Bảng cân đối kế toán Seagate Technology Holdings plc (STX)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 30.000 nhân viên · CEO William David Mosley
- Giá
- 644,58 $ -7,98%
- Vốn hóa
- 147 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 148 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 9,19 $
Cuối Q1 '27, Seagate Technology Holdings plc (STX) nắm giữ 1,26 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,35 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 10,3 T $, tổng nợ phải trả 6,87 T $, vốn chủ sở hữu 3,45 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 787 Tr $ | 795 Tr $ | 1,36 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 814 Tr $ | 891 Tr $ | 1,11 T $ | 1,05 T $ | 1,15 T $ | 1,7 T $ | 1,26 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 593 Tr $ | 457 Tr $ | 539 Tr $ | 753 Tr $ | 737 Tr $ | 756 Tr $ | 1,08 T $ | 1,2 T $ | 1,4 T $ | 1,36 T $ | 1,53 T $ | 1,82 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,05 T $ | 1,19 T $ | 1,24 T $ | 1,38 T $ | 1,47 T $ | 1,47 T $ | 1,44 T $ | 1,5 T $ | 1,5 T $ | 1,53 T $ | 1,57 T $ | 1,7 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 195 Tr $ | 172 Tr $ | 196 Tr $ | 233 Tr $ | 214 Tr $ | 240 Tr $ | 242 Tr $ | 221 Tr $ | 264 Tr $ | 267 Tr $ | 412 Tr $ | 621 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,63 T $ | 2,62 T $ | 3,33 T $ | 3,61 T $ | 3,66 T $ | 3,28 T $ | 3,65 T $ | 4,03 T $ | 4,21 T $ | 4,3 T $ | 5,22 T $ | 5,4 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,64 T $ | 1,64 T $ | 1,61 T $ | 1,6 T $ | 1,6 T $ | 1,61 T $ | 1,66 T $ | 1,69 T $ | 1,77 T $ | 1,85 T $ | 2,03 T $ | 2,17 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,07 T $ | 1,05 T $ | 1,04 T $ | 1,04 T $ | 1,03 T $ | 1,03 T $ | 1,07 T $ | 1,09 T $ | 1,09 T $ | 1,1 T $ | 1,11 T $ | 1,16 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 553 Tr $ | 538 Tr $ | 522 Tr $ | 493 Tr $ | 451 Tr $ | 424 Tr $ | 426 Tr $ | 410 Tr $ | 419 Tr $ | 421 Tr $ | 391 Tr $ | 383 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,52 T $ | 4,48 T $ | 4,41 T $ | 4,36 T $ | 4,3 T $ | 4,28 T $ | 4,37 T $ | 4,41 T $ | 4,5 T $ | 4,59 T $ | 4,75 T $ | 4,93 T $ | |
| Tổng tài sản | 7,15 T $ | 7,1 T $ | 7,74 T $ | 7,97 T $ | 7,96 T $ | 7,56 T $ | 8,02 T $ | 8,44 T $ | 8,71 T $ | 8,89 T $ | 9,97 T $ | 10,3 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,62 T $ | 1,67 T $ | 1,79 T $ | 1,78 T $ | 1,57 T $ | 1,47 T $ | 1,6 T $ | 1,67 T $ | 1,77 T $ | 1,69 T $ | 1,75 T $ | 1,87 T $ | |
| Chi phí phải trả | 677 Tr $ | 689 Tr $ | 581 Tr $ | 608 Tr $ | 567 Tr $ | 550 Tr $ | 539 Tr $ | 582 Tr $ | 578 Tr $ | 675 Tr $ | 1,18 T $ | 1,02 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 479 Tr $ | 479 Tr $ | 479 Tr $ | 479 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,5 T $ | 998 Tr $ | 398 Tr $ | 185 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 86 Tr $ | 75 Tr $ | 106 Tr $ | 148 Tr $ | 204 Tr $ | 242 Tr $ | 352 Tr $ | 212 Tr $ | 253 Tr $ | 308 Tr $ | 2 Tr $ | 80 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,53 T $ | 3,06 T $ | 3,1 T $ | 3,16 T $ | 2,97 T $ | 2,41 T $ | 2,65 T $ | 4,12 T $ | 3,76 T $ | 3,24 T $ | 3,28 T $ | 2,97 T $ | |
