PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual NetApp, Inc. (NTAP)

Perpetual futures NTAP trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch NTAPUSDT.

NetApp cung cấp các giải pháp quản lý dữ liệu và lưu trữ tập trung vào đám mây, bao gồm các dịch vụ đám mây lai và công cộng, với các sản phẩm như ONTAP và dịch vụ lưu trữ đám mây, phục vụ các ngành công nghiệp trên toàn cầu.

$197,08+0,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (NTAP-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
10,9 N $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,2 Tr $
Open interest
26,7 N $
Thanh khoản tốt nhất
1,1 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+55,3 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
10,9 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 948,9 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 38,4 T $
Hiệu suất spot
1D+0,44%
5D+1,93%
1M+1,70%
6M+91,86%
YTD+84,70%
1Y+58,03%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchNTAP-USDTĐang giao dịch$197,08+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+65,5 bps1,1 N $1,2 Tr $18,8 N $USDT-
BitgetGiao dịchNTAP/USDTĐang giao dịch$197,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+55,3 bps-10,9 N $7,9 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +137,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +137,4 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

NTAP

Spread hẹp nhất

NTAP

Khối lượng cao nhất

NTAP

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
38,8 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
7,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+18%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+19,2%
P/E
27,5
P/E cùng ngành 33,1
Dòng tiền tự do
1,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
5,3
P/E cùng ngành
33,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
8,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 2,1 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
0,52 $
2026-10-09

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+18,4%
Dòng tiền tự do1,9 T $
Nợ ròng663 Tr $
20215,7 T $
20226,3 T $
20236,4 T $
20246,3 T $
20256,6 T $
20266,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20215,7 T $+6%730 Tr $1,2 T $
20226,3 T $+10%937 Tr $985 Tr $
20236,4 T $+1%1,3 T $868 Tr $
20246,3 T $-1%986 Tr $1,5 T $
20256,6 T $+5%1,2 T $1,3 T $
20266,9 T $+5%1,3 T $1,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+66,4%+17,9%+12,7%+106,6%+7,8%
2022+66,8%+18,3%+14,8%+111,8%+9,3%
2023+66,2%+16,0%+20,0%+109,9%+13,0%
2024+70,7%+19,4%+15,7%+86,0%+10,0%
2025+70,2%+20,3%+18,0%+114,0%+11,0%
2026+70,7%+24,5%+18,4%+94,4%+11,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20214,5 T $2,8 T $-1,8 T $1,74
20224,1 T $2,9 T $-1,2 T $1,50
20232,3 T $2,7 T $368 Tr $1,35
20241,9 T $2,7 T $749 Tr $1,19
20252,7 T $3,5 T $749 Tr $1,26
20262,1 T $2,7 T $663 Tr $1,44
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202116,6 T $14,8 T $2,922,7
202216,3 T $15,2 T $2,617,4
202313,6 T $14 T $2,110,7
202421,1 T $21,8 T $3,421,4
202518 T $18,8 T $2,715,2
202621,4 T $22,1 T $3,116,9
Q2 20251,7 T $
Q3 20251,6 T $
Q4 20251,7 T $
Q1 20261,6 T $
Q2 20261,7 T $
Q3 20261,7 T $
Q4 20261,9 T $
Q1 20272 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 20251,7 T $+6%299 Tr $60 Tr $
Q3 20251,6 T $+2%299 Tr $338 Tr $
Q4 20251,7 T $+4%340 Tr $640 Tr $
Q1 20261,6 T $+1%233 Tr $620 Tr $
Q2 20261,7 T $+3%305 Tr $78 Tr $
Q3 20261,7 T $+4%334 Tr $271 Tr $
Q4 20261,9 T $+12%404 Tr $900 Tr $
Q1 20272 T $+30%375 Tr $401 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+71,0%+20,8%+18,0%+33,5%+3,3%
Q3 2025+69,8%+22,1%+18,2%+30,1%+3,3%
Q4 2025+68,9%+20,1%+19,6%+32,7%+3,1%
Q1 2026+70,4%+19,8%+14,9%+23,9%+2,4%
Q2 2026+72,0%+23,4%+17,9%+30,9%+3,2%
Q3 2026+70,6%+25,2%+19,5%+28,8%+3,3%
Q4 2026+70,1%+27,3%+20,7%+29,9%+3,8%
Q1 2027+70,1%+26,7%+18,5%+25,1%+3,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 20251,5 T $2,3 T $772 Tr $0,91
Q3 20251,5 T $2,3 T $739 Tr $0,93
Q4 20252,7 T $3,5 T $749 Tr $1,26
Q1 20262,1 T $2,7 T $660 Tr $1,31
Q2 20262,1 T $2,7 T $667 Tr $1,34
Q3 20261,6 T $2,7 T $1,1 T $1,37
Q4 20262,1 T $2,7 T $663 Tr $1,44
Q1 20271,6 T $2,5 T $961 Tr $1,24
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 202524,4 T $25,1 T $14,720,3
Q3 202525,7 T $26,4 T $15,721,4
Q4 202518 T $18,7 T $10,413,2
Q1 202621,1 T $21,8 T $13,522,6
Q2 202623,2 T $23,9 T $13,619,1
Q3 202619,3 T $20,4 T $11,314,4
Q4 202621,4 T $22,1 T $11,013,3
Q1 202735 T $35,9 T $17,323,4

