Báo cáo kết quả kinh doanh Ferrari N.V. (RACE)
NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 5.743 nhân viên · CEO Benedetto Vigna
- Giá
- 395,99 $ -0,95%
- Vốn hóa
- 69,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 63,9 T €
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03
Ferrari N.V. (RACE) báo cáo doanh thu 1,93 T € cho Q2 '26 (+8,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 613 Tr € (31,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 462 Tr €. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 7,35 T €.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,54 T € | 1,52 T € | 1,58 T € | 1,71 T € | 1,64 T € | 1,74 T € | 1,79 T € | 1,79 T € | 1,77 T € | 1,8 T € | 1,85 T € | 1,93 T € | |
| Giá vốn hàng bán | 779 Tr € | 780 Tr € | 782 Tr € | 857 Tr € | 827 Tr € | 864 Tr € | 857 Tr € | 847 Tr € | 882 Tr € | 867 Tr € | 890 Tr € | 917 Tr € | |
| Lợi nhuận gộp | 765 Tr € | 743 Tr € | 803 Tr € | 855 Tr € | 817 Tr € | 871 Tr € | 933 Tr € | 941 Tr € | 884 Tr € | 935 Tr € | 958 Tr € | 1,02 T € | |
| Nghiên cứu & phát triển | 221 Tr € | 253 Tr € | 231 Tr € | 204 Tr € | 212 Tr € | 246 Tr € | 233 Tr € | 225 Tr € | 222 Tr € | 239 Tr € | 245 Tr € | 217 Tr € | |
| Bán hàng & tiếp thị | 62,6 Tr € | 53,8 Tr € | 65,4 Tr € | 77,7 Tr € | 68,2 Tr € | 77,2 Tr € | 82,1 Tr € | 94,7 Tr € | 87,2 Tr € | 85,5 Tr € | 90,6 Tr € | 121 Tr € | |
| Quản lý chung & hành chính | 56 Tr € | 63,2 Tr € | 58,6 Tr € | 65,1 Tr € | 66,7 Tr € | 82,2 Tr € | 67 Tr € | 65,3 Tr € | 73,1 Tr € | 87,7 Tr € | 69,9 Tr € | 67,1 Tr € | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 13,9 Tr € | 0 € | 0 € | |
| Chi phí hoạt động | 340 Tr € | 370 Tr € | 355 Tr € | 347 Tr € | 347 Tr € | 405 Tr € | 382 Tr € | 385 Tr € | 383 Tr € | 426 Tr € | 406 Tr € | 405 Tr € | |
| Lợi nhuận hoạt động | 426 Tr € | 373 Tr € | 448 Tr € | 508 Tr € | 470 Tr € | 466 Tr € | 551 Tr € | 556 Tr € | 501 Tr € | 509 Tr € | 552 Tr € | 613 Tr € | |
| Thu nhập lãi | 25,5 Tr € | 27,4 Tr € | 6,96 Tr € | 8,54 Tr € | 8,52 Tr € | 7,48 Tr € | 6,28 Tr € | 5,08 Tr € | 4,76 Tr € | 4,3 Tr € | 4,15 Tr € | 1,86 Tr € | |
| Chi phí lãi vay | 23,4 Tr € | 32,4 Tr € | 8,95 Tr € | 11,5 Tr € | 12,9 Tr € | 13,5 Tr € | 12,9 Tr € | 12,3 Tr € | 10,5 Tr € | 5,4 Tr € | 10,1 Tr € | 10,3 Tr € | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -21,6 Tr € | -24,4 Tr € | 174 N € | -12 Tr € | -6,49 Tr € | -17,5 Tr € | 12,8 Tr € | 1,52 Tr € | 6,32 Tr € | 2,04 Tr € | 5,33 Tr € | 0 € | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -542 N € | -6 Tr € | -7,61 Tr € | 2,4 Tr € | -4,22 Tr € | 6 Tr € | -23,1 Tr € | -11 Tr € | -12,1 Tr € | -7,67 Tr € | -15,3 Tr € | -12,5 Tr € | |
| Lợi nhuận trước thuế | 425 Tr € | 367 Tr € | 440 Tr € | 511 Tr € | 466 Tr € | 472 Tr € | 528 Tr € | 545 Tr € | 489 Tr € | 501 Tr € | 537 Tr € | 600 Tr € | |
| Thuế thu nhập | 93,5 Tr € | 73 Tr € | 88,1 Tr € | 97,4 Tr € | 90,8 Tr € | 86 Tr € | 116 Tr € | 120 Tr € | 108 Tr € | 120 Tr € | 123 Tr € | 138 Tr € | |
| Lợi nhuận ròng | 330 Tr € | 294 Tr € | 351 Tr € | 412 Tr € | 374 Tr € | 385 Tr € | 412 Tr € | 424 Tr € | 381 Tr € | 380 Tr € | 413 Tr € | 462 Tr € | |
| EPS (cơ bản) | 1,82 € | 1,62 € | 1,95 € | 2,29 € | 2,08 € | 2,14 € | 2,30 € | 2,38 € | 2,14 € | 2,14 € | 2,35 € | 2,62 € | |
| EPS (pha loãng) | 1,82 € | 1,62 € | 1,95 € | 2,29 € | 2,08 € | 2,13 € | 2,30 € | 2,38 € | 2,14 € | 2,14 € | 2,34 € | 2,61 € | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 181 Tr | 181 Tr | 180 Tr | 180 Tr | 180 Tr | 179 Tr | 179 Tr | 178 Tr | 178 Tr | 178 Tr | 177 Tr | 176 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 181 Tr | 181 Tr | 181 Tr | 180 Tr | 180 Tr | 179 Tr | 179 Tr | 178 Tr | 178 Tr | 178 Tr | 177 Tr | 176 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 173 Tr € | 186 Tr € | 163 Tr € | 158 Tr € | 171 Tr € | 174 Tr € | 151 Tr € | 157 Tr € | 167 Tr € | 187 Tr € | 174 Tr € | 150 Tr € | |
