Bảng cân đối kế toán Oracle Corporation (ORCL)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 141.000 nhân viên · CEO Michael D. Sicilia
- Giá
- 130,68 $ -6,36%
- Vốn hóa
- 395 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 515 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-14 EPS dự kiến 1,88 $
Cuối Q1 '27, Oracle Corporation (ORCL) nắm giữ 37,1 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 156 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 303 T $, tổng nợ phải trả 236 T $, vốn chủ sở hữu 66,8 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 8,24 T $ | 9,48 T $ | 10,5 T $ | 10,6 T $ | 10,9 T $ | 17,4 T $ | 10,8 T $ | 10,4 T $ | 19,2 T $ | 38,5 T $ | 31,3 T $ | 36,4 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 446 Tr $ | 423 Tr $ | 207 Tr $ | 295 Tr $ | 370 Tr $ | 417 Tr $ | 417 Tr $ | 560 Tr $ | 525 Tr $ | 677 Tr $ | 605 Tr $ | 708 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 6,8 T $ | 7,3 T $ | 7,87 T $ | 8,02 T $ | 8,18 T $ | 8,05 T $ | 8,56 T $ | 8,84 T $ | 9,44 T $ | 10,7 T $ | 10,4 T $ | 11,4 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 3,8 T $ | 3,86 T $ | 4,02 T $ | 4,14 T $ | 4,02 T $ | 4,24 T $ | 4,82 T $ | 4,79 T $ | 5,16 T $ | 5,02 T $ | 4,29 T $ | 7,16 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 19,3 T $ | 21,1 T $ | 22,6 T $ | 23,1 T $ | 23,5 T $ | 30,1 T $ | 24,6 T $ | 24,6 T $ | 34,4 T $ | 54,9 T $ | 46,6 T $ | 55,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 18 T $ | 19,1 T $ | 21,5 T $ | 23,1 T $ | 26,4 T $ | 32 T $ | 43,5 T $ | 53,2 T $ | 67,9 T $ | 83,6 T $ | 130 T $ | 162 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,34 T $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 62,2 T $ | 62,2 T $ | 62,2 T $ | 62,2 T $ | 62,2 T $ | 62,2 T $ | 62,2 T $ | 62,2 T $ | 62,2 T $ | 62,3 T $ | 62,3 T $ | 62,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 8,38 T $ | 7,63 T $ | 6,89 T $ | 6,27 T $ | 5,68 T $ | 5,13 T $ | 4,59 T $ | 4,17 T $ | 3,76 T $ | 3,64 T $ | 3,23 T $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 12,8 T $ | 12,7 T $ | 12,3 T $ | 12,2 T $ | 12 T $ | 11,8 T $ | 11,9 T $ | 11,7 T $ | 11,5 T $ | 11,4 T $ | 11,5 T $ | 11,6 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 13,7 T $ | 14,4 T $ | 15,5 T $ | 17,3 T $ | 18,7 T $ | 20,2 T $ | 21,6 T $ | 24,5 T $ | 25,2 T $ | 29,5 T $ | 6,18 T $ | 11,9 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 115 T $ | 116 T $ | 118 T $ | 121 T $ | 125 T $ | 131 T $ | 144 T $ | 156 T $ | 171 T $ | 190 T $ | 215 T $ | 248 T $ | |
| Tổng tài sản | 134 T $ | 137 T $ | 141 T $ | 144 T $ | 148 T $ | 161 T $ | 168 T $ | 180 T $ | 205 T $ | 245 T $ | 262 T $ | 303 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,11 T $ | 1,66 T $ | 2,36 T $ | 2,21 T $ | 2,68 T $ | 2,42 T $ | 5,11 T $ | 8,2 T $ | 10,1 T $ | 9,47 T $ | 11 T $ | 11,1 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,71 T $ | 1,8 T $ | 1,92 T $ | 1,77 T $ | 1,65 T $ | 1,84 T $ | 2,24 T $ | 1,79 T $ | 1,95 T $ | 1,94 T $ | 2,23 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,32 T $ | 5,51 T $ | 10,6 T $ | 9,2 T $ | 8,16 T $ | 8,17 T $ | 7,27 T $ | 9,08 T $ | 8,09 T $ | 13,2 T $ | 7,2 T $ | 7,63 T $ | |
