PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng thiết yếu

Hợp đồng perpetual Altria (MO)

Perpetual futures MO trên 4 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MOUSDT.

Altria Group, Inc. sản xuất và tiếp thị các sản phẩm thuốc lá đốt và không khói, bao gồm thuốc lá Marlboro và thuốc lá không khói Copenhagen, tại Mỹ.

$69,47-0,3%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Bybit (MO/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

4/4 thị trường trực tiếp
Sàn
4
Thị trường trực tiếp
4/4
Khối lượng 24h
321,6 N $Độ phủ: 2/4 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 4,6 Tr $
Open interest
61,6 N $Độ phủ: 3/4 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
7,4 N $
Gate.io
Spread hẹp nhất
+1,4 bps
Bybit
Khối lượng cao nhất
321,5 N $
HTX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 4/4
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 967,7 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 115,8 T $
Hiệu suất spot
1D-0,28%
5D-0,81%
1M+3,83%
6M+7,81%
YTD+20,54%
1Y+8,96%

Ma trận sàn

4 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BybitGiao dịchMO/USDTĐang giao dịch$69,170,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,4 bps2,8 N $3 Tr $45,9 N $USDT25x
BingXGiao dịchMO-USDTĐang giao dịch$69,12-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+7,3 bps4,1 N $1,2 Tr $6,8 N $USDT-
HTXGiao dịchMO/USDTĐang giao dịch$69,17-+243,1 bps0 $321,5 N $-USDT-
Gate.ioGiao dịchMO/USDTĐang giao dịch$69,470,0% APR
0,000% mỗi 8h
+133,9 bps7,4 N $55 $9 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/4 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +116,6 bps – +127,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bybit · +111,1 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, HTX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MO

Spread hẹp nhất

MO

Khối lượng cao nhất

MO

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
116,1 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
21,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+2%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+36,5%
P/E
14,7
P/E cùng ngành 26,8
Dòng tiền tự do
8,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
5,3
P/E cùng ngành
26,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
20,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 5,3 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
1,11 $
2026-09-15

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất20,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+34,5%
Dòng tiền tự do9,1 T $
Nợ ròng21,2 T $
202020,8 T $
202121,1 T $
202220,7 T $
202320,5 T $
202420,4 T $
202520,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202020,8 T $+5%4,5 T $8,2 T $
202121,1 T $+1%2,5 T $8,2 T $
202220,7 T $-2%5,8 T $8,1 T $
202320,5 T $-1%8,1 T $9,1 T $
202420,4 T $0%11,3 T $8,6 T $
202520,1 T $-1%6,9 T $9,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+62,5%+52,2%+21,4%+157,3%+9,4%
2021+66,3%+54,8%+11,7%-154,1%+6,3%
2022+68,9%+57,6%+27,9%-145,1%+15,6%
2023+69,7%+56,3%+39,7%-229,7%+21,1%
2024+70,3%+55,0%+55,1%-503,3%+32,0%
2025+72,2%+59,8%+34,5%-198,4%+19,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,9 T $29,5 T $24,5 T $0,79
20214,5 T $28 T $23,5 T $0,71
20224 T $26,7 T $22,7 T $0,84
20233,7 T $26,2 T $22,5 T $0,49
20243,1 T $24,9 T $21,8 T $0,51
20254,5 T $25,7 T $21,2 T $0,61
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202076,2 T $100,7 T $3,717,1
202187,4 T $110,9 T $4,135,4
202282,5 T $105,1 T $4,014,3
202371,1 T $93,7 T $3,58,8
202489,8 T $111,6 T $4,48,0
202596,7 T $117,9 T $4,814,0
Q3 20245,3 T $
Q4 20245,1 T $
Q1 20254,5 T $
Q2 20255,3 T $
Q3 20255,3 T $
Q4 20255,1 T $
Q1 20265,4 T $
Q2 20266,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20245,3 T $+1%2,3 T $2,6 T $
Q4 20245,1 T $+2%3 T $3,3 T $
Q1 20254,5 T $-4%1,1 T $2,7 T $
Q2 20255,3 T $0%2,4 T $173 Tr $
Q3 20255,3 T $-2%2,4 T $3 T $
Q4 20255,1 T $-1%1,1 T $3,2 T $
Q1 20265,4 T $+20%2,2 T $2,2 T $
Q2 20266,1 T $+16%2,3 T $-147 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+71,3%+59,0%+42,9%-66,1%+6,7%
Q4 2024+70,6%+56,4%+59,5%-135,8%+8,6%
Q1 2025+71,9%+58,9%+23,8%-30,7%+3,0%
Q2 2025+72,8%+61,1%+45,0%-73,0%+7,4%
Q3 2025+72,6%+61,6%+45,2%-89,8%+6,8%
Q4 2025+71,5%+57,3%+22,0%-31,9%+3,2%
Q1 2026+64,6%+54,5%+40,2%-68,0%+6,3%
Q2 2026+74,9%+51,3%+37,6%-86,1%+6,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,9 T $25,2 T $23,3 T $0,44
Q4 20243,1 T $24,9 T $21,8 T $0,51
Q1 20254,7 T $26,1 T $21,3 T $0,57
Q2 20251,3 T $24,7 T $23,4 T $0,39
Q3 20253,5 T $25,7 T $22,2 T $0,62
Q4 20254,5 T $25,7 T $21,2 T $0,61
Q1 20263,5 T $24,6 T $21,1 T $0,56
Q2 20262,4 T $24,6 T $22,2 T $0,44
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202486,9 T $110,2 T $16,39,5
Q4 202488,4 T $110,2 T $17,37,3
Q1 2025101,4 T $122,8 T $22,423,8
Q2 202598,7 T $122,2 T $18,710,4
Q3 2025111,2 T $133,5 T $21,211,7
Q4 202596,7 T $117,9 T $19,021,8
Q1 2026110,4 T $131,5 T $20,312,7
Q2 2026120,3 T $142,5 T $19,713,1

