Bảng cân đối kế toán Nebius Group N.V. (NBIS)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.543 nhân viên · CEO Arkady Volozh
- Giá
- 154,14 $ -10,38%
- Vốn hóa
- 37 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 39 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến -0,71 $
Cuối Q2 '26, Nebius Group N.V. (NBIS) nắm giữ 8,04 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 10,1 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 28 T $, tổng nợ phải trả 17,6 T $, vốn chủ sở hữu 10,3 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 883 Tr $ | 116 Tr $ | 152 Tr $ | 2,33 T $ | 2,29 T $ | 2,45 T $ | 1,45 T $ | 1,68 T $ | 4,79 T $ | 3,68 T $ | 9,3 T $ | 8,04 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 41,5 Tr $ | 5,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 1,57 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 1,29 T $ | 11,5 Tr $ | 16,2 Tr $ | 18,3 Tr $ | 52,2 Tr $ | 44,4 Tr $ | 109 Tr $ | 215 Tr $ | 237 Tr $ | 854 Tr $ | 1,53 T $ | 289 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 235 Tr $ | 240 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 13,4 Tr $ | 3,05 T $ | 3,02 T $ | 19,7 Tr $ | 19,4 Tr $ | 5,1 Tr $ | 105 Tr $ | 82,5 Tr $ | 113 Tr $ | 27,6 Tr $ | 361 Tr $ | 1,16 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,76 T $ | 3,45 T $ | 3,21 T $ | 3,97 T $ | 2,38 T $ | 2,53 T $ | 1,68 T $ | 2,03 T $ | 5,22 T $ | 4,71 T $ | 11,2 T $ | 9,62 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,07 T $ | 147 Tr $ | 194 Tr $ | 338 Tr $ | 507 Tr $ | 892 Tr $ | 1,58 T $ | 2,07 T $ | 3,82 T $ | 6,49 T $ | 8,4 T $ | 14,9 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 206 Tr $ | 102 Tr $ | 98,4 Tr $ | 97,1 Tr $ | 97,1 Tr $ | 97,1 Tr $ | 97,1 Tr $ | 867 Tr $ | 857 Tr $ | 848 Tr $ | 1,62 T $ | 1,62 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,48 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 163 Tr $ | 606 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 594 Tr $ | 4,2 Tr $ | 4,23 Tr $ | 4,7 Tr $ | 8,7 Tr $ | 4,9 Tr $ | 17,4 Tr $ | 15,6 Tr $ | 18 Tr $ | 19,7 Tr $ | 48,3 Tr $ | 83,9 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 77,3 Tr $ | 5,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,8 Tr $ | 8,9 Tr $ | 8,8 Tr $ | 9 Tr $ | 0 $ | 18,6 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 183 Tr $ | 5,04 T $ | 5,14 T $ | 8,3 Tr $ | 10,5 Tr $ | 13,5 Tr $ | 45,4 Tr $ | 109 Tr $ | 186 Tr $ | 380 Tr $ | 817 Tr $ | 1,14 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,61 T $ | 5,3 T $ | 5,43 T $ | 448 Tr $ | 623 Tr $ | 1,02 T $ | 1,75 T $ | 3,07 T $ | 4,89 T $ | 7,74 T $ | 11,1 T $ | 18,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 7,36 T $ | 8,76 T $ | 8,65 T $ | 4,41 T $ | 3,01 T $ | 3,55 T $ | 3,44 T $ | 5,1 T $ | 10,1 T $ | 12,4 T $ | 22,3 T $ | 28 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 913 Tr $ | 25 Tr $ | 52,5 Tr $ | 47,6 Tr $ | 69,5 Tr $ | 21,4 Tr $ | 61,4 Tr $ | 52,9 Tr $ | 651 Tr $ | 1,08 T $ | 430 Tr $ | 1,3 T $ | |
| Chi phí phải trả | 273 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14,2 Tr $ | 47,1 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 855 Tr $ | 6,8 Tr $ | 6,51 Tr $ | 6,5 Tr $ | 6,2 Tr $ | 6,1 Tr $ | 6,2 Tr $ | 8 Tr $ | 16 Tr $ | 24,5 Tr $ | 18,4 Tr $ | 46,7 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 345 Tr $ | 9,2 Tr $ | 8,54 Tr $ | 0 $ | 14 Tr $ | 188 Tr $ | 6,9 Tr $ | 1,15 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 208 Tr $ | 6,9 Tr $ | 10,3 Tr $ | 13,8 Tr $ | 17,4 Tr $ | 16,5 Tr $ | 19 Tr $ | 19,3 Tr $ | 15,6 Tr $ | 293 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 342 Tr $ | 3,81 T $ | 3,65 T $ | 0 $ | 0 $ | 5,2 Tr $ | 0 $ | 6,5 Tr $ | 6,2 Tr $ | 10,8 Tr $ | 759 Tr $ | 1,04 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,09 T $ | 3,87 T $ | 3,73 T $ | 76,6 Tr $ | 107 Tr $ | 264 Tr $ | 93,5 Tr $ | 138 Tr $ | 795 Tr $ | 1,53 T $ | 1,35 T $ | 2,39 T $ | |
