PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Fair Isaac Corporation (FICO)

Fair Isaac Corporation (FICO) cung cấp dịch vụ phân tích, giải pháp phần mềm và quản lý dữ liệu qua hai mảng Software và Scores, gồm FICO Platform và myFICO.com, có trụ sở tại Bozeman, Montana.

-5,6%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:FICO

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-5,63%
5D-3,25%
1M-32,25%
6M-27,62%
YTD-60,51%
1Y-59,54%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchFICO-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
14,4 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
2,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+41%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+34,1%
P/E
19,2
P/E cùng ngành -1,1
Dòng tiền tự do
996 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
815 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
6,0
P/E cùng ngành
-1,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 659,5 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,02 $
2017-03-01

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2 T $
Biên lợi nhuận ròng+32,7%
Dòng tiền tự do769,9 Tr $
Nợ ròng2,9 T $
20201,3 T $
20211,3 T $
20221,4 T $
20231,5 T $
20241,7 T $
20252 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,3 T $+12%236,4 Tr $342,9 Tr $
20211,3 T $+2%392,1 Tr $416,2 Tr $
20221,4 T $+5%373,5 Tr $503,4 Tr $
20231,5 T $+10%429,4 Tr $464,7 Tr $
20241,7 T $+13%512,8 Tr $607,4 Tr $
20252 T $+16%651,9 Tr $769,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+72,1%+22,9%+18,3%+71,4%+14,7%
2021+74,7%+38,4%+29,8%-353,4%+25,0%
2022+78,1%+39,4%+27,1%-46,6%+25,9%
2023+79,4%+42,5%+28,4%-62,4%+27,3%
2024+79,7%+42,7%+29,9%-53,3%+29,9%
2025+82,2%+46,5%+32,7%-37,3%+34,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020157,4 Tr $907,6 Tr $750,2 Tr $1,29
2021195,4 Tr $1,3 T $1,1 T $0,99
2022133,2 Tr $1,9 T $1,8 T $1,46
2023136,8 Tr $1,9 T $1,8 T $1,51
2024150,7 Tr $2,2 T $2,1 T $1,62
2025134,1 Tr $3,1 T $2,9 T $0,83
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202012,4 T $13,1 T $9,652,3
202111,4 T $12,6 T $8,729,2
202210,7 T $12,5 T $7,828,7
202321,7 T $23,5 T $14,350,6
202448 T $50,1 T $27,993,5
202536,3 T $39,2 T $18,255,6
Q4 2024453,8 Tr $
Q1 2025440 Tr $
Q2 2025498,7 Tr $
Q3 2025536,4 Tr $
Q4 2025515,8 Tr $
Q1 2026512 Tr $
Q2 2026691,7 Tr $
Q3 2026674,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 2024453,8 Tr $+16%135,7 Tr $219,4 Tr $
Q1 2025440 Tr $+15%152,5 Tr $186,8 Tr $
Q2 2025498,7 Tr $+15%162,6 Tr $65,5 Tr $
Q3 2025536,4 Tr $+20%181,8 Tr $276,2 Tr $
Q4 2025515,8 Tr $+14%155 Tr $219,5 Tr $
Q1 2026512 Tr $+16%158,4 Tr $173,9 Tr $
Q2 2026691,7 Tr $+39%264,5 Tr $223,1 Tr $
Q3 2026674,2 Tr $+26%237,2 Tr $379,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+80,3%+43,4%+29,9%-14,1%+7,9%
Q1 2025+80,1%+40,8%+34,7%-13,4%+8,9%
Q2 2025+82,4%+49,3%+32,6%-14,5%+8,9%
Q3 2025+83,7%+48,9%+33,9%-13,0%+9,8%
Q4 2025+82,3%+46,0%+30,1%-8,9%+8,3%
Q1 2026+83,0%+45,7%+30,9%-8,8%+8,5%
Q2 2026+86,8%+58,2%+38,2%-12,6%+12,9%
Q3 2026+87,1%+53,8%+35,2%-5,8%+11,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 2024150,7 Tr $2,2 T $2,1 T $1,62
Q1 2025184,3 Tr $2,4 T $2,3 T $1,80
Q2 2025146,6 Tr $2,5 T $2,4 T $2,11
Q3 2025189 Tr $2,8 T $2,6 T $0,92
Q4 2025134,1 Tr $3,1 T $2,9 T $0,83
Q1 2026162 Tr $3,2 T $3,1 T $0,93
Q2 2026219,4 Tr $3,7 T $3,4 T $2,22
Q3 2026248,4 Tr $5,6 T $5,3 T $1,18
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202448 T $50,1 T $105,787,7
Q1 202548,5 T $50,8 T $110,379,5
Q2 202545 T $47,4 T $90,269,1
Q3 202544,4 T $47 T $82,861,0
Q4 202535,8 T $38,7 T $69,457,7
Q1 202640,1 T $43,2 T $78,363,3
Q2 202625,2 T $28,7 T $36,523,9
Q3 202627,1 T $32,4 T $40,228,6

