PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Super Micro Computer, Inc. (SMCI)

Perpetual futures SMCI trên 19 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SMCIUSDT.

Super Micro Computer thiết kế và bán các giải pháp máy chủ và lưu trữ mô-đun, tiêu chuẩn mở, bao gồm máy chủ AI và làm mát bằng chất lỏng, cho trung tâm dữ liệu và điện toán biên.

$43,31-0,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (SMCI/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

19/20 thị trường trực tiếp
Sàn
20
Thị trường trực tiếp
19/20
Khối lượng 24h
6,5 Tr $Độ phủ: 16/19 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 11,4 Tr $
Open interest
62,6 Tr $Độ phủ: 17/19 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,6 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+2,3 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
3,2 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 15/20
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 470,6 Tr $
OI / free float
+0,26%
Free float 24,4 T $
Hiệu suất spot
1D-0,22%
5D+3,38%
1M+10,12%
6M+97,71%
YTD+48,94%
1Y-20,18%

Ma trận sàn

20 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,6 bps597,2 N $3,2 Tr $2,5 Tr $USDT-
Gate.ioGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,6 bps-931 N $1,7 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,31+4,4% APR
+0,00400% mỗi 8h
+5,1 bps1,6 Tr $651,2 N $1,5 Tr $USDT20x
XT.comGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,31+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+4,6 bps21,8 N $410,8 N $51,1 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,32+3,8% APR
+0,00347% mỗi 8h
+2,3 bps1,4 Tr $286,2 N $124,1 N $USDT20x
OKXGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,290,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,6 bps37,4 N $256,7 N $509,2 N $USDT20x
PhemexGiao dịchSMCI / USDTĐang giao dịch$43,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,6 bps52,1 N $191,8 N $1,6 Tr $USDT10x
HTXGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,25-+67,0 bps161,1 N $148,7 N $-USDT-
GRVTGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,31+8,7% APR
+0,00790% mỗi 8h
+9,2 bps62,1 N $135,1 N $670,4 $USDT-
MEXCGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,250,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,2 bps1,3 Tr $107,1 N $1,7 Tr $USDT50x
BybitGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,230,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,5 bps27,2 N $85,2 N $910,7 N $USDT25x
Helix (Injective)Giao dịchSMCI/USDCĐang giao dịch$43,23-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
+740,0 bps0 $48,7 N $-USDC12x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:SMCIĐang giao dịch$43,24+6,6% APR
+0,00075% mỗi 1h
+57,3 bps137,1 N $26,2 N $323,6 N $USDC10x
Crypto.com ExchangeGiao dịchSMCI/USDĐang giao dịch$43,27+61,4% APR
+0,00701% mỗi 1h
+13,9 bps7,2 N $4 N $2,7 N $USD50x
BloFinGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,31-2,0% APR
-0,00181% mỗi 8h
+4,6 bps1,3 Tr $3,5 N $50,5 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchSMCI/USDĐang giao dịch$43,310,0% APR
0,000% mỗi 1h
+10,6 bps68,3 N $0 $557,3 $USD10x
Ondo PerpsGiao dịchSMCI/USDTheo dõi------USDC10x
LBankGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,6 bps889,9 N $2,1 Tr $⚠54 N $USDT50x
KuCoinGiao dịchSMCI/USDTĐang giao dịch$43,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,2 bps10,4 N $1,5 Tr $⚠493,7 N $USDT20x
BingXGiao dịchSMCI-USDTĐang giao dịch$43,32-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+6,9 bps795,4 N $1,3 Tr $⚠4,3 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 15/19 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +10,1 bps – +43,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitunix · +7,9 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SMCI

