PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Okta, Inc. (OKTA)

Perpetual futures OKTA trên 7 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch OKTAUSDT.

Okta, Inc. cung cấp các giải pháp quản lý danh tính, bao gồm Okta Identity Cloud, với các sản phẩm như đăng nhập một lần, xác thực đa yếu tố thích ứng và quản lý vòng đời cho khách hàng toàn cầu.

$166,52-2,7%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (OKTA-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

7/7 thị trường trực tiếp
Sàn
7
Thị trường trực tiếp
7/7
Khối lượng 24h
1,5 Tr $Độ phủ: 6/7 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,7 Tr $
Open interest
334,3 N $Độ phủ: 5/7 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,5 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+25,7 bps
OKX
Khối lượng cao nhất
1,1 Tr $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 7/7
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 457,1 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 27,6 T $
Hiệu suất spot
1D-2,69%
5D-1,40%
1M+7,45%
6M+110,33%
YTD+92,55%
1Y+83,15%

Ma trận sàn

7 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchOKTA-USDTĐang giao dịch$166,85+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+50,9 bps1,6 N $1,2 Tr $1,7 N $USDT-
LBankGiao dịchOKTA/USDTĐang giao dịch$166,52+574,0% APR
+0,524% mỗi 8h
+34,8 bps2,5 Tr $1,1 Tr $-USDT50x
HTXGiao dịchOKTA/USDTĐang giao dịch$166,74-+129,1 bps42,9 N $366,3 N $-USDT-
BitgetGiao dịchOKTA/USDTĐang giao dịch$166,460,0% APR
0,000% mỗi 8h
+46,3 bps-51,6 N $62 N $USDT20x
OKXGiao dịchOKTA/USDTĐang giao dịch$166,820,0% APR
0,000% mỗi 8h
+25,7 bps1,5 N $13,6 N $157,9 N $USDT10x
BybitGiao dịchOKTA/USDTĐang giao dịch$166,290,0% APR
0,000% mỗi 8h
+58,2 bps858,9 $5 N $60,6 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchOKTA/USDTĐang giao dịch$166,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+117,9 bps10,5 N $2,5 N $52,3 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/7 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +25,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +25,4 bps

Quá mỏng: BingX, OKX, Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Gate.io, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

