PerpEquities

Bảng cân đối kế toán SoFi Technologies, Inc. (SOFI)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Credit Services · 6.100 nhân viên · CEO Anthony J. Noto

Giá
16,76 $ -4,83%
Vốn hóa
21,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
22,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-01-29

Cuối Q3 '26, SoFi Technologies, Inc. (SOFI) nắm giữ 7,8 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 3,98 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 67,8 T $, tổng nợ phải trả 56,5 T $, vốn chủ sở hữu 11,3 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền3,09 T $3,69 T $2,33 T $2,35 T $2,54 T $2,09 T $2,12 T $3,25 T $4,93 T $3,4 T $3,13 T $2,81 T $
Đầu tư ngắn hạn501 Tr $839 Tr $1,44 T $1,48 T $1,8 T $2,15 T $2,27 T $2,39 T $2,43 T $3,05 T $4,23 T $4,99 T $
Các khoản phải thu170 Tr $66,3 Tr $68,2 Tr $65,2 Tr $587 Tr $66,3 Tr $0 $75,4 Tr $893 Tr $0 $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn khác0 $-66,3 Tr $-68,2 Tr $-65,2 Tr $0 $-66,3 Tr $0 $-75,4 Tr $427 Tr $360 Tr $0 $34,8 T $
Tài sản ngắn hạn3,87 T $4,53 T $3,78 T $3,83 T $5,21 T $4,24 T $4,39 T $5,64 T $9,16 T $6,81 T $7,35 T $42,6 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)307 Tr $315 Tr $330 Tr $350 Tr $369 Tr $394 Tr $432 Tr $466 Tr $510 Tr $537 Tr $583 Tr $661 Tr $
Đầu tư dài hạn23,3 T $23,3 T $25,4 T $26,7 T $28 T $29,1 T $32,3 T $35 T $38,5 T $42,4 T $33,9 T $19,7 T $
Lợi thế thương mại1,39 T $1,39 T $1,39 T $1,39 T $1,39 T $1,39 T $1,39 T $1,39 T $1,39 T $1,39 T $1,43 T $1,43 T $
Tài sản vô hình545 Tr $588 Tr $623 Tr $611 Tr $640 Tr $670 Tr $639 Tr $631 Tr $610 Tr $583 Tr $227 Tr $208 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại0 $0 $0 $0 $267 Tr $0 $0 $0 $249 Tr $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác669 Tr $1,14 T $1,13 T $1,5 T $343 Tr $1,96 T $1,93 T $2,14 T $224 Tr $2,02 T $-33,9 T $3,14 T $
Tài sản dài hạn26,2 T $26,8 T $28,9 T $30,5 T $31 T $33,5 T $36,7 T $39,7 T $41,5 T $46,9 T $2,23 T $25,2 T $
Tổng tài sản30,1 T $31,3 T $32,6 T $34,4 T $36,3 T $37,7 T $41,1 T $45,3 T $50,7 T $53,7 T $60,9 T $67,8 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán160 Tr $554 Tr $0 $0 $133 Tr $0 $0 $0 $89,8 Tr $0 $0 $0 $
Chi phí phải trả202 Tr $0 $0 $0 $265 Tr $0 $0 $0 $364 Tr $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn486 Tr $486 Tr $486 Tr $486 Tr $486 Tr $486 Tr $486 Tr $486 Tr $486 Tr $486 Tr $486 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn khác18,6 T $21,6 T $23 T $24,4 T $26 T $27,3 T $29,5 T $32,9 T $37,5 T $40,2 T $45,5 T $51,3 T $
Nợ ngắn hạn19,5 T $22,6 T $23,5 T $24,9 T $26,9 T $27,7 T $30 T $33,4 T $38,4 T $40,7 T $46 T $51,3 T $
Nợ dài hạn4,75 T $2,41 T $2,62 T $2,69 T $2,61 T $2,56 T $3,46 T $2,23 T $1,33 T $1,33 T $2,82 T $3,86 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)122 Tr $106 Tr $101 Tr $101 Tr $111 Tr $93,1 Tr $91,4 Tr $93 Tr $119 Tr $101 Tr $104 Tr $116 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)5,72 Tr $0 $0 $0 $7,47 Tr $0 $0 $0 $8,54 Tr $0 $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả40,2 Tr $0 $0 $0 $20,2 Tr $0 $0 $0 $21,4 Tr $0 $0 $0 $
Nợ dài hạn khác128 Tr $0 $535 Tr $569 Tr $118 Tr $674 Tr $676 Tr $760 Tr $247 Tr $729 Tr $923 Tr $1,17 T $
Nợ dài hạn5,05 T $2,52 T $3,26 T $3,36 T $2,86 T $3,33 T $4,22 T $3,08 T $1,73 T $2,16 T $3,84 T $5,15 T $
Tổng nợ phải trả24,5 T $25,2 T $26,7 T $28,3 T $29,7 T $31,1 T $34,3 T $36,5 T $40,2 T $42,9 T $49,9 T $56,5 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp97 N $105 N $106 N $108 N $109 N $110 N $111 N $120 N $126 N $127 N $128 N $129 N $
Lợi nhuận giữ lại-1,8 T $-1,72 T $-1,7 T $-1,64 T $-1,31 T $-1,23 T $-1,14 T $-998 Tr $-824 Tr $-658 Tr $-501 Tr $-260 Tr $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-1,21 Tr $-2,09 Tr $-1,48 Tr $8,11 Tr $-8,37 Tr $2,83 Tr $3,59 Tr $9,55 Tr $11 Tr $-2,74 Tr $-12 Tr $-125 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông5,55 T $6,15 T $5,9 T $6,12 T $6,53 T $6,68 T $6,86 T $8,78 T $10,5 T $10,8 T $11,1 T $11,3 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)5,36 T $3 T $3,21 T $3,28 T $3,2 T $3,14 T $4,03 T $2,81 T $1,93 T $1,91 T $3,41 T $3,98 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)2,28 T $-692 Tr $874 Tr $927 Tr $666 Tr $1,05 T $1,91 T $-439 Tr $-2,99 T $-1,49 T $279 Tr $1,17 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02