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu674,2 Tr $Q3 2026
172,9 Tr $345,8 Tr $518,8 Tr $691,7 Tr $Q4 2023: 389,7 Tr $Q1 2024: 382,1 Tr $Q2 2024: 433,8 Tr $Q3 2024: 447,8 Tr $Q4 2024: 453,8 Tr $Q1 2025: 440 Tr $Q2 2025: 498,7 Tr $Q3 2025: 536,4 Tr $Q4 2025: 515,8 Tr $Q1 2026: 512 Tr $Q2 2026: 691,7 Tr $Q3 2026: 674,2 Tr $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng237,2 Tr $Q3 2026
66,1 Tr $132,2 Tr $198,3 Tr $264,5 Tr $Q4 2023: 101,4 Tr $Q1 2024: 121,1 Tr $Q2 2024: 129,8 Tr $Q3 2024: 126,3 Tr $Q4 2024: 135,7 Tr $Q1 2025: 152,5 Tr $Q2 2025: 162,6 Tr $Q3 2025: 181,8 Tr $Q4 2025: 155 Tr $Q1 2026: 158,4 Tr $Q2 2026: 264,5 Tr $Q3 2026: 237,2 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA378,8 Tr $Q3 2026
101,1 Tr $202,2 Tr $303,4 Tr $404,5 Tr $Q4 2023: 167,8 Tr $Q1 2024: 157,6 Tr $Q2 2024: 202,2 Tr $Q3 2024: 198 Tr $Q4 2024: 203,7 Tr $Q1 2025: 183,2 Tr $Q2 2025: 247,8 Tr $Q3 2025: 273,9 Tr $Q4 2025: 246,4 Tr $Q1 2026: 238 Tr $Q2 2026: 404,5 Tr $Q3 2026: 378,8 Tr $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do379,6 Tr $Q3 2026
94,9 Tr $189,8 Tr $284,7 Tr $379,6 Tr $Q4 2023: 163 Tr $Q1 2024: 120,8 Tr $Q2 2024: 61,6 Tr $Q3 2024: 205,7 Tr $Q4 2024: 219,4 Tr $Q1 2025: 186,8 Tr $Q2 2025: 65,5 Tr $Q3 2025: 276,2 Tr $Q4 2025: 219,5 Tr $Q1 2026: 173,9 Tr $Q2 2026: 223,1 Tr $Q3 2026: 379,6 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS10,5 $Q3 2026
2,79 $5,57 $8,36 $11,1 $Q4 2023: 4,01 $Q1 2024: 4,8 $Q2 2024: 5,16 $Q3 2024: 5,05 $Q4 2024: 5,44 $Q1 2025: 6,14 $Q2 2025: 6,59 $Q3 2025: 7,4 $Q4 2025: 6,42 $Q1 2026: 6,61 $Q2 2026: 11,1 $Q3 2026: 10,5 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ248,4 Tr $Q3 2026
1,4 T $2,8 T $4,2 T $5,6 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 136,8 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 160,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 135,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 156 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 150,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 184,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 2,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 146,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 189 Tr $Q3 2025 · Nợ: 2,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 134,1 Tr $Q4 2025 · Nợ: 3,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 162 Tr $Q1 2026 · Nợ: 3,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 219,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 3,7 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 248,4 Tr $Q3 2026 · Nợ: 5,6 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+87,1%Q3 2026
+21,8%+43,5%+65,3%+87,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +78,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +83,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +86,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +87,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +58,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +53,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +26,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +31,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +28,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +34,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +32,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +33,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +30,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +38,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +35,2%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+25,7%Q3 2026
+9,7%+19,3%+29,0%+38,7%Q4 2024: +16,4%Q1 2025: +15,2%Q2 2025: +15,0%Q3 2025: +19,8%Q4 2025: +13,6%Q1 2026: +16,4%Q2 2026: +38,7%Q3 2026: +25,7%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành22,7 TrQ3 2026
