PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Super Micro Computer, Inc. (SMCI)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 7.000 nhân viên · CEO Charles Liang

Giá
32,95 $ -4,30%
Vốn hóa
21,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
20,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-31
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 1,23 $

Super Micro Computer, Inc. (SMCI) báo cáo doanh thu 11,1 T $ cho Q4 '26 (+93,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,49 T $ (13,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,18 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 39,1 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Doanh thu2,12 T $3,66 T $3,85 T $5,35 T $5,94 T $5,68 T $4,6 T $5,76 T $5,02 T $12,7 T $10,2 T $11,1 T $
Giá vốn hàng bán1,77 T $3,1 T $3,25 T $4,81 T $5,16 T $5,01 T $4,16 T $5,21 T $4,55 T $11,9 T $9,22 T $9,18 T $
Lợi nhuận gộp354 Tr $564 Tr $597 Tr $546 Tr $776 Tr $670 Tr $440 Tr $544 Tr $467 Tr $799 Tr $1,02 T $1,94 T $
Nghiên cứu & phát triển111 Tr $109 Tr $116 Tr $127 Tr $132 Tr $158 Tr $163 Tr $183 Tr $173 Tr $181 Tr $216 Tr $201 Tr $
Bán hàng & tiếp thị37,2 Tr $46,9 Tr $49,7 Tr $56 Tr $68,9 Tr $79,6 Tr $60 Tr $64,7 Tr $47,9 Tr $73,1 Tr $89,5 Tr $142 Tr $
Quản lý chung & hành chính32,9 Tr $37,2 Tr $53,1 Tr $74,1 Tr $65,3 Tr $63,6 Tr $70,6 Tr $67,8 Tr $63,9 Tr $70,4 Tr $87,6 Tr $111 Tr $
Chi phí hoạt động181 Tr $193 Tr $219 Tr $258 Tr $266 Tr $301 Tr $293 Tr $316 Tr $285 Tr $324 Tr $393 Tr $455 Tr $
Lợi nhuận hoạt động173 Tr $371 Tr $378 Tr $288 Tr $509 Tr $369 Tr $147 Tr $228 Tr $182 Tr $474 Tr $626 Tr $1,49 T $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $8,78 Tr $0 $0 $0 $51 Tr $45,4 Tr $90,4 Tr $
Chi phí lãi vay1,86 Tr $8,13 Tr $6,25 Tr $3,11 Tr $17,4 Tr $6,54 Tr $13,4 Tr $22,3 Tr $24,9 Tr $25,4 Tr $64,5 Tr $79,8 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-6,61 Tr $5,86 Tr $-10,4 Tr $-14 Tr $-7,23 Tr $-13 Tr $18,3 Tr $-16,6 Tr $-51,2 Tr $-51,3 Tr $-49,6 Tr $-61,3 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động4,7 Tr $-14 Tr $4,16 Tr $10,3 Tr $-10,1 Tr $8,94 Tr $-32,2 Tr $-13,9 Tr $26,2 Tr $25,4 Tr $-15,6 Tr $-17,3 Tr $
Lợi nhuận trước thuế177 Tr $357 Tr $382 Tr $299 Tr $499 Tr $378 Tr $115 Tr $214 Tr $208 Tr $500 Tr $610 Tr $1,47 T $
Thuế thu nhập20,2 Tr $61,5 Tr $-20 Tr $1,56 Tr $74,7 Tr $57 Tr $5,84 Tr $19,3 Tr $40,2 Tr $99,2 Tr $127 Tr $290 Tr $
Lợi nhuận ròng157 Tr $296 Tr $402 Tr $297 Tr $424 Tr $321 Tr $109 Tr $195 Tr $168 Tr $401 Tr $483 Tr $1,18 T $
EPS (cơ bản)0,30 $0,55 $0,71 $0,54 $0,18 $0,54 $0,18 $0,33 $0,28 $0,67 $0,81 $1,89 $
EPS (pha loãng)0,28 $0,51 $0,66 $0,51 $0,17 $0,50 $0,17 $0,31 $0,26 $0,60 $0,72 $1,68 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)531 Tr541 Tr565 Tr593 Tr595 Tr593 Tr595 Tr598 Tr657 Tr597 Tr598 Tr602 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)572 Tr581 Tr614 Tr636 Tr622 Tr636 Tr622 Tr625 Tr663 Tr674 Tr674 Tr697 Tr
Khấu hao & phân bổ9,16 Tr $9,62 Tr $10,4 Tr $11,8 Tr $14,1 Tr $14,9 Tr $10,7 Tr $18,6 Tr $20,6 Tr $22,4 Tr $22,9 Tr $24,3 Tr $
EBITDA188 Tr $375 Tr $399 Tr $314 Tr $531 Tr $396 Tr $139 Tr $264 Tr $254 Tr $548 Tr $698 Tr $1,57 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02