| Nợ dài hạn | 5,67 T $ | 5,19 T $ | 5,2 T $ | 5,2 T $ | 5,2 T $ | 5,15 T $ | 5 T $ | 3,5 T $ | 3,5 T $ | 3,47 T $ | 3,38 T $ | 2,35 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 305 Tr $ | 315 Tr $ | 293 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 200 Tr $ | 194 Tr $ | 188 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 765 Tr $ | 731 Tr $ | 936 Tr $ | 914 Tr $ | 869 Tr $ | 835 Tr $ | 833 Tr $ | 890 Tr $ | 482 Tr $ | 582 Tr $ | 692 Tr $ | 1,55 T $ | |
| Nợ dài hạn | 6,43 T $ | 5,92 T $ | 6,13 T $ | 6,11 T $ | 6,07 T $ | 5,98 T $ | 5,83 T $ | 4,39 T $ | 4,49 T $ | 4,56 T $ | 4,55 T $ | 3,91 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,96 T $ | 8,99 T $ | 9,23 T $ | 9,27 T $ | 9,04 T $ | 8,39 T $ | 8,48 T $ | 8,51 T $ | 8,25 T $ | 7,8 T $ | 7,81 T $ | 6,87 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 7,38 T $ | 7,43 T $ | 0 $ | 7,53 T $ | 7,58 T $ | 7,65 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -9,19 T $ | -9,32 T $ | -8,96 T $ | -8,83 T $ | -8,65 T $ | -8,48 T $ | -8,15 T $ | -7,84 T $ | -7,42 T $ | -6,92 T $ | -5,91 T $ | 0 $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 3 Tr $ | -3 Tr $ | -2 Tr $ | -2 Tr $ | -2 Tr $ | -1 Tr $ | -8 Tr $ | -8 Tr $ | -8 Tr $ | -8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -1,81 T $ | -1,89 T $ | -1,49 T $ | -1,3 T $ | -1,08 T $ | -829 Tr $ | -453 Tr $ | -63 Tr $ | 459 Tr $ | 1,1 T $ | 2,17 T $ | 3,45 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 5,67 T $ | 5,67 T $ | 5,67 T $ | 5,68 T $ | 5,68 T $ | 5,15 T $ | 5 T $ | 4,99 T $ | 4,8 T $ | 4,18 T $ | 3,86 T $ | 2,35 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 4,88 T $ | 4,88 T $ | 4,32 T $ | 4,44 T $ | 4,44 T $ | 4,33 T $ | 4,1 T $ | 3,88 T $ | 3,76 T $ | 3,03 T $ | 2,15 T $ | 1,09 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,54 T $ | 1,85 T $ | 2,22 T $ | 1,72 T $ | 1,21 T $ | 615 Tr $ | 786 Tr $ | 1,36 T $ | 891 Tr $ | 1,7 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 1,2 T $ | 1,18 T $ | 989 Tr $ | 1,12 T $ | 1,16 T $ | 1,62 T $ | 788 Tr $ | 539 Tr $ | 1,08 T $ | 1,53 T $ | |
| Hàng tồn kho | 982 Tr $ | 1,05 T $ | 970 Tr $ | 1,14 T $ | 1,2 T $ | 1,57 T $ | 1,14 T $ | 1,24 T $ | 1,44 T $ | 1,57 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 317 Tr $ | 216 Tr $ | 182 Tr $ | 133 Tr $ | 206 Tr $ | 236 Tr $ | 191 Tr $ | 196 Tr $ | 242 Tr $ | 412 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,04 T $ | 4,31 T $ | 4,36 T $ | 4,11 T $ | 3,78 T $ | 4,03 T $ | 2,91 T $ | 3,33 T $ | 3,65 T $ | 5,22 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,88 T $ | 1,79 T $ | 1,87 T $ | 2,23 T $ | 2,28 T $ | 2,33 T $ | 1,71 T $ | 1,61 T $ | 1,66 T $ | 2,03 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 125 Tr $ | 1,28 T $ | 7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 23 Tr $ | 0 $ | 15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | |
