PerpEquities

Tài chính Super Micro Computer, Inc. (SMCI)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 7.000 nhân viên · CEO Charles Liang

Giá
32,95 $ -4,30%
Vốn hóa
21,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
20,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-31
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 1,23 $
Doanh thu (TTM)39,1 T $+77,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)7,1%+1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,77 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,23 T $+112,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-6,97 T $-555,0% so với năm trướcCapex 162 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,26 $+183,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng841 Tr $+115,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
21,6 T $
EV 20,8 T $
Doanh thu
39,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+87%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
5,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
9,0×
Dự phóng 6,9× (FY2027)
P/S
0,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
6,8×
TTM
Dòng tiền tự do
-6,97 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,23 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
73 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 17,5 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-11): doanh thu hụt 4,1%, EPS vượt 84,2%Doanh thu 11,1 T $ so với kỳ vọng 11,6 T $ (-4,1%); EPS 1,70 $ so với 0,92 $ (+84,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 93,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 11,1 T $, so với mức trung bình 59,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 7,1% (TTM), +1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 121,1% trong khi doanh thu tăng 77,8%.
  • Capex chiếm 0,4% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 162 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+27,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -6,97 T $ = -312,6% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 11,6% trong một năm697 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 625 Tr.
  • Tiền ròng 841 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,52 T $, nợ gồm thuê tài sản 6,68 T $; năm trước tiền ròng 391 Tr $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu11,1 T $5,76 T $+93,2%
Biên lợi nhuận gộp17,5%9,5%+8,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,49 T $228 Tr $+551,5%
Biên lợi nhuận hoạt động13,4%4,0%+9,4 điểm %
Lợi nhuận ròng1,18 T $195 Tr $+503,7%
EPS pha loãng1,68 $0,31 $+441,9%
Dòng tiền hoạt động747 Tr $864 Tr $-13,5%
Capex28,2 Tr $22,7 Tr $+24,5%
Dòng tiền tự do719 Tr $841 Tr $-14,5%
R&D201 Tr $183 Tr $+10,0%
Thù lao bằng cổ phiếu16,1 Tr $83,6 Tr $-80,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-11
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu11,1 T $11,6 T $-4,1%
EPS (theo dự báo)1,70 $0,92 $+84,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-11 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Server And Storage Systems170 Tr $-97,0%54,8%538 Tr $-97,5%
Subsystems and accessories140 Tr $+0,6%45,2%420 Tr $-36,4%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States7,89 T $+259,4%87,3%27,7 T $+112,1%
Other region1,15 T $+299,8%12,7%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-6,81 T $
Capex
-162 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
3,92 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
105 Tr $
Dòng tiền tự do
-6,97 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)9,0×19,3×3,3× – 45,9×
EV / EBITDA6,8×18,0×6,1× – 38,3×
EV / Doanh thu0,5×1,5×0,5× – 3,3×
Giá / FCF-3,1×20,5× 2/5 năm19,0× – 22,1×
Giá / Giá trị sổ sách1,4×4,7×1,2× – 8,9×
Tỷ suất FCF-32,2%-11,6%-39,5% – 5,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư9,7%14,4%8,9% – 26,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu25,1%21,2%15,4% – 32,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 42,33 $ (+28,5%)
khoảng 36,00 $ – 48,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua10
Nắm giữ16
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202773 T $+87,0%4,75 $+45,6%6,9×11
FY202881,9 T $+12,2%5,70 $+20,1%5,8×10
FY202993,1 T $+13,6%6,14 $+7,8%5,4×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 295 số liệu mà Super Micro Computer, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––62 Tr $30,8 Tr $+101,1%
–––2,2%2,5%-12,0%
–––262 Tr $224 Tr $+16,9%
–––13,3 Tr $0 $–
