Bảng cân đối kế toán Securitize Corp. (SECZ)
NYSE · Technology · Software - Application · 2 nhân viên · CEO Carlos Domingo
- Giá
- 7,56 $ -10,32%
- Vốn hóa
- 1,23 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,29 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến -0,22 $
Cuối Q2 '26, Securitize Corp. (SECZ) nắm giữ 41,7 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 91,1 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 156 Tr $, tổng nợ phải trả 159 Tr $, vốn chủ sở hữu -2,43 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||
| Tiền & tương đương tiền | 25 N $ | 25 N $ | 14,5 Tr $ | 33,6 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 13,4 Tr $ | 8,1 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 459 $ | 0 $ | 23,8 Tr $ | 24,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 23,3 Tr $ | 28 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 192 N $ | 170 N $ | 75 Tr $ | 97,5 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 244 Tr $ | 247 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 26,4 Tr $ | 26,4 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 20 Tr $ | 20,1 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 88,2 N $ | 48,7 N $ | 13,7 Tr $ | 12,1 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 244 Tr $ | 247 Tr $ | 60,1 Tr $ | 58,6 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 244 Tr $ | 247 Tr $ | 135 Tr $ | 156 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||
| Phải trả người bán | 0 $ | 0 $ | 1,52 Tr $ | 694 N $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 14,1 Tr $ | 19,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 78,2 N $ | 397 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 470 N $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 88,1 N $ | 1,24 Tr $ | 0 $ | 39,3 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 166 N $ | 1,64 Tr $ | 31,4 Tr $ | 59,8 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 73,8 Tr $ | 91,1 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 1,03 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 307 N $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 4,61 Tr $ | 177 Tr $ | 7,66 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 4,61 Tr $ | 252 Tr $ | 98,7 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 166 N $ | 6,25 Tr $ | 284 Tr $ | 159 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 248 Tr $ | 250 Tr $ | 903 $ | 951 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3,53 Tr $ | -9,77 Tr $ | -173 Tr $ | -195 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 37,3 N $ | 138 N $ | 1,14 Tr $ | 1,22 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 244 Tr $ | 241 Tr $ | -149 Tr $ | -2,43 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 78,2 N $ | 397 N $ | 73,8 Tr $ | 91,1 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 53,2 N $ | 372 N $ | 59,3 Tr $ | 57,5 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY25 |
|---|---|---|
| Tài sản | ||
| Tiền & tương đương tiền | 24,9 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 14,9 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 21,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 51,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 112 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 26,4 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 20,6 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 10,4 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 57,4 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 170 Tr $ | |
| Nợ phải trả | ||
| Phải trả người bán | 2,78 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 9,37 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 101 N $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 5,15 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 63,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 72,6 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,35 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 264 N $ | |
| Nợ dài hạn khác | 174 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 248 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 311 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 899 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -166 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,09 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -141 Tr $ | |
| Nợ vay | ||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 72,7 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 47,8 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02