Bảng cân đối kế toán Sandisk Corporation (SNDK)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 11.100 nhân viên · CEO David V. Goeckeler
- Giá
- 1.150,89 $ -13,47%
- Vốn hóa
- 166 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 161 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 55,95 $
Cuối Q1 '27, Sandisk Corporation (SNDK) nắm giữ 5,14 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 201 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 25,8 T $, tổng nợ phải trả 7,66 T $, vốn chủ sở hữu 18,1 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 292 Tr $ | 328 Tr $ | 322 Tr $ | 804 Tr $ | 1,51 T $ | 1,48 T $ | 1,44 T $ | 1,54 T $ | 3,74 T $ | 4,76 T $ | 5,14 T $ | |
| Các khoản phải thu | 539 Tr $ | 1,04 T $ | 1,04 T $ | 912 Tr $ | 1,03 T $ | 1,13 T $ | 1,27 T $ | 1,28 T $ | 2,86 T $ | 4,73 T $ | 6,66 T $ | |
| Hàng tồn kho | 2,27 T $ | 1,96 T $ | 2,07 T $ | 2,17 T $ | 2,16 T $ | 2,08 T $ | 1,91 T $ | 1,97 T $ | 2,24 T $ | 2,7 T $ | 3,02 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 300 Tr $ | 221 Tr $ | 960 Tr $ | 568 Tr $ | 391 Tr $ | 392 Tr $ | 370 Tr $ | 357 Tr $ | 335 Tr $ | 590 Tr $ | 537 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,4 T $ | 3,55 T $ | 4,39 T $ | 4,46 T $ | 5,09 T $ | 5,09 T $ | 4,98 T $ | 5,15 T $ | 9,17 T $ | 12,8 T $ | 15,4 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,03 T $ | 791 Tr $ | 728 Tr $ | 579 Tr $ | 603 Tr $ | 619 Tr $ | 630 Tr $ | 631 Tr $ | 649 Tr $ | 674 Tr $ | 705 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 617 Tr $ | 510 Tr $ | 563 Tr $ | 510 Tr $ | 662 Tr $ | 734 Tr $ | 663 Tr $ | 775 Tr $ | 684 Tr $ | 1,78 T $ | 2,29 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 7,21 T $ | 7,21 T $ | 6,93 T $ | 6,83 T $ | 5 T $ | 5 T $ | 5 T $ | 5 T $ | 4,99 T $ | 4,99 T $ | 5 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 96 Tr $ | 0 $ | 96 Tr $ | 51 Tr $ | 58 Tr $ | 57 Tr $ | 62 Tr $ | 87 Tr $ | 66 Tr $ | 69 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,57 T $ | 1,35 T $ | 1,28 T $ | 1,77 T $ | 1,56 T $ | 1,49 T $ | 1,42 T $ | 1,39 T $ | 1,49 T $ | 2,22 T $ | 2,38 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 10,4 T $ | 9,96 T $ | 9,5 T $ | 9,78 T $ | 7,87 T $ | 7,9 T $ | 7,77 T $ | 7,85 T $ | 7,91 T $ | 9,73 T $ | 10,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 13,8 T $ | 13,5 T $ | 13,9 T $ | 14,2 T $ | 13 T $ | 13 T $ | 12,7 T $ | 13 T $ | 17,1 T $ | 22,5 T $ | 25,8 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||||||
| Phải trả người bán | 626 Tr $ | 357 Tr $ | 649 Tr $ | 320 Tr $ | 363 Tr $ | 366 Tr $ | 398 Tr $ | 436 Tr $ | 851 Tr $ | 516 Tr $ | 1,29 T $ | |
| Chi phí phải trả | 545 Tr $ | 619 Tr $ | 376 Tr $ | 626 Tr $ | 560 Tr $ | 598 Tr $ | 590 Tr $ | 666 Tr $ | 329 Tr $ | 970 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 919 Tr $ | 814 Tr $ | 296 Tr $ | 553 Tr $ | 20 Tr $ | 20 Tr $ | 20 Tr $ | 20 Tr $ | 25 Tr $ | 0 $ | 23 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 20 Tr $ | 0 $ | 5 Tr $ | 37 Tr $ | 43 Tr $ | 0 $ | 99 Tr $ | 31 Tr $ | 1,29 T $ | 1,52 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 323 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 71 Tr $ | 0 $ | 142 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 358 Tr $ | 2,35 T $ | 3,13 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,17 T $ | 2,12 T $ | 1,47 T $ | 1,87 T $ | 1,38 T $ | 1,43 T $ | 1,52 T $ | 1,65 T $ | 1,92 T $ | 5,58 T $ | 5,95 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,93 T $ | 1,83 T $ | 1,33 T $ | 583 Tr $ | 0 $ | 393 Tr $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 88 Tr $ | 171 Tr $ | 170 Tr $ | 179 Tr $ | 196 Tr $ | 193 Tr $ | 188 Tr $ | 186 Tr $ | 182 Tr $ | 0 $ | 178 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 188 Tr $ | 0 $ | 752 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 15 Tr $ | 0 $ | 53 Tr $ | 17 Tr $ | 17 Tr $ | 28 Tr $ | 22 Tr $ | 17 Tr $ | 161 Tr $ | 144 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 119 Tr $ | 115 Tr $ | 122 Tr $ | 128 Tr $ | 284 Tr $ | 303 Tr $ | 305 Tr $ | 340 Tr $ | 994 Tr $ | 636 Tr $ | 634 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 207 Tr $ | 301 Tr $ | 292 Tr $ | 360 Tr $ | 2,42 T $ | 2,34 T $ | 1,85 T $ | 1,13 T $ | 1,38 T $ | 1,19 T $ | 1,71 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,38 