OKTA

Spread hẹp nhất

OKTA

Khối lượng cao nhất

OKTA

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
27,7 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
3,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+9,6%
P/E
98,5
P/E cùng ngành 42,3
Dòng tiền tự do
972 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
296 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
9,0
P/E cùng ngành
42,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 816 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+8,1%
Dòng tiền tự do905 Tr $
Nợ ròng-436 Tr $
2021835 Tr $
20221,3 T $
20231,9 T $
20242,3 T $
20252,6 T $
20262,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021835 Tr $+42%-266 Tr $111 Tr $
20221,3 T $+56%-848 Tr $87 Tr $
20231,9 T $+43%-815 Tr $63 Tr $
20242,3 T $+22%-355 Tr $488 Tr $
20252,6 T $+15%28 Tr $730 Tr $
20262,9 T $+12%235 Tr $905 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+73,9%-24,4%-31,9%-38,3%-8,1%
2022+69,5%-59,1%-65,2%-14,3%-9,2%
2023+70,6%-43,7%-43,9%-14,9%-8,8%
2024+74,3%-22,8%-15,7%-6,0%-3,9%
2025+76,3%-2,4%+1,1%+0,4%+0,3%
2026+77,4%+5,2%+8,1%+3,4%+2,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021434,6 Tr $2 T $1,5 T $1,86
2022260 Tr $2 T $1,8 T $2,45
2023264 Tr $2,4 T $2,1 T $2,20
2024334 Tr $1,3 T $963 Tr $1,67
2025409 Tr $952 Tr $543 Tr $1,35
2026858 Tr $422 Tr $-436 Tr $1,36
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202133,9 T $35,4 T $40,6-127,4
202229,3 T $31,1 T $22,5-34,5
202311,6 T $13,7 T $6,3-14,3
202413,5 T $14,5 T $6,0-38,1
202516 T $16,5 T $6,1554,2
202614,9 T $14,4 T $5,163,0
Q3 2025665 Tr $
Q4 2025682 Tr $
Q1 2026688 Tr $
Q2 2026728 Tr $
Q3 2026742 Tr $
Q4 2026761 Tr $
Q1 2027765 Tr $
Q2 2027805 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2025665 Tr $+14%16 Tr $154 Tr $
Q4 2025682 Tr $+13%23 Tr $284 Tr $
Q1 2026688 Tr $+12%62 Tr $238 Tr $
Q2 2026728 Tr $+13%67 Tr $162 Tr $
Q3 2026742 Tr $+12%43 Tr $211 Tr $
Q4 2026761 Tr $+12%63 Tr $252 Tr $
Q1 2027765 Tr $+11%74 Tr $276 Tr $
Q2 2027805 Tr $+11%116 Tr $233 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+76,4%-2,4%+2,4%+0,3%+0,2%
Q4 2025+76,8%+1,2%+3,4%+0,4%+0,2%
Q1 2026+77,5%+5,7%+9,0%+0,9%+0,7%
Q2 2026+76,9%+5,6%+9,2%+1,0%+0,7%
Q3 2026+77,1%+3,1%+5,8%+0,6%+0,5%
Q4 2026+77,9%+6,6%+8,3%+0,9%+0,6%
Q1 2027+77,8%+7,3%+9,7%+1,1%+0,8%
Q2 2027+79,6%+13,3%+14,4%+1,7%+1,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2025310 Tr $960 Tr $650 Tr $1,34
Q4 2025409 Tr $952 Tr $543 Tr $1,35
Q1 2026494 Tr $947 Tr $453 Tr $1,47
Q2 2026876 Tr $940 Tr $64 Tr $1,35
Q3 2026645 Tr $423 Tr $-222 Tr $1,39
Q4 2026858 Tr $422 Tr $-436 Tr $1,36
Q1 2027762 Tr $411 Tr $-351 Tr $1,39
Q2 2027763 Tr $53 Tr $-710 Tr $1,53
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202512,2 T $12,9 T $18,4199,7
Q4 202516,2 T $16,7 T $23,8181,2
Q1 202619,5 T $20 T $28,477,9
Q2 202617,2 T $17,2 T $23,664,3
Q3 202616,1 T $15,8 T $21,695,3
Q4 202615 T $14,5 T $19,758,7
Q1 202713 T $12,6 T $17,043,8
Q2 202724,7 T $24 T $30,753,0

