Tài chính MicroStrategy Incorporated (MSTR)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.539 nhân viên · CEO Phong Q. Le
- Giá
- 130,51 $ -7,84%
- Vốn hóa
- 52,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 56,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 8,75 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 52,5 T $ EV 56,8 T $
- Doanh thu
- – 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +5% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- – Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -2,3× Dự phóng -6,9× (FY2026)
- P/S
- 106,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -12,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- – 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 499 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 126 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu hụt 1,8%, EPS vượt 121,6%Doanh thu 125 Tr $ so với kỳ vọng 128 Tr $ (-1,8%); EPS 44,75 $ so với 20,19 $ (+121,6%).
- Nợ ròng 870 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,91 T $, nợ gồm thuê tài sản 6,78 T $; năm trước nợ ròng 8,17 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-10-25. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 125 Tr $ | – | – |
| Biên lợi nhuận gộp | 71,5% | – | – |
| Lợi nhuận hoạt động | 20,9 T $ | – | – |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 16.670,9% | – | – |
| Lợi nhuận ròng | 19,5 T $ | – | – |
| EPS pha loãng | 44,75 $ | – | – |
| R&D | 24,1 Tr $ | – | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 125 Tr $ | 128 Tr $ | -1,8% |
| EPS (theo dự báo) | 44,75 $ | 20,19 $ | +121,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product Licenses And Subscription Services | 66,5 Tr $ | +38,6% | 50,0% | 298 Tr $ | – | |
| Maintenance | – | – | – | – | – | |
| Subscription And Circulation | 62,9 Tr $ | +54,0% | 47,2% | 219 Tr $ | +59,4% | |
| License | 3,67 Tr $ | -48,9% | 2,8% | 34,4 Tr $ | -15,7% | |
| Technology Service | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 68,4 Tr $ | +4,7% | 55,9% | 281 Tr $ | +8,0% | |
| E M E A | 42,5 Tr $ | +7,7% | 34,7% | 172 Tr $ | +8,9% | |
| Other Regions | 11,5 Tr $ | +18,0% | 9,4% | 45,2 Tr $ | +2,3% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '24
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Software Business | – | – | -18,5 Tr $ | – | – | – | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | -414 Tr $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -2,3× | 20,1× 1/5 năm | 20,1× – 20,1× |
| EV / EBITDA | -12,1× | – | – |
| EV / Doanh thu | 114,7× | 57,4× | 8,0× – 135,9× |
| Giá / FCF | -2,4× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 0,8× | 3,4× 4/5 năm | 0,9× – 5,6× |
| Tỷ suất FCF | -41,4% | -35,3% | -50,5% – -17,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 11,7% | -14,5% | -60,9% – 8,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -26,0% | 67,0% | -54,7% – 383,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 248,55 $ (+90,4%)
khoảng 155,00 $ – 435,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 499 Tr $ | +4,6% | -19,01 $ | -24,8% | -6,9× | 8 |
| FY2027 | 512 Tr $ | +2,6% | 20,91 $ | +210,0% | 6,2× | 6 |
| FY2028 | 527 Tr $ | +2,9% | 22,71 $ | +8,6% | 5,7× | 3 |
| FY2029 | 476 Tr $ | -9,6% | 100,57 $ | +342,9% | 1,3× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 289 số liệu mà Strategy Inc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| -8,32 T $ | 14 T $ | -159,2% | – | – | – | |
| 15,6 Tr $ | 18 Tr $ | -13,1% | – | – | – | |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 124 Tr $ | 118 Tr $ | +5,0% | 206 Tr $ | 181 Tr $ | +13,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 2,96 Tr $ | 2,95 Tr $ | +0,2% | 3,35 Tr $ | 2,19 Tr $ | +52,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease) | 0 $ | – | – | 0 $ | – | – |
| Accrued Income Taxes, Current | 1,8 Tr $2025-12-31 | 9,5 Tr $ | -81,1% | 1,8 Tr $ | 9,5 Tr $ | -81,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 118 Tr $2025-12-31 | 133 Tr $ | -11,7% | 118 Tr $ | 133 Tr $ | -11,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -5,2 Tr $2025-12-31 | -15,4 Tr $ | +66,2% | -5,2 Tr $ | -15,4 Tr $ | +66,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -8,43 Tr $ | -5,02 Tr $ | -68,0% | -5,17 Tr $ | -15,4 Tr $ | +66,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 46,1 T $ | 31,2 T $ | +47,9% | 37,8 T $ | 20,4 T $ | +85,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 6,12 Tr $ | 6,4 Tr $ | -4,3% | 25,4 Tr $ | 15,3 Tr $ | +65,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 14,3 Tr $ | 15,7 Tr $ | -9,4% | 54,2 Tr $ | 74,2 Tr $ | -27,0% |