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2 T $Q1 2027
506,3 Tr $1 T $1,5 T $2 T $Q2 2024: 1,6 T $Q3 2024: 1,6 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 1,7 T $Q3 2025: 1,6 T $Q4 2025: 1,7 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 1,7 T $Q3 2026: 1,7 T $Q4 2026: 1,9 T $Q1 2027: 2 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng375 Tr $Q1 2027
101 Tr $202 Tr $303 Tr $404 Tr $Q2 2024: 233 Tr $Q3 2024: 313 Tr $Q4 2024: 291 Tr $Q1 2025: 248 Tr $Q2 2025: 299 Tr $Q3 2025: 299 Tr $Q4 2025: 340 Tr $Q1 2026: 233 Tr $Q2 2026: 305 Tr $Q3 2026: 334 Tr $Q4 2026: 404 Tr $Q1 2027: 375 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA574 Tr $Q1 2027
148,8 Tr $297,5 Tr $446,3 Tr $595 Tr $Q2 2024: 383 Tr $Q3 2024: 462 Tr $Q4 2024: 460 Tr $Q1 2025: 378 Tr $Q2 2025: 438 Tr $Q3 2025: 446 Tr $Q4 2025: 428 Tr $Q1 2026: 384 Tr $Q2 2026: 471 Tr $Q3 2026: 507 Tr $Q4 2026: 595 Tr $Q1 2027: 574 Tr $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do401 Tr $Q1 2027
225 Tr $450 Tr $675 Tr $900 Tr $Q2 2024: 97 Tr $Q3 2024: 448 Tr $Q4 2024: 567 Tr $Q1 2025: 300 Tr $Q2 2025: 60 Tr $Q3 2025: 338 Tr $Q4 2025: 640 Tr $Q1 2026: 620 Tr $Q2 2026: 78 Tr $Q3 2026: 271 Tr $Q4 2026: 900 Tr $Q1 2027: 401 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS1,88 $Q1 2027
0,51 $1,02 $1,52 $2,03 $Q2 2024: 1,1 $Q3 2024: 1,48 $Q4 2024: 1,37 $Q1 2025: 1,17 $Q2 2025: 1,42 $Q3 2025: 1,44 $Q4 2025: 1,65 $Q1 2026: 1,15 $Q2 2026: 1,51 $Q3 2026: 1,67 $Q4 2026: 2,03 $Q1 2027: 1,88 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ1,6 T $Q1 2027
872,8 Tr $1,7 T $2,6 T $3,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2024 · Nợ: 2,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q3 2024 · Nợ: 2,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q4 2024 · Nợ: 2,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q1 2025 · Nợ: 2,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2025 · Nợ: 2,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q3 2025 · Nợ: 2,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,7 T $Q4 2025 · Nợ: 3,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2026 · Nợ: 2,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,1 T $Q2 2026 · Nợ: 2,7 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2026 · Nợ: 2,7 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 2,1 T $Q4 2026 · Nợ: 2,7 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2027 · Nợ: 2,5 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+70,1%Q1 2027
+18,0%+36,0%+54,0%+72,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +69,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +70,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +72,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +70,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +70,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +20,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +18,5%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+29,9%Q1 2027
+7,5%+14,9%+22,4%+29,9%Q1 2025: +7,6%Q2 2025: +6,1%Q3 2025: +2,2%Q4 2025: +3,9%Q1 2026: +1,2%Q2 2026: +2,8%Q3 2026: +4,4%Q4 2026: +12,5%Q1 2027: +29,9%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành200 TrQ1 2027
53 Tr106 Tr159 Tr212 TrQ2 2024: 211 TrQ3 2024: 211 TrQ4 2024: 212 TrQ1 2025: 212 TrQ2 2025: 210 TrQ3 2025: 208 TrQ4 2025: 206 TrQ1 2026: 203 TrQ2 2026: 202 TrQ3 2026: 200 TrQ4 2026: 199 TrQ1 2027: 200 TrQ2 2024Q1 2027
