Tài chính Seagate Technology Holdings plc (STX)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 30.000 nhân viên · CEO William David Mosley
- Giá
- 644,58 $ -7,98%
- Vốn hóa
- 147 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 148 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 9,19 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 147 T $ EV 148 T $
- Doanh thu
- 13,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +65% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 31,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 32,8× Dự phóng 16,1× (FY2027)
- P/S
- 10,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 26,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,38 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 20,1 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 4,8 T $
- Cổ tức
- 2,96 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 2,0%, EPS vượt 3,2%Doanh thu 4,23 T $ so với kỳ vọng 4,15 T $ (+2,0%); EPS 7,68 $ so với 7,44 $ (+3,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 61,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 4,23 T $, so với mức trung bình 33,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 39,5% (TTM), +16,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 148,5% trong khi doanh thu tăng 44,4%.
- Capex chiếm 3,3% doanh thu (năm trước 3,2%)Đã đầu tư 454 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+50,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,38 T $ = 99,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,24 T $ cho cổ đông = 28,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 588 Tr $ (năm trước 29 Tr $), cổ tức 649 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 224 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,7% trong một năm232 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 226 Tr.
- Nợ ròng 1,09 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,26 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,35 T $; năm trước nợ ròng 3,88 T $.
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-10-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,23 T $ | 2,63 T $ | +61,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 57,3% | 39,4% | +17,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,06 T $ | 707 Tr $ | +191,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 48,8% | 26,9% | +21,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,76 T $ | 549 Tr $ | +220,8% |
| EPS pha loãng | 7,59 $ | 2,43 $ | +212,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,69 T $ | 532 Tr $ | +217,7% |
| Capex | 211 Tr $ | 105 Tr $ | +101,0% |
| Dòng tiền tự do | 1,48 T $ | 427 Tr $ | +246,4% |
| R&D | 200 Tr $ | 186 Tr $ | +7,5% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 63 Tr $ | 52 Tr $ | +21,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,23 T $ | 4,15 T $ | +2,0% |
| EPS (theo dự báo) | 7,68 $ | 7,44 $ | +3,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 1,79 T $ | – | 42,4% | – | – | |
| SINGAPORE | 1,97 T $ | – | 46,6% | – | – | |
| NETHERLANDS | 469 Tr $ | – | 11,1% | – | – | |
| Other Countries | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,83 T $
- Capex
- -454 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -588 Tr $
- Cổ tức
- -649 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -15 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -2,7 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 224 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,38 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 28,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 32,8× | 37,6× 4/5 năm | 9,2× – 64,5× |
| EV / EBITDA | 26,4× | 29,3× | 8,5× – 54,1× |
| EV / Doanh thu | 10,7× | 5,4× | 1,7× – 14,9× |
| Giá / FCF | 33,5× | 31,9× | 11,9× – 57,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 42,6× | 111,2× 2/5 năm | 82,9× – 139,4× |
| Tỷ suất FCF | 3,0% | 4,2% | 1,7% – 8,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 64,4% | 23,5% | -6,7% – 51,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 245,1% | 271,4% | -324,3% – 1.512,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 1.105,93 $ (+71,6%)
khoảng 750,00 $ – 1.600,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 20,1 T $ | +65,1% | 40,14 $ | +188,8% | 16,1× | 12 |
| FY2028 | 28,2 T $ | +40,3% | 65,81 $ | +63,9% | 9,8× | 12 |
| FY2029 | 35 T $ | +24,0% | 91,95 $ | +39,7% | 7,0× | 6 |
| FY2030 | 39 T $ | +11,3% | 110,39 $ | +20,1% | 5,8× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 255 số liệu mà Seagate Technology Holdings plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 175 Tr $2026-04-03 | – | – | – | – | – | |
| – | – | – | 19 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 21 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 1,87 T $ | 1,67 T $ | +12,0% | 1,75 T $ | 1,6 T $ | +9,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,82 T $ | 1,07 T $ | +69,3% | 1,53 T $ | 959 Tr $ | +60,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | – | – | – | 4 Tr $2025-06-27 | 4 Tr $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | – | – | – | 963 Tr $2025-06-27 | 433 Tr $ | +122,4% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 749 Tr $ | – | – | 436 Tr $ | 1 Tr $ | +43.500,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 788 Tr $ | 673 Tr $ | +17,1% | 744 Tr $ | 632 Tr $ | +17,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 8,68 T $ | 8,68 T $ | 0,0% | 8,64 T $ | 8,67 T $ | -0,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4 Tr $ | -8 Tr $ | +50,0% | 0 $ | -8 Tr $ | +100,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 8,19 T $ | 7,78 T $ | +5,3% | 8,08 T $ | 7,71 T $ | +4,8% |
