PerpEquities

Tài chính Seagate Technology Holdings plc (STX)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 30.000 nhân viên · CEO William David Mosley

Giá
644,58 $ -7,98%
Vốn hóa
147 T $
Giá trị doanh nghiệp
148 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 9,19 $
Doanh thu (TTM)13,8 T $+44,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)39,5%+16,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 5,45 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,4 T $+156,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,38 T $+259,4% so với năm trướcCapex 454 Tr $
EPS pha loãng (TTM)19,06 $+144,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-1,09 T $+71,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
147 T $
EV 148 T $
Doanh thu
13,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+65%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
31,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
32,8×
Dự phóng 16,1× (FY2027)
P/S
10,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
26,4×
TTM
Dòng tiền tự do
4,38 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,4 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
20,1 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 4,8 T $
Cổ tức
2,96 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 2,0%, EPS vượt 3,2%Doanh thu 4,23 T $ so với kỳ vọng 4,15 T $ (+2,0%); EPS 7,68 $ so với 7,44 $ (+3,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 61,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 4,23 T $, so với mức trung bình 33,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 39,5% (TTM), +16,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 148,5% trong khi doanh thu tăng 44,4%.
  • Capex chiếm 3,3% doanh thu (năm trước 3,2%)Đã đầu tư 454 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+50,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,38 T $ = 99,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,24 T $ cho cổ đông = 28,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 588 Tr $ (năm trước 29 Tr $), cổ tức 649 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 224 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,7% trong một năm232 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 226 Tr.
  • Nợ ròng 1,09 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,26 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,35 T $; năm trước nợ ròng 3,88 T $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-10-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,23 T $2,63 T $+61,0%
Biên lợi nhuận gộp57,3%39,4%+17,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,06 T $707 Tr $+191,9%
Biên lợi nhuận hoạt động48,8%26,9%+21,9 điểm %
Lợi nhuận ròng1,76 T $549 Tr $+220,8%
EPS pha loãng7,59 $2,43 $+212,3%
Dòng tiền hoạt động1,69 T $532 Tr $+217,7%
Capex211 Tr $105 Tr $+101,0%
Dòng tiền tự do1,48 T $427 Tr $+246,4%
R&D200 Tr $186 Tr $+7,5%
Thù lao bằng cổ phiếu63 Tr $52 Tr $+21,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,23 T $4,15 T $+2,0%
EPS (theo dự báo)7,68 $7,44 $+3,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States1,79 T $–42,4%––
SINGAPORE1,97 T $–46,6%––
NETHERLANDS469 Tr $–11,1%––
Other Countries–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,83 T $
Capex
-454 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-588 Tr $
Cổ tức
-649 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-15 Tr $
Nợ phát hành ròng
-2,7 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
224 Tr $
Dòng tiền tự do
4,38 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
28,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)32,8×37,6× 4/5 năm9,2× – 64,5×
EV / EBITDA26,4×29,3×8,5× – 54,1×
EV / Doanh thu10,7×5,4×1,7× – 14,9×
Giá / FCF33,5×31,9×11,9× – 57,8×
Giá / Giá trị sổ sách42,6×111,2× 2/5 năm82,9× – 139,4×
Tỷ suất FCF3,0%4,2%1,7% – 8,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư64,4%23,5%-6,7% – 51,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu245,1%271,4%-324,3% – 1.512,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 1.105,93 $ (+71,6%)
khoảng 750,00 $ – 1.600,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua28
Nắm giữ19
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202720,1 T $+65,1%40,14 $+188,8%16,1×12
FY202828,2 T $+40,3%65,81 $+63,9%9,8×12
FY202935 T $+24,0%91,95 $+39,7%7,0×6
FY203039 T $+11,3%110,39 $+20,1%5,8×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 255 số liệu mà Seagate Technology Holdings plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
175 Tr $2026-04-03–––––
–––19 Tr $––
–––21 Tr $––