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu6,1 T $Q2 2026
1,5 T $3,1 T $4,6 T $6,1 T $Q3 2023: 5,3 T $Q4 2023: 5 T $Q1 2024: 4,7 T $Q2 2024: 5,3 T $Q3 2024: 5,3 T $Q4 2024: 5,1 T $Q1 2025: 4,5 T $Q2 2025: 5,3 T $Q3 2025: 5,3 T $Q4 2025: 5,1 T $Q1 2026: 5,4 T $Q2 2026: 6,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng2,3 T $Q2 2026
950,8 Tr $1,9 T $2,9 T $3,8 T $Q3 2023: 2,2 T $Q4 2023: 2,1 T $Q1 2024: 2,1 T $Q2 2024: 3,8 T $Q3 2024: 2,3 T $Q4 2024: 3 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 2,4 T $Q3 2025: 2,4 T $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: 2,3 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3,2 T $Q2 2026
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,5 T $Q3 2023: 3,3 T $Q4 2023: 3,2 T $Q1 2024: 3,1 T $Q2 2024: 5,5 T $Q3 2024: 3,4 T $Q4 2024: 3,2 T $Q1 2025: 2 T $Q2 2025: 3,5 T $Q3 2025: 3,4 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 3,2 T $Q2 2026: 3,2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-147 Tr $Q2 2026
713 Tr $1,6 T $2,4 T $3,3 T $Q3 2023: 2,9 T $Q4 2023: 3,2 T $Q1 2024: 2,8 T $Q2 2024: -104 Tr $Q3 2024: 2,6 T $Q4 2024: 3,3 T $Q1 2025: 2,7 T $Q2 2025: 173 Tr $Q3 2025: 3 T $Q4 2025: 3,2 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: -147 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS1,37 $Q2 2026
0,55 $1,11 $1,66 $2,21 $Q3 2023: 1,22 $Q4 2023: 1,16 $Q1 2024: 1,21 $Q2 2024: 2,21 $Q3 2024: 1,34 $Q4 2024: 1,79 $Q1 2025: 0,63 $Q2 2025: 1,41 $Q3 2025: 1,41 $Q4 2025: 0,66 $Q1 2026: 1,3 $Q2 2026: 1,37 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,4 T $Q2 2026
6,6 T $13,1 T $19,7 T $26,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,5 T $Q3 2023 · Nợ: 25,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,7 T $Q4 2023 · Nợ: 26,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 3,6 T $Q1 2024 · Nợ: 25 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2024 · Nợ: 25 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q3 2024 · Nợ: 25,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,1 T $Q4 2024 · Nợ: 24,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 4,7 T $Q1 2025 · Nợ: 26,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2025 · Nợ: 24,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 3,5 T $Q3 2025 · Nợ: 25,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 4,5 T $Q4 2025 · Nợ: 25,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3,5 T $Q1 2026 · Nợ: 24,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2026 · Nợ: 24,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+74,9%Q2 2026
+18,7%+37,4%+56,1%+74,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +70,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +69,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +72,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +72,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +64,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +74,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +58,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +55,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +56,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +59,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +56,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +58,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +57,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +54,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +41,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +41,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +45,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +72,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +42,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +59,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +45,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +45,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +40,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +37,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+15,5%Q2 2026