| Advertising Expense | – | – | – | 20 Tr $ | 21 Tr $ | -4,8% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 8 Tr $ | 0 $ | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 0 | – | – | 0 | 0 | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | – | – | – | 185 Tr $ | 163 Tr $ | +13,5% |
| Assets | 10,3 T $ | 8,44 T $ | +22,3% | 9,97 T $ | 8,02 T $ | +24,3% |
| Assets, Current | 5,4 T $ | 4,03 T $ | +33,8% | 5,22 T $ | 3,65 T $ | +42,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,26 T $ | 1,11 T $ | +13,1% | 1,7 T $ | 891 Tr $ | +91,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,37 T $ | 1,11 T $ | +23,0% | 1,71 T $ | 893 Tr $ | +90,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -335 Tr $ | – | – | 812 Tr $ | -467 Tr $ | +273,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,74 $ | – | – | 2,94 $ | 2,86 $ | +2,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,25 T | 1,25 T | 0,0% | 1,25 T | 1,25 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 230 Tr | 214 Tr | +7,6% | 227 Tr | 213 Tr | +6,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,76 T $ | – | – | 3,19 T $ | 1,46 T $ | +118,2% |
| Continuing Involvement with Continued to be Recognized Transferred Financial Assets, Amount Outstanding | – | – | – | 0 $2025-06-27 | 294 Tr $ | -100,0% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 182 Tr $ | – | – | 188 Tr $ | 211 Tr $ | -10,9% |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,81 T $ | – | – | 6,64 T $ | 5,9 T $ | +12,5% |
| Costs and Expenses | 2,17 T $ | – | – | 8,1 T $ | 7,21 T $ | +12,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 23 Tr $ | 16 Tr $ | +43,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 520 Tr $ | 32 Tr $ | +1.525,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 543 Tr $ | 48 Tr $ | +1.031,3% |
| Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage | – | – | – | 8,5%2023-05-30 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | – | – | – | 0 $2024-06-28 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 0 $2026-07-03 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost | 0 $2026-07-03 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | – | – | – | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 0,0% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 2,38 T $ | 5,05 T $ | -52,8% | 3,6 T $ | 5,05 T $ | -28,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -50 Tr $ | -5 Tr $ | -900,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13 Tr $ | 1 Tr $ | +1.200,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,16 T $ | 1,09 T $ | +6,4% | 1,11 T $ | 1,07 T $ | +3,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -57 Tr $ | – | – | -34 Tr $ | -8 Tr $ | -325,0% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | – | – | – | -37 Tr $ | -4 Tr $ | -825,0% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 68 Tr $2026-07-03 | 72 Tr $ | -5,6% | 68 Tr $ | 72 Tr $ | -5,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,51 T $2026-07-03 | 1,54 T $ | -2,3% | 1,51 T $ | 1,54 T $ | -2,3% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 30 Tr $2026-07-03 | 37 Tr $ | -18,9% | 30 Tr $ | 37 Tr $ | -18,9% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,09 T $2026-07-03 | 1,05 T $ | +3,3% | 1,09 T $ | 1,05 T $ | +3,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,17 T $2026-07-03 | 1,12 T $ | +4,6% | 1,17 T $ | 1,12 T $ | +4,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration | – | – | – | 7 Tr $2025-06-27 | 4 Tr $ | +75,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 53 Tr $2026-07-03 | 55 Tr $ | -3,6% | 53 Tr $ | 55 Tr $ | -3,6% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 0 $2026-07-03 | 4 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 4 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 609 Tr $2026-07-03 | 598 Tr $ | +1,8% | 609 Tr $ | 598 Tr $ | +1,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits | 72 Tr $2026-07-03 | 66 Tr $ | +9,1% | 72 Tr $ | 66 Tr $ | +9,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other | 32 Tr $2026-07-03 | 10 Tr $ | +220,0% | 32 Tr $ | 10 Tr $ | +220,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts | 6 Tr $2026-07-03 | 15 Tr $ | -60,0% | 6 Tr $ | 15 Tr $ | -60,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Restructuring Charges | 2 Tr $2026-07-03 | 0 $ | – | 2 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Warranty Reserves | 44 Tr $2026-07-03 | 32 Tr $ | +37,5% | 44 Tr $ | 32 Tr $ | +37,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 337 Tr $2026-07-03 | 423 Tr $ | -20,3% | 337 Tr $ | 423 Tr $ | -20,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | – | – | – | 0 $2025-06-27 | 1 Tr $ | -100,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-K 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27, 10-Q 2024-09-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-01