2 T $ | -4,24 T $ | -6,11 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 437 Tr $ | 557 Tr $ | 817 Tr $ | 1,13 T $ | 1,52 T $ | 13,9 Tr $ | 34 Tr $ | 25,3 Tr $ | 13,2 Tr $ | -17 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 894 Tr $ | 907 Tr $ | 565 Tr $ | 575 Tr $ | 295 Tr $ | 327 Tr $ | 655 Tr $ | 1,03 T $ | 1,35 T $ | 1,06 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 688 N $ | 820 Tr $ | 854 Tr $ | 1,15 T $ | 605 Tr $ | 1,31 T $ | 1,28 T $ | 1,25 T $ | 1,24 T $ | 1,23 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -244 Tr $ | -591 Tr $ | -415 Tr $ | -326 Tr $ | -314 Tr $ | -70,8 Tr $ | -820 Tr $ | -928 Tr $ | -1,27 T $ | -6,6 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02