Báo cáo kết quả kinh doanh Sandisk Corporation (SNDK)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 11.100 nhân viên · CEO David V. Goeckeler
- Giá
- 1.150,89 $ -13,47%
- Vốn hóa
- 166 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 161 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 55,95 $
Sandisk Corporation (SNDK) báo cáo doanh thu 11 T $ cho Q1 '27 (+377,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 8,78 T $ (79,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 8,1 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 29 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,67 T $ | 1,71 T $ | 1,76 T $ | 1,88 T $ | 1,88 T $ | 1,7 T $ | 1,9 T $ | 2,31 T $ | 3,03 T $ | 5,95 T $ | 8,97 T $ | 11 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,5 T $ | 1,24 T $ | 1,12 T $ | 1,16 T $ | 1,27 T $ | 1,31 T $ | 1,4 T $ | 1,62 T $ | 1,48 T $ | 1,29 T $ | 1,38 T $ | 1,65 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 161 Tr $ | 463 Tr $ | 636 Tr $ | 726 Tr $ | 606 Tr $ | 382 Tr $ | 498 Tr $ | 687 Tr $ | 1,54 T $ | 4,66 T $ | 7,58 T $ | 9,38 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 246 Tr $ | 277 Tr $ | 298 Tr $ | 283 Tr $ | 279 Tr $ | 285 Tr $ | 285 Tr $ | 316 Tr $ | 327 Tr $ | 337 Tr $ | 348 Tr $ | 384 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 113 Tr $ | 0 $ | 31 Tr $ | 0 $ | 142 Tr $ | 0 $ | 29 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 86 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 133 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 47 Tr $ | 14 Tr $ | 22 Tr $ | 0 $ | -10 Tr $ | 0 $ | 33 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 53 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 406 Tr $ | 398 Tr $ | 437 Tr $ | 413 Tr $ | 411 Tr $ | 424 Tr $ | 480 Tr $ | 495 Tr $ | 466 Tr $ | 551 Tr $ | 545 Tr $ | 598 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -245 Tr $ | 65 Tr $ | 199 Tr $ | 313 Tr $ | 195 Tr $ | -42 Tr $ | 18 Tr $ | 192 Tr $ | 1,08 T $ | 4,11 T $ | 7,04 T $ | 8,78 T $ | |
| Thu nhập lãi | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 2 Tr $ | 6 Tr $ | 11 Tr $ | 16 Tr $ | 12 Tr $ | 12 Tr $ | 30 Tr $ | 51 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 11 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 2 Tr $ | 4 Tr $ | 16 Tr $ | 41 Tr $ | 40 Tr $ | 25 Tr $ | 18 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -47 Tr $ | 2 Tr $ | -7 Tr $ | 44 Tr $ | 18 Tr $ | 1,84 T $ | -5 Tr $ | 28 Tr $ | 113 Tr $ | -14 Tr $ | -814 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -15 Tr $ | -11 Tr $ | -2 Tr $ | -46 Tr $ | -22 Tr $ | -1,86 T $ | -36 Tr $ | -68 Tr $ | -138 Tr $ | -4 Tr $ | 812 Tr $ | 539 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -260 Tr $ | 54 Tr $ | 197 Tr $ | 267 Tr $ | 173 Tr $ | -1,9 T $ | -18 Tr $ | 124 Tr $ | 937 Tr $ | 4,11 T $ | 7,85 T $ | 9,32 T $ | |
| Thuế thu nhập | 41 Tr $ | 27 Tr $ | 77 Tr $ | 56 Tr $ | 69 Tr $ | 32 Tr $ | 5 Tr $ | 12 Tr $ | 134 Tr $ | 492 Tr $ | 946 Tr $ | 1,22 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | -301 Tr $ | 27 Tr $ | 120 Tr $ | 211 Tr $ | 104 Tr $ | -1,93 T $ | -23 Tr $ | 112 Tr $ | 803 Tr $ | 3,62 T $ | 6,9 T $ | 8,1 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -2,08 $ | 0,19 $ | 0,83 $ | 1,46 $ | 0,72 $ | -13,33 $ | -0,16 $ | 0,76 $ | 5,46 $ | 24,43 $ | 47,13 $ | 55,49 $ | |
| EPS (pha loãng) | -2,08 $ | 0,19 $ | 0,83 $ | 1,46 $ | 0,72 $ | -13,33 $ | -0,16 $ | 0,75 $ | 5,15 $ | 23,03 $ | 44,83 $ | 52,60 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 144 Tr | 145 Tr | 145 Tr | 145 Tr | 144 Tr | 145 Tr | 145 Tr | 147 Tr | 147 Tr | 148 Tr | 147 Tr | 146 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 144 Tr | 145 Tr | 145 Tr | 145 Tr | 144 Tr | 145 Tr | 145 Tr | 149 Tr | 156 Tr | 157 Tr | 155 Tr | 154 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 57 Tr $ | 56 Tr $ | 54 Tr $ | 54 Tr $ | 36 Tr $ | 37 Tr $ | 36 Tr $ | 36 Tr $ | 38 Tr $ | 38 Tr $ | 37 Tr $ | 43 Tr $ | |
| EBITDA | -141 Tr $ | 119 Tr $ | 260 Tr $ | 323 Tr $ | 213 Tr $ | -1,85 T $ | 59 Tr $ | 200 Tr $ | 1 T $ | 4,16 T $ | 7,89 T $ | 8,78 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,75 T $ | 6,09 T $ | 6,66 T $ | 7,36 T $ | 20,2 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,51 T $ | 5,66 T $ | 5,59 T $ | 5,14 T $ | 5,78 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,24 T $ | 430 Tr $ | 1,07 T $ | 2,21 T $ | 14,5 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 1,36 T $ | 1,17 T $ | 1,06 T $ | 1,13 T $ | 1,33 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 47 Tr $ | 35 Tr $ | 31 Tr $ | 29 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 619 Tr $ | 523 Tr $ | 424 Tr $ | 544 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 16 Tr $ | 740 Tr $ | 24 Tr $ | 1,88 T $ | 79 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,04 T $ | 2,47 T $ | 1,54 T $ | 3,59 T $ | 2,08 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,2 T $ | -2,04 T $ | -468 Tr $ | -1,38 T $ | 12,4 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 21 Tr $ | 12 Tr $ | 22 Tr $ | 70 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 9 Tr $ | 31 Tr $ | 40 Tr $ | 63 Tr $ | 73 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -16 Tr $ | -64 Tr $ | -5 Tr $ | 39 Tr $ | -701 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 34 Tr $ | 33 Tr $ | -35 Tr $ | -102 Tr $ | 628 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,23 T $ | -2 T $ | -503 Tr $ | -1,48 T $ | 13 T $ | |
| Thuế thu nhập | 170 Tr $ | 141 Tr $ | 169 Tr $ | 162 Tr $ | 1,58 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,06 T $ | -2,14 T $ | -672 Tr $ | -1,64 T $ | 11,4 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 7,39 $ | -14,88 $ | -4,67 $ | -11,32 $ | 77,78 $ | |
| EPS (pha loãng) | 7,39 $ | -14,88 $ | -4,67 $ | -11,32 $ | 73,76 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 144 Tr | 144 Tr | 144 Tr | 145 Tr | 147 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 144 Tr | 144 Tr | 144 Tr | 145 Tr | 155 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 525 Tr $ | 448 Tr $ | 224 Tr $ | 163 Tr $ | 149 Tr $ | |
| EBITDA | 1,74 T $ | -1,52 T $ | -239 Tr $ | -1,25 T $ | 13,2 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-K 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-01