PerpEquities

Bảng cân đối kế toán MicroStrategy Incorporated (MSTR)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.539 nhân viên · CEO Phong Q. Le

Giá
130,51 $ -7,84%
Vốn hóa
52,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
56,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 8,75 $

Cuối Q3 '26, MicroStrategy Incorporated (MSTR) nắm giữ 5,91 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 6,78 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 77,2 T $, tổng nợ phải trả 8,65 T $, vốn chủ sở hữu 68,5 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền46,8 Tr $81,3 Tr $66,9 Tr $46,3 Tr $38,1 Tr $62,3 Tr $50,1 Tr $54,3 Tr $2,3 T $2,21 T $1,71 T $2,5 T $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $736 Tr $3,4 T $
Các khoản phải thu184 Tr $115 Tr $112 Tr $107 Tr $181 Tr $107 Tr $118 Tr $113 Tr $206 Tr $122 Tr $124 Tr $130 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác37,3 Tr $45,1 Tr $29,1 Tr $32,5 Tr $33 Tr $34,1 Tr $45,5 Tr $46,3 Tr $56,9 Tr $61,7 Tr $96,9 Tr $1,67 Tr $
Tài sản ngắn hạn268 Tr $242 Tr $208 Tr $186 Tr $252 Tr $204 Tr $213 Tr $214 Tr $2,56 T $2,39 T $2,67 T $6,11 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)86,3 Tr $84,2 Tr $81,9 Tr $82,8 Tr $80,9 Tr $81,4 Tr $81,8 Tr $79,2 Tr $75,8 Tr $86,5 Tr $86,6 Tr $87,9 Tr $
Đầu tư dài hạn0 $2,7 Tr $5,4 Tr $5,4 Tr $6,8 Tr $6,3 Tr $10,4 Tr $11,1 Tr $0 $0 $0 $0 $
Tài sản vô hình3,63 T $5,07 T $5,69 T $6,85 T $23,9 T $43,5 T $64,4 T $73,2 T $58,9 T $51,6 T $0 $0 $
Tài sản thuế hoãn lại758 Tr $920 Tr $1,03 T $1,17 T $1,53 T $5,4 Tr $5,72 Tr $5,84 Tr $4,51 Tr $5,04 Tr $5,11 Tr $5,15 Tr $
Tài sản dài hạn khác24,3 Tr $29,1 Tr $38 Tr $45,7 Tr $69 Tr $77 Tr $99,3 Tr $103 Tr $143 Tr $136 Tr $49,8 T $71 T $
Tài sản dài hạn4,49 T $6,11 T $6,84 T $8,16 T $25,6 T $43,7 T $64,6 T $73,4 T $59,1 T $51,9 T $49,9 T $71 T $
Tổng tài sản4,76 T $6,35 T $7,05 T $8,34 T $25,8 T $43,9 T $64,8 T $73,6 T $61,6 T $54,3 T $52,6 T $77,2 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán32,6 Tr $41,9 Tr $44,2 Tr $45,7 Tr $33,4 Tr $47 Tr $44,2 Tr $48,7 Tr $50,3 Tr $44,7 Tr $35,3 Tr $79,3 Tr $
Chi phí phải trả50 Tr $40,6 Tr $46,9 Tr $51,7 Tr $58,4 Tr $32,8 Tr $5,62 Tr $29,9 Tr $70 Tr $5,97 Tr $0 $43,2 Tr $
Nợ ngắn hạn10,9 Tr $492 N $145 Tr $509 N $10,9 Tr $525 N $349 N $316 N $31,3 Tr $31,4 Tr $39,8 Tr $1,05 T $
Doanh thu hoãn lại228 Tr $216 Tr $205 Tr $184 Tr $238 Tr $216 Tr $214 Tr $201 Tr $272 Tr $231 Tr $223 Tr $207 Tr $
Nợ ngắn hạn khác1,49 Tr $10,9 Tr $5,07 Tr $5,8 Tr $5,55 Tr $5,97 Tr $50,1 Tr $44,5 Tr $32,7 Tr $33,7 Tr $197 Tr $136 Tr $
Nợ ngắn hạn323 Tr $310 Tr $446 Tr $288 Tr $355 Tr $309 Tr $315 Tr $324 Tr $456 Tr $395 Tr $495 Tr $1,51 T $
Nợ dài hạn2,18 T $3,56 T $3,7 T $4,21 T $7,19 T $8,14 T $8,16 T $8,17 T $8,2 T $8,17 T $6,67 T $5,67 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)61,1 Tr $58,4 Tr $56,5 Tr $57,5 Tr $56,4 Tr $53,7 Tr $51,2 Tr $48,2 Tr $46,1 Tr $60,9 Tr $60,8 Tr $60,8 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)8,52 Tr $6,49 Tr $5,96 Tr $6,34 Tr $4,97 Tr $3,98 Tr $4,2 Tr $3,45 Tr $5,45 Tr $5,22 Tr $3,26 Tr $2,71 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả357 N $357 N $357 N $357 N $407 N $1,88 T $5,87 T $6,95 T $1,93 T $1,38 Tr $1,36 Tr $1,4 T $
Nợ dài hạn khác22,2 Tr $17,6 Tr $5,97 Tr $5,68 Tr $5,38 Tr $4,44 Tr $4,67 Tr $4,79 Tr $-41,4 Tr $4,82 Tr $4,93 Tr $5,03 Tr $
Nợ dài hạn2,27 T $3,64 T $3,77 T $4,28 T $7,26 T $10,1 T $14,1 T $15,2 T $10,1 T $8,24 T $6,74 T $7,14 T $
Tổng nợ phải trả2,6 T $3,95 T $4,22 T $4,57 T $7,61 T $10,4 T $14,4 T $15,5 T $10,6 T $8,63 T $7,24 T $8,65 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp26 N $26 N $28 N $212 N $246 N $267 N $281 N $287 N $312 N $346 N $372 N $422 N $
Lợi nhuận giữ lại-999 Tr $-1,05 T $-1,15 T $-1,5 T $-2,17 T $6,35 T $16,3 T $18,9 T $6,32 T $-6,47 T $-15,2 T $3,94 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-11,4 Tr $-13,2 Tr $-13,6 Tr $-9,58 Tr $-15,4 Tr $-12 Tr $-5,02 Tr $-5,11 Tr $-5,17 Tr $-7,91 Tr $-8,43 Tr $-14,3 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông2,16 T $2,4 T $2,83 T $3,77 T $18,2 T $33,5 T $50,4 T $58,1 T $51 T $45,6 T $45,3 T $68,5 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)2,25 T $3,62 T $3,91 T $4,27 T $7,26 T $8,19 T $8,21 T $8,22 T $8,28 T $8,26 T $6,77 T $6,78 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)2,21 T $3,54 T $3,84 T $4,22 T $7,22 T $8,13 T $8,16 T $8,17 T $5,98 T $6,05 T $5,06 T $4,27 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02