PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Wuxi Taiji Industry Limited Corporation (TAIJI)

SHH · Industrials · Engineering & Construction · 9.684 nhân viên · CEO Yibo Wang

Giá
12,81 CN¥ -7,11%
Vốn hóa
26,8 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
25,5 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30

Wuxi Taiji Industry Limited Corporation (TAIJI) báo cáo doanh thu 7,23 T CN¥ cho Q3 '26 (+1,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 119 Tr CN¥ (1,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 89,1 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 28,5 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu13 T CN¥6,73 T CN¥9,69 T CN¥8,17 T CN¥10,6 T CN¥6,72 T CN¥8,72 T CN¥7,15 T CN¥8,09 T CN¥6,66 T CN¥6,49 T CN¥7,23 T CN¥
Giá vốn hàng bán11,8 T CN¥6,17 T CN¥8,99 T CN¥7,56 T CN¥9,7 T CN¥6,19 T CN¥8,03 T CN¥6,56 T CN¥7,57 T CN¥6,2 T CN¥6,04 T CN¥6,88 T CN¥
Lợi nhuận gộp1,16 T CN¥557 Tr CN¥695 Tr CN¥613 Tr CN¥894 Tr CN¥525 Tr CN¥689 Tr CN¥588 Tr CN¥522 Tr CN¥459 Tr CN¥442 Tr CN¥353 Tr CN¥
Nghiên cứu & phát triển552 Tr CN¥183 Tr CN¥220 Tr CN¥185 Tr CN¥480 Tr CN¥170 Tr CN¥199 Tr CN¥197 Tr CN¥189 Tr CN¥115 Tr CN¥65,2 Tr CN¥82,6 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị17,5 Tr CN¥15,3 Tr CN¥19,2 Tr CN¥15,1 Tr CN¥18,9 Tr CN¥14,2 Tr CN¥15,5 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥12,5 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính189 Tr CN¥154 Tr CN¥182 Tr CN¥176 Tr CN¥151 Tr CN¥154 Tr CN¥152 Tr CN¥204 Tr CN¥39,5 Tr CN¥158 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác183 Tr CN¥-9,72 Tr CN¥-28,1 Tr CN¥62 Tr CN¥12,6 Tr CN¥18,2 Tr CN¥30,3 Tr CN¥16,1 Tr CN¥51,9 Tr CN¥12,1 Tr CN¥67,9 Tr CN¥18,3 Tr CN¥
Chi phí hoạt động941 Tr CN¥342 Tr CN¥394 Tr CN¥439 Tr CN¥663 Tr CN¥356 Tr CN¥397 Tr CN¥417 Tr CN¥281 Tr CN¥298 Tr CN¥47,2 Tr CN¥235 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động223 Tr CN¥215 Tr CN¥301 Tr CN¥174 Tr CN¥231 Tr CN¥170 Tr CN¥293 Tr CN¥171 Tr CN¥241 Tr CN¥162 Tr CN¥395 Tr CN¥119 Tr CN¥
Thu nhập lãi25 Tr CN¥21,9 Tr CN¥43 Tr CN¥25,8 Tr CN¥23,8 Tr CN¥16,2 Tr CN¥55,2 Tr CN¥13,4 Tr CN¥15,7 Tr CN¥11,8 Tr CN¥41,9 Tr CN¥23,3 Tr CN¥
Chi phí lãi vay50,6 Tr CN¥49,1 Tr CN¥43,7 Tr CN¥42,4 Tr CN¥40,2 Tr CN¥32,1 Tr CN¥32,3 Tr CN¥31 Tr CN¥29,7 Tr CN¥27,9 Tr CN¥27,1 Tr CN¥28,3 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-47,2 Tr CN¥13,7 Tr CN¥31,6 Tr CN¥-63,4 Tr CN¥118 Tr CN¥11,9 Tr CN¥44,8 Tr CN¥-17,2 Tr CN¥-50,7 Tr CN¥-60,9 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-7,59 Tr CN¥-213 N CN¥-2,11 Tr CN¥-607 N CN¥1,05 Tr CN¥-511 N CN¥-2,52 Tr CN¥-3,34 Tr CN¥21 Tr CN¥33 Tr CN¥-116 Tr CN¥16,7 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế216 Tr CN¥215 Tr CN¥299 Tr CN¥174 Tr CN¥232 Tr CN¥169 Tr CN¥290 Tr CN¥168 Tr CN¥262 Tr CN¥195 Tr CN¥279 Tr CN¥135 Tr CN¥
Thuế thu nhập29,7 Tr CN¥30,4 Tr CN¥34,8 Tr CN¥25 Tr CN¥65,5 Tr CN¥26,1 Tr CN¥36,6 Tr CN¥26,1 Tr CN¥245 Tr CN¥31,4 Tr CN¥73,7 Tr CN¥32,3 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng153 Tr CN¥148 Tr CN¥230 Tr CN¥135 Tr CN¥144 Tr CN¥118 Tr CN¥209 Tr CN¥115 Tr CN¥6,38 Tr CN¥129 Tr CN¥186 Tr CN¥89,1 Tr CN¥
EPS (cơ bản)0,07 CN¥0,07 CN¥0,11 CN¥0,06 CN¥0,07 CN¥0,06 CN¥0,11 CN¥0,05 CN¥0,00 CN¥0,06 CN¥0,09 CN¥0,04 CN¥
EPS (pha loãng)0,07 CN¥0,07 CN¥0,11 CN¥0,06 CN¥0,07 CN¥0,06 CN¥0,11 CN¥0,05 CN¥0,00 CN¥0,06 CN¥0,09 CN¥0,04 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,11 T2,12 T2,11 T2,11 T2,11 T1,97 T1,97 T2,09 T2,09 T2,15 T2,09 T2,09 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,11 T2,12 T2,11 T2,11 T2,11 T1,97 T1,97 T2,09 T2,09 T2,15 T2,09 T2,09 T
Khấu hao & phân bổ196 Tr CN¥189 Tr CN¥189 Tr CN¥183 Tr CN¥183 Tr CN¥180 Tr CN¥180 Tr CN¥167 Tr CN¥167 Tr CN¥0 CN¥153 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA466 Tr CN¥391 Tr CN¥459 Tr CN¥421 Tr CN¥296 Tr CN¥337 Tr CN¥427 Tr CN¥355 Tr CN¥459 Tr CN¥223 Tr CN¥548 Tr CN¥119 Tr CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01