Bảng cân đối kế toán Silicon Motion Technology Corporation (SIMO)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 2.009 nhân viên · CEO Wallace C. Kou
- Giá
- 208,65 $ -8,39%
- Vốn hóa
- 7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,28 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 5,06 $
Cuối Q3 '26, Silicon Motion Technology Corporation (SIMO) nắm giữ 846 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,13 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,75 T $, tổng nợ phải trả 1,62 T $, vốn chủ sở hữu 1,13 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 364 Tr $ | 295 Tr $ | 289 Tr $ | 314 Tr $ | 276 Tr $ | 275 Tr $ | 208 Tr $ | 199 Tr $ | 202 Tr $ | 136 Tr $ | 74,4 Tr $ | 846 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 195 Tr $ | 186 Tr $ | 192 Tr $ | 203 Tr $ | 234 Tr $ | 207 Tr $ | 221 Tr $ | 202 Tr $ | 212 Tr $ | 220 Tr $ | 324 Tr $ | 444 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 217 Tr $ | 253 Tr $ | 241 Tr $ | 215 Tr $ | 201 Tr $ | 181 Tr $ | 208 Tr $ | 338 Tr $ | 422 Tr $ | 515 Tr $ | 673 Tr $ | 871 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 17,6 Tr $ | 49,6 Tr $ | 51 Tr $ | 38,2 Tr $ | 54,6 Tr $ | 53 Tr $ | 138 Tr $ | 127 Tr $ | 71,3 Tr $ | 71,3 Tr $ | 104 Tr $ | 273 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 793 Tr $ | 802 Tr $ | 804 Tr $ | 821 Tr $ | 797 Tr $ | 748 Tr $ | 775 Tr $ | 865 Tr $ | 943 Tr $ | 1 T $ | 1,22 T $ | 2,43 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 182 Tr $ | 174 Tr $ | 180 Tr $ | 182 Tr $ | 196 Tr $ | 194 Tr $ | 209 Tr $ | 211 Tr $ | 217 Tr $ | 225 Tr $ | 233 Tr $ | 236 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 17,1 Tr $ | 15,5 Tr $ | 17,3 Tr $ | 16,9 Tr $ | 17,3 Tr $ | 20,6 Tr $ | 19,6 Tr $ | 32,7 Tr $ | 29,7 Tr $ | 51,8 Tr $ | 127 Tr $ | 49,5 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | -4,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 4,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,17 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 8,46 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 7,59 Tr $ | 32,5 Tr $ | 29,1 Tr $ | 29,3 Tr $ | 15,7 Tr $ | 29,3 Tr $ | 30 Tr $ | 27,8 Tr $ | 30,7 Tr $ | 29,1 Tr $ | 28,5 Tr $ | 34,9 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 215 Tr $ | 222 Tr $ | 226 Tr $ | 228 Tr $ | 236 Tr $ | 244 Tr $ | 258 Tr $ | 272 Tr $ | 278 Tr $ | 305 Tr $ | 389 Tr $ | 321 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 1,01 T $ | 1,02 T $ | 1,03 T $ | 1,05 T $ | 1,03 T $ | 991 Tr $ | 1,03 T $ | 1,14 T $ | 1,22 T $ | 1,31 T $ | 1,61 T $ | 2,75 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 55,6 Tr $ | 64,8 Tr $ | 36,4 Tr $ | 30,9 Tr $ | 17,8 Tr $ | 23 Tr $ | 37,5 Tr $ | 75 Tr $ | 34,7 Tr $ | 94,5 Tr $ | 103 Tr $ | 63,5 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 37,9 Tr $ | 135 Tr $ | 135 Tr $ | 131 Tr $ | 45,5 Tr $ | 130 Tr $ | 134 Tr $ | 158 Tr $ | 281 Tr $ | 225 Tr $ | 282 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,34 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,53 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 59,2 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 7,54 Tr $ | 10,7 Tr $ | 14,1 Tr $ | 14,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 