PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Walmart Inc. (WMT)

Perpetual futures WMT trên 19 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch WMTUSDT.

Walmart vận hành chuỗi cửa hàng bán lẻ, kho hàng và nền tảng thương mại điện tử toàn cầu, cung cấp hàng tạp hóa, hàng hóa tổng hợp và dịch vụ tài chính tại Mỹ, thị trường quốc tế và Sam's Club.

$104,380,0%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (WMT/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

19/19 thị trường trực tiếp
Sàn
19
Thị trường trực tiếp
19/19
Khối lượng 24h
2 Tr $Độ phủ: 14/19 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 32,3 Tr $
Open interest
14,5 Tr $Độ phủ: 17/19 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
625,5 N $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+1,0 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
1 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 16/19
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2,4 T $
OI / free float
0,00%
Free float 456,6 T $
Hiệu suất spot
1D0,00%
5D-3,37%
1M-2,69%
6M-17,77%
YTD-6,42%
1Y+1,52%

Ma trận sàn

19 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,37+130,2% APR
+0,119% mỗi 8h
+1,9 bps345,6 N $1 Tr $2,3 Tr $USDT-
BitunixGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,38+130,9% APR
+0,120% mỗi 8h
+1,0 bps625,5 N $175,4 N $186,6 N $USDT20x
HTXGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,75-+90,5 bps8,3 N $166,2 N $-USDT-
GRVTGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,37+169,8% APR
+0,155% mỗi 8h
+5,8 bps166,1 N $150,9 N $549 $USDT-
MEXCGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,35+130,3% APR
+0,119% mỗi 8h
+5,8 bps78,1 N $133,6 N $809,4 N $USDT100x
BitgetGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,390,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,8 bps-91,6 N $658,5 N $USDT50x
XT.comGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,31+65,8% APR
+0,060% mỗi 8h
+1,9 bps51,5 N $67,7 N $9 Tr $USDT15x
Gate.ioGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,0 bps-59 N $1,1 Tr $USDT25x
BybitGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,460,0% APR
0,000% mỗi 8h
+25,9 bps25,1 N $54 N $142,4 N $USDT50x
OKXGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,33+157,3% APR
+0,144% mỗi 8h
+5,8 bps21,9 N $38,8 N $103,3 N $USDT10x
Helix (Injective)Giao dịchWMT/USDCĐang giao dịch$104,10+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
--31,3 N $-USDC12x
AsterGiao dịchWMTUSDTĐang giao dịch$104,360,0% APR
0,000% mỗi 8h
+61,2 bps18,2 N $219,1 $7 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchWMT/USDĐang giao dịch$104,28+386,7% APR
+0,044% mỗi 1h
+1,0 bps3 N $49,2 $2,5 N $USD50x
ExtendedGiao dịchWMT/USDĐang giao dịch$104,34+130,5% APR
+0,015% mỗi 1h
+1,0 bps128 N $0 $7,9 N $USD10x
DeepcoinGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,38-+1,9 bps270,2 N $24,4 Tr $⚠4,6 N $USDT25x
LBankGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,38+130,2% APR
+0,119% mỗi 8h
+1,9 bps368,1 N $1,9 Tr $⚠3,8 N $USDT50x
BingXGiao dịchWMT-USDTĐang giao dịch$104,44+124,2% APR
+0,113% mỗi 8h
+26,8 bps169,6 N $1,6 Tr $⚠974,9 $USDT-
KuCoinGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+33,5 bps5,9 N $1,5 Tr $⚠47,7 N $USDT20x
OurbitGiao dịchWMT/USDTĐang giao dịch$104,37+130,3% APR
+0,119% mỗi 8h
+1,9 bps502,8 N $845 N $⚠110,2 N $USDT100x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 12/19 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +9,9 bps – +22,1 bps

Quá mỏng: Aster, HTX, KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Gate.io, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

WMT

Spread hẹp nhất

WMT

Khối lượng cao nhất

WMT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
829,7 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
735,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+3,0%
P/E
37,6
P/E cùng ngành 25,4
Dòng tiền tự do
13,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
22,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,1
P/E cùng ngành
25,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
752,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-19
Doanh thu ước tính 187,3 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,248 $
2026-12-11