Định giá23,4Q1 2027
6,613,119,726,3Q2 2024 · P/E: 16,0Q3 2024 · P/E: 14,5Q4 2024 · P/E: 18,1Q1 2025 · P/E: 26,3Q2 2025 · P/E: 20,3Q3 2025 · P/E: 21,4Q4 2025 · P/E: 13,2Q1 2026 · P/E: 22,6Q2 2026 · P/E: 19,1Q3 2026 · P/E: 14,4Q4 2026 · P/E: 13,3Q1 2027 · P/E: 23,4Q2 2024 · P/S: 9,6Q3 2024 · P/S: 11,3Q4 2024 · P/S: 12,6Q1 2025 · P/S: 16,9Q2 2025 · P/S: 14,7Q3 2025 · P/S: 15,7Q4 2025 · P/S: 10,4Q1 2026 · P/S: 13,5Q2 2026 · P/S: 13,6Q3 2026 · P/S: 11,3Q4 2026 · P/S: 11,0Q1 2027 · P/S: 17,3Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu6,9 T $2026
1,7 T $3,5 T $5,2 T $6,9 T $2019: 6,1 T $2020: 5,4 T $2021: 5,7 T $2022: 6,3 T $2023: 6,4 T $2024: 6,3 T $2025: 6,6 T $2026: 6,9 T $20192026
Lợi nhuận ròng1,3 T $2026
319 Tr $638 Tr $957 Tr $1,3 T $2019: 1,2 T $2020: 819 Tr $2021: 730 Tr $2022: 937 Tr $2023: 1,3 T $2024: 986 Tr $2025: 1,2 T $2026: 1,3 T $20192026
EBITDA1,9 T $2026
482,3 Tr $964,5 Tr $1,4 T $1,9 T $2019: 1,5 T $2020: 1,2 T $2021: 1,3 T $2022: 1,4 T $2023: 1,4 T $2024: 1,6 T $2025: 1,7 T $2026: 1,9 T $20192026
Dòng tiền tự do1,9 T $2026
467,3 Tr $934,5 Tr $1,4 T $1,9 T $2019: 1,2 T $2020: 936 Tr $2021: 1,2 T $2022: 985 Tr $2023: 868 Tr $2024: 1,5 T $2025: 1,3 T $2026: 1,9 T $20192026
EPS6,36 $2026
1,59 $3,18 $4,77 $6,36 $2019: 4,51 $2020: 3,52 $2021: 3,23 $2022: 4,09 $2023: 5,79 $2024: 4,63 $2025: 5,67 $2026: 6,36 $20192026
Tiền mặt / Nợ2,1 T $2026
1,1 T $2,3 T $3,4 T $4,5 T $2019 · Tiền mặt: 2,3 T $2019 · Nợ: 1,8 T $2020 · Tiền mặt: 2,7 T $2020 · Nợ: 1,8 T $2021 · Tiền mặt: 4,5 T $2021 · Nợ: 2,8 T $2022 · Tiền mặt: 4,1 T $2022 · Nợ: 2,9 T $2023 · Tiền mặt: 2,3 T $2023 · Nợ: 2,7 T $2024 · Tiền mặt: 1,9 T $2024 · Nợ: 2,7 T $2025 · Tiền mặt: 2,7 T $2025 · Nợ: 3,5 T $2026 · Tiền mặt: 2,1 T $2026 · Nợ: 2,7 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+70,7%2026
+17,7%+35,4%+53,1%+70,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +64,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +66,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +66,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +66,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +66,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,2%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +70,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +19,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +15,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +20,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,0%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,4%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,4%2026
-6,5%-1,0%+4,5%+10,0%2020: -11,9%2021: +6,1%2022: +10,0%2023: +0,7%2024: -1,5%2025: +4,9%2026: +5,4%20192026
Cổ phiếu lưu hành199 Tr2026
64,8 Tr129,5 Tr194,3 Tr259 Tr2019: 259 Tr2020: 233 Tr2021: 226 Tr2022: 229 Tr2023: 220 Tr2024: 213 Tr2025: 209 Tr2026: 199 Tr20192026
Định giá16,92026
5,711,417,022,72019 · P/E: 15,82020 · P/E: 12,32021 · P/E: 22,72022 · P/E: 17,42023 · P/E: 10,72024 · P/E: 21,42025 · P/E: 15,22026 · P/E: 16,92019 · P/S: 3,02020 · P/S: 1,92021 · P/S: 2,92022 · P/S: 2,62023 · P/S: 2,12024 · P/S: 3,42025 · P/S: 2,72026 · P/S: 3,120192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 2,1 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
0,52 $
2026-10-09