T $ | 2,42 T $ | 1,76 T $ | 2,23 T $ | 3,8 T $ | 3,77 T $ | 3,37 T $ | 2,79 T $ | 3,3 T $ | 6,77 T $ | 7,66 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 11,8 T $ | 11,5 T $ | 12,4 T $ | 12,4 T $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,76 T $ | -1,78 T $ | -1,67 T $ | -869 Tr $ | 2,75 T $ | 9,65 T $ | 17,8 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -343 Tr $ | -452 Tr $ | -243 Tr $ | -434 Tr $ | -306 Tr $ | -249 Tr $ | -234 Tr $ | -255 Tr $ | -259 Tr $ | -256 Tr $ | -248 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 11,4 T $ | 11,1 T $ | 12,1 T $ | 12 T $ | 9,16 T $ | 9,22 T $ | 9,38 T $ | 10,2 T $ | 13,8 T $ | 15,7 T $ | 18,1 T $ | |
| Nợ vay | ||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,02 T $ | 985 Tr $ | 475 Tr $ | 732 Tr $ | 2,14 T $ | 2,04 T $ | 1,54 T $ | 789 Tr $ | 207 Tr $ | 393 Tr $ | 201 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 728 Tr $ | 657 Tr $ | 153 Tr $ | -72 Tr $ | 636 Tr $ | 561 Tr $ | 97 Tr $ | -750 Tr $ | -3,53 T $ | -4,37 T $ | -4,94 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||
| Tiền & tương đương tiền | 335 Tr $ | 335 Tr $ | 292 Tr $ | 328 Tr $ | 1,48 T $ | 4,76 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,29 T $ | 1,29 T $ | 539 Tr $ | 935 Tr $ | 1,13 T $ | 4,73 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,99 T $ | 1,99 T $ | 2,27 T $ | 1,96 T $ | 2,08 T $ | 2,7 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 873 Tr $ | 873 Tr $ | 300 Tr $ | 330 Tr $ | 392 Tr $ | 590 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,49 T $ | 4,49 T $ | 3,4 T $ | 3,55 T $ | 5,09 T $ | 12,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,04 T $ | 1,04 T $ | 1,03 T $ | 970 Tr $ | 619 Tr $ | 674 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 615 Tr $ | 615 Tr $ | 617 Tr $ | 510 Tr $ | 734 Tr $ | 1,78 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 7,89 T $ | 7,89 T $ | 7,21 T $ | 7,21 T $ | 5 T $ | 4,99 T $ | |
| Tài sản vô hình | 133 Tr $ | 133 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 58 Tr $ | 66 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,6 T $ | 1,6 T $ | 1,57 T $ | 1,27 T $ | 1,49 T $ | 2,22 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 11,3 T $ | 11,3 T $ | 10,4 T $ | 9,96 T $ | 7,9 T $ | 9,73 T $ | |
| Tổng tài sản | 15,8 T $ | 15,8 T $ | 13,8 T $ | 13,5 T $ | 13 T $ | 22,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||
| Phải trả người bán | 788 Tr $ | 788 Tr $ | 626 Tr $ | 357 Tr $ | 366 Tr $ | 516 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 720 Tr $ | 720 Tr $ | 545 Tr $ | 619 Tr $ | 598 Tr $ | 970 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 950 Tr $ | 950 Tr $ | 919 Tr $ | 814 Tr $ | 20 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 43 Tr $ | 1,29 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 55 Tr $ | 55 Tr $ | 71 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 2,35 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,51 T $ | 2,51 T $ | 2,17 T $ | 2,12 T $ | 1,43 T $ | 5,58 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,83 T $ | 393 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 88 Tr $ | 171 Tr $ | 193 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 15 Tr $ | 17 Tr $ | 161 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 271 Tr $ | 271 Tr $ | 119 Tr $ | 115 Tr $ | 303 Tr $ | 636 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 271 Tr $ | 271 Tr $ | 207 Tr $ | 301 Tr $ | 2,34 T $ | 1,19 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,38 T $ | 2,42 T $ | 3,77 T $ | 6,77 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 13,4 T $ | 13,4 T $ | 11,8 T $ | 11,5 T $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,78 T $ | 9,65 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -407 Tr $ | -407 Tr $ | -343 Tr $ | -452 Tr $ | -249 Tr $ | -256 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 13 T $ | 13 T $ | 11,4 T $ | 11,1 T $ | 9,22 T $ | 15,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 950 Tr $ | 950 Tr $ | 1,02 T $ | 985 Tr $ | 2,04 T $ | 393 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 615 Tr $ | 615 Tr $ | 728 Tr $ | 657 Tr $ | 561 Tr $ | -4,37 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-K 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-01