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu805 Tr $Q2 2027
201,3 Tr $402,5 Tr $603,8 Tr $805 Tr $Q3 2024: 584 Tr $Q4 2024: 605 Tr $Q1 2025: 617 Tr $Q2 2025: 646 Tr $Q3 2025: 665 Tr $Q4 2025: 682 Tr $Q1 2026: 688 Tr $Q2 2026: 728 Tr $Q3 2026: 742 Tr $Q4 2026: 761 Tr $Q1 2027: 765 Tr $Q2 2027: 805 Tr $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng116 Tr $Q2 2027
-31,8 Tr $17,5 Tr $66,8 Tr $116 Tr $Q3 2024: -81 Tr $Q4 2024: -44 Tr $Q1 2025: -40 Tr $Q2 2025: 29 Tr $Q3 2025: 16 Tr $Q4 2025: 23 Tr $Q1 2026: 62 Tr $Q2 2026: 67 Tr $Q3 2026: 43 Tr $Q4 2026: 63 Tr $Q1 2027: 74 Tr $Q2 2027: 116 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA126 Tr $Q2 2027
-6,8 Tr $37,5 Tr $81,8 Tr $126 Tr $Q3 2024: -51 Tr $Q4 2024: -23 Tr $Q1 2025: 5 Tr $Q2 2025: 38 Tr $Q3 2025: 40 Tr $Q4 2025: 56 Tr $Q1 2026: 93 Tr $Q2 2026: 92 Tr $Q3 2026: 75 Tr $Q4 2026: 89 Tr $Q1 2027: 104 Tr $Q2 2027: 126 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do233 Tr $Q2 2027
71 Tr $142 Tr $213 Tr $284 Tr $Q3 2024: 149 Tr $Q4 2024: 166 Tr $Q1 2025: 214 Tr $Q2 2025: 78 Tr $Q3 2025: 154 Tr $Q4 2025: 284 Tr $Q1 2026: 238 Tr $Q2 2026: 162 Tr $Q3 2026: 211 Tr $Q4 2026: 252 Tr $Q1 2027: 276 Tr $Q2 2027: 233 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS0,65 $Q2 2027
-0,2 $0,08 $0,37 $0,65 $Q3 2024: -0,49 $Q4 2024: -0,27 $Q1 2025: -0,24 $Q2 2025: 0,15 $Q3 2025: 0,09 $Q4 2025: 0,13 $Q1 2026: 0,35 $Q2 2026: 0,37 $Q3 2026: 0,24 $Q4 2026: 0,35 $Q1 2027: 0,42 $Q2 2027: 0,65 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ763 Tr $Q2 2027
355,3 Tr $710,5 Tr $1,1 T $1,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 400 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 334 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 322 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 515 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 310 Tr $Q3 2025 · Nợ: 960 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 409 Tr $Q4 2025 · Nợ: 952 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 494 Tr $Q1 2026 · Nợ: 947 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 876 Tr $Q2 2026 · Nợ: 940 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 645 Tr $Q3 2026 · Nợ: 423 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 858 Tr $Q4 2026 · Nợ: 422 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 762 Tr $Q1 2027 · Nợ: 411 Tr $Q2 2027 · Tiền mặt: 763 Tr $Q2 2027 · Nợ: 53 Tr $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+79,6%Q2 2027
+5,7%+30,3%+55,0%+79,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +77,8%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +79,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -13,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -7,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +9,7%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,6%Q2 2027
+4,0%+8,1%+12,1%+16,2%Q2 2025: +16,2%Q3 2025: +13,9%Q4 2025: +12,7%Q1 2026: +11,5%Q2 2026: +12,7%Q3 2026: +11,6%Q4 2026: +11,6%Q1 2027: +11,2%Q2 2027: +10,6%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành178,8 TrQ2 2027
45,4 Tr90,9 Tr136,3 Tr181,8 TrQ3 2024: 164,4 TrQ4 2024: 166 TrQ1 2025: 167,5 TrQ2 2025: 174,4 TrQ3 2025: 170,7 TrQ4 2025: 175,3 TrQ1 2026: 181,8 TrQ2 2026: 181 TrQ3 2026: 179,4 TrQ4 2026: 180,5 TrQ1 2027: 177,7 TrQ2 2027: 178,8 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá53,0Q2 2027