Spread hẹp nhất

SMCI

Khối lượng cao nhất

SMCI

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
28,1 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
39,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+72%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+5,7%
P/E
11,9
P/E cùng ngành 24,9
Dòng tiền tự do
-7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,7
P/E cùng ngành
24,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
67,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 14,9 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất39,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+5,7%
Dòng tiền tự do-7 T $
Nợ ròng1,2 T $
20215,2 T $
20225,2 T $
20237,1 T $
202415 T $
202522 T $
202639,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20215,2 T $+56%285,2 Tr $64,9 Tr $
20225,2 T $0%285,2 Tr $-486 Tr $
20237,1 T $+37%640 Tr $626,8 Tr $
202415 T $+110%1,2 T $-2,6 T $
202522 T $+47%1 T $1,5 T $
202639,1 T $+78%2,2 T $-7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+15,4%+6,5%+5,5%+26,0%+12,7%
2022+15,4%+6,5%+5,5%+20,0%+8,9%
2023+18,0%+10,7%+9,0%+32,5%+17,4%
2024+13,8%+8,1%+7,7%+21,3%+11,7%
2025+11,1%+5,7%+4,8%+16,6%+7,5%
2026+10,8%+7,1%+5,7%+15,4%+7,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021232,3 Tr $119,1 Tr $-113,2 Tr $1,93
2022267,4 Tr $620,6 Tr $353,2 Tr $1,91
2023440,5 Tr $290,3 Tr $-150,2 Tr $2,31
20241,7 T $2,2 T $513,6 Tr $3,81
20255,2 T $4,8 T $-391,1 Tr $5,25
20267,5 T $8,7 T $1,2 T $3,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20211,8 T $1,7 T $0,36,4
20222,1 T $2,5 T $0,43,3
202313,9 T $13,7 T $1,911,5
202448,2 T $48,7 T $3,245,9
202529,1 T $28,7 T $1,327,7
202617,7 T $18,8 T $0,58,0
Q1 20255,9 T $
Q2 20255,7 T $
Q3 20254,6 T $
Q4 20255,8 T $
Q1 20265 T $
Q2 202612,7 T $
Q3 202610,2 T $
Q4 202611,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20255,9 T $+180%424,3 Tr $364,6 Tr $
Q2 20255,7 T $+6%320,6 Tr $-267,3 Tr $
Q3 20254,6 T $-23%108,8 Tr $594,1 Tr $
Q4 20255,8 T $+8%195,2 Tr $840,9 Tr $
Q1 20265 T $-15%168,3 Tr $-949,8 Tr $
Q2 202612,7 T $+123%400,6 Tr $-45,1 Tr $
Q3 202610,2 T $+123%483,4 Tr $-6,7 T $
Q4 202611,1 T $+93%1,2 T $718,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+13,1%+8,6%+7,1%+7,2%+3,9%
Q2 2025+11,8%+6,5%+5,6%+5,1%+3,3%
Q3 2025+9,6%+3,2%+2,4%+1,7%+1,0%
Q4 2025+9,5%+4,0%+3,4%+3,1%+1,4%
Q1 2026+9,3%+3,6%+3,4%+2,6%+1,2%
Q2 2026+6,3%+3,7%+3,2%+5,7%+1,4%
Q3 2026+9,9%+6,1%+4,7%+6,4%+2,1%
Q4 2026+17,5%+13,4%+10,6%+8,1%+3,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20252,1 T $2,3 T $180,7 Tr $3,43
Q2 20251,4 T $1,9 T $485,9 Tr $6,38
Q3 20252,5 T $2,5 T $-30,6 Tr $6,66
Q4 20255,2 T $4,8 T $-391,1 Tr $5,25
Q1 20264,2 T $4,8 T $608,9 Tr $5,39
Q2 20264,1 T $4,9 T $818,6 Tr $1,70
Q3 20261,3 T $6,8 T $5,5 T $2,66
Q4 20267,5 T $6,7 T $-841 Tr $3,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 202524,8 T $25 T $4,257,8
Q2 202518,1 T $18,5 T $3,214,1
Q3 202520,4 T $20,3 T $4,447,6
Q4 202529,3 T $28,9 T $5,137,1
Q1 202631,5 T $32,1 T $6,342,8
Q2 202617,5 T $18,3 T $1,410,9
Q3 202613,6 T $19,1 T $1,37,0
Q4 202617,7 T $16,8 T $1,63,9