+1,9%+8,0%+14,0%+20,1%Q3 2024: +1,3%Q4 2024: +1,6%Q1 2025: -4,2%Q2 2025: +0,2%Q3 2025: -1,7%Q4 2025: -0,5%Q1 2026: +20,1%Q2 2026: +15,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,7 TQ2 2026
443,3 Tr886,5 Tr1,3 T1,8 TQ3 2023: 1,8 TQ4 2023: 1,8 TQ1 2024: 1,8 TQ2 2024: 1,7 TQ3 2024: 1,7 TQ4 2024: 1,7 TQ1 2025: 1,7 TQ2 2025: 1,7 TQ3 2025: 1,7 TQ4 2025: 1,7 TQ1 2026: 1,7 TQ2 2026: 1,7 TQ3 2023Q2 2026
Định giá13,1Q2 2026
6,011,917,923,8Q3 2023 · P/E: 8,6Q4 2023 · P/E: 8,7Q1 2024 · P/E: 8,9Q2 2024 · P/E: 5,2Q3 2024 · P/E: 9,5Q4 2024 · P/E: 7,3Q1 2025 · P/E: 23,8Q2 2025 · P/E: 10,4Q3 2025 · P/E: 11,7Q4 2025 · P/E: 21,8Q1 2026 · P/E: 12,7Q2 2026 · P/E: 13,1Q3 2023 · P/S: 14,1Q4 2023 · P/S: 14,2Q1 2024 · P/S: 16,1Q2 2024 · P/S: 15,0Q3 2024 · P/S: 16,3Q4 2024 · P/S: 17,3Q1 2025 · P/S: 22,4Q2 2025 · P/S: 18,7Q3 2025 · P/S: 21,2Q4 2025 · P/S: 19,0Q1 2026 · P/S: 20,3Q2 2026 · P/S: 19,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu20,1 T $2025
5,3 T $10,6 T $15,8 T $21,1 T $2018: 19,6 T $2019: 19,8 T $2020: 20,8 T $2021: 21,1 T $2022: 20,7 T $2023: 20,5 T $2024: 20,4 T $2025: 20,1 T $20182025
Lợi nhuận ròng6,9 T $2025
1,8 T $5 T $8,1 T $11,3 T $2018: 7 T $2019: -1,3 T $2020: 4,5 T $2021: 2,5 T $2022: 5,8 T $2023: 8,1 T $2024: 11,3 T $2025: 6,9 T $20182025
EBITDA10,8 T $2025
3,8 T $7,5 T $11,3 T $15,1 T $2018: 10,3 T $2019: 2,3 T $2020: 8,4 T $2021: 5,3 T $2022: 8,7 T $2023: 12,3 T $2024: 15,1 T $2025: 10,8 T $20182025
Dòng tiền tự do9,1 T $2025
2,3 T $4,5 T $6,8 T $9,1 T $2018: 8,2 T $2019: 7,6 T $2020: 8,2 T $2021: 8,2 T $2022: 8,1 T $2023: 9,1 T $2024: 8,6 T $2025: 9,1 T $20182025
EPS4,11 $2025
1,12 $2,93 $4,73 $6,54 $2018: 3,69 $2019: -0,69 $2020: 2,4 $2021: 1,34 $2022: 3,19 $2023: 4,57 $2024: 6,54 $2025: 4,11 $20182025
Tiền mặt / Nợ4,5 T $2025
7,4 T $14,7 T $22,1 T $29,5 T $2018 · Tiền mặt: 1,3 T $2018 · Nợ: 25,7 T $2019 · Tiền mặt: 2,1 T $2019 · Nợ: 28 T $2020 · Tiền mặt: 4,9 T $2020 · Nợ: 29,5 T $2021 · Tiền mặt: 4,5 T $2021 · Nợ: 28 T $2022 · Tiền mặt: 4 T $2022 · Nợ: 26,7 T $2023 · Tiền mặt: 3,7 T $2023 · Nợ: 26,2 T $2024 · Tiền mặt: 3,1 T $2024 · Nợ: 24,9 T $2025 · Tiền mặt: 4,5 T $2025 · Nợ: 25,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+72,2%2025
+13,2%+32,8%+52,5%+72,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +62,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +64,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +62,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +66,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +68,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +69,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +72,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +52,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +52,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +54,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +57,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +56,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +55,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +59,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +35,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +21,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +27,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +39,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +55,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +34,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-1,5%2025
-0,2%+1,6%+3,5%+5,3%2019: +0,9%2020: +5,3%2021: +1,3%2022: -2,0%2023: -0,9%2024: -0,3%2025: -1,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,7 T2025
472 Tr944 Tr1,4 T1,9 T2018: 1,9 T2019: 1,9 T2020: 1,9 T2021: 1,8 T2022: 1,8 T2023: 1,8 T2024: 1,7 T2025: 1,7 T20182025
Định giá14,02025
-45,4-18,58,435,42018 · P/E: 13,42019 · P/E: -72,32020 · P/E: 17,12021 · P/E: 35,42022 · P/E: 14,32023 · P/E: 8,82024 · P/E: 8,02025 · P/E: 14,02018 · P/S: 4,72019 · P/S: 4,72020 · P/S: 3,72021 · P/S: 4,12022 · P/S: 4,02023 · P/S: 3,52024 · P/S: 4,42025 · P/S: 4,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 5,3 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
1,11 $
2026-09-15