Accounts Payable, Current2,25 T $1,28 T $+75,3%2,25 T $1,28 T $+75,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current6,13 T $2,2 T $+177,9%6,13 T $2,2 T $+177,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss109 N $0 $–109 N $0 $–
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current109 N $0 $–109 N $0 $–
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––470 N $-4 N $+11.850,0%
Accounts Receivable, Sale0 $––832 Tr $––
AccountsReceivableExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossNoncurrent4,85 Tr $166 Tr $-97,1%4,85 Tr $166 Tr $-97,1%
Accrued Income Taxes, Current263 Tr $53,4 Tr $+392,0%263 Tr $53,4 Tr $+392,0%
Accrued Liabilities, Current1,03 T $566 Tr $+82,6%1,03 T $566 Tr $+82,6%
Accrued Marketing Costs, Current50,3 Tr $26,8 Tr $+87,7%50,3 Tr $26,8 Tr $+87,7%
Accrued Professional Fees, Current27,6 Tr $8,1 Tr $+240,7%27,6 Tr $8,1 Tr $+240,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment153 Tr $118 Tr $+29,2%153 Tr $118 Tr $+29,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax397 N $705 N $-43,7%397 N $705 N $-43,7%
Advertising Expense–––2 Tr $38,1 Tr $-94,8%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts8,73 Tr $3,9 Tr $+123,7%25,9 Tr $10,3 Tr $+152,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition126 Tr $2026-03-3184,9 Tr $+48,3%412 Tr $315 Tr $+30,9%
Asset Impairment Charges0 $2026-03-310 $––––
Assets29,9 T $14 T $+113,6%29,9 T $14 T $+113,6%
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current, Other466 Tr $0 $–466 Tr $0 $–
Assets, Current27,7 T $12,3 T $+125,4%27,7 T $12,3 T $+125,4%
Assets, Fair Value Disclosure131 Tr $8,55 Tr $+1.432,5%131 Tr $8,55 Tr $+1.432,5%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid4,36 Tr $-2,08 Tr $+310,3%21,1 Tr $16,2 Tr $+30,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value7,52 T $5,17 T $+45,5%7,52 T $5,17 T $+45,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents7,63 T $5,17 T $+47,5%7,63 T $5,17 T $+47,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect6,29 T $2,64 T $+138,8%2,46 T $3,5 T $-29,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued657 Tr594 Tr+10,6%657 Tr594 Tr+10,6%
Common Stock, Shares, Outstanding657 Tr594 Tr+10,6%657 Tr594 Tr+10,6%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital4,6 T $2,87 T $+60,5%4,6 T $2,87 T $+60,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,18 T $195 Tr $+503,5%2,23 T $1,05 T $+112,6%
Contract with Customer, Liability–––731 Tr $2025-06-30416 Tr $+75,6%
Contract with Customer, Liability, Current1,58 T $369 Tr $+327,9%1,58 T $369 Tr $+327,9%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent1,03 T $363 Tr $+185,1%1,03 T $363 Tr $+185,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized55,3 Tr $36,2 Tr $+52,8%358 Tr $190 Tr $+88,3%
Convertible Notes Payable, Noncurrent4,66 T $4,65 T $+0,4%4,66 T $4,65 T $+0,4%
Cost of Revenue9,18 T $5,21 T $+76,0%34,8 T $19,5 T $+78,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––417 Tr $266 Tr $+56,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––143 Tr $68,5 Tr $+108,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––652 Tr $371 Tr $+75,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––92 Tr $36,7 Tr $+150,5%
Customer Refund Liability, Current136 Tr $32,9 Tr $+313,7%136 Tr $32,9 Tr $+313,7%
Debt Securities, Available-for-sale0 $1,75 Tr $-100,0%0 $1,75 Tr $-100,0%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount4,06 T $112 Tr $+3.506,3%4,06 T $112 Tr $+3.506,3%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible4,1 Tr $2026-03-313,7 Tr $+10,8%4,1 Tr $2025-06-303,2 Tr $+28,1%
Deferred Costs, Current17,4 Tr $5,64 Tr $+209,1%17,4 Tr $5,64 Tr $+209,1%
Deferred Costs, Noncurrent36,6 Tr $10,7 Tr $+241,3%36,6 Tr $10,7 Tr $+241,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-33,7 Tr $-161 Tr $+79,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-36,5 Tr $-41,6 Tr $+12,4%
Deferred Income Tax Assets, Net697 Tr $607 Tr $+14,8%697 Tr $607 Tr $+14,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-95,3 Tr $-215 Tr $+55,6%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-64,4 Tr $-80,2 Tr $+19,7%-95,4 Tr $-215 Tr $+55,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-25,1 Tr $-12 Tr $-109,6%
Deferred Tax Assets, Deferred Income122 Tr $64,1 Tr $+90,5%122 Tr $64,1 Tr $+90,5%
Deferred Tax Assets, Gross916 Tr $759 Tr $+20,8%916 Tr $759 Tr $+20,8%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development76 Tr $76 Tr $-0,1%76 Tr $76 Tr $-0,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02