| EBITDA | 620 Tr € | 583 Tr € | 611 Tr € | 679 Tr € | 648 Tr € | 658 Tr € | 690 Tr € | 711 Tr € | 663 Tr € | 694 Tr € | 721 Tr € | 763 Tr € |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,11 T € | 3,42 T € | 3,42 T € | 3,77 T € | 3,46 T € | 4,27 T € | 5,1 T € | 5,97 T € | 6,68 T € | 7,15 T € | |
| Giá vốn hàng bán | 1,58 T € | 1,65 T € | 1,62 T € | 1,81 T € | 1,69 T € | 2,08 T € | 2,65 T € | 3 T € | 3,33 T € | 3,45 T € | |
| Lợi nhuận gộp | 1,53 T € | 1,77 T € | 1,8 T € | 1,96 T € | 1,77 T € | 2,19 T € | 2,45 T € | 2,97 T € | 3,35 T € | 3,69 T € | |
| Nghiên cứu & phát triển | 614 Tr € | 657 Tr € | 643 Tr € | 699 Tr € | 707 Tr € | 768 Tr € | 776 Tr € | 882 Tr € | 894 Tr € | 919 Tr € | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 € | 0 € | 0 € | 174 Tr € | 172 Tr € | 168 Tr € | 227 Tr € | 236 Tr € | 289 Tr € | 349 Tr € | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 € | 0 € | 0 € | 170 Tr € | 164 Tr € | 180 Tr € | 201 Tr € | 226 Tr € | 273 Tr € | 293 Tr € | |
| Chi phí hoạt động khác | 21,1 Tr € | 5,59 Tr € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 34,3 Tr € | |
| Chi phí hoạt động | 930 Tr € | 992 Tr € | 970 Tr € | 1,04 T € | 1,04 T € | 1,12 T € | 1,2 T € | 1,34 T € | 1,46 T € | 1,6 T € | |
| Lợi nhuận hoạt động | 595 Tr € | 774 Tr € | 827 Tr € | 919 Tr € | 730 Tr € | 1,07 T € | 1,24 T € | 1,63 T € | 1,89 T € | 2,1 T € | |
| Thu nhập lãi | 2,68 Tr € | 6,44 Tr € | 2,12 Tr € | 5,81 Tr € | 1,13 Tr € | 5,14 Tr € | 4,58 Tr € | 25,8 Tr € | 31,5 Tr € | 20,4 Tr € | |
| Chi phí lãi vay | 30,4 Tr € | 35,7 Tr € | 25,7 Tr € | 47,9 Tr € | 50,2 Tr € | 38,4 Tr € | 54,2 Tr € | 36,1 Tr € | 46,8 Tr € | 41,2 Tr € | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,43 Tr € | -5,16 Tr € | 1,07 Tr € | -815 N € | 17,3 Tr € | 421 N € | 17 Tr € | -2,2 Tr € | -35,6 Tr € | -7,66 Tr € | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -28,1 Tr € | -28,1 Tr € | -24,1 Tr € | -43,6 Tr € | -62,9 Tr € | -31,9 Tr € | -65 Tr € | -27,8 Tr € | -2,99 Tr € | -33,5 Tr € | |
| Lợi nhuận trước thuế | 567 Tr € | 746 Tr € | 803 Tr € | 875 Tr € | 667 Tr € | 1,04 T € | 1,18 T € | 1,6 T € | 1,89 T € | 2,06 T € | |
| Thuế thu nhập | 168 Tr € | 209 Tr € | 16,3 Tr € | 177 Tr € | 58,2 Tr € | 209 Tr € | 238 Tr € | 345 Tr € | 363 Tr € | 464 Tr € | |
| Lợi nhuận ròng | 399 Tr € | 535 Tr € | 785 Tr € | 696 Tr € | 608 Tr € | 831 Tr € | 933 Tr € | 1,25 T € | 1,52 T € | 1,6 T € | |
| EPS (cơ bản) | 2,11 € | 2,83 € | 4,16 € | 3,73 € | 3,29 € | 4,50 € | 5,10 € | 6,91 € | 8,47 € | 8,96 € | |
| EPS (pha loãng) | 2,11 € | 2,82 € | 4,14 € | 3,71 € | 3,28 € | 4,50 € | 5,09 € | 6,90 € | 8,46 € | 8,96 € | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 189 Tr | 189 Tr | 189 Tr | 187 Tr | 185 Tr | 184 Tr | 183 Tr | 181 Tr | 180 Tr | 178 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 189 Tr | 190 Tr | 189 Tr | 188 Tr | 185 Tr | 185 Tr | 183 Tr | 182 Tr | 180 Tr | 178 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 248 Tr € | 261 Tr € | 289 Tr € | 352 Tr € | 427 Tr € | 456 Tr € | 546 Tr € | 662 Tr € | 667 Tr € | 662 Tr € | |
| EBITDA | 845 Tr € | 1,04 T € | 1,11 T € | 1,27 T € | 1,14 T € | 1,53 T € | 1,77 T € | 2,29 T € | 2,59 T € | 2,77 T € |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng EUR.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng EUR như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.