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20265,6820,6 T $+2%7
FY 20275,8820,8 T $+3%8
FY 20286,1021 T $+4%4
FY 20296,3021,4 T $+6%1
FY 20306,6722,5 T $+12%1
Q1 20271,364,7 T $-13%2

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 1,5-
2026-09-15Cổ tức1,11 $-
2026-07-30Kết quảThực tế 1,48 / Ước tính 1,5Thấp hơn dự báo
2026-06-15Cổ tức1,06 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 1,32 / Ước tính 1,24Vượt dự báo
2026-03-25Cổ tức1,06 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 17:51 UTC 20 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Defensive
Ngành
Tobacco
Giám đốc điều hành
Salvatore Mancuso
Nhân viên
5.900
Ngày IPO
1 thg 7, 1985
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi5,1
Điểm Piotroskii9/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui-77,49 Tr US$-0,05 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 5 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
116,24 T US$-0.0%thg 6 26thg 9 26
106,94 T US$115,92 T US$124,91 T US$Cao nhất: 124,91 T US$ · 2026-07-20Thấp nhất: 106,94 T US$ · 2026-08-17Hiện tại: 116,24 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 116,24 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 124,91 T US$ · 2026-07-20Thấp nhất: 106,94 T US$ · 2026-08-17
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,15%53,1 Tr
SCHD2,93%46,4 Tr
VOO0,17%44,4 Tr
FXAIX0,18%21,4 Tr
IVV0,18%20,8 Tr
1657.T0,14%20,8 Tr
SPY0,18%20,3 Tr
VTV0,42%16 Tr
AFTY9,01%10,2 Tr
VCPA.S0,19%9,7 Tr
XLP4,33%9 Tr
VIIIX0,17%8,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị60166
Nhà phân tích1423
Mua / giữ / bán33 / 19 / 876 / 60 / 30
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 13 / 1 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt23 / 25 (48%)115 / 27 (81%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+1,8%+28,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+22,3% / -15,0%+93,2% / -15,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,4% so với S&P 500 -0,4% (n = 75)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Bonnie HerzogGoldman Sachs100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 77,00 US$25 thg 8, 2026
  2. Matthew Smith, CFAStifel Nicolaus100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 77,00 US$5 thg 8, 2026
  3. Gaurav JainBarclays0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 57,00 US$30 thg 10, 2025

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 8, 2026Bonnie HerzogGoldman SachsMuaKhẳng định lại77,00 US$
24 thg 8, 2026Lisa LewandowskiBank of America SecuritiesMuaDuy trì82,00 US$
11 thg 8, 2026Pallav MittalBarclaysBánDuy trì58,00 US$
5 thg 8, 2026Matthew Smith, CFAStifel NicolausMuaDuy trì77,00 US$
31 thg 7, 2026Gerald PascarelliNeedhamGiữKhẳng định lại
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng56,00 US$58,00 US$60,00 US$62,00 US$64,00 US$66,00 US$68,00 US$70,00 US$72,00 US$thg 10 25 · Mua 3 · Giữ 5 · Bán 3thg 10 25thg 11 25 · Mua 3 · Giữ 5 · Bán 3thg 12 25 · Mua 3 · Giữ 5 · Bán 3thg 12 25thg 1 26 · Mua 4 · Giữ 3 · Bán 2thg 2 26 · Mua 4 · Giữ 3 · Bán 2thg 2 26thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 3 · Bán 2thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 3 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 1thg 6 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 4 · Giữ 8 · Bán 1thg 8 26 · Mua 4 · Giữ 8 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 4 · Giữ 8 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 61,10 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 61,10 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 60,90 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 63,25 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 65,75 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 66,63 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 68,86 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 71,75 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 71,75 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 71,67 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 71,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 71,00 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 56,38 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 59,01 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 57,66 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 61,99 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 69,04 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 65,99 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 72,65 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 69,58 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 71,95 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 68,33 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 68,48 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 69,73 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 60 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MO ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Altria (MO) được giao dịch trên 4 sàn crypto, bao gồm Bybit, BingX, HTX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MO suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MO giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MO là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MO là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -5,5% đến 0,0% trên 4 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MO so với cổ phiếu Altria như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MO là 69,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 69,5 $, chênh lệch cơ sở -0,4%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MO là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MO là một phái sinh theo dõi giá của Altria mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Altria trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MOUSDT perpetual là gì?

MOUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Altria thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MO qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MO perpetuals · perpequities.comMO perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mo-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mo-perp.svg" width="240" height="64" alt="MO perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MO

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MO — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MO, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X