| Thuế phải nộp | 10 T $ | 10,5 T $ | 10,8 T $ | 11 T $ | 9,55 T $ | 9,81 T $ | 10,3 T $ | 10,6 T $ | 10,9 T $ | 11,4 T $ | 11,8 T $ | 12,1 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 8,88 T $ | 8,93 T $ | 9,31 T $ | 11,5 T $ | 9,43 T $ | 9,02 T $ | 9,39 T $ | 12,1 T $ | 9,94 T $ | 9,88 T $ | 9,92 T $ | 14,7 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 6,4 T $ | 6,99 T $ | 7,35 T $ | 7,41 T $ | 7,13 T $ | 8,18 T $ | 8,63 T $ | 8,7 T $ | 7,68 T $ | 6,22 T $ | 11,4 T $ | 14,1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 24,4 T $ | 24,9 T $ | 31,5 T $ | 32 T $ | 29,1 T $ | 29,6 T $ | 32,6 T $ | 39,9 T $ | 37,8 T $ | 40,7 T $ | 41,8 T $ | 47,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 82,5 T $ | 82,5 T $ | 76,3 T $ | 75,3 T $ | 80,5 T $ | 88,1 T $ | 85,3 T $ | 82,2 T $ | 100 T $ | 125 T $ | 122 T $ | 148 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 6,26 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 11,5 T $ | 14,1 T $ | 16,3 T $ | 24,2 T $ | 26,6 T $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 1,27 T $ | 0 $ | 1,43 T $ | 1,4 T $ | 1,35 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,3 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5,24 T $ | 4,48 T $ | 3,69 T $ | 3,44 T $ | 2,86 T $ | 2,21 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 17,8 T $ | 17,8 T $ | 13,9 T $ | 20,7 T $ | 20,5 T $ | 22,8 T $ | 17,9 T $ | 19,6 T $ | 20,4 T $ | 15,2 T $ | 27,9 T $ | 40,2 T $ | |
| Nợ dài hạn | 106 T $ | 106 T $ | 100 T $ | 101 T $ | 105 T $ | 114 T $ | 115 T $ | 116 T $ | 137 T $ | 165 T $ | 177 T $ | 189 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 130 T $ | 131 T $ | 132 T $ | 133 T $ | 134 T $ | 144 T $ | 147 T $ | 156 T $ | 175 T $ | 206 T $ | 219 T $ | 236 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 30,7 T $ | 31,6 T $ | 32,8 T $ | 33,1 T $ | 34,3 T $ | 35,7 T $ | 37,1 T $ | 39,4 T $ | 40,6 T $ | 41,9 T $ | 43,2 T $ | 64,3 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -25,4 T $ | -24,5 T $ | -22,6 T $ | -20,9 T $ | -19 T $ | -17,4 T $ | -15,5 T $ | -14,1 T $ | -9,36 T $ | -7,09 T $ | -4,31 T $ | -1,11 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,43 T $ | -1,47 T $ | -1,43 T $ | -1,33 T $ | -1,52 T $ | -1,59 T $ | -1,18 T $ | -1,17 T $ | -1,27 T $ | -1,28 T $ | -1,38 T $ | -1,39 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 3,87 T $ | 5,62 T $ | 8,7 T $ | 10,8 T $ | 13,7 T $ | 16,7 T $ | 20,5 T $ | 24,2 T $ | 30 T $ | 38,5 T $ | 42,5 T $ | 66,8 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 88,8 T $ | 88 T $ | 93,1 T $ | 84,5 T $ | 88,6 T $ | 96,3 T $ | 104 T $ | 105 T $ | 124 T $ | 162 T $ | 156 T $ | 156 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 80,5 T $ | 78,5 T $ | 82,7 T $ | 73,9 T $ | 77,7 T $ | 78,9 T $ | 93,3 T $ | 95 T $ | 105 T $ | 124 T $ | 125 T $ | 120 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 21,8 T $ | 21,6 T $ | 20,5 T $ | 37,2 T $ | 30,1 T $ | 21,4 T $ | 9,77 T $ | 10,5 T $ | 10,8 T $ | 31,3 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 44,3 T $ | 45,6 T $ | 17,3 T $ | 5,82 T $ | 16,5 T $ | 519 Tr $ | 422 Tr $ | 207 Tr $ | 417 Tr $ | 605 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 5,3 T $ | 5,14 T $ | 5,13 T $ | 5,55 T $ | 5,41 T $ | 5,95 T $ | 6,92 T $ | 7,87 T $ | 8,56 T $ | 10,4 T $ | |
| Hàng tồn kho | 300 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 211 Tr $ | 142 Tr $ | 314 Tr $ | 298 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | -300 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -211 Tr $ | -142 Tr $ | -314 Tr $ | 798 Tr $ | 4,02 T $ | 4,82 T $ | 4,29 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 74,5 T $ | 76,2 T $ | 46,4 T $ | 52,1 T $ | 55,6 T $ | 31,6 T $ | 21 T $ | 22,6 T $ | 24,6 T $ | 46,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,32 T $ | 5,9 T $ | 6,25 T $ | 6,24 T $ | 7,05 T $ | 9,72 T $ | 17,1 T $ | 21,5 T $ | 43,5 T $ | 130 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,34 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 43 T $ | 43,8 T $ | 43,8 T $ | 43,8 T $ | 43,9 T $ | 43,8 T $ | 62,3 T $ | 62,2 T $ | 62,2 T $ | 62,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 7,68 T $ | 6,67 T $ | 5,28 T $ | 3,74 T $ | 2,43 T $ | 1,44 T $ | 9,84 T $ | 6,89 T $ | 4,59 T $ | 3,23 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,14 T $ | 1,49 T $ | 2,7 T $ | 3,25 T $ | 13,6 T $ | 12,8 T $ | 12,2 T $ | 12,3 T $ | 11,9 T $ | 11,5 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,25 T $ | 3,46 T $ | 4,31 T $ | 6,3 T $ | 8,49 T $ | 9,92 T $ | 12 T $ | 15,5 T $ | 21,6 T $ | 6,18 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 60,5 T $ | 61,3 T $ | 62,3 T $ | 63,3 T $ | 75,5 T $ | 77,7 T $ | 113 T $ | 118 T $ | 144 T $ | 215 T $ | |
| Tổng tài sản | 135 T $ | 137 T $ | 109 T $ | 115 T $ | 131 T $ | 109 T $ | 134 T $ | 141 T $ | 168 T $ | 262 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 599 Tr $ | 529 Tr $ | 580 Tr $ | 637 Tr $ | 745 Tr $ | 1,32 T $ | 1,2 T $ | 2,36 T $ | 5,11 T $ | 11 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,97 T $ | 1,81 T $ | 1,63 T $ | 1,45 T $ | 2,02 T $ | 1,94 T $ | 2,05 T $ | 1,92 T $ | 2,24 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,8 T $ | 4,49 T $ | 4,49 T $ | 2,37 T $ | 8,25 T $ | 3,75 T $ | 4,06 T $ | 10,6 T $ | 7,27 T $ | 7,2 T $ | |
| Thuế phải nộp | 5,68 T $ | 13,4 T $ | 13,3 T $ | 12,5 T $ | 12,3 T $ | 12,2 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 11,8 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 8,23 T $ | 8,43 T $ | 8,37 T $ | 8 T $ | 8,78 T $ | 8,36 T $ | 8,97 T $ | 9,31 T $ | 9,39 T $ | 9,92 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,58 T $ | 3,94 T $ | 3,55 T $ | 4,74 T $ | 4,38 T $ | 4,14 T $ | 6,8 T $ | 6,05 T $ | 8,63 T $ | 13,7 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 24,2 T $ | 19,2 T $ | 18,6 T $ | 17,2 T $ | 24,2 T $ | 19,5 T $ | 23,1 T $ | 31,5 T $ | 32,6 T $ | 41,8 T $ | |
| Nợ dài hạn | 48,1 T $ | 56,1 T $ | 51,7 T $ | 69,2 T $ | 76 T $ | 72,1 T $ | 86,4 T $ | 76,3 T $ | 85,3 T $ | 122 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,25 T $ | 11,5 T $ | 26,6 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 602 Tr $ | 625 Tr $ | 669 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 460 Tr $ | 58 Tr $ | 264 Tr $ | 41 Tr $ | 7,86 T $ | 6,03 T $ | 5,77 T $ | 3,69 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 7,39 T $ | 15 T $ | 15,1 T $ | 16,3 T $ | 17,1 T $ | 17,4 T $ | 17,5 T $ | 14 T $ | 17,9 T $ | 27,9 T $ | |
| Nợ dài hạn | 56,6 T $ | 71,8 T $ | 67,7 T $ | 85,5 T $ | 101 T $ | 95,6 T $ | 110 T $ | 100 T $ | 115 T $ | 177 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 80,7 T $ | 91 T $ | 86,3 T $ | 103 T $ | 125 T $ | 115 T $ | 133 T $ | 132 T $ | 147 T $ | 219 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 27,1 T $ | 29 T $ | 26,9 T $ | 26,5 T $ | 26,5 T $ | 26,8 T $ | 30,2 T $ | 32,8 T $ | 37,1 T $ | 43,2 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 27,6 T $ | 18,4 T $ | -3,5 T $ | -12,7 T $ | -20,1 T $ | -31,3 T $ | -27,6 T $ | -22,6 T $ | -15,5 T $ | -4,31 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -803 Tr $ | -1,64 T $ | -1,63 T $ | -1,72 T $ | -1,18 T $ | -1,69 T $ | -1,52 T $ | -1,43 T $ | -1,18 T $ | -1,38 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 53,9 T $ | 46,2 T $ | 21,8 T $ | 12,1 T $ | 5,24 T $ | -6,22 T $ | 1,07 T $ | 8,7 T $ | 20,5 T $ | 42,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 57,9 T $ | 60,6 T $ | 56,2 T $ | 71,6 T $ | 84,2 T $ | 75,9 T $ | 90,5 T $ | 94,5 T $ | 104 T $ | 156 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 36,1 T $ | 39 T $ | 35,7 T $ | 34,4 T $ | 54,1 T $ | 54,5 T $ | 80,7 T $ | 84 T $ | 93,3 T $ | 125 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-K 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-K 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-01