PerpEquities

Tài chính Securitize Corp. (SECZ)

NYSE · Technology · Software - Application · 2 nhân viên · CEO Carlos Domingo

Giá
7,56 $ -10,32%
Vốn hóa
1,23 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,29 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến -0,22 $
Doanh thu (TTM)33,9 Tr $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-40,7%– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -13,8 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-31 Tr $– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-8,93 Tr $– so với năm trướcCapex 557 N $
EPS pha loãng (TTM)-2,46 $– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-49,4 Tr $– so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,23 T $
EV 1,29 T $
Doanh thu
33,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-91,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-3,1×
Dự phóng -18,9× (FY2026)
P/S
36,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-81,2×
TTM
Dòng tiền tự do
-8,93 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-31 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
72,1 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-09
Doanh thu dự kiến 17,6 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-12): doanh thu hụt 29,9%, EPS hụt 1.450,4%Doanh thu 14,4 Tr $ so với kỳ vọng 20,6 Tr $ (-29,9%); EPS -2,37 $ so với -0,15 $ (-1.450,4%).
  • Capex chiếm 1,6% doanh thuĐã đầu tư 557 N $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do -8,93 Tr $.
  • Nợ ròng 49,4 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 41,7 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 91,1 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu14,4 Tr $––
Biên lợi nhuận gộp-0,6%––
Lợi nhuận hoạt động-9,71 Tr $––
Biên lợi nhuận hoạt động-67,3%––
Lợi nhuận ròng-21,7 Tr $––
EPS pha loãng-2,37 $––
Dòng tiền hoạt động-4,64 Tr $––
Capex267 N $––
Dòng tiền tự do-4,91 Tr $––
R&D0 $––
Thù lao bằng cổ phiếu537 N $––

Công bố so với đồng thuận

2026-08-12
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu14,4 Tr $20,6 Tr $-29,9%
EPS (theo dự báo)-2,37 $-0,15 $-1.450,4%

Từ báo cáo ngày 2026-08-12 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-8,37 Tr $
Capex
-557 N $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-56,6 N $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,37 Tr $
Dòng tiền tự do
-8,93 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-3,1×––
EV / EBITDA-81,2×––
EV / Doanh thu38,1×26,6×26,6× – 26,6×
Giá / FCF-138,2×––
Giá / Giá trị sổ sách-28,4×––
Tỷ suất FCF-0,7%-1,0%-1,0% – -1,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-14,3%-13,6%-13,6% – -13,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-37,1%34,3%34,3% – 34,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 14,73 $ (+94,8%)
khoảng 11,00 $ – 21,20 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua4
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202672,1 Tr $+15,9%-0,40 $-17,9%-18,9×3
FY2027126 Tr $+75,1%0,36 $+189,4%21,1×2
FY2028198 Tr $+56,9%0,89 $+149,5%8,5×5
FY2029187 Tr $-5,6%0,33 $-63,1%22,9×1
FY2030254 Tr $+36,0%0,60 $+81,8%12,6×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 14 số liệu mà Securitize Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Assets1 $2026-06-30–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1 $2026-06-30–––––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $2026-06-30–––––
Common Stock, Shares Authorized10 N2026-06-30–––––
Common Stock, Shares, Issued10 N2026-06-30–––––
Common Stock, Shares, Outstanding10 N2026-06-30–––––
Common Stock, Value, Issued1 $2026-06-30–––––
Liabilities0 $2026-06-30–––––
Liabilities and Equity1 $2026-06-30–––––
Sale of Stock, Consideration Received on Transaction198 Tr $–––––
Sale of Stock, Number of Shares Issued in Transaction19,8 Tr–––––
Sale of Stock, Price Per Share10,00 $–––––
Stock Issued During Period, Value, New Issues0 $2026-06-30–––––
Stockholders' Equity Attributable to Parent1 $2026-06-30–––––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02