Báo cáo kết quả kinh doanh Oracle Corporation (ORCL)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 141.000 nhân viên · CEO Michael D. Sicilia
- Giá
- 130,68 $ -6,36%
- Vốn hóa
- 395 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 515 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-14 EPS dự kiến 1,88 $
Oracle Corporation (ORCL) báo cáo doanh thu 19,3 T $ cho Q1 '27 (+29,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 6,73 T $ (34,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 4,76 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 71,8 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,9 T $ | 13,3 T $ | 14,3 T $ | 13,3 T $ | 14,1 T $ | 14,1 T $ | 15,9 T $ | 14,9 T $ | 16,1 T $ | 17,2 T $ | 19,2 T $ | 19,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 3,74 T $ | 3,87 T $ | 3,92 T $ | 3,91 T $ | 4,09 T $ | 4,2 T $ | 4,74 T $ | 4,88 T $ | 5,37 T $ | 6,09 T $ | 6,68 T $ | 7,73 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 9,2 T $ | 9,41 T $ | 10,4 T $ | 9,4 T $ | 9,97 T $ | 9,94 T $ | 11,2 T $ | 10 T $ | 10,7 T $ | 11,1 T $ | 12,5 T $ | 11,6 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 2,23 T $ | 2,25 T $ | 2,23 T $ | 2,31 T $ | 2,47 T $ | 2,43 T $ | 2,65 T $ | 2,49 T $ | 2,56 T $ | 2,61 T $ | 2,61 T $ | 2,4 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 2,09 T $ | 2,04 T $ | 2,11 T $ | 2,04 T $ | 2,19 T $ | 2,12 T $ | 2,31 T $ | 2,06 T $ | 2,15 T $ | 2,05 T $ | 2,07 T $ | 1,81 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 375 Tr $ | 377 Tr $ | 402 Tr $ | 358 Tr $ | 387 Tr $ | 390 Tr $ | 467 Tr $ | 376 Tr $ | 409 Tr $ | 389 Tr $ | 444 Tr $ | 376 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 885 Tr $ | 994 Tr $ | 936 Tr $ | 710 Tr $ | 706 Tr $ | 639 Tr $ | 626 Tr $ | 835 Tr $ | 834 Tr $ | 413 Tr $ | 1,25 T $ | 296 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 5,58 T $ | 5,66 T $ | 5,68 T $ | 5,41 T $ | 5,75 T $ | 5,58 T $ | 6,05 T $ | 5,77 T $ | 5,95 T $ | 5,46 T $ | 6,38 T $ | 4,88 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,62 T $ | 3,75 T $ | 4,69 T $ | 3,99 T $ | 4,22 T $ | 4,36 T $ | 5,11 T $ | 4,28 T $ | 4,73 T $ | 5,64 T $ | 6,13 T $ | 6,73 T $ | |
| Thu nhập lãi | 133 Tr $ | 111 Tr $ | 71 Tr $ | 133 Tr $ | 149 Tr $ | 135 Tr $ | 160 Tr $ | 73 Tr $ | 192 Tr $ | 196 Tr $ | 675 Tr $ | 306 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 888 Tr $ | 876 Tr $ | 878 Tr $ | 842 Tr $ | 866 Tr $ | 892 Tr $ | 978 Tr $ | 923 Tr $ | 1,06 T $ | 1,18 T $ | 1,44 T $ | 1,43 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 14 Tr $ | 9 Tr $ | 26 Tr $ | -20 Tr $ | -36 Tr $ | 18 Tr $ | -21 Tr $ | -73 Tr $ | -2,67 T $ | 41 Tr $ | -675 Tr $ | -307 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -902 Tr $ | -885 Tr $ | -904 Tr $ | -822 Tr $ | -830 Tr $ | -910 Tr $ | -958 Tr $ | -850 Tr $ | 1,61 T $ | -1,17 T $ | -763 Tr $ | -1,12 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,72 T $ | 2,87 T $ | 3,78 T $ | 3,17 T $ | 3,39 T $ | 3,45 T $ | 4,15 T $ | 3,43 T $ | 6,34 T $ | 4,47 T $ | 5,37 T $ | 5,61 T $ | |
| Thuế thu nhập | 217 Tr $ | 464 Tr $ | 639 Tr $ | 240 Tr $ | 239 Tr $ | 512 Tr $ | 724 Tr $ | 500 Tr $ | 207 Tr $ | 695 Tr $ | 1,07 T $ | 847 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,5 T $ | 2,4 T $ | 3,14 T $ | 2,93 T $ | 3,15 T $ | 2,94 T $ | 3,43 T $ | 2,93 T $ | 6,14 T $ | 3,72 T $ | 4,3 T $ | 4,76 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,91 $ | 0,87 $ | 1,14 $ | 1,06 $ | 1,13 $ | 1,05 $ | 1,22 $ | 1,04 $ | 2,15 $ | 1,28 $ | 1,47 $ | 1,58 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,89 $ | 0,85 $ | 1,11 $ | 1,03 $ | 1,10 $ | 1,02 $ | 1,19 $ | 1,01 $ | 2,10 $ | 1,27 $ | 1,45 $ | 1,56 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,75 T | 2,75 T | 2,75 T | 2,76 T | 2,79 T | 2,8 T | 2,81 T | 2,83 T | 2,86 T | 2,86 T | 2,88 T | 2,97 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,82 T | 2,82 T | 2,83 T | 2,85 T | 2,87 T | 2,87 T | 2,87 T | 2,91 T | 2,92 T | 2,91 T | 2,92 T | 3 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,55 T $ | 1,56 T $ | 1,55 T $ | 1,43 T $ | 1,5 T $ | 1,55 T $ | 1,7 T $ | 1,77 T $ | 2,11 T $ | 2,57 T $ | 2,85 T $ | 3,36 T $ | |
