PerpEquities

Tài chính Sandisk Corporation (SNDK)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 11.100 nhân viên · CEO David V. Goeckeler

Giá
1.150,89 $ -13,47%
Vốn hóa
166 T $
Giá trị doanh nghiệp
161 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 55,95 $
Doanh thu (TTM)29 T $+272,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)72,5%+67,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 21 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)19,4 T $+1.216,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)17,4 T $+3.265,3% so với năm trướcCapex 181 Tr $
EPS pha loãng (TTM)125,61 $+1.145,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng4,94 T $+5.187,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
166 T $
EV 161 T $
Doanh thu
29 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+146%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
67,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
8,7×
Dự phóng 5,1× (FY2027)
P/S
5,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
7,4×
TTM
Dòng tiền tự do
17,4 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
19,4 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
49,8 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 12,4 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 2,9%, EPS vượt 6,1%Doanh thu 11 T $ so với kỳ vọng 10,7 T $ (+2,9%); EPS 49,51 $ so với 46,67 $ (+6,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 377,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 11 T $, so với mức trung bình 176,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 72,5% (TTM), +67,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 5.686,0% trong khi doanh thu tăng 272,4%.
  • Capex chiếm 0,6% doanh thu (năm trước 2,4%)Đã đầu tư 181 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-3,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 17,4 T $ = 89,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 9,52 T $ cho cổ đông = 54,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 9,52 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 270 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,4% trong một năm154 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 149 Tr.
  • Tiền ròng 4,94 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,14 T $, nợ gồm thuê tài sản 201 Tr $; năm trước nợ ròng 97 Tr $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-10-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu11 T $2,31 T $+377,9%
Biên lợi nhuận gộp85,0%29,8%+55,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động8,78 T $192 Tr $+4.472,9%
Biên lợi nhuận hoạt động79,6%8,3%+71,3 điểm %
Lợi nhuận ròng8,1 T $112 Tr $+7.133,0%
EPS pha loãng52,60 $0,75 $+6.913,3%
Dòng tiền hoạt động6,36 T $488 Tr $+1.203,9%
Capex54 Tr $50 Tr $+8,0%
Dòng tiền tự do6,31 T $438 Tr $+1.340,4%
R&D384 Tr $316 Tr $+21,5%
Thù lao bằng cổ phiếu91 Tr $53 Tr $+71,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu11 T $10,7 T $+2,9%
EPS (theo dự báo)49,51 $46,67 $+6,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Edge–––––
Datacenter4,8 T $–92,4%––
Client Devices–––––
Consumer397 Tr $–7,6%––
Cloud–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Asia7,22 T $–65,4%––
Americas3,26 T $–29,5%––
EMEA558 Tr $–5,1%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q1 '27

