Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Super Micro Computer, Inc. (SMCI)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 7.000 nhân viên · CEO Charles Liang
- Giá
- 32,95 $ -4,30%
- Vốn hóa
- 21,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 20,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-31
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 1,23 $
Trong Q4 '26, Super Micro Computer, Inc. (SMCI) tạo ra 747 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 28,2 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 719 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -6,97 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 157 Tr $ | 296 Tr $ | 402 Tr $ | 297 Tr $ | 424 Tr $ | 321 Tr $ | 109 Tr $ | 195 Tr $ | 168 Tr $ | 401 Tr $ | 483 Tr $ | 1,18 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 9,16 Tr $ | 9,62 Tr $ | 10,4 Tr $ | 11,8 Tr $ | 14,1 Tr $ | 14,9 Tr $ | 10,7 Tr $ | 18,6 Tr $ | 20,6 Tr $ | 22,4 Tr $ | 22,9 Tr $ | 24,3 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 57,4 Tr $ | 43,1 Tr $ | 56,1 Tr $ | 75 Tr $ | 64 Tr $ | 82,1 Tr $ | 84,7 Tr $ | 83,6 Tr $ | 89,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 16,1 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -23 Tr $ | -32,6 Tr $ | -88,9 Tr $ | -24 Tr $ | -46,6 Tr $ | -29,5 Tr $ | -58,3 Tr $ | -80,2 Tr $ | -12,2 Tr $ | -39,7 Tr $ | 21 Tr $ | -64,1 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 73,4 Tr $ | -921 Tr $ | -1,89 T $ | -1,01 T $ | -44,6 Tr $ | -623 Tr $ | 437 Tr $ | 620 Tr $ | -1,23 T $ | -638 Tr $ | -7,34 T $ | -440 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -3,49 Tr $ | 9,89 Tr $ | -5,85 Tr $ | 9,43 Tr $ | -2,4 Tr $ | -4,52 Tr $ | 43,4 Tr $ | 26 Tr $ | 44,6 Tr $ | 230 Tr $ | 200 Tr $ | 32,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 270 Tr $ | -595 Tr $ | -1,51 T $ | -642 Tr $ | 409 Tr $ | -240 Tr $ | 627 Tr $ | 864 Tr $ | -918 Tr $ | -23,9 Tr $ | -6,62 T $ | 747 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,63 Tr $ | -14,7 Tr $ | -92,9 Tr $ | -14 Tr $ | -44,3 Tr $ | -27,5 Tr $ | -32,7 Tr $ | -22,7 Tr $ | -32,3 Tr $ | -21,2 Tr $ | -80,3 Tr $ | -28,2 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -5 Tr $ | -184 N $ | -22,5 Tr $ | -48 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -56 Tr $ | 0 $ | -25 Tr $ | -17 Tr $ | -9,61 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,3 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -296 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -7,63 Tr $ | -14,9 Tr $ | -115 Tr $ | -62,3 Tr $ | -44,3 Tr $ | -27,5 Tr $ | -32,7 Tr $ | -78,7 Tr $ | -32,3 Tr $ | -46,2 Tr $ | -97,3 Tr $ | -24,5 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -139 Tr $ | 220 Tr $ | 1,35 T $ | 452 Tr $ | 78,9 Tr $ | -346 Tr $ | -137 Tr $ | 2,93 T $ | 17 Tr $ | 88,6 Tr $ | 3,88 T $ | -61,9 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -200 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -25,3 Tr $ | -15,6 Tr $ | -78,3 Tr $ | -197 Tr $ | -35,5 Tr $ | -41,5 Tr $ | -41,9 Tr $ | -206 Tr $ | -43,6 Tr $ | -27,4 Tr $ | -27,2 Tr $ | -31,7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -160 Tr $ | 792 Tr $ | 3,02 T $ | 259 Tr $ | 49,9 Tr $ | -387 Tr $ | 512 Tr $ | 1,85 T $ | -18,7 Tr $ | 66,2 Tr $ | 3,86 T $ | 5,57 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -203 N $ | 373 N $ | -1,8 Tr $ | -557 N $ | 4,5 Tr $ | -3,66 Tr $ | -11 N $ | 847 N $ | -4,59 Tr $ | -1,57 Tr $ | 52,6 Tr $ | -63,2 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 103 Tr $ | 183 Tr $ | 1,39 T $ | -446 Tr $ | 419 Tr $ | -658 Tr $ | 1,11 T $ | 2,64 T $ | -973 Tr $ | -5,53 Tr $ | -2,8 T $ | 6,23 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 268 Tr $ | -610 Tr $ | -1,61 T $ | -656 Tr $ | 365 Tr $ | -267 Tr $ | 594 Tr $ | 841 Tr $ | -950 Tr $ | -45,1 Tr $ | -6,7 T $ | 719 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 9 Tr $ | 209 Tr $ | 82,8 Tr $ | 91,4 Tr $ | 3,34 Tr $ | 53,7 Tr $ | 213 Tr $ | -270 Tr $ | 38,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 2,21 Tr $ | 7,13 Tr $ | 5,47 Tr $ | 1,2 Tr $ | 11,5 Tr $ | 7,55 Tr $ | 5,04 Tr $ | 1,44 Tr $ | 39,2 Tr $ | 1,23 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 69,3 Tr $ | 46,2 Tr $ | 71,9 Tr $ | 84,3 Tr $ | 112 Tr $ | 285 Tr $ | 640 Tr $ | 1,15 T $ | 1,05 T $ | 2,23 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 16,4 Tr $ | 21,8 Tr $ | 24,2 Tr $ | 28,5 Tr $ | 28,2 Tr $ | 32,5 Tr $ | 34,9 Tr $ | 38,7 Tr $ | 58,3 Tr $ | 90,3 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 19,2 Tr $ | 24,7 Tr $ | 21,2 Tr $ | 20,2 Tr $ | 28,5 Tr $ | 32,8 Tr $ | 54,4 Tr $ | 232 Tr $ | 314 Tr $ | 412 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -801 N $ | 13,6 Tr $ | -17,1 Tr $ | -13,8 Tr $ | -8,39 Tr $ | -6,82 Tr $ | -93 Tr $ | -168 Tr $ | -215 Tr $ | -95,4 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -209 Tr $ | -36,1 Tr $ | 117 Tr $ | -165 Tr $ | -38,5 Tr $ | -770 Tr $ | 26,9 Tr $ | -3,75 T $ | 390 Tr $ | -9,65 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 8,7 Tr $ | 14,2 Tr $ | 45,8 Tr $ | 15,3 Tr $ | 1,27 Tr $ | -14,6 Tr $ | 346 N $ | 12,3 Tr $ | 62,5 Tr $ | 201 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -96,2 Tr $ | 84,3 Tr $ | 263 Tr $ | -30,3 Tr $ | 123 Tr $ | -441 Tr $ | 664 Tr $ | -2,49 T $ | 1,66 T $ | -6,81 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -29,4 Tr $ | -24,8 Tr $ | -24,8 Tr $ | -44,3 Tr $ | -58 Tr $ | -45,2 Tr $ | -36,8 Tr $ | -124 Tr $ | -127 Tr $ | -162 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -2,1 Tr $ | 0 $ | 750 N $ | 0 $ | 0 $ | -2,19 Tr $ | -296 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -2,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,1 Tr $ | -500 N $ | -69,7 Tr $ | -56 Tr $ | -51,6 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,3 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 2,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -29,4 Tr $ | -25,9 Tr $ | -24,8 Tr $ | -43,6 Tr $ | -58 Tr $ | -46,3 Tr $ | -39,5 Tr $ | -194 Tr $ | -183 Tr $ | -200 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 66,3 Tr $ | -49 Tr $ | -92,2 Tr $ | 4,35 Tr $ | 66,5 Tr $ | 513 Tr $ | -301 Tr $ | 1,88 T $ | 2,56 T $ | 3,92 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -18,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -130 Tr $ | -10,1 Tr $ | -150 Tr $ | 0 $ | -200 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 9,86 Tr $ | -1,84 Tr $ | -3,68 Tr $ | 19,5 Tr $ | 19,1 Tr $ | 20,3 Tr $ | 2,24 Tr $ | -316 Tr $ | -356 Tr $ | -130 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 57,7 Tr $ | -50,8 Tr $ | -95,8 Tr $ | 23,8 Tr $ | -44,4 Tr $ | 523 Tr $ | -448 Tr $ | 3,91 T $ | 2,02 T $ | 9,48 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -45 N $ | -6 N $ | -119 N $ | 376 N $ | 560 N $ | -678 N $ | -3,4 Tr $ | -2,19 Tr $ | 1,67 Tr $ | -117 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -67,9 Tr $ | 7,59 Tr $ | 142 Tr $ | -49,8 Tr $ | 21,1 Tr $ | 35,1 Tr $ | 172 Tr $ | 1,23 T $ | 3,5 T $ | 2,35 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -126 Tr $ | 59,5 Tr $ | 238 Tr $ | -74,7 Tr $ | 64,9 Tr $ | -486 Tr $ | 627 Tr $ | -2,61 T $ | 1,53 T $ | -6,97 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 30,8 Tr $ | 14,7 Tr $ | 23,6 Tr $ | 43,3 Tr $ | 2,91 Tr $ | 19,7 Tr $ | 115 Tr $ | 392 Tr $ | 327 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 2,08 Tr $ | 4,54 Tr $ | 3,86 Tr $ | 2,17 Tr $ | 1,95 Tr $ | 5,49 Tr $ | 8,54 Tr $ | 16 Tr $ | 25,5 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02