PerpEquities

Tài chính Oracle Corporation (ORCL)

NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 141.000 nhân viên · CEO Michael D. Sicilia

Giá
130,68 $ -6,36%
Vốn hóa
395 T $
Giá trị doanh nghiệp
515 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-09-11
Báo cáo kế tiếp
2026-12-14 EPS dự kiến 1,88 $
Doanh thu (TTM)71,8 T $+21,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)32,4%+1,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 23,2 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)18,9 T $+52,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-28,7 T $-388,4% so với năm trướcCapex 75,7 T $
EPS pha loãng (TTM)6,38 $+47,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-119 T $-25,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
395 T $
EV 515 T $
Doanh thu
71,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+34%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
26,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
20,2×
Dự phóng 16,1× (FY2027)
P/S
5,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,6×
TTM
Dòng tiền tự do
-28,7 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
18,9 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
90,4 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-14
Doanh thu dự kiến 21,3 T $
Cổ tức
2,00 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-10): doanh thu vượt 1,1%, EPS vượt 10,3%Doanh thu 19,3 T $ so với kỳ vọng 19,1 T $ (+1,1%); EPS 1,92 $ so với 1,74 $ (+10,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 29,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 19,3 T $, so với mức trung bình 17,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 32,4% (TTM), +1,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 29,3% trong khi doanh thu tăng 21,6%.
  • Capex chiếm 105,4% doanh thu (năm trước 46,5%)Đã đầu tư 75,7 T $ trong 4 quý gần nhất (+176,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -28,7 T $ = -151,8% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,1% trong một năm3 T cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 2,91 T.
  • Nợ ròng 119 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 37,1 T $, nợ gồm thuê tài sản 156 T $; năm trước nợ ròng 94,4 T $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu19,3 T $14,9 T $+29,6%
Biên lợi nhuận gộp60,0%67,3%-7,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động6,73 T $4,28 T $+57,3%
Biên lợi nhuận hoạt động34,8%28,7%+6,1 điểm %
Lợi nhuận ròng4,76 T $2,93 T $+62,6%
EPS pha loãng1,56 $1,01 $+54,5%
Dòng tiền hoạt động23,1 T $8,14 T $+183,8%
Capex28,5 T $8,5 T $+235,2%
Dòng tiền tự do-5,4 T $-362 Tr $-1.390,6%
R&D2,4 T $2,49 T $-3,6%
Thù lao bằng cổ phiếu1,13 T $1,12 T $+0,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-10
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu19,3 T $19,1 T $+1,1%
EPS (theo dự báo)1,92 $1,74 $+10,3%

Từ báo cáo ngày 2026-09-10 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Cloud11,6 T $+61,5%60,0%38,4 T $+47,3%
Software5,55 T $-3,0%28,7%24,4 T $-1,3%
Services1,41 T $+4,8%7,3%5,81 T $+9,2%
Hardware774 Tr $+15,5%4,0%3,19 T $+8,0%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas13,7 T $+41,9%70,9%––
E M E A3,73 T $+7,0%19,3%––
Asia Pacific1,91 T $+7,0%9,9%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q1 '27

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Cloud And License Business–––––––
Hardware Business––452 Tr $+1,1%––2,02 T $
Services Business––445 Tr $+34,0%––1,65 T $
Cloud And Software Business––9,36 T $+21,7%––36,1 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
46,9 T $
Capex
-75,7 T $
Mua lại cổ phiếu
-94 Tr $
Cổ tức
-5,94 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
37,2 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
5,97 T $
Dòng tiền tự do
-28,7 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-21,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)20,2×34,4×28,9× – 41,8×
EV / EBITDA13,6×21,0×18,4× – 25,1×
EV / Doanh thu7,2×8,6×5,9× – 12,5×
Giá / FCF-13,8×33,2× 3/5 năm27,2× – 38,6×
Giá / Giá trị sổ sách5,8×85,6× 4/5 năm16,8× – 266,2×
Tỷ suất FCF-7,3%1,2%-3,3% – 3,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,7%10,2%8,0% – 11,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu42,6%181,2%-108,0% – 792,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 230,88 $ (+76,7%)
khoảng 95,00 $ – 325,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua58
Nắm giữ25
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202790,4 T $+34,3%8,14 $+39,6%16,1×23
FY2028131 T $+45,2%11,07 $+36,0%11,8×24
FY2029181 T $+37,8%15,71 $+42,0%8,3×14
FY2030219 T $+21,3%20,25 $+28,9%6,5×11
FY2031272 T $+24,1%28,01 $+38,3%4,7×7