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu11,1 T $Q4 2026
3,2 T $6,3 T $9,5 T $12,7 T $Q1 2024: 2,1 T $Q2 2024: 5,4 T $Q3 2024: 5,9 T $Q4 2024: 5,4 T $Q1 2025: 5,9 T $Q2 2025: 5,7 T $Q3 2025: 4,6 T $Q4 2025: 5,8 T $Q1 2026: 5 T $Q2 2026: 12,7 T $Q3 2026: 10,2 T $Q4 2026: 11,1 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng1,2 T $Q4 2026
294,6 Tr $589,1 Tr $883,7 Tr $1,2 T $Q1 2024: 157 Tr $Q2 2024: 297,2 Tr $Q3 2024: 424,3 Tr $Q4 2024: 297,2 Tr $Q1 2025: 424,3 Tr $Q2 2025: 320,6 Tr $Q3 2025: 108,8 Tr $Q4 2025: 195,2 Tr $Q1 2026: 168,3 Tr $Q2 2026: 400,6 Tr $Q3 2026: 483,4 Tr $Q4 2026: 1,2 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA1,5 T $Q4 2026
384,3 Tr $768,5 Tr $1,2 T $1,5 T $Q1 2024: 188,3 Tr $Q2 2024: 314,3 Tr $Q3 2024: 530,5 Tr $Q4 2024: 314,3 Tr $Q1 2025: 528,6 Tr $Q2 2025: 394 Tr $Q3 2025: 143,6 Tr $Q4 2025: 263,6 Tr $Q1 2026: 254,1 Tr $Q2 2026: 548 Tr $Q3 2026: 698,4 Tr $Q4 2026: 1,5 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do718,7 Tr $Q4 2026
-4,8 T $-2,9 T $-1 T $840,9 Tr $Q1 2024: 267,8 Tr $Q2 2024: -609,8 Tr $Q3 2024: -1,6 T $Q4 2024: -655,8 Tr $Q1 2025: 364,6 Tr $Q2 2025: -267,3 Tr $Q3 2025: 594,1 Tr $Q4 2025: 840,9 Tr $Q1 2026: -949,8 Tr $Q2 2026: -45,1 Tr $Q3 2026: -6,7 T $Q4 2026: 718,7 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS1,68 $Q4 2026
0,42 $0,84 $1,26 $1,68 $Q1 2024: 0,28 $Q2 2024: 0,55 $Q3 2024: 0,67 $Q4 2024: 0,51 $Q1 2025: 0,17 $Q2 2025: 0,5 $Q3 2025: 0,17 $Q4 2025: 0,31 $Q1 2026: 0,26 $Q2 2026: 0,6 $Q3 2026: 0,72 $Q4 2026: 1,68 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ7,5 T $Q4 2026
1,9 T $3,8 T $5,6 T $7,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 543,2 Tr $Q1 2024 · Nợ: 154,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 725,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 384,6 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q3 2024 · Nợ: 1,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2024 · Nợ: 2,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2025 · Nợ: 2,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2025 · Nợ: 1,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,5 T $Q3 2025 · Nợ: 2,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 5,2 T $Q4 2025 · Nợ: 4,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 4,2 T $Q1 2026 · Nợ: 4,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,1 T $Q2 2026 · Nợ: 4,9 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,3 T $Q3 2026 · Nợ: 6,8 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 7,5 T $Q4 2026 · Nợ: 6,7 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+17,5%Q4 2026
+4,4%+8,7%+13,1%+17,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +10,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +13,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +10,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +13,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +11,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +9,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +9,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +9,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +6,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +9,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +17,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+93,2%Q4 2026
+28,1%+78,8%+129,4%+180,1%Q4 2024: +145,1%Q1 2025: +180,1%Q2 2025: +6,0%Q3 2025: -22,5%Q4 2025: +7,5%Q1 2026: -15,5%Q2 2026: +123,4%Q3 2026: +122,7%Q4 2026: +93,2%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành697,3 TrQ4 2026
