PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Nebius Group N.V. (NBIS)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.543 nhân viên · CEO Arkady Volozh

Giá
154,14 $ -10,38%
Vốn hóa
37 T $
Giá trị doanh nghiệp
39 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12 EPS dự kiến -0,71 $

Nebius Group N.V. (NBIS) báo cáo doanh thu 582 Tr $ cho Q2 '26 (+454,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -176 Tr $ (-30,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng -190 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,36 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu5 Tr $6,7 Tr $11,3 Tr $12,1 Tr $43,3 Tr $37,9 Tr $55,3 Tr $105 Tr $146 Tr $228 Tr $399 Tr $582 Tr $
Giá vốn hàng bán7,5 Tr $9,8 Tr $8,76 Tr $3,31 Tr $18,9 Tr $27,5 Tr $29,5 Tr $30,1 Tr $42,9 Tr $68,5 Tr $104 Tr $134 Tr $
Lợi nhuận gộp-2,5 Tr $-3,1 Tr $2,54 Tr $8,78 Tr $24,4 Tr $10,4 Tr $25,8 Tr $75 Tr $103 Tr $159 Tr $295 Tr $449 Tr $
Nghiên cứu & phát triển25,5 Tr $27,4 Tr $24,7 Tr $25,1 Tr $34,4 Tr $35,7 Tr $40 Tr $42,8 Tr $44,9 Tr $53,1 Tr $67,4 Tr $191 Tr $
Chi phí hoạt động khác6,1 Tr $8,3 Tr $8,77 Tr $79,5 Tr $77 Tr $124 Tr $115 Tr $143 Tr $188 Tr $181 Tr $212 Tr $260 Tr $
Chi phí hoạt động75,1 Tr $90,4 Tr $83,4 Tr $105 Tr $111 Tr $160 Tr $155 Tr $186 Tr $233 Tr $394 Tr $423 Tr $625 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-77,6 Tr $-93,5 Tr $-80,8 Tr $-95,8 Tr $-87 Tr $-149 Tr $-130 Tr $-111 Tr $-130 Tr $-235 Tr $-128 Tr $-176 Tr $
Thu nhập lãi500 N $600 N $22 Tr $13 Tr $28 Tr $22 Tr $8 Tr $4 Tr $6,2 Tr $13,5 Tr $14,2 Tr $0 $
Chi phí lãi vay40 Tr $42,4 Tr $74 Tr $0 $0 $0 $0 $5 Tr $14,7 Tr $38,3 Tr $63,7 Tr $95 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)7,2 Tr $-1,6 Tr $-38,4 Tr $-35,2 Tr $-35,8 Tr $-16,9 Tr $-16,8 Tr $-620 Tr $-10,3 Tr $-25,8 Tr $-807 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-17 Tr $2,7 Tr $-35,6 Tr $35,2 Tr $35,8 Tr $16,9 Tr $16,8 Tr $615 Tr $10,3 Tr $-12,5 Tr $743 Tr $-800 N $
Lợi nhuận trước thuế-94,6 Tr $-90,8 Tr $-116 Tr $-60,6 Tr $-51,2 Tr $-132 Tr $-113 Tr $503 Tr $-120 Tr $-247 Tr $615 Tr $-177 Tr $
Thuế thu nhập2,2 Tr $-2,5 Tr $3,9 Tr $-4,09 Tr $600 N $1,7 Tr $900 N $800 N $-300 N $2,6 Tr $-5,8 Tr $13,7 Tr $
Lợi nhuận ròng84,3 Tr $-72,9 Tr $131 Tr $-554 Tr $-94,2 Tr $-133 Tr $-114 Tr $584 Tr $-120 Tr $-250 Tr $621 Tr $-190 Tr $
EPS (cơ bản)0,23 $-0,20 $0,36 $-0,19 $-0,26 $-0,58 $-0,48 $2,45 $-0,47 $-0,99 $2,40 $-0,68 $
EPS (pha loãng)0,23 $-0,20 $0,36 $-0,19 $-0,26 $-0,58 $-0,48 $2,45 $-0,47 $-0,99 $2,01 $-0,68 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)361 Tr371 Tr361 Tr294 Tr287 Tr236 Tr238 Tr240 Tr252 Tr241 Tr258 Tr280 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)361 Tr371 Tr361 Tr294 Tr287 Tr236 Tr238 Tr240 Tr252 Tr253 Tr309 Tr280 Tr
Khấu hao & phân bổ6,1 Tr $8,3 Tr $8,9 Tr $11,4 Tr $25,3 Tr $37,3 Tr $56,1 Tr $75,2 Tr $112 Tr $216 Tr $242 Tr $260 Tr $
EBITDA-78,7 Tr $-83,6 Tr $-33,5 Tr $-49,2 Tr $-25,9 Tr $-95,1 Tr $-56,6 Tr $584 Tr $-8,1 Tr $7,2 Tr $921 Tr $83,8 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02