31,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 6,44 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,03 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 103 Tr $ | 23,1 N $ | -28 N $ | 0 $ | 116 Tr $ | 0 $ | -9,84 N $ | -2,65 N $ | 22,4 Tr $ | 0 $ | 38 Tr $ | 294 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 213 Tr $ | 211 Tr $ | 185 Tr $ | 176 Tr $ | 200 Tr $ | 168 Tr $ | 189 Tr $ | 252 Tr $ | 338 Tr $ | 351 Tr $ | 482 Tr $ | 428 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,13 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 60,4 Tr $ | 59,9 Tr $ | 60,2 Tr $ | 62,7 Tr $ | 59,5 Tr $ | 51 Tr $ | 55,6 Tr $ | 51,5 Tr $ | 52,5 Tr $ | 49,7 Tr $ | 76,2 Tr $ | 68,8 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 60,4 Tr $ | 59,9 Tr $ | 60,2 Tr $ | 62,7 Tr $ | 59,5 Tr $ | 51 Tr $ | 55,6 Tr $ | 51,5 Tr $ | 52,5 Tr $ | 49,7 Tr $ | 76,2 Tr $ | 1,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 273 Tr $ | 271 Tr $ | 246 Tr $ | 239 Tr $ | 259 Tr $ | 219 Tr $ | 245 Tr $ | 303 Tr $ | 390 Tr $ | 401 Tr $ | 558 Tr $ | 1,62 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,34 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,35 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 831 Tr $ | 0 $ | 1,05 T $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 411 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 433 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 338 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 735 Tr $ | 754 Tr $ | 784 Tr $ | 810 Tr $ | 774 Tr $ | 772 Tr $ | 789 Tr $ | 834 Tr $ | 831 Tr $ | 906 Tr $ | 1,05 T $ | 1,13 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,34 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,53 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 59,2 Tr $ | 1,13 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -362 Tr $ | -295 Tr $ | -289 Tr $ | -314 Tr $ | -274 Tr $ | -275 Tr $ | -208 Tr $ | -199 Tr $ | -202 Tr $ | -136 Tr $ | -15,2 Tr $ | 281 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 274 Tr $ | 359 Tr $ | 285 Tr $ | 323 Tr $ | 343 Tr $ | 360 Tr $ | 232 Tr $ | 314 Tr $ | 276 Tr $ | 202 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,3 Tr $ | 6,94 Tr $ | 3,61 Tr $ | 2,01 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 73,6 Tr $ | 79,1 Tr $ | 91,8 Tr $ | 109 Tr $ | 116 Tr $ | 209 Tr $ | 206 Tr $ | 195 Tr $ | 234 Tr $ | 212 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 71,9 Tr $ | 94,2 Tr $ | 81,5 Tr $ | 88,4 Tr $ | 110 Tr $ | 163 Tr $ | 288 Tr $ | 217 Tr $ | 201 Tr $ | 422 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 47,8 Tr $ | 19,5 Tr $ | 29,7 Tr $ | 34,5 Tr $ | 35,2 Tr $ | 48,5 Tr $ | 49,5 Tr $ | 49,7 Tr $ | 54,6 Tr $ | 71,3 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 477 Tr $ | 569 Tr $ | 496 Tr $ | 565 Tr $ | 618 Tr $ | 818 Tr $ | 788 Tr $ | 793 Tr $ | 797 Tr $ | 943 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 47,9 Tr $ | 51,4 Tr $ | 101 Tr $ | 97,8 Tr $ | 112 Tr $ | 124 Tr $ | 139 Tr $ | 182 Tr $ | 188 Tr $ | 217 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 120 N $ | -3,4 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 5 Tr $ | 8,54 Tr $ | 9,27 Tr $ | 17,1 Tr $ | 17,3 Tr $ | 29,7 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 68,7 Tr $ | 59 Tr $ | 58,3 Tr $ | 17,5 Tr $ | 0 $ | -12,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 5,23 Tr $ | 7,43 Tr $ | 1,02 Tr $ | 3,63 Tr $ | 0 $ | 6,48 Tr $ | 3,83 Tr $ | 0 $ | 7,17 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 3,98 Tr $ | 3,4 Tr $ | 5,07 Tr $ | 3,95 Tr $ | 4,62 Tr $ | 6,36 Tr $ | 8,88 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,25 Tr $ | 7,17 Tr $ | 4,05 Tr $ | 10,3 Tr $ | 2,15 Tr $ | 20,2 Tr $ | 11,9 Tr $ | 16,1 Tr $ | 23,2 Tr $ | 30,7 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 129 Tr $ | 125 Tr $ | 176 Tr $ | 133 Tr $ | 124 Tr $ | 153 Tr $ | 173 Tr $ | 215 Tr $ | 236 Tr $ | 278 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 606 Tr $ | 694 Tr $ | 673 Tr $ | 698 Tr $ | 742 Tr $ | 971 Tr $ | 961 Tr $ | 1,01 T $ | 1,03 T $ | 1,22 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 31,7 Tr $ | 56,4 Tr $ | 27,7 Tr $ | 30,7 Tr $ | 44,5 Tr $ | 80,8 Tr $ | 36 Tr $ | 55,6 Tr $ | 17,8 Tr $ | 34,7 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 40,5 Tr $ | 41,3 Tr $ | 36,9 Tr $ | 43,5 Tr $ | 52,7 Tr $ | 74,9 Tr $ | 74,5 Tr $ | 72,1 Tr $ | 45,5 Tr $ | 281 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 25 Tr $ | 25 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 20,3 Tr $ | 11,5 Tr $ | 4,16 Tr $ | 2,47 Tr $ | 6,89 Tr $ | 44,2 Tr $ | 42,1 Tr $ | 7,54 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 3,98 Tr $ | 3,4 Tr $ | 5,07 Tr $ | 77,7 Tr $ | 4,62 Tr $ | 6,36 Tr $ | 6,91 Tr $ | 0 $ | 5,03 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 48,7 Tr $ | 54,5 Tr $ | 49,1 Tr $ | 54,3 Tr $ | 53,9 Tr $ | 117 Tr $ | 63,3 Tr $ | 82,7 Tr $ | 116 Tr $ | 22,4 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 146 Tr $ | 177 Tr $ | 112 Tr $ | 126 Tr $ | 159 Tr $ | 282 Tr $ | 184 Tr $ | 213 Tr $ | 200 Tr $ | 338 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 17,3 Tr $ | 22,4 Tr $ | 26,7 Tr $ | 29,5 Tr $ | 25,6 Tr $ | 32,2 Tr $ | 44,8 Tr $ | 60,5 Tr $ | 59,5 Tr $ | 52,5 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 17,3 Tr $ | 22,4 Tr $ | 26,7 Tr $ | 35,2 Tr $ | 25,6 Tr $ | 32,2 Tr $ | 44,8 Tr $ | 60,5 Tr $ | 59,5 Tr $ | 52,5 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 163 Tr $ | 200 Tr $ | 138 Tr $ | 161 Tr $ | 184 Tr $ | 314 Tr $ | 229 Tr $ | 273 Tr $ | 259 Tr $ | 390 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,41 Tr $ | 1,43 Tr $ | 1,45 Tr $ | 1,39 Tr $ | 1,38 Tr $ | 1,4 Tr $ | 1,32 Tr $ | 1,34 Tr $ | 1,35 Tr $ | 831 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 216 Tr $ | 247 Tr $ | 302 Tr $ | 271 Tr $ | 282 Tr $ | 412 Tr $ | 425 Tr $ | 411 Tr $ | 433 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,03 Tr $ | 2,64 Tr $ | 495 N $ | -785 N $ | -349 N $ | -540 N $ | 2,6 Tr $ | 1,15 Tr $ | 338 N $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 443 Tr $ | 494 Tr $ | 534 Tr $ | 537 Tr $ | 558 Tr $ | 658 Tr $ | 733 Tr $ | 735 Tr $ | 774 Tr $ | 831 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 25 Tr $ | 25 Tr $ | 0 $ | 3,05 Tr $ | 3,06 Tr $ | 2,9 Tr $ | 3,2 Tr $ | 2,34 Tr $ | 2,53 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -249 Tr $ | -334 Tr $ | -285 Tr $ | -320 Tr $ | -340 Tr $ | -357 Tr $ | -229 Tr $ | -312 Tr $ | -274 Tr $ | -202 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02