174,3 Tr348,7 Tr523 Tr697,3 TrQ1 2024: 571,9 TrQ2 2024: 642,1 TrQ3 2024: 639,1 TrQ4 2024: 636 TrQ1 2025: 621,8 TrQ2 2025: 636 TrQ3 2025: 621,8 TrQ4 2025: 624,7 TrQ1 2026: 663,2 TrQ2 2026: 674,1 TrQ3 2026: 673,6 TrQ4 2026: 697,3 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá3,9Q4 2026
14,528,943,457,8Q1 2024 · P/E: 22,9Q2 2024 · P/E: 11,8Q3 2024 · P/E: 36,0Q4 2024 · P/E: 37,6Q1 2025 · P/E: 57,8Q2 2025 · P/E: 14,1Q3 2025 · P/E: 47,6Q4 2025 · P/E: 37,1Q1 2026 · P/E: 42,8Q2 2026 · P/E: 10,9Q3 2026 · P/E: 7,0Q4 2026 · P/E: 3,9Q1 2024 · P/S: 6,9Q2 2024 · P/S: 3,1Q3 2024 · P/S: 10,3Q4 2024 · P/S: 9,0Q1 2025 · P/S: 4,2Q2 2025 · P/S: 3,2Q3 2025 · P/S: 4,4Q4 2025 · P/S: 5,1Q1 2026 · P/S: 6,3Q2 2026 · P/S: 1,4Q3 2026 · P/S: 1,3Q4 2026 · P/S: 1,6Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu39,1 T $2026
9,8 T $19,5 T $29,3 T $39,1 T $2019: 3,5 T $2020: 3,3 T $2021: 5,2 T $2022: 5,2 T $2023: 7,1 T $2024: 15 T $2025: 22 T $2026: 39,1 T $20192026
Lợi nhuận ròng2,2 T $2026
557,6 Tr $1,1 T $1,7 T $2,2 T $2019: 71,9 Tr $2020: 84,3 Tr $2021: 285,2 Tr $2022: 285,2 Tr $2023: 640 Tr $2024: 1,2 T $2025: 1 T $2026: 2,2 T $20192026
EBITDA3 T $2026
759,4 Tr $1,5 T $2,3 T $3 T $2019: 120,4 Tr $2020: 115,5 Tr $2021: 375,7 Tr $2022: 375,7 Tr $2023: 799,7 Tr $2024: 1,3 T $2025: 1,3 T $2026: 3 T $20192026
Dòng tiền tự do-7 T $2026
-4,8 T $-2,7 T $-593,7 Tr $1,5 T $2019: 237,7 Tr $2020: -74,7 Tr $2021: 64,9 Tr $2022: -486 Tr $2023: 626,8 Tr $2024: -2,6 T $2025: 1,5 T $2026: -7 T $20192026
EPS3,26 $2026
0,82 $1,63 $2,45 $3,26 $2019: 0,14 $2020: 0,16 $2021: 0,53 $2022: 1,14 $2023: 2,01 $2024: 1,68 $2025: 1,68 $2026: 3,26 $20192026
Tiền mặt / Nợ7,5 T $2026
2,2 T $4,4 T $6,5 T $8,7 T $2019 · Tiền mặt: 248,2 Tr $2019 · Nợ: 23,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 210,5 Tr $2020 · Nợ: 53,8 Tr $2021 · Tiền mặt: 232,3 Tr $2021 · Nợ: 119,1 Tr $2022 · Tiền mặt: 267,4 Tr $2022 · Nợ: 620,6 Tr $2023 · Tiền mặt: 440,5 Tr $2023 · Nợ: 290,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 1,7 T $2024 · Nợ: 2,2 T $2025 · Tiền mặt: 5,2 T $2025 · Nợ: 4,8 T $2026 · Tiền mặt: 7,5 T $2026 · Nợ: 8,7 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+10,8%2026
+4,5%+9,0%+13,5%+18,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +14,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +15,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +15,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +15,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +13,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +11,1%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +10,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,7%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +2,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +2,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,7%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+77,8%2026
+24,2%+52,9%+81,7%+110,4%2019: +4,2%2020: -4,6%2021: +55,6%2022: 0,0%2023: +37,1%2024: +110,4%2025: +46,6%2026: +77,8%20192026
Cổ phiếu lưu hành697,3 Tr2026
174,3 Tr348,7 Tr523 Tr697,3 Tr2019: 517,2 Tr2020: 528,4 Tr2021: 536,2 Tr2022: 559,7 Tr2023: 602,2 Tr2024: 628,4 Tr2025: 628,4 Tr2026: 697,3 Tr20192026
Định giá8,02026
11,522,934,445,92019 · P/E: 13,82020 · P/E: 16,72021 · P/E: 6,42022 · P/E: 3,32023 · P/E: 11,52024 · P/E: 45,92025 · P/E: 27,72026 · P/E: 8,02019 · P/S: 0,32020 · P/S: 0,42021 · P/S: 0,32022 · P/S: 0,42023 · P/S: 1,92024 · P/S: 3,22025 · P/S: 1,32026 · P/S: 0,520192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 14,9 T $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua43,21
Giá bán43,25
Khối lượng22.040.252