Accounts Payable, Current1,87 T $1,67 T $+12,0%1,75 T $1,6 T $+9,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,82 T $1,07 T $+69,3%1,53 T $959 Tr $+60,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current–––4 Tr $2025-06-274 Tr $0,0%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current–––963 Tr $2025-06-27433 Tr $+122,4%
Accrued Income Taxes, Noncurrent749 Tr $––436 Tr $1 Tr $+43.500,0%
Accrued Liabilities, Current788 Tr $673 Tr $+17,1%744 Tr $632 Tr $+17,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment8,68 T $8,68 T $0,0%8,64 T $8,67 T $-0,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4 Tr $-8 Tr $+50,0%0 $-8 Tr $+100,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock8,19 T $7,78 T $+5,3%8,08 T $7,71 T $+4,8%
Advertising Expense–––20 Tr $21 Tr $-4,8%
Amortization of Intangible Assets–––8 Tr $0 $–
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount0––00–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition–––185 Tr $163 Tr $+13,5%
Assets10,3 T $8,44 T $+22,3%9,97 T $8,02 T $+24,3%
Assets, Current5,4 T $4,03 T $+33,8%5,22 T $3,65 T $+42,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,26 T $1,11 T $+13,1%1,7 T $891 Tr $+91,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,37 T $1,11 T $+23,0%1,71 T $893 Tr $+90,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-335 Tr $––812 Tr $-467 Tr $+273,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,74 $––2,94 $2,86 $+2,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,25 T1,25 T0,0%1,25 T1,25 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding230 Tr214 Tr+7,6%227 Tr213 Tr+6,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,76 T $––3,19 T $1,46 T $+118,2%
Continuing Involvement with Continued to be Recognized Transferred Financial Assets, Amount Outstanding–––0 $2025-06-27294 Tr $-100,0%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent182 Tr $––188 Tr $211 Tr $-10,9%
Cost of Goods and Services Sold1,81 T $––6,64 T $5,9 T $+12,5%
Costs and Expenses2,17 T $––8,1 T $7,21 T $+12,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––23 Tr $16 Tr $+43,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––520 Tr $32 Tr $+1.525,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––543 Tr $48 Tr $+1.031,3%
Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage–––8,5%2023-05-30––
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss–––0 $2024-06-280 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer0 $2026-07-030 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost0 $2026-07-030 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss–––15 Tr $15 Tr $0,0%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount2,38 T $5,05 T $-52,8%3,6 T $5,05 T $-28,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-50 Tr $-5 Tr $-900,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––13 Tr $1 Tr $+1.200,0%
Deferred Income Tax Assets, Net1,16 T $1,09 T $+6,4%1,11 T $1,07 T $+3,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-57 Tr $––-34 Tr $-8 Tr $-325,0%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––-37 Tr $-4 Tr $-825,0%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards68 Tr $2026-07-0372 Tr $-5,6%68 Tr $72 Tr $-5,6%
Deferred Tax Assets, Gross1,51 T $2026-07-031,54 T $-2,3%1,51 T $1,54 T $-2,3%
Deferred Tax Assets, Inventory30 Tr $2026-07-0337 Tr $-18,9%30 Tr $37 Tr $-18,9%
Deferred Tax Assets, Net1,09 T $2026-07-031,05 T $+3,3%1,09 T $1,05 T $+3,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,17 T $2026-07-031,12 T $+4,6%1,17 T $1,12 T $+4,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration–––7 Tr $2025-06-274 Tr $+75,0%
Deferred Tax Assets, Other53 Tr $2026-07-0355 Tr $-3,6%53 Tr $55 Tr $-3,6%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment0 $2026-07-034 Tr $-100,0%0 $4 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards609 Tr $2026-07-03598 Tr $+1,8%609 Tr $598 Tr $+1,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits72 Tr $2026-07-0366 Tr $+9,1%72 Tr $66 Tr $+9,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other32 Tr $2026-07-0310 Tr $+220,0%32 Tr $10 Tr $+220,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts6 Tr $2026-07-0315 Tr $-60,0%6 Tr $15 Tr $-60,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Restructuring Charges2 Tr $2026-07-030 $–2 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Warranty Reserves44 Tr $2026-07-0332 Tr $+37,5%44 Tr $32 Tr $+37,5%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance337 Tr $2026-07-03423 Tr $-20,3%337 Tr $423 Tr $-20,3%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets–––0 $2025-06-271 Tr $-100,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-K 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27, 10-Q 2024-09-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-01