-22,751,4125,6199,7Q3 2024 · P/E: -34,4Q4 2024 · P/E: -76,5Q1 2025 · P/E: -96,9Q2 2025 · P/E: 138,1Q3 2025 · P/E: 199,7Q4 2025 · P/E: 181,2Q1 2026 · P/E: 77,9Q2 2026 · P/E: 64,3Q3 2026 · P/E: 95,3Q4 2026 · P/E: 58,7Q1 2027 · P/E: 43,8Q2 2027 · P/E: 53,0Q3 2024 · P/S: 19,0Q4 2024 · P/S: 22,7Q1 2025 · P/S: 25,2Q2 2025 · P/S: 24,5Q3 2025 · P/S: 18,4Q4 2025 · P/S: 23,8Q1 2026 · P/S: 28,4Q2 2026 · P/S: 23,6Q3 2026 · P/S: 21,6Q4 2026 · P/S: 19,7Q1 2027 · P/S: 17,0Q2 2027 · P/S: 30,7Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu2,9 T $2026
729,8 Tr $1,5 T $2,2 T $2,9 T $2019: 399,3 Tr $2020: 586,1 Tr $2021: 835 Tr $2022: 1,3 T $2023: 1,9 T $2024: 2,3 T $2025: 2,6 T $2026: 2,9 T $20192026
Lợi nhuận ròng235 Tr $2026
-577,3 Tr $-306,5 Tr $-35,8 Tr $235 Tr $2019: -125,5 Tr $2020: -208,9 Tr $2021: -266 Tr $2022: -848 Tr $2023: -815 Tr $2024: -355 Tr $2025: 28 Tr $2026: 235 Tr $20192026
EBITDA355 Tr $2026
-418,3 Tr $-160,5 Tr $97,3 Tr $355 Tr $2019: -102,4 Tr $2020: -165,5 Tr $2021: -156 Tr $2022: -651 Tr $2023: -676 Tr $2024: -245 Tr $2025: 149 Tr $2026: 355 Tr $20192026
Dòng tiền tự do905 Tr $2026
220,6 Tr $448,8 Tr $676,9 Tr $905 Tr $2019: -7,5 Tr $2020: 27,7 Tr $2021: 111 Tr $2022: 87 Tr $2023: 63 Tr $2024: 488 Tr $2025: 730 Tr $2026: 905 Tr $20192026
EPS1,31 $2026
-3,97 $-2,21 $-0,45 $1,31 $2019: -1,17 $2020: -1,78 $2021: -2,09 $2022: -5,73 $2023: -5,16 $2024: -2,17 $2025: 0,06 $2026: 1,31 $20192026
Tiền mặt / Nợ858 Tr $2026
591,8 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $2019 · Tiền mặt: 298,4 Tr $2019 · Nợ: 429,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 520 Tr $2020 · Nợ: 1,1 T $2021 · Tiền mặt: 434,6 Tr $2021 · Nợ: 2 T $2022 · Tiền mặt: 260 Tr $2022 · Nợ: 2 T $2023 · Tiền mặt: 264 Tr $2023 · Nợ: 2,4 T $2024 · Tiền mặt: 334 Tr $2024 · Nợ: 1,3 T $2025 · Tiền mặt: 409 Tr $2025 · Nợ: 952 Tr $2026 · Tiền mặt: 858 Tr $2026 · Nợ: 422 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+77,4%2026
-29,6%+6,1%+41,7%+77,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +71,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +72,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +73,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +69,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,3%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -31,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -59,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,4%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -31,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -35,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -31,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -65,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -43,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -15,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+11,8%2026
+13,9%+27,8%+41,8%+55,7%2020: +46,8%2021: +42,5%2022: +55,7%2023: +42,9%2024: +21,8%2025: +15,3%2026: +11,8%20192026
Cổ phiếu lưu hành179,3 Tr2026
44,8 Tr89,6 Tr134,5 Tr179,3 Tr2019: 107,5 Tr2020: 117,2 Tr2021: 127,2 Tr2022: 148 Tr2023: 158 Tr2024: 163,6 Tr2025: 175,1 Tr2026: 179,3 Tr20192026
Định giá63,02026
43,0213,4383,8554,22019 · P/E: -70,52020 · P/E: -71,92021 · P/E: -127,42022 · P/E: -34,52023 · P/E: -14,32024 · P/E: -38,12025 · P/E: 554,22026 · P/E: 63,02019 · P/S: 22,22020 · P/S: 25,62021 · P/S: 40,62022 · P/S: 22,52023 · P/S: 6,32024 · P/S: 6,02025 · P/S: 6,12026 · P/S: 5,120192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 816 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20273,933,2 T $+10%25
FY 20284,343,5 T $+21%24
FY 20294,893,9 T $+34%8
FY 20305,094,1 T $+42%3
FY 20315,574,5 T $+53%4
Q2 20271,01840,8 Tr $+4%11