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất713,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+3,1%
Dòng tiền tự do14,9 T $
Nợ ròng56,4 T $
2021559,2 T $
2022572,8 T $
2023611,3 T $
2024648,1 T $
2025681 T $
2026713,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021559,2 T $+7%13,5 T $25,8 T $
2022572,8 T $+2%13,7 T $11,1 T $
2023611,3 T $+7%11,7 T $12 T $
2024648,1 T $+6%15,5 T $15,1 T $
2025681 T $+5%19,4 T $12,7 T $
2026713,2 T $+5%21,9 T $14,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+24,8%+4,0%+2,4%+16,7%+5,4%
2022+25,1%+4,5%+2,4%+16,4%+5,6%
2023+24,1%+3,3%+1,9%+15,2%+4,8%
2024+24,4%+4,2%+2,4%+18,5%+6,1%
2025+24,9%+4,3%+2,9%+21,4%+7,5%
2026+24,9%+4,2%+3,1%+22,0%+7,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202117,7 T $63,2 T $45,5 T $0,97
202214,8 T $57,3 T $42,6 T $0,93
20238,6 T $58,9 T $50,3 T $0,82
20249,9 T $61,3 T $51,5 T $0,83
20259 T $60,1 T $51,1 T $0,82
202610,7 T $67,1 T $56,4 T $0,79
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021394,2 T $439,8 T $0,728,5
2022390,3 T $432,9 T $0,728,6
2023391,9 T $442,2 T $0,633,5
2024444,9 T $496,3 T $0,728,7
2025789,3 T $840,4 T $1,240,6
2026951,1 T $1 NT $1,343,5
Q3 2025169,6 T $
Q4 2025180,6 T $
Q1 2026165,6 T $
Q2 2026177,4 T $
Q3 2026179,5 T $
Q4 2026190,7 T $
Q1 2027177,8 T $
Q2 2027187,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2025169,6 T $+5%4,6 T $372 Tr $
Q4 2025180,6 T $+4%5,3 T $6,4 T $
Q1 2026165,6 T $+3%4,5 T $425 Tr $
Q2 2026177,4 T $+5%7 T $6,5 T $
Q3 2026179,5 T $+6%6,1 T $1,9 T $
Q4 2026190,7 T $+6%4,2 T $6,1 T $
Q1 2027177,8 T $+7%5,3 T $-1,9 T $
Q2 2027187,9 T $+6%6,4 T $7,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+24,9%+4,0%+2,7%+5,2%+1,7%
Q4 2025+24,6%+4,4%+2,9%+5,8%+2,0%
Q1 2026+24,9%+4,3%+2,7%+5,4%+1,7%
Q2 2026+25,2%+4,1%+4,0%+7,8%+2,6%
Q3 2026+25,0%+3,7%+3,4%+6,4%+2,1%
Q4 2026+24,7%+4,6%+2,2%+4,3%+1,5%
Q1 2027+25,1%+4,2%+3,0%+5,7%+1,8%
Q2 2027+26,1%+5,0%+3,4%+6,5%+2,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202510 T $61,7 T $51,7 T $0,85
Q4 20259 T $60,1 T $51,1 T $0,82
Q1 20269,3 T $67,2 T $57,9 T $0,78
Q2 20269,4 T $65 T $55,6 T $0,79
Q3 202610,6 T $68,4 T $57,8 T $0,80
Q4 202610,7 T $67,1 T $56,4 T $0,79
Q1 202710,7 T $74,2 T $63,5 T $0,77
Q2 202711,5 T $73,8 T $62,2 T $0,77
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2025658,7 T $710,4 T $3,935,9
Q4 2025788,1 T $839,2 T $4,437,8
Q1 2026779,1 T $837 T $4,743,4
Q2 2026781,7 T $837,3 T $4,427,8
Q3 2026806,8 T $864,7 T $4,532,9
Q4 2026949,7 T $1 NT $5,056,2
Q1 20271,1 NT $1,1 NT $5,949,2
Q2 2027884,5 T $946,7 T $4,734,8