| Nợ dài hạn | 276 Tr $ | 559 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 978 Tr $ | 4,09 T $ | 4,1 T $ | 8,43 T $ | 8,5 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 525 Tr $ | 9,7 Tr $ | 5,3 Tr $ | 3,8 Tr $ | 21,6 Tr $ | 30,3 Tr $ | 182 Tr $ | 205 Tr $ | 405 Tr $ | 761 Tr $ | 1,05 T $ | 1,51 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 87,9 Tr $ | 130 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,09 T $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 264 Tr $ | 893 Tr $ | 1,57 T $ | 100 N $ | 2,6 Tr $ | 600 N $ | 100 N $ | 300 N $ | 600 N $ | 1,45 T $ | 142 Tr $ | 5,23 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,15 T $ | 1,59 T $ | 1,58 T $ | 3,9 Tr $ | 24,2 Tr $ | 30,9 Tr $ | 182 Tr $ | 1,18 T $ | 4,5 T $ | 6,31 T $ | 13,7 T $ | 15,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,24 T $ | 5,46 T $ | 5,31 T $ | 80,5 Tr $ | 131 Tr $ | 295 Tr $ | 275 Tr $ | 1,32 T $ | 5,29 T $ | 7,84 T $ | 15,1 T $ | 17,6 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,92 Tr $ | 9,2 Tr $ | 3,05 Tr $ | 9,2 Tr $ | 9,2 Tr $ | 9,2 Tr $ | 9,2 Tr $ | 9,2 Tr $ | 8,9 Tr $ | 8,4 Tr $ | 8,4 Tr $ | 8,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,07 T $ | 3,86 T $ | 2,22 T $ | 3,45 T $ | 3,36 T $ | 3,22 T $ | 3,1 T $ | 3,69 T $ | 3,57 T $ | 3,32 T $ | 3,92 T $ | 3,73 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 188 Tr $ | -2,37 T $ | 169 Tr $ | -20,8 Tr $ | -16,7 Tr $ | -22,1 Tr $ | -16,9 Tr $ | -1,9 Tr $ | -1,3 Tr $ | -100 N $ | -13,5 Tr $ | -12,9 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 3,12 T $ | 3,29 T $ | 3,33 T $ | 4,33 T $ | 2,87 T $ | 3,25 T $ | 3,16 T $ | 3,78 T $ | 4,81 T $ | 4,61 T $ | 7,24 T $ | 10,3 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,81 T $ | 585 Tr $ | 11,8 Tr $ | 10,3 Tr $ | 27,8 Tr $ | 49,7 Tr $ | 188 Tr $ | 1,22 T $ | 4,57 T $ | 4,97 T $ | 9,59 T $ | 10,1 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 922 Tr $ | 469 Tr $ | -141 Tr $ | -2,32 T $ | -2,26 T $ | -2,4 T $ | -1,26 T $ | -455 Tr $ | -226 Tr $ | 1,3 T $ | 292 Tr $ | 2,01 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 461 Tr $ | 740 Tr $ | 990 Tr $ | 910 Tr $ | 1,78 T $ | 1,06 T $ | 1,12 T $ | 116 Tr $ | 2,45 T $ | 3,68 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 568 Tr $ | 400 Tr $ | 0 $ | 514 Tr $ | 1,42 T $ | 374 Tr $ | 10,7 Tr $ | 5,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 166 Tr $ | 226 Tr $ | 293 Tr $ | 414 Tr $ | 515 Tr $ | 906 Tr $ | 1,42 T $ | 11,5 Tr $ | 44,4 Tr $ | 854 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 694 N $ | 3,81 Tr $ | 13 Tr $ | 64,6 Tr $ | 129 Tr $ | 379 Tr $ | 240 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,81 Tr $ | 11,3 Tr $ | 3,21 Tr $ | 12 Tr $ | 9,78 Tr $ | 6,71 Tr $ | 19,9 Tr $ | 3,05 T $ | 5,1 Tr $ | 27,6 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,22 T $ | 1,4 T $ | 1,32 T $ | 1,94 T $ | 3,9 T $ | 2,68 T $ | 3,22 T $ | 3,45 T $ | 2,53 T $ | 4,71 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 307 Tr $ | 367 Tr $ | 826 Tr $ | 1,11 T $ | 1,11 T $ | 1,8 T $ | 2,1 T $ | 147 Tr $ | 892 Tr $ | 6,49 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 24,7 Tr $ | 121 Tr $ | 525 Tr $ | 453 Tr $ | 15,3 Tr $ | 137 Tr $ | 132 Tr $ | 102 Tr $ | 97,1 Tr $ | 848 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 138 Tr $ | 162 Tr $ | 758 Tr $ | 842 Tr $ | 1,4 T $ | 1,58 T $ | 1,93 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 