Sự kiện công ty

6
2026-12-01Kết quảThực tế - / Ước tính 0,93-
2026-08-26Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,05 / Ước tính 0,97Vượt dự báo
2026-05-28Kết quảThực tế 0,91 / Ước tính 0,85Vượt dự báo
2026-03-04Kết quảThực tế 0,9 / Ước tính 0,85Vượt dự báo
2025-12-02Kết quảThực tế 0,82 / Ước tính 0,76Vượt dự báo
2025-08-26Kết quảThực tế 0,91 / Ước tính 0,85Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 20:38 UTC 13 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Todd McKinnon
Nhân viên
6.366
Ngày IPO
7 thg 4, 2017
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi7,9
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui240,07 Tr US$1,34 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 16 out of 23

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
29,02 T US$+39.5%thg 6 26thg 9 26
20,42 T US$25,29 T US$30,16 T US$Cao nhất: 30,16 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 20,42 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 29,02 T US$ · 2026-09-11thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 29,02 T US$ · 2026-09-11Cao nhất: 30,16 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 20,42 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IJH.AX0,82%5,9 Tr
XAW.TO0,03%5,9 Tr
NJH0,4%5,7 Tr
VTI0,03%5,4 Tr
FSPTX2,55%5,3 Tr
VB0,3%3,9 Tr
CIBR4,2%3,7 Tr
VBK0,71%2,2 Tr
VGT0,18%2 Tr
VXF0,29%1,9 Tr
MDY0,82%1,2 Tr
FSCSX2,69%1,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi OKTA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị247693
Nhà phân tích4361
Mua / giữ / bán185 / 57 / 5409 / 268 / 16
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi11 / 1 / 120 / 11 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt203 / 35 (85%)609 / 35 (95%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+42,8%+56,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+128,2% / -15,7%+167,4% / -15,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,5% so với S&P 500 -0,6% (n = 381)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Adam BorgStifel Nicolaus89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 180 US$30 thg 8, 2026
  2. Matthew HedbergRBC Capital81% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 195 US$27 thg 8, 2026
  3. Shrenik KothariRobert W. Baird77% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 185 US$26 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 9, 2026Brian EssexJ.P. MorganMuaDuy trì190 US$
30 thg 8, 2026Gregg MoskowitzMizuho SecuritiesGiữDuy trì165 US$
30 thg 8, 2026Adam BorgStifel NicolausMuaDuy trì180 US$
28 thg 8, 2026Shyam PatilSusquehannaGiữDuy trì185 US$
27 thg 8, 2026Gabriela BorgesGoldman SachsMuaKhẳng định lại203 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng80,00 US$100 US$120 US$140 US$160 US$180 US$thg 10 25 · Mua 24 · Giữ 12 · Bán 3thg 10 25thg 11 25 · Mua 21 · Giữ 11 · Bán 2thg 12 25 · Mua 24 · Giữ 11 · Bán 2thg 12 25thg 1 26 · Mua 25 · Giữ 10 · Bán 1thg 2 26 · Mua 24 · Giữ 8 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 26 · Giữ 7 · Bán 1thg 4 26 · Mua 28 · Giữ 6 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 32 · Giữ 5 · Bán 2thg 6 26 · Mua 30 · Giữ 6 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 32 · Giữ 5 · Bán 1thg 8 26 · Mua 35 · Giữ 6 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 34 · Giữ 6 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 119 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 117 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 112 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 115 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 111 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 114 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 122 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 127 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 174 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 176 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 91,53 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 80,33 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 86,47 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 84,48 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 72,50 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 78,71 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 73,65 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 123 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 136 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 142 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 173 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 171 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 247 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu OKTA ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Okta, Inc. (OKTA) được giao dịch trên 7 sàn crypto, bao gồm BingX, LBank, HTX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch OKTA suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu OKTA giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu OKTA là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp OKTA là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 7 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp OKTA so với cổ phiếu Okta, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp OKTA là 166,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 166,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu OKTA là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu OKTA là một phái sinh theo dõi giá của Okta, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Okta, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

OKTAUSDT perpetual là gì?

OKTAUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Okta, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu OKTA qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

OKTA perpetuals · perpequities.comOKTA perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/okta-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/okta-perp.svg" width="240" height="64" alt="OKTA perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp OKTA

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với OKTA — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho OKTA, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X