| EBITDA | 5,16 T $ | 5,3 T $ | 6,21 T $ | 5,44 T $ | 5,76 T $ | 5,89 T $ | 6,83 T $ | 6,12 T $ | 9,51 T $ | 8,16 T $ | 9,66 T $ | 10,4 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 37,7 T $ | 39,8 T $ | 39,5 T $ | 39,1 T $ | 40,5 T $ | 42,4 T $ | 50 T $ | 53 T $ | 57,4 T $ | 67,4 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 7,45 T $ | 8,06 T $ | 8 T $ | 7,94 T $ | 7,86 T $ | 8,88 T $ | 13,6 T $ | 15,1 T $ | 16,9 T $ | 23,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 30,3 T $ | 31,8 T $ | 31,5 T $ | 31,1 T $ | 32,6 T $ | 33,6 T $ | 36,4 T $ | 37,8 T $ | 40,5 T $ | 43,9 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 6,15 T $ | 6,08 T $ | 6,03 T $ | 6,07 T $ | 6,53 T $ | 7,22 T $ | 8,62 T $ | 8,92 T $ | 9,86 T $ | 10,3 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 8,09 T $ | 8,43 T $ | 8,51 T $ | 8,09 T $ | 7,68 T $ | 8,05 T $ | 8,83 T $ | 8,27 T $ | 8,65 T $ | 8,33 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,17 T $ | 1,28 T $ | 1,27 T $ | 1,18 T $ | 1,25 T $ | 1,32 T $ | 1,58 T $ | 1,55 T $ | 1,6 T $ | 1,62 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 2,02 T $ | 2,26 T $ | 2,18 T $ | 1,89 T $ | 1,95 T $ | 6,05 T $ | 4,26 T $ | 3,73 T $ | 2,68 T $ | 2,92 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 17,4 T $ | 18,1 T $ | 18 T $ | 17,2 T $ | 17,4 T $ | 22,6 T $ | 23,3 T $ | 22,5 T $ | 22,8 T $ | 23,1 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 12,9 T $ | 13,3 T $ | 13,5 T $ | 13,9 T $ | 15,2 T $ | 10,9 T $ | 13,1 T $ | 15,4 T $ | 17,7 T $ | 20,8 T $ | |
| Thu nhập lãi | 802 Tr $ | 1,2 T $ | 1,09 T $ | 527 Tr $ | 101 Tr $ | 94 Tr $ | 285 Tr $ | 451 Tr $ | 578 Tr $ | 1,14 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,8 T $ | 2,03 T $ | 2,08 T $ | 2 T $ | 2,5 T $ | 2,76 T $ | 3,51 T $ | 3,51 T $ | 3,58 T $ | 4,6 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -565 Tr $ | -1,19 T $ | -815 Tr $ | -162 Tr $ | -282 Tr $ | 522 Tr $ | 462 Tr $ | 98 Tr $ | -60 Tr $ | -3,42 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,23 T $ | -840 Tr $ | -1,27 T $ | -1,83 T $ | -2,21 T $ | -3,28 T $ | -3,97 T $ | -3,61 T $ | -3,52 T $ | -1,17 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 11,7 T $ | 12,4 T $ | 12,3 T $ | 12,1 T $ | 13 T $ | 7,65 T $ | 9,13 T $ | 11,7 T $ | 14,2 T $ | 19,6 T $ | |
| Thuế thu nhập | 2,23 T $ | 8,84 T $ | 1,19 T $ | 1,93 T $ | -747 Tr $ | 932 Tr $ | 623 Tr $ | 1,27 T $ | 1,72 T $ | 2,47 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 9,45 T $ | 3,59 T $ | 11,1 T $ | 10,1 T $ | 13,7 T $ | 6,72 T $ | 8,5 T $ | 10,5 T $ | 12,4 T $ | 17,1 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,27 $ | 0,87 $ | 3,05 $ | 3,16 $ | 4,67 $ | 2,49 $ | 3,15 $ | 3,81 $ | 4,46 $ | 5,94 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,21 $ | 0,85 $ | 2,97 $ | 3,08 $ | 4,55 $ | 2,41 $ | 3,07 $ | 3,71 $ | 4,34 $ | 5,83 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 4,12 T | 4,12 T | 3,63 T | 3,21 T | 2,95 T | 2,7 T | 2,7 T | 2,74 T | 2,79 T | 2,88 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 4,22 T | 4,24 T | 3,73 T | 3,29 T | 3,02 T | 2,79 T | 2,77 T | 2,82 T | 2,87 T | 2,92 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,45 T $ | 2,79 T $ | 2,92 T $ | 2,97 T $ | 2,92 T $ | 3,12 T $ | 6,11 T $ | 6,14 T $ | 6,17 T $ | 9,29 T $ | |
| EBITDA | 15,9 T $ | 17,2 T $ | 17,3 T $ | 17 T $ | 18,4 T $ | 13,5 T $ | 18,7 T $ | 21,4 T $ | 23,9 T $ | 33,5 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-K 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-K 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-01