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202710,008,2 T $+18%11
FY 202811,108,7 T $+25%12
FY 202912,309,3 T $+34%2
Q3 20272,201,8 T $+8%5
Q3 20272,492,1 T $+20%11
Q4 20272,432 T $0%5

Sự kiện công ty

6
2026-12-01Kết quảThực tế - / Ước tính 2,6-
2026-10-09Cổ tức0,52 $-
2026-09-02Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 2,58 / Ước tính 2,12Vượt dự báo
2026-07-10Cổ tức0,52 $-
2026-05-28Kết quảThực tế 2,43 / Ước tính 2,27Vượt dự báo
2026-04-02Cổ tức0,52 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 12:08 UTC 19 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
George Kurian
Nhân viên
11.700
Ngày IPO
21 thg 11, 1995
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi3,88
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui463,04 Tr US$2,32 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 10 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
38,77 T US$+24.9%thg 6 26thg 9 26
30,39 T US$35,21 T US$40,02 T US$Cao nhất: 40,02 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 30,39 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 38,77 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 38,77 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 40,02 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 30,39 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,05%6,3 Tr
VOO0,06%5,2 Tr
VPMAX0,84%5,2 Tr
VO0,35%4,3 Tr
IVV0,06%2,5 Tr
1657.T0,04%2,5 Tr
FXAIX0,06%2,4 Tr
1557.T0,06%2,4 Tr
SPY0,06%2,4 Tr
CCIZX1,41%2,2 Tr
VHCAX1%2,1 Tr
VEIPX0,46%2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi NTAP đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị97272
Nhà phân tích2430
Mua / giữ / bán26 / 67 / 466 / 192 / 14
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 2 / 29 / 7 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt68 / 13 (84%)232 / 13 (95%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+44,1%+65,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+123,8% / -10,1%+212,6% / -10,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,2% so với S&P 500 0,0% (n = 68)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Samik ChatterjeeJ.P. Morgan83% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 175 US$21 thg 7, 2026
  2. Krish SankarTD Cowen38% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 200 US$2 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Erik WoodringMorgan StanleyGiữKhẳng định lại191 US$
10 thg 9, 2026Jim KelleherArgus ResearchMuaKhẳng định lại225 US$
8 thg 9, 2026Asiya MerchantCitiGiữDuy trì190 US$
3 thg 9, 2026Amit DaryananiEvercore ISIGiữDuy trì210 US$
2 thg 9, 2026Katherine MurphyGoldman SachsMuaDuy trì210 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$thg 10 25 · Mua 4 · Giữ 12 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 5 · Giữ 12 · Bán 0thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 11 · Bán 1thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 5 · Giữ 12 · Bán 1thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 1thg 6 26 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 1thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 13 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 119 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 124 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 125 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 123 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 118 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 118 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 118 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 141 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 151 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 160 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 181 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 188 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 118 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 112 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 107 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 96,35 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 99,03 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 102 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 111 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 174 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 155 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 179 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 185 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 197 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 97 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu NTAP ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu NetApp, Inc. (NTAP) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch NTAP suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu NTAP giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu NTAP là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp NTAP là +2,7% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp NTAP so với cổ phiếu NetApp, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp NTAP là 197,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 197,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu NTAP là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu NTAP là một phái sinh theo dõi giá của NetApp, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán NetApp, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

NTAPUSDT perpetual là gì?

NTAPUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu NetApp, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu NTAP qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

NTAP perpetuals · perpequities.comNTAP perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ntap-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ntap-perp.svg" width="240" height="64" alt="NTAP perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp NTAP

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với NTAP — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho NTAP, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X