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu187,9 T $Q2 2027
47,7 T $95,3 T $143 T $190,7 T $Q3 2024: 160,8 T $Q4 2024: 173,4 T $Q1 2025: 161,5 T $Q2 2025: 169,3 T $Q3 2025: 169,6 T $Q4 2025: 180,6 T $Q1 2026: 165,6 T $Q2 2026: 177,4 T $Q3 2026: 179,5 T $Q4 2026: 190,7 T $Q1 2027: 177,8 T $Q2 2027: 187,9 T $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng6,4 T $Q2 2027
1,8 T $3,5 T $5,3 T $7 T $Q3 2024: 453 Tr $Q4 2024: 5,5 T $Q1 2025: 5,1 T $Q2 2025: 4,5 T $Q3 2025: 4,6 T $Q4 2025: 5,3 T $Q1 2026: 4,5 T $Q2 2026: 7 T $Q3 2026: 6,1 T $Q4 2026: 4,2 T $Q1 2027: 5,3 T $Q2 2027: 6,4 T $Q3 2024Q2 2027
EBITDA8,3 T $Q2 2027
3,4 T $6,8 T $10,2 T $13,6 T $Q3 2024: 4,6 T $Q4 2024: 11,3 T $Q1 2025: 10,9 T $Q2 2025: 10,1 T $Q3 2025: 10 T $Q4 2025: 11,1 T $Q1 2026: 10 T $Q2 2026: 13,6 T $Q3 2026: 12,5 T $Q4 2026: 10,4 T $Q1 2027: 11,7 T $Q2 2027: 8,3 T $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do7,5 T $Q2 2027
-788,8 Tr $3,1 T $6,9 T $10,8 T $Q3 2024: -4,6 T $Q4 2024: 10,8 T $Q1 2025: -427 Tr $Q2 2025: 6,3 T $Q3 2025: 372 Tr $Q4 2025: 6,4 T $Q1 2026: 425 Tr $Q2 2026: 6,5 T $Q3 2026: 1,9 T $Q4 2026: 6,1 T $Q1 2027: -1,9 T $Q2 2027: 7,5 T $Q3 2024Q2 2027
EPS0,8 $Q2 2027
0,22 $0,44 $0,66 $0,88 $Q3 2024: 0,06 $Q4 2024: 0,68 $Q1 2025: 0,63 $Q2 2025: 0,56 $Q3 2025: 0,57 $Q4 2025: 0,65 $Q1 2026: 0,56 $Q2 2026: 0,88 $Q3 2026: 0,77 $Q4 2026: 0,53 $Q1 2027: 0,67 $Q2 2027: 0,8 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ11,5 T $Q2 2027
18,5 T $37,1 T $55,6 T $74,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 12,2 T $Q3 2024 · Nợ: 69,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 9,9 T $Q4 2024 · Nợ: 61,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 9,4 T $Q1 2025 · Nợ: 64,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 8,8 T $Q2 2025 · Nợ: 61,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 10 T $Q3 2025 · Nợ: 61,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 9 T $Q4 2025 · Nợ: 60,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 9,3 T $Q1 2026 · Nợ: 67,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 9,4 T $Q2 2026 · Nợ: 65 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 10,6 T $Q3 2026 · Nợ: 68,4 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 10,7 T $Q4 2026 · Nợ: 67,1 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 10,7 T $Q1 2027 · Nợ: 74,2 T $Q2 2027 · Tiền mặt: 11,5 T $Q2 2027 · Nợ: 73,8 T $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+26,1%Q2 2027
+6,5%+13,1%+19,6%+26,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +25,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +25,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +25,1%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +26,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,9%Q2 2027
+1,8%+3,7%+5,5%+7,3%Q2 2025: +4,8%Q3 2025: +5,5%Q4 2025: +4,1%Q1 2026: +2,5%Q2 2026: +4,8%Q3 2026: +5,8%Q4 2026: +5,6%Q1 2027: +7,3%Q2 2027: +5,9%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành8 TQ2 2027