| Assets | 52,6 T $ | 64,8 T $ | -18,9% | 61,6 T $ | 25,8 T $ | +138,5% |
| Assets, Current | 2,67 T $ | 213 Tr $ | +1.150,2% | 2,56 T $ | 252 Tr $ | +916,2% |
| Billed Contracts Receivable | 127 Tr $ | 121 Tr $ | +4,9% | 209 Tr $ | 183 Tr $ | +14,0% |
| Capitalized Computer Software, Additions | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 79,3 Tr $2025-12-31 | 48,3 Tr $ | +64,2% | 79,3 Tr $ | 48,3 Tr $ | +64,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,71 T $ | 50,1 Tr $ | +3.317,2% | 2,3 T $ | 38,1 Tr $ | +5.937,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 1,71 T $ | 52,1 Tr $ | +3.187,2% | 2,3 T $ | 39,9 Tr $ | +5.673,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -496 Tr $ | -10,1 Tr $ | -4.793,9% | 2,26 T $ | -8,78 Tr $ | +25.891,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -8,22 T $ | 10 T $ | -182,0% | -3,84 T $ | -1,17 T $ | -227,9% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 13,3 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 7 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 223 Tr $ | 214 Tr $ | +4,0% | 272 Tr $ | 238 Tr $ | +14,3% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 3,26 Tr $ | 4,2 Tr $ | -22,4% | 5,45 Tr $ | 4,97 Tr $ | +9,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 78,2 Tr $ | 71,5 Tr $ | +9,4% | 243 Tr $ | 225 Tr $ | +7,8% |
| Convertible Preferred Dividends, Net of Tax | 0 $ | 16,8 Tr $ | -100,0% | – | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 40,8 Tr $ | 35,8 Tr $ | +14,2% | 149 Tr $ | 129 Tr $ | +15,4% |
| CryptoAssetCost | 63,9 T $ | – | – | 50,4 T $ | 28 T $ | +80,3% |
| CryptoAssetFairValue | 49,7 T $ | – | – | 58,9 T $ | 23,9 T $ | +146,2% |
| CryptoAssetNumberOfUnits | 846.000 Bitcoin | – | – | 672.500 Bitcoin | 447.470 Bitcoin | +50,3% |
| CryptoAssetPurchase | 6,42 T $ | 6,77 T $ | -5,1% | 22,5 T $ | 22,1 T $ | +1,8% |
| CryptoAssetSale | 83,2 Tr $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| CryptoAssetUnrealizedLossOperating | 14,5 T $2026-03-31 | 5,91 T $ | +144,8% | 5,4 T $ | 0 $ | – |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 24 N $ | -5,2 Tr $ | +100,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,42 Tr $ | 5,37 Tr $ | +0,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,15 Tr $ | 238 N $ | +2.483,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 708 N $ | 72 N $ | +883,3% |
| Custody Fees | 4,24 Tr $ | 4,88 Tr $ | -13,1% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 736 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 736 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,12 T $ | -505 Tr $ | -120,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,82 Tr $ | -123 N $ | +1.576,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 5,11 Tr $ | 5,72 Tr $ | -10,5% | 4,51 Tr $ | 1,53 T $ | -99,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,68 T $ | -768 Tr $ | -119,3% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,36 Tr $ | 5,87 T $ | -100,0% | 1,93 T $ | 407 N $ | +473.230,2% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -140 N $ | 3,98 T $ | -100,0% | -1,68 T $ | -776 Tr $ | -117,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -570 Tr $ | -262 Tr $ | -117,1% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 36,3 Tr $2025-12-31 | 25 Tr $ | +45,4% | 36,3 Tr $ | 25 Tr $ | +45,4% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 24,4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 1,02 Tr $2025-12-31 | 902 N $ | +13,2% | 1,02 Tr $ | 902 N $ | +13,2% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 112 Tr $2025-12-31 | 88,4 Tr $ | +27,2% | 112 Tr $ | 88,4 Tr $ | +27,2% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 530 Tr $2025-12-31 | 1,56 T $ | -65,9% | 530 Tr $ | 1,56 T $ | -65,9% |
| Deferred Tax Assets, Net | – | – | – | 1,52 T $2024-12-31 | 757 Tr $ | +101,4% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 529 Tr $2025-12-31 | 1,55 T $ | -65,9% | 529 Tr $ | 1,55 T $ | -65,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 327 Tr $2025-12-31 | 231 Tr $ | +41,6% | 327 Tr $ | 231 Tr $ | +41,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 6,72 Tr $2025-12-31 | 1,85 Tr $ | +262,4% | 6,72 Tr $ | 1,85 Tr $ | +262,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 14,3 Tr $2025-12-31 | 6,29 Tr $ | +127,0% | 14,3 Tr $ | 6,29 Tr $ | +127,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 5,26 Tr $2025-12-31 | 5,2 Tr $ | +1,2% | 5,26 Tr $ | 5,2 Tr $ | +1,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02