6,3 Tr12,6 Tr19 Tr25,3 TrQ4 2023: 25,3 TrQ1 2024: 25,2 TrQ2 2024: 25,2 TrQ3 2024: 25 TrQ4 2024: 25,1 TrQ1 2025: 24,8 TrQ2 2025: 24,7 TrQ3 2025: 24,6 TrQ4 2025: 24,2 TrQ1 2026: 24 TrQ2 2026: 23,7 TrQ3 2026: 22,7 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá28,6Q3 2026
27,655,282,7110,3Q4 2023 · P/E: 53,1Q1 2024 · P/E: 59,5Q2 2024 · P/E: 60,0Q3 2024 · P/E: 73,1Q4 2024 · P/E: 87,7Q1 2025 · P/E: 79,5Q2 2025 · P/E: 69,1Q3 2025 · P/E: 61,0Q4 2025 · P/E: 57,7Q1 2026 · P/E: 63,3Q2 2026 · P/E: 23,9Q3 2026 · P/E: 28,6Q4 2023 · P/S: 55,3Q1 2024 · P/S: 75,4Q2 2024 · P/S: 71,8Q3 2024 · P/S: 82,4Q4 2024 · P/S: 105,7Q1 2025 · P/S: 110,3Q2 2025 · P/S: 90,2Q3 2025 · P/S: 82,8Q4 2025 · P/S: 69,4Q1 2026 · P/S: 78,3Q2 2026 · P/S: 36,5Q3 2026 · P/S: 40,2Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu2 T $2025
497,7 Tr $995,4 Tr $1,5 T $2 T $2018: 1 T $2019: 1,2 T $2020: 1,3 T $2021: 1,3 T $2022: 1,4 T $2023: 1,5 T $2024: 1,7 T $2025: 2 T $20182025
Lợi nhuận ròng651,9 Tr $2025
163 Tr $326 Tr $489 Tr $651,9 Tr $2018: 142,4 Tr $2019: 192,1 Tr $2020: 236,4 Tr $2021: 392,1 Tr $2022: 373,5 Tr $2023: 429,4 Tr $2024: 512,8 Tr $2025: 651,9 Tr $20182025
EBITDA951,2 Tr $2025
237,8 Tr $475,6 Tr $713,4 Tr $951,2 Tr $2018: 218,4 Tr $2019: 287,4 Tr $2020: 329,5 Tr $2021: 538,8 Tr $2022: 560,7 Tr $2023: 663,8 Tr $2024: 761,5 Tr $2025: 951,2 Tr $20182025
Dòng tiền tự do769,9 Tr $2025
192,5 Tr $384,9 Tr $577,4 Tr $769,9 Tr $2018: 191,8 Tr $2019: 236,4 Tr $2020: 342,9 Tr $2021: 416,2 Tr $2022: 503,4 Tr $2023: 464,7 Tr $2024: 607,4 Tr $2025: 769,9 Tr $20182025
EPS26,5 $2025
6,64 $13,3 $19,9 $26,5 $2018: 4,57 $2019: 6,34 $2020: 7,9 $2021: 13,4 $2022: 14,2 $2023: 16,9 $2024: 20,5 $2025: 26,5 $20182025
Tiền mặt / Nợ134,1 Tr $2025
768,7 Tr $1,5 T $2,3 T $3,1 T $2018 · Tiền mặt: 90 Tr $2018 · Nợ: 763,9 Tr $2019 · Tiền mặt: 106,4 Tr $2019 · Nợ: 824,8 Tr $2020 · Tiền mặt: 157,4 Tr $2020 · Nợ: 907,6 Tr $2021 · Tiền mặt: 195,4 Tr $2021 · Nợ: 1,3 T $2022 · Tiền mặt: 133,2 Tr $2022 · Nợ: 1,9 T $2023 · Tiền mặt: 136,8 Tr $2023 · Nợ: 1,9 T $2024 · Tiền mặt: 150,7 Tr $2024 · Nợ: 2,2 T $2025 · Tiền mặt: 134,1 Tr $2025 · Nợ: 3,1 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+82,2%2025
+20,6%+41,1%+61,7%+82,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +69,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +71,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +72,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +74,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +78,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +79,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +13,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +18,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +29,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +27,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +28,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +32,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+15,9%2025
+4,0%+8,0%+11,9%+15,9%2019: +12,4%2020: +11,6%2021: +1,7%2022: +4,6%2023: +9,9%2024: +13,5%2025: +15,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành24,6 Tr2025
7,8 Tr15,6 Tr23,4 Tr31,2 Tr2018: 31,2 Tr2019: 30,3 Tr2020: 29,9 Tr2021: 29,3 Tr2022: 26,3 Tr2023: 25,4 Tr2024: 25,1 Tr2025: 24,6 Tr20182025
Định giá55,62025
23,446,870,193,52018 · P/E: 47,52019 · P/E: 45,82020 · P/E: 52,32021 · P/E: 29,22022 · P/E: 28,72023 · P/E: 50,62024 · P/E: 93,52025 · P/E: 55,62018 · P/S: 6,52019 · P/S: 7,62020 · P/S: 9,62021 · P/S: 8,72022 · P/S: 7,82023 · P/S: 14,32024 · P/S: 27,92025 · P/S: 18,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 659,5 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,02 $
2017-03-01

