Tài chính SoFi Technologies, Inc. (SOFI)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Credit Services · 6.100 nhân viên · CEO Anthony J. Noto
- Giá
- 16,76 $ -4,83%
- Vốn hóa
- 21,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 22,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-29
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 21,6 T $ EV 22,8 T $
- Doanh thu
- 6,11 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- 12,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 28,9×
- P/S
- 3,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 15,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 738 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2027-01-29
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 41,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,8 T $, so với mức trung bình 34,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 14,8% (TTM), +5,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 126,5% trong khi doanh thu tăng 37,6%.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,2% trong một năm1,36 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,29 T.
- Tiền ròng 3,82 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,8 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,98 T $; năm trước tiền ròng 2,83 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,8 T $ | 1,27 T $ | +41,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 76,2% | 75,1% | +1,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 318 Tr $ | 149 Tr $ | +114,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 17,7% | 11,7% | +6,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 241 Tr $ | 139 Tr $ | +72,9% |
| EPS pha loãng | 0,18 $ | 0,11 $ | +63,6% |
| Dòng tiền hoạt động | – | 72,9 Tr $ | – |
| Capex | – | 63,2 Tr $ | – |
| Dòng tiền tự do | – | 9,78 Tr $ | – |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | – | 66,5 Tr $ | – |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lending Segment | – | – | – | – | – | |
| Financial Services Segment | – | – | – | – | – | |
| Lending | 642 Tr $ | – | 58,4% | – | – | |
| Financial Services | 429 Tr $ | – | 38,9% | – | – | |
| Technology Platform Segment | – | – | – | – | – | |
| Technology Platform | 75,1 Tr $ | – | 6,8% | – | – | |
| Corporate / Other | -45,7 Tr $ | – | -4,2% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 28,9× | 47,9× 2/5 năm | 33,5× – 62,3× |
| EV / EBITDA | 15,0× | 37,1× 2/5 năm | 35,7× – 38,5× |
| EV / Doanh thu | 3,7× | 6,0× | 4,0× – 11,1× |
| Giá / FCF | -4,3× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,9× | 1,9× | 0,8× – 2,9× |
| Tỷ suất FCF | -23,0% | -58,7% | -177,2% – -7,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,5% | -1,0% | -5,4% – 3,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 6,8% | -1,9% | -10,3% – 7,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 21,77 $ (+29,9%)
khoảng 15,00 $ – 29,00 $ · xếp hạng Hold
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 334 số liệu mà SoFi Technologies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable | 64,7 Tr $2025-12-31 | 95,3 Tr $ | -32,1% | 64,7 Tr $ | 95,3 Tr $ | -32,1% |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities | 923 Tr $ | 676 Tr $ | +36,5% | 744 Tr $ | 557 Tr $ | +33,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 893 Tr $2025-12-31 | 587 Tr $ | +52,1% | 893 Tr $ | 587 Tr $ | +52,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 2,56 Tr $ | 3,18 Tr $ | -19,5% | 3 Tr $ | 2,44 Tr $ | +22,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery | 38 N $ | 300 N $ | -87,3% | 943 N $ | 1,23 Tr $ | -23,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 292 N $ | 0 $ | – | 144 N $ | 3,08 Tr $ | -95,3% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 167 N $ | 389 N $ | -57,1% | 698 N $ | 3,69 Tr $ | -81,1% |
| Accrued Liabilities | 364 Tr $2025-12-31 | 265 Tr $ | +37,3% | 364 Tr $ | 265 Tr $ | +37,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -12 Tr $ | 3,59 Tr $ | -433,5% | 11 Tr $ | -8,37 Tr $ | +231,2% |
| Additional Paid in Capital | 11,6 T $ | 7,99 T $ | +45,0% | 11,3 T $ | 7,84 T $ | +44,2% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Increase in Carrying Amount of Redeemable Preferred Stock | – | – | – | 3,03 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 426 Tr $ | 322 Tr $ | +32,4% |
| Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments | 106 Tr $ | 28,3 Tr $ | +273,5% | 53,5 Tr $ | 12,6 Tr $ | +324,6% |
| Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments, Amortization | 0 $ | 0 $ | – | 1,6 Tr $ | 0 $ | – |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 2,75 Tr $ | 2,92 Tr $ | -6,1% | 11,3 Tr $ | 13,5 Tr $ | -15,9% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 74,6 Tr $ | 75,5 Tr $ | -1,2% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, ESPP, Increase for Cost Recognition | 24,3 Tr $ | 11,8 Tr $ | +106,8% | 26,2 Tr $ | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 96,8 Tr $ | 76 Tr $ | +27,4% | 313 Tr $ | 286 Tr $ | +9,5% |
| Assets | 60,9 T $ | 41,1 T $ | +48,2% | 50,7 T $ | 36,3 T $ | +39,7% |
| Beneficial Interest Liability | 510 N $ | 554 N $ | -7,9% | 520 N $ | 609 N $ | -14,6% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 6,92 Tr $ | 9,65 Tr $ | -28,3% |
| Capitalized Computer Software, Period Increase (Decrease) | 1,07 Tr $ | 2,53 Tr $ | -57,8% | 8,67 Tr $ | 9,35 Tr $ | -7,3% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 18,5 Tr $ | 12,4 Tr $ | +50,0% | 267 N $2021-12-31 | 185 N $ | +44,3% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 408 Tr $2025-12-31 | 213 Tr $ | +91,0% | 408 Tr $ | 213 Tr $ | +91,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,13 T $ | 2,12 T $ | +47,3% | 4,93 T $ | 2,54 T $ | +94,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,57 T $ | 2,71 T $ | +31,3% | 5,36 T $ | 2,71 T $ | +97,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -196 Tr $ | -1,53 Tr $ | -12.665,3% | 2,65 T $ | -906 Tr $ | +392,1% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 254 Tr | 235 Tr | +7,7% | 213 Tr | 190 Tr | +11,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,00 $ | 0,00 $ | – | 0,00 $ | 0,00 $ | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,00 $ | 0,00 $ | – | 0,00 $ | 0,00 $ | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | – | 0,00 $ | 0,00 $ | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 3,1 T | 3,1 T | 0,0% | 3,1 T | 3,1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,29 T | 1,11 T | +15,9% | 1,27 T | 1,1 T | +16,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,29 T | 1,11 T | +15,9% | 1,27 T | 1,1 T | +16,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 128 N $ | 111 N $ | +15,3% | 126 N $ | 109 N $ | +15,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 147 Tr $ | 98 Tr $ | +50,3% | 501 Tr $ | 492 Tr $ | +1,9% |
| Contract with Customer, Liability | 8,54 Tr $2025-12-31 | 7,47 Tr $ | +14,2% | 8,54 Tr $ | 7,47 Tr $ | +14,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 7,28 Tr $ | 7,43 Tr $ | -2,0% | 8,54 Tr $ | 7,47 Tr $ | +14,2% |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss | 59,9 Tr $ | 70,1 Tr $ | -14,6% | 56,2 Tr $ | 61,6 Tr $ | -8,8% |
| Cost of Revenue | 200 Tr $ | 150 Tr $ | +33,0% | 609 Tr $ | 462 Tr $ | +31,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,52 Tr $ | 6,89 Tr $ | -19,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,33 Tr $ | 2,15 Tr $ | -38,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 28,3 Tr $ | 21,6 Tr $ | +31,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 21,5 Tr $ | 12,6 Tr $ | +71,3% |
| Debt Conversion, Converted Instrument, Amount | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 677 Tr $ | -100,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 12,4 Tr $ | 18,5 Tr $ | -33,1% | 15,5 Tr $ | 21,6 Tr $ | -28,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 3,99 T $ | 2,27 T $ | +76,2% | 2,45 T $ | 1,8 T $ | +36,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss | 16 Tr $ | 6,77 Tr $ | +136,3% | 6,34 Tr $ | 5,72 Tr $ | +10,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 10,9 Tr $ | 8,96 Tr $ | +22,1% | 15,5 Tr $ | 3,6 Tr $ | +331,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 26,9 Tr $ | 4,64 Tr $ | +480,4% | 2,04 Tr $ | 13 Tr $ | -84,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 3,33 T $ | 1,95 T $ | +70,6% | 2,29 T $ | 1,51 T $ | +52,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 471 Tr $ | 121 Tr $ | +288,7% | 98,8 Tr $ | 94,2 Tr $ | +4,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 195 Tr $ | 178 Tr $ | +9,8% | 46,7 Tr $ | 154 Tr $ | -69,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 8 N $ | 6,21 Tr $ | -99,9% | 387 N $ | 54,8 Tr $ | -99,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 15,2 Tr $ | 33,4 Tr $ | -54,6% | 20,7 Tr $ | 16,6 Tr $ | +24,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 1,05 Tr $ | 1,12 Tr $ | -6,1% | 983 N $ | 963 N $ | +2,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 2,36 T $ | 727 Tr $ | +224,1% | 276 Tr $ | 832 Tr $ | -66,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 25,9 Tr $ | 3,52 Tr $ | +635,2% | 1,06 Tr $ | 12 Tr $ | -91,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 3,32 T $ | 1,95 T $ | +69,7% | 2,3 T $ | 1,5 T $ | +53,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 467 Tr $ | 120 Tr $ | +288,5% | 98,2 Tr $ | 90,5 Tr $ | +8,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02