2 T4,1 T6,1 T8,1 TQ3 2024: 8,1 TQ4 2024: 8,1 TQ1 2025: 8,1 TQ2 2025: 8,1 TQ3 2025: 8,1 TQ4 2025: 8,1 TQ1 2026: 8,1 TQ2 2026: 8 TQ3 2026: 8 TQ4 2026: 8 TQ1 2027: 8 TQ2 2027: 8 TQ3 2024Q2 2027
Định giá34,8Q2 2027
60,7121,4182,1242,7Q3 2024 · P/E: 242,7Q4 2024 · P/E: 20,2Q1 2025 · P/E: 23,6Q2 2025 · P/E: 30,6Q3 2025 · P/E: 35,9Q4 2025 · P/E: 37,8Q1 2026 · P/E: 43,4Q2 2026 · P/E: 27,8Q3 2026 · P/E: 32,9Q4 2026 · P/E: 56,2Q1 2027 · P/E: 49,2Q2 2027 · P/E: 34,8Q3 2024 · P/S: 2,7Q4 2024 · P/S: 2,6Q1 2025 · P/S: 3,0Q2 2025 · P/S: 3,3Q3 2025 · P/S: 3,9Q4 2025 · P/S: 4,4Q1 2026 · P/S: 4,7Q2 2026 · P/S: 4,4Q3 2026 · P/S: 4,5Q4 2026 · P/S: 5,0Q1 2027 · P/S: 5,9Q2 2027 · P/S: 4,7Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu713,2 T $2026
178,3 T $356,6 T $534,9 T $713,2 T $2019: 514,4 T $2020: 524 T $2021: 559,2 T $2022: 572,8 T $2023: 611,3 T $2024: 648,1 T $2025: 681 T $2026: 713,2 T $20192026
Lợi nhuận ròng21,9 T $2026
5,5 T $10,9 T $16,4 T $21,9 T $2019: 6,7 T $2020: 14,9 T $2021: 13,5 T $2022: 13,7 T $2023: 11,7 T $2024: 15,5 T $2025: 19,4 T $2026: 21,9 T $20192026
EBITDA46,5 T $2026
11,6 T $23,2 T $34,9 T $46,5 T $2019: 24,5 T $2020: 33,7 T $2021: 34 T $2022: 31,3 T $2023: 30,1 T $2024: 36,4 T $2025: 42 T $2026: 46,5 T $20192026
Dòng tiền tự do14,9 T $2026
6,5 T $12,9 T $19,4 T $25,8 T $2019: 17,4 T $2020: 14,6 T $2021: 25,8 T $2022: 11,1 T $2023: 12 T $2024: 15,1 T $2025: 12,7 T $2026: 14,9 T $20192026
EPS2,73 $2026
0,68 $1,37 $2,05 $2,73 $2019: 0,75 $2020: 1,73 $2021: 1,62 $2022: 1,62 $2023: 1,42 $2024: 1,91 $2025: 2,41 $2026: 2,73 $20192026
Tiền mặt / Nợ10,7 T $2026
18,1 T $36,2 T $54,3 T $72,4 T $2019 · Tiền mặt: 7,7 T $2019 · Nợ: 58 T $2020 · Tiền mặt: 9,5 T $2020 · Nợ: 72,4 T $2021 · Tiền mặt: 17,7 T $2021 · Nợ: 63,2 T $2022 · Tiền mặt: 14,8 T $2022 · Nợ: 57,3 T $2023 · Tiền mặt: 8,6 T $2023 · Nợ: 58,9 T $2024 · Tiền mặt: 9,9 T $2024 · Nợ: 61,3 T $2025 · Tiền mặt: 9 T $2025 · Nợ: 60,1 T $2026 · Tiền mặt: 10,7 T $2026 · Nợ: 67,1 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+24,9%2026
+6,3%+12,5%+18,8%+25,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +25,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +24,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +25,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,3%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +1,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+4,7%2026
+1,7%+3,4%+5,0%+6,7%2020: +1,9%2021: +6,7%2022: +2,4%2023: +6,7%2024: +6,0%2025: +5,1%2026: +4,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành8 T2026
2,2 T4,4 T6,6 T8,8 T2019: 8,8 T2020: 8,6 T2021: 8,5 T2022: 8,4 T2023: 8,2 T2024: 8,1 T2025: 8,1 T2026: 8 T20192026
Định giá43,52026
10,921,732,643,52019 · P/E: 42,02020 · P/E: 21,92021 · P/E: 28,52022 · P/E: 28,62023 · P/E: 33,52024 · P/E: 28,72025 · P/E: 40,62026 · P/E: 43,52019 · P/S: 0,52020 · P/S: 0,62021 · P/S: 0,72022 · P/S: 0,72023 · P/S: 0,62024 · P/S: 0,72025 · P/S: 1,22026 · P/S: 1,320192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-19
Doanh thu ước tính 187,3 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,248 $
2026-12-11