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202642,842,5 T $+27%13
FY 202749,952,8 T $+41%13
FY 202857,123,1 T $+54%8
FY 202954,873,2 T $+60%3
FY 203068,483,3 T $+64%1
Q4 202610,38632,8 Tr $+23%9

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 10,91-
2026-07-29Kết quảThực tế 12,18 / Ước tính 11,76Vượt dự báo
2026-04-28Kết quảThực tế 12,5 / Ước tính 10,89Vượt dự báo
2026-01-28Kết quảThực tế 7,33 / Ước tính 7,08Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 7,74 / Ước tính 7,32Vượt dự báo
2025-07-30Kết quảThực tế 8,57 / Ước tính 7,71Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FICO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị124298
Nhà phân tích2023
Mua / giữ / bán102 / 21 / 1239 / 58 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 4 / 32 / 4 / 15
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 118 (0%)0 / 287 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-58,6%-60,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-4,6% / -73,3%-4,6% / -82,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,2% so với S&P 500 +1,0% (n = 224)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. George TongGoldman Sachs62% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.129 US$5 thg 10, 2026
  2. Manav PatnaikBarclays57% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 23 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 875 US$7 thg 10, 2026
  3. Surinder ThindJefferies57% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 23 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.675 US$29 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
7 thg 10, 2026Manav PatnaikBarclaysMuaDuy trì875 US$
5 thg 10, 2026George TongGoldman SachsMuaDuy trì1.129 US$
5 thg 10, 2026Jason Haas CFAWells FargoMuaDuy trì800 US$
2 thg 10, 2026Jeffrey MeulerRobert W. BairdMuaDuy trì1.070 US$
30 thg 9, 2026Jeffrey SilberBMO CapitalMuaDuy trì1.150 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 12 thg 10, 2026 · 124 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

FICO perpetuals · perpequities.comFICO perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/fico-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/fico-perp.svg" width="240" height="64" alt="FICO perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FICO

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FICO — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FICO, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X