90,1 Tr $ | 87,1 Tr $ | 166 Tr $ | 167 Tr $ | 294 Tr $ | 300 Tr $ | 652 Tr $ | 4,2 Tr $ | 4,9 Tr $ | 19,7 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 10,8 Tr $ | 37,6 Tr $ | 50,7 Tr $ | 29,8 Tr $ | 22 Tr $ | 75,4 Tr $ | 52,4 Tr $ | 5,9 Tr $ | 7,8 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 68,5 Tr $ | 88,2 Tr $ | 80,7 Tr $ | 150 Tr $ | 185 Tr $ | 334 Tr $ | 192 Tr $ | 5,04 T $ | 13,5 Tr $ | 380 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 639 Tr $ | 863 Tr $ | 2,41 T $ | 2,76 T $ | 3,03 T $ | 4,23 T $ | 5,06 T $ | 5,3 T $ | 1,02 T $ | 7,74 T $ | |
| Tổng tài sản | 1,86 T $ | 2,26 T $ | 3,73 T $ | 4,7 T $ | 6,93 T $ | 6,91 T $ | 8,28 T $ | 8,76 T $ | 3,55 T $ | 12,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 128 Tr $ | 160 Tr $ | 212 Tr $ | 346 Tr $ | 367 Tr $ | 736 Tr $ | 975 Tr $ | 25 Tr $ | 21,4 Tr $ | 1,08 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,68 T $ | 1,91 T $ | 1,67 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,7 Tr $ | 14,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 309 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 39,4 Tr $ | 286 Tr $ | 6,8 Tr $ | 6,1 Tr $ | 24,5 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 48,4 Tr $ | 73,1 Tr $ | 58,4 Tr $ | 129 Tr $ | 169 Tr $ | 217 Tr $ | 378 Tr $ | 9,2 Tr $ | 188 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 34,7 Tr $ | 42,7 Tr $ | 40,2 Tr $ | 57,1 Tr $ | 89,3 Tr $ | 140 Tr $ | 209 Tr $ | 6,9 Tr $ | 16,5 Tr $ | 293 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -1,68 T $ | -1,91 T $ | -1,67 T $ | 0 $ | 44,7 Tr $ | 115 Tr $ | 331 Tr $ | 3,81 T $ | 5,2 Tr $ | 10,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 239 Tr $ | 618 Tr $ | 428 Tr $ | 751 Tr $ | 845 Tr $ | 1,49 T $ | 2,52 T $ | 3,87 T $ | 264 Tr $ | 1,53 T $ | |
| Nợ dài hạn | 306 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,12 T $ | 1,15 T $ | 401 Tr $ | 559 Tr $ | 0 $ | 4,1 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 181 Tr $ | 175 Tr $ | 218 Tr $ | 536 Tr $ | 521 Tr $ | 9,7 Tr $ | 30,3 Tr $ | 761 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 17 Tr $ | 16,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 31,5 Tr $ | 49,8 Tr $ | 40,1 Tr $ | 73,5 Tr $ | 130 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 18 Tr $ | 22,8 Tr $ | 8,19 Tr $ | 38,1 Tr $ | 19,6 Tr $ | 35,5 Tr $ | 222 Tr $ | 893 Tr $ | 600 N $ | 1,45 T $ | |
| Nợ dài hạn | 341 Tr $ | 39,4 Tr $ | 212 Tr $ | 244 Tr $ | 1,41 T $ | 1,76 T $ | 1,22 T $ | 1,59 T $ | 30,9 Tr $ | 6,31 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 580 Tr $ | 657 Tr $ | 640 Tr $ | 995 Tr $ | 2,25 T $ | 3,25 T $ | 3,74 T $ | 5,46 T $ | 295 Tr $ | 7,84 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 4,64 Tr $ | 4,7 Tr $ | 3,78 Tr $ | 4,21 Tr $ | 3,74 Tr $ | 3,77 Tr $ | 3,79 Tr $ | 9,2 Tr $ | 9,2 Tr $ | 8,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,11 T $ | 1,18 T $ | 1,6 T $ | 1,97 T $ | 1,96 T $ | 1,76 T $ | 2,33 T $ | 3,86 T $ | 3,22 T $ | 3,32 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 14,6 Tr $ | 32,3 Tr $ | 118 Tr $ | 78,1 Tr $ | 241 Tr $ | 217 Tr $ | 326 Tr $ | -2,37 T $ | -22,1 Tr $ | -100 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,26 T $ | 1,44 T $ | 2,57 T $ | 3,14 T $ | 4,37 T $ | 3,46 T $ | 4,25 T $ | 3,29 T $ | 3,25 T $ | 4,61 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 306 Tr $ | 309 Tr $ | 275 Tr $ | 353 Tr $ | 1,46 T $ | 1,89 T $ | 1,39 T $ | 585 Tr $ | 49,7 Tr $ | 4,97 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -155 Tr $ | -431 Tr $ | -715 Tr $ | -557 Tr $ | -322 Tr $ | 825 Tr $ | 277 Tr $ | 469 Tr $ | -2,4 T $ | 1,3 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02