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua104,26
Giá bán104,4
Khối lượng23.275.480

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20272,89752,6 T $+6%25
FY 20283,22785,8 T $+10%26
FY 20293,61821,4 T $+15%10
FY 20303,94837,9 T $+17%4
FY 20314,23890,5 T $+25%5
Q2 20270,74185,4 T $+5%10

Sự kiện công ty

6
2026-12-11Cổ tức0,248 $-
2026-11-19Kết quảThực tế - / Ước tính 0,63-
2026-08-21Cổ tức0,248 $-
2026-08-20Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 0,81 / Ước tính 0,74Vượt dự báo
2026-05-21Kết quảThực tế 0,66 / Ước tính 0,66Vượt dự báo
2026-05-08Cổ tức0,248 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 03:04 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Defensive
Ngành
Discount Stores
Giám đốc điều hành
John Furner
Nhân viên
2.100.000
Ngày IPO
25 thg 8, 1972
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi5,87
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui9,66 T US$1,21 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 2 out of 2

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
829,28 T US$-6.0%thg 7 26 – thg 10 26
829,28 T US$871,98 T US$914,68 T US$Cao nhất: 914,68 T US$ · 2026-07-13Hiện tại: 829,28 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 829,28 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 914,68 T US$ · 2026-07-13Thấp nhất: 829,28 T US$ · 2026-10-02
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,62%139,3 Tr
VOO0,69%116,5 Tr
QQQ2,09%101,5 Tr
IVV0,73%59,4 Tr
1657.T0,56%59,4 Tr
XAW.TO0,43%59,4 Tr
XSP.TO0,75%59,4 Tr
XWD.TO0,53%59,4 Tr
FXAIX0,76%59 Tr
1557.T0,74%55 Tr
SPY0,7%54,6 Tr
VTV1,67%41,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi WMT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị280833
Nhà phân tích3853
Mua / giữ / bán269 / 11 / 0789 / 44 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 4 / 38 / 6 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 257 (0%)312 / 468 (40%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-20,4%+8,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-3,5% / -32,7%+91,9% / -46,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,5% so với S&P 500 +0,9% (n = 805)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Michael LasserUBS100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 31 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 130 US$21 thg 8, 2026
  2. Simeon GutmanMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 30 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 125 US$18 thg 9, 2026
  3. Greg MelichEvercore ISI100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 27 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 125 US$21 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Christopher NardoneBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
30 thg 9, 2026Steven ShemeshRBC CapitalMuaDuy trì131 US$
30 thg 9, 2026Steven ShemeshRBC CapitalMuaDuy trì131 US$
1 thg 10, 2026Christopher NardoneBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
29 thg 9, 2026David BellingerMizuho SecuritiesMuaDuy trì125 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng110 US$120 US$130 US$140 US$thg 11 25 · Mua 32 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 31 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 31 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 31 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 30 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 31 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 33 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 32 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26 · Mua 32 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 32 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 32 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 32 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 120 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 122 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 125 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 137 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 138 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 138 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 141 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 141 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 141 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 130 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 129 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 129 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 111 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 111 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 119 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 128 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 124 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 132 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 116 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 113 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 111 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 105 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 104 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 104 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 280 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu WMT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Walmart Inc. (WMT) được giao dịch trên 19 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, LBank, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch WMT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu WMT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu WMT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp WMT là +130,2% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +130,2% đến +130,2% trên 19 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp WMT so với cổ phiếu Walmart Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp WMT là 104,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 104,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu WMT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu WMT là một phái sinh theo dõi giá của Walmart Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Walmart Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

WMTUSDT perpetual là gì?

WMTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Walmart Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu WMT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

WMT perpetuals · perpequities.comWMT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/wmt-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/wmt-perp.svg" width="240" height="64" alt="WMT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp WMT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với WMT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho WMT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X