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20274,3467,1 T $+72%11
FY 20285,3579 T $+102%10
FY 20296,0191,7 T $+135%1
Q3 20271,3318,7 T $+83%5
Q4 20271,4519,8 T $+78%5
Q4 20271,0516,4 T $+48%4

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 1,04-
2026-08-11Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,7 / Ước tính 0,92Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 0,84 / Ước tính 0,62Vượt dự báo
2026-02-03Kết quảThực tế 0,69 / Ước tính 0,49Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 0,35 / Ước tính 0,37Thấp hơn dự báo
2025-08-05Kết quảThực tế 0,41 / Ước tính 0,45Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:20 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
Charles Liang
Nhân viên
7.000
Ngày IPO
28 thg 3, 2007
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi3,7
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui882,93 Tr US$1,27 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 5 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
4
Lịch sử vốn hóa
24,79 T US$+16.9%thg 6 26 – thg 9 26
14,25 T US$19,52 T US$24,79 T US$Thấp nhất: 14,25 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 24,79 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 24,79 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 24,79 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 14,25 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,03%17,5 Tr
VOO0,03%15 Tr
VO0,2%11,9 Tr
VUG0,08%8 Tr
IVV0,03%7,1 Tr
1557.T0,03%6,9 Tr
SPY0,03%6,7 Tr
RSP0,25%6,5 Tr
VGT0,12%5,6 Tr
FXAIX0,03%5,6 Tr
XLK0,14%4,5 Tr
ARTY4,08%4,4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SMCI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị96269
Nhà phân tích2331
Mua / giữ / bán22 / 58 / 16101 / 133 / 35
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 3 / 16 / 12 / 20
Giá mục tiêu đạt / không đạt51 / 31 (62%)104 / 133 (44%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+16,0%-1,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+179,5% / -37,4%+179,5% / -72,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,0% so với S&P 500 +0,9% (n = 105)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Nehal ChokshiNorthland Securities45% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 43,00 US$13 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 9, 2026Katherine MurphyGoldman SachsBánDuy trì34,00 US$
12 thg 9, 2026Mehdi HosseiniSusquehannaBánKhẳng định lại15,00 US$
12 thg 9, 2026Mehdi HosseiniSusquehannaBánKhẳng định lại15,00 US$
8 thg 9, 2026Asiya MerchantCitiGiữKhẳng định lại39,00 US$
5 thg 9, 2026Mehdi HosseiniSusquehannaBánKhẳng định lại–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$45,00 US$thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 3thg 11 25thg 12 25 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 3thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 7 · Bán 3thg 1 26thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 6 · Bán 2thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 8 · Bán 3thg 3 26thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 8 · Bán 3thg 5 26 · Mua 3 · Giữ 9 · Bán 3thg 5 26thg 6 26 · Mua 4 · Giữ 10 · Bán 3thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 12 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 13 · Bán 2thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 13 · Bán 3thg 9 26thg 10 26 · Mua 5 · Giữ 13 · Bán 3thg 11 25 · mục tiêu TB 45,53 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 45,53 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 41,57 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 42,27 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 34,27 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 32,80 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 34,75 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 35,77 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 37,57 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 40,56 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 39,06 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 39,06 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 33,85 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 29,27 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 29,11 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 32,39 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 22,77 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 27,40 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 46,09 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 29,33 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 28,40 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 37,28 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 41,07 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 43,69 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 96 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SMCI ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Super Micro Computer, Inc. (SMCI) được giao dịch trên 19 sàn crypto, bao gồm Binance, LBank, KuCoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SMCI suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SMCI giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SMCI là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SMCI là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 19 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SMCI so với cổ phiếu Super Micro Computer, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SMCI là 43,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 43,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SMCI là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SMCI là một phái sinh theo dõi giá của Super Micro Computer, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Super Micro Computer, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SMCIUSDT perpetual là gì?

SMCIUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Super Micro Computer, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SMCI qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SMCI perpetuals · perpequities.comSMCI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/smci-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/smci-perp.svg" width="240" height="64" alt="SMCI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SMCI

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SMCI — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SMCI, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X