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment11 T $–8,78 T $–79,6%––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
17,5 T $
Capex
-181 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-9,52 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-25 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,4 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
270 Tr $
Dòng tiền tự do
17,4 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
54,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)8,7×13,7× 2/5 năm4,9× – 22,4×
EV / EBITDA7,4×11,2× 2/5 năm3,3× – 19,0×
EV / Doanh thu5,6×3,2×0,6× – 12,5×
Giá / FCF9,6×14,7× 2/5 năm7,0× – 22,3×
Giá / Giá trị sổ sách9,3×3,7×0,4× – 16,3×
Tỷ suất FCF10,4%-2,0%-18,0% – 14,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư92,4%7,9%-16,2% – 64,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu134,3%7,7%-18,7% – 72,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 2.267,86 $ (+97,1%)
khoảng 1.550,00 $ – 3.050,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua15
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202749,8 T $+146,0%224,31 $+204,1%5,1×9
FY202861,1 T $+22,7%290,77 $+29,6%4,0×12
FY202962,8 T $+2,8%310,11 $+6,7%3,7×4
FY203071,7 T $+14,1%297,84 $-4,0%3,9×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 268 số liệu mà Sandisk Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––8 Tr $––
–––0,0%––
–––725 Tr $––
–––147 Tr $––
–––1,0%––
2,29 T $––1,78 T $0 $–
2,29 T $––1,78 T $0 $–
–––36 Tr $––
–––4 Tr $––
–––970 Tr $0 $–
47 Tr $0 $–37 Tr $0 $–
14 T $2026-08-05––6 T $2026-04-30––
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current6,59 T $1,19 T $+452,0%4,71 T $1,07 T $+340,8%
Accrued Income Taxes, Current1,52 T $22 Tr $+6.790,9%1,29 T $43 Tr $+2.890,7%
Accrued Income Taxes, Noncurrent431 Tr $112 Tr $+284,8%258 Tr $131 Tr $+96,9%
Accrued Liabilities, Current329 Tr $382 Tr $-13,9%313 Tr $274 Tr $+14,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,56 T $1,53 T $+2,0%1,54 T $1,51 T $+2,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-248 Tr $-234 Tr $-6,0%-256 Tr $-249 Tr $-2,8%
Additional Paid in Capital10,2 T $11,3 T $-9,5%10,9 T $11,2 T $-3,3%
Advertising Expense–––55 Tr $29 Tr $+89,7%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1 Tr $––7 Tr $3 Tr $+133,3%
Amortization of Intangible Assets–––133 Tr $2023-06-30––
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount100 N2026-04-032 Tr-95,0%2 Tr2025-06-270–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition91 Tr $––232 Tr $182 Tr $+27,5%
Assets25,8 T $12,7 T $+102,3%22,5 T $13 T $+73,3%
Assets, Current15,4 T $4,98 T $+208,0%12,8 T $5,09 T $+151,3%
Assets, Fair Value Disclosure4,55 T $––4,65 T $768 Tr $+504,9%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid20 Tr $––56 Tr $10 Tr $+460,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value5,14 T $1,44 T $+256,2%4,76 T $1,48 T $+221,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents5,14 T $1,44 T $+256,2%4,76 T $1,48 T $+221,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect374 Tr $––3,28 T $1,15 T $+184,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized450 Tr450 Tr0,0%450 Tr450 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued150 Tr147 Tr+2,0%149 Tr146 Tr+2,1%
Common Stock, Shares, Outstanding144 Tr147 Tr-2,0%146 Tr146 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued2 Tr $1 Tr $+100,0%1 Tr $1 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent8,11 T $––11,4 T $-1,43 T $+900,1%
Contract with Customer, Liability1,5 T $––1,24 T $25 Tr $+4.868,0%
Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price1,5 T $––1,1 T $––
Contract with Customer, Liability, Current777 Tr $––849 Tr $25 Tr $+3.296,0%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent752 Tr $––393 Tr $0 $–
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized281 Tr $––23 Tr $––
Contract with Customer, Refund Liability1,5 T $2026-07-03126 Tr $+1.090,5%1,5 T $126 Tr $+1.090,5%
Contract with Customer, Refund Liability, Current1,6 T $––1,5 T $126 Tr $+1.090,5%
Cost of Goods and Services Sold1,65 T $––5,78 T $5,14 T $+12,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,2 T $7 Tr $+17.000,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––249 Tr $165 Tr $+50,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,46 T $174 Tr $+741,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––18 Tr $2 Tr $+800,0%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure654 Tr $2026-01-02––2 T $2025-06-27––
Debt Issuance Costs, Net0 $2026-07-0351 Tr $-100,0%0 $51 Tr $-100,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––147 Tr $1 Tr $+14.600,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-29 Tr $-13 Tr $-123,1%
Deferred Income Tax Assets, Net69 Tr $57 Tr $+21,1%66 Tr $58 Tr $+13,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-20 Tr $––120 Tr $-12 Tr $+1.100,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net144 Tr $28 Tr $+414,3%161 Tr $17 Tr $+847,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––2 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross266 Tr $2026-07-03204 Tr $+30,4%266 Tr $204 Tr $+30,4%
Deferred Tax Assets, Hedging Transactions0 $2026-07-0315 Tr $-100,0%0 $15 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Net–––41 Tr $2025-06-2781 Tr $-49,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-K 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-01