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 315 số liệu mà Oracle Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––2,46 T $––
–––249 Tr $––
Accounts Payable, Current11,1 T $8,2 T $+34,9%11 T $5,11 T $+114,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current11,4 T $8,84 T $+28,8%10,4 T $8,56 T $+21,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current536 Tr $526 Tr $+1,9%542 Tr $557 Tr $-2,7%
Accrued Income Taxes, Noncurrent12,1 T $10,6 T $+14,0%11,8 T $10,3 T $+14,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment25,8 T $––22,7 T $16 T $+41,6%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax-150 Tr $2026-05-31-105 Tr $-42,9%-150 Tr $-105 Tr $-42,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-1,57 T $2026-05-31-1,33 T $-17,4%-1,57 T $-1,33 T $-17,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,39 T $-1,17 T $-18,5%-1,38 T $-1,18 T $-17,4%
Amortization of Intangible Assets202 Tr $420 Tr $-51,9%1,67 T $2,31 T $-27,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount64 Tr2 Tr+3.100,0%31 Tr23 Tr+34,8%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax36 Tr $2026-05-3154 Tr $-33,3%36 Tr $54 Tr $-33,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition–––4,81 T $4,67 T $+2,9%
Assets303 T $180 T $+68,1%262 T $168 T $+55,5%
Assets, Current55,6 T $24,6 T $+125,8%46,6 T $24,6 T $+89,5%
Assets, Noncurrent248 T $156 T $+58,9%215 T $144 T $+49,7%
Buildings and Improvements, Gross25,5 T $––21,3 T $10,9 T $+95,4%
Business Combination, Acquisition Related Costs20 Tr $2026-02-2828 Tr $-28,6%75 Tr $2025-05-31314 Tr $-76,1%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid6,25 T $4,01 T $+55,8%5,28 T $2,97 T $+77,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value36,4 T $10,4 T $+248,2%31,3 T $10,8 T $+190,1%
Cash Equivalents, at Carrying Value23,5 T $2026-05-312,39 T $+885,0%23,5 T $2,39 T $+885,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations38,9 T $10,4 T $+272,8%31,3 T $10,8 T $+190,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect7,65 T $-341 Tr $+2.341,9%20,5 T $332 Tr $+6.075,6%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,50 $0,50 $0,0%2,00 $1,70 $+17,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized11 T11 T0,0%11 T11 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding3,02 T2,84 T+6,4%2,88 T2,81 T+2,6%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital64,3 T $39,4 T $+63,3%43,2 T $37,1 T $+16,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent4,75 T $2,93 T $+62,1%16,9 T $12,7 T $+32,9%
Construction in Progress, Gross48,5 T $––40 T $16,5 T $+142,1%
Contract with Customer, Liability30,8 T $13,4 T $+130,4%15,4 T $10,7 T $+43,4%
Contract with Customer, Liability, Current14,7 T $12,1 T $+21,4%9,92 T $9,39 T $+5,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent16,1 T $1,26 T $+1.174,0%5,48 T $1,35 T $+307,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized4 T $4 T $0,0%9,4 T $2025-05-319,3 T $+1,1%
Costs and Expenses12,6 T $10,6 T $+18,5%46,8 T $39,7 T $+17,7%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,07 T $1,17 T $-8,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,01 T $1,99 T $+1,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,38 T $3,35 T $+0,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––307 Tr $196 Tr $+56,6%
Debt Instrument, Face Amount130 T $2026-05-3192,9 T $+40,0%130 T $92,9 T $+40,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net564 Tr $2026-05-31348 Tr $+62,1%564 Tr $348 Tr $+62,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Current708 Tr $560 Tr $+26,4%605 Tr $417 Tr $+45,1%
Debt, Current7,2 T $2026-05-317,27 T $-1,0%7,2 T $7,27 T $-1,0%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount130 T $2026-05-3192,6 T $+39,9%130 T $92,6 T $+39,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1,78 T $-2,21 T $+19,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––1,02 T $773 Tr $+31,7%
Deferred Income Tax Assets, Net11,6 T $11,7 T $-0,9%11,5 T $11,9 T $-2,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-73 Tr $515 Tr $-114,2%-917 Tr $-1,64 T $+44,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net322 Tr $2026-05-311,63 T $-80,2%322 Tr $1,63 T $-80,2%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-152 Tr $-202 Tr $+24,8%
Deferred Tax Assets, Deferred Income970 Tr $2026-05-31894 Tr $+8,5%970 Tr $894 Tr $+8,5%
Deferred Tax Assets, Gross31,8 T $2026-05-3123,8 T $+33,3%31,8 T $23,8 T $+33,3%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development5,78 T $2026-05-314,15 T $+39,3%5,78 T $4,15 T $+39,3%
Deferred Tax Assets, Net11,3 T $9,8 T $+15,3%11,2 T $10,2 T $+9,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance29,3 T $2026-05-3121,9 T $+33,9%29,3 T $21,9 T $+33,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits1,01 T $2026-05-311,07 T $-5,8%1,01 T $1,07 T $-5,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities1,2 T $2026-05-31790 Tr $+51,3%1,2 T $790 Tr $+51,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance2,48 T $2026-05-311,96 T $+26,6%2,48 T $1,96 T $+26,6%
Deferred Tax Expense from Stock Options Exercised–––4 T $2,1 T $+90,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-K 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-K 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01