| Tài sản vô hình | 281 Tr $ | 188 Tr $ | 111 Tr $ | 58 Tr $ | 29 Tr $ | 9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 609 Tr $ | 417 Tr $ | 1,11 T $ | 1,12 T $ | 1,12 T $ | 1,13 T $ | 1,12 T $ | 1,04 T $ | 1,07 T $ | 1,11 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 99 Tr $ | 191 Tr $ | 184 Tr $ | 169 Tr $ | 235 Tr $ | 177 Tr $ | 575 Tr $ | 522 Tr $ | 426 Tr $ | 391 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,23 T $ | 5,1 T $ | 4,52 T $ | 4,82 T $ | 4,9 T $ | 4,91 T $ | 4,65 T $ | 4,41 T $ | 4,37 T $ | 4,75 T $ | |
| Tổng tài sản | 9,27 T $ | 9,41 T $ | 8,89 T $ | 8,93 T $ | 8,68 T $ | 8,94 T $ | 7,56 T $ | 7,74 T $ | 8,02 T $ | 9,97 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,63 T $ | 1,73 T $ | 1,42 T $ | 1,81 T $ | 1,73 T $ | 2,06 T $ | 1,6 T $ | 1,79 T $ | 1,6 T $ | 1,75 T $ | |
| Chi phí phải trả | 579 Tr $ | 529 Tr $ | 473 Tr $ | 490 Tr $ | 501 Tr $ | 500 Tr $ | 681 Tr $ | 581 Tr $ | 539 Tr $ | 1,18 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 499 Tr $ | 0 $ | 19 Tr $ | 245 Tr $ | 584 Tr $ | 63 Tr $ | 479 Tr $ | 0 $ | 185 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 15 Tr $ | 10 Tr $ | 4 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 237 Tr $ | 253 Tr $ | 169 Tr $ | 224 Tr $ | 282 Tr $ | 252 Tr $ | 49 Tr $ | 106 Tr $ | 352 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,63 T $ | 3,19 T $ | 2,23 T $ | 2,72 T $ | 2,92 T $ | 3,56 T $ | 2,59 T $ | 3,1 T $ | 2,65 T $ | 3,28 T $ | |
| Nợ dài hạn | 5,02 T $ | 4,32 T $ | 4,25 T $ | 4,16 T $ | 4,89 T $ | 5,06 T $ | 5,39 T $ | 5,2 T $ | 5 T $ | 3,38 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 49 Tr $ | 39 Tr $ | 36 Tr $ | 333 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 293 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | -5 Tr $ | -7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 188 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5 Tr $ | 7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 257 Tr $ | 235 Tr $ | 238 Tr $ | 216 Tr $ | 190 Tr $ | 182 Tr $ | 442 Tr $ | 936 Tr $ | 833 Tr $ | 692 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 5,28 T $ | 4,56 T $ | 4,49 T $ | 4,42 T $ | 5,12 T $ | 5,28 T $ | 6,16 T $ | 6,13 T $ | 5,83 T $ | 4,55 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 7,9 T $ | 7,75 T $ | 6,72 T $ | 7,14 T $ | 8,04 T $ | 8,84 T $ | 8,76 T $ | 9,23 T $ | 8,48 T $ | 7,81 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -4,77 T $ | -4,7 T $ | -4,35 T $ | -4,9 T $ | -6,31 T $ | -7,12 T $ | -8,67 T $ | -8,96 T $ | -8,15 T $ | -5,91 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -17 Tr $ | -16 Tr $ | -34 Tr $ | -66 Tr $ | -41 Tr $ | 36 Tr $ | 98 Tr $ | -2 Tr $ | -8 Tr $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,36 T $ | 1,67 T $ | 2,16 T $ | 1,79 T $ | 631 Tr $ | 109 Tr $ | -1,2 T $ | -1,49 T $ | -453 Tr $ | 2,17 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 5,02 T $ | 4,82 T $ | 4,25 T $ | 4,24 T $ | 5,19 T $ | 5,7 T $ | 5,84 T $ | 5,67 T $ | 5 T $ | 3,86 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,48 T $ | 2,97 T $ | 2,03 T $ | 2,52 T $ | 3,98 T $ | 5,08 T $ | 5,05 T $ | 4,32 T $ | 4,1 T $ | 2,15 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-K 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27, 10-Q 2024-09-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-01