PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Seagate Technology Holdings plc (STX)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 30.000 nhân viên · CEO William David Mosley

Giá
644,58 $ -7,98%
Vốn hóa
147 T $
Giá trị doanh nghiệp
148 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 9,19 $

Seagate Technology Holdings plc (STX) báo cáo doanh thu 4,23 T $ cho Q1 '27 (+61,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,06 T $ (48,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,76 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 13,8 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu1,56 T $1,66 T $1,89 T $2,17 T $2,33 T $2,16 T $2,44 T $2,63 T $2,83 T $3,11 T $3,63 T $4,23 T $
Giá vốn hàng bán1,19 T $1,23 T $1,29 T $1,45 T $1,51 T $1,4 T $1,53 T $1,59 T $1,65 T $1,67 T $1,73 T $1,81 T $
Lợi nhuận gộp362 Tr $425 Tr $600 Tr $714 Tr $812 Tr $760 Tr $914 Tr $1,04 T $1,18 T $1,45 T $1,9 T $2,43 T $
Nghiên cứu & phát triển161 Tr $164 Tr $158 Tr $181 Tr $184 Tr $180 Tr $179 Tr $186 Tr $187 Tr $194 Tr $188 Tr $200 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $18 Tr $0 $0 $0 $21 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $113 Tr $0 $0 $0 $133 Tr $0 $0 $143 Tr $0 $159 Tr $
Chi phí hoạt động khác-31 Tr $2 Tr $-3 Tr $1 Tr $1 Tr $10 Tr $13 Tr $0 $0 $112 Tr $20 Tr $4 Tr $
Chi phí hoạt động238 Tr $282 Tr $286 Tr $311 Tr $324 Tr $329 Tr $346 Tr $330 Tr $330 Tr $449 Tr $355 Tr $363 Tr $
Lợi nhuận hoạt động124 Tr $143 Tr $314 Tr $403 Tr $488 Tr $431 Tr $568 Tr $707 Tr $846 Tr $998 Tr $1,54 T $2,06 T $
Thu nhập lãi3 Tr $3 Tr $7 Tr $7 Tr $8 Tr $4 Tr $6 Tr $7 Tr $7 Tr $6 Tr $10 Tr $7 Tr $
Chi phí lãi vay84 Tr $82 Tr $82 Tr $85 Tr $84 Tr $77 Tr $75 Tr $80 Tr $72 Tr $68 Tr $64 Tr $41 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)30 Tr $3 Tr $-306 Tr $2 Tr $54 Tr $-1 Tr $1 Tr $13 Tr $67 Tr $-72 Tr $112 Tr $41 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-128 Tr $-85 Tr $224 Tr $-87 Tr $-138 Tr $-76 Tr $-76 Tr $-93 Tr $-139 Tr $-134 Tr $-38 Tr $-82 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-4 Tr $58 Tr $538 Tr $316 Tr $350 Tr $355 Tr $492 Tr $614 Tr $707 Tr $864 Tr $1,51 T $1,98 T $
Thuế thu nhập15 Tr $33 Tr $25 Tr $11 Tr $14 Tr $15 Tr $4 Tr $65 Tr $114 Tr $116 Tr $211 Tr $221 Tr $
Lợi nhuận ròng-19 Tr $25 Tr $513 Tr $305 Tr $336 Tr $340 Tr $488 Tr $549 Tr $593 Tr $748 Tr $1,29 T $1,76 T $
EPS (cơ bản)-0,09 $0,12 $2,44 $1,45 $1,58 $1,60 $2,30 $2,58 $2,75 $3,38 $5,83 $7,72 $
EPS (pha loãng)-0,09 $0,12 $2,39 $1,41 $1,55 $1,57 $2,24 $2,43 $2,60 $3,27 $5,60 $7,59 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)209 Tr210 Tr210 Tr211 Tr212 Tr212 Tr212 Tr213 Tr215 Tr221 Tr219 Tr228 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)209 Tr213 Tr215 Tr216 Tr217 Tr216 Tr218 Tr226 Tr227 Tr229 Tr229 Tr232 Tr
Khấu hao & phân bổ62 Tr $63 Tr $63 Tr $64 Tr $63 Tr $63 Tr $61 Tr $72 Tr $68 Tr $66 Tr $70 Tr $76 Tr $
EBITDA156 Tr $203 Tr $683 Tr $465 Tr $497 Tr $495 Tr $628 Tr $766 Tr $847 Tr $1,14 T $1,5 T $2,1 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-K 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27, 10-Q 2024-09-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-01