PerpEquities

Tài chính Marathon Digital Holdings, Inc. (MARA)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 266 nhân viên · CEO Frederick G. Thiel

Giá
6,77 $ -5,51%
Vốn hóa
2,62 T $
Giá trị doanh nghiệp
4,66 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến -0,39 $
Doanh thu (TTM)804 Tr $+0,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-99,6%-138,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -801 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-3,46 T $-609,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-1,57 T $-3,1% so với năm trướcCapex 423 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-9,45 $-943,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-2,04 T $+19,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,62 T $
EV 4,66 T $
Doanh thu
804 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-16%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-429,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-0,7×
Dự phóng -1,4× (FY2026)
P/S
3,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-2,7×
TTM
Dòng tiền tự do
-1,57 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-3,46 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
765 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 183 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 16,5%, EPS hụt 1.060,4%Doanh thu 175 Tr $ so với kỳ vọng 209 Tr $ (-16,5%); EPS -1,60 $ so với 0,17 $ (-1.060,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -26,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 175 Tr $, so với mức trung bình 33,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -99,6% (TTM), -138,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -360,5% trong khi doanh thu tăng 0,7%.
  • Capex chiếm 52,6% doanh thu (năm trước 48,2%)Đã đầu tư 423 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+9,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do -1,57 T $.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 13,5% trong một năm382 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 441 Tr.
  • Nợ ròng 2,04 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 423 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 2,47 T $; năm trước nợ ròng 2,54 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu175 Tr $238 Tr $-26,7%
Biên lợi nhuận gộp72,1%82,5%-10,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-268 Tr $680 Tr $-139,4%
Biên lợi nhuận hoạt động-153,2%285,0%-438,3 điểm %
Lợi nhuận ròng-610 Tr $808 Tr $-175,4%
EPS pha loãng-1,60 $1,84 $-187,0%
Dòng tiền hoạt động-471 Tr $-163 Tr $-188,3%
Capex94,3 Tr $119 Tr $-20,7%
Dòng tiền tự do-566 Tr $-282 Tr $-100,3%
R&D7,17 Tr $8,55 Tr $-16,1%
Thù lao bằng cổ phiếu77,2 Tr $54,7 Tr $+41,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu175 Tr $209 Tr $-16,5%
EPS (theo dự báo)-1,60 $0,17 $-1.060,4%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Hosting Services0 $-100,0%–3,44 Tr $-23,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-1,14 T $
Capex
-423 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-22,6 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-267 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,23 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
176 Tr $
Dòng tiền tự do
-1,57 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-1,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-0,7×12,8× 2/5 năm9,0× – 16,7×
EV / EBITDA-2,7×640,5× 3/5 năm6,6× – 1.905,9×
EV / Doanh thu5,8×12,2×6,9× – 23,4×
Giá / FCF-1,7×––
Giá / Giá trị sổ sách1,6×2,1×0,9× – 4,8×
Tỷ suất FCF-59,9%-23,0%-56,1% – -7,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-18,0%-11,2%-55,7% – 10,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-110,4%-38,8%-179,8% – 16,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 12,50 $ (+84,6%)
khoảng 10,00 $ – 17,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua9
Nắm giữ9
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026765 Tr $-15,6%-4,83 $-30,9%-1,4×4
FY2027962 Tr $+25,7%-0,96 $+80,0%-7,0×4
FY2028714 Tr $-25,8%-1,49 $-54,7%-4,5×4
FY20291,48 T $+106,9%-1,11 $+25,3%-6,1×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 294 số liệu mà Marathon Digital Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current10,5 Tr $9,84 Tr $+6,6%12,5 Tr $12,6 Tr $-0,1%
Accrued Liabilities, Current74,2 Tr $56,8 Tr $+30,6%87 Tr $76,9 Tr $+13,1%
Accrued Professional Fees, Current12,1 Tr $2025-12-3115,2 Tr $-20,3%12,1 Tr $15,2 Tr $-20,3%
Accrued Utilities, Current17,9 Tr $2025-12-3117,9 Tr $-0,1%17,9 Tr $17,9 Tr $-0,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,41 T $883 Tr $+59,8%1,2 T $594 Tr $+101,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-5,49 Tr $––-451 N $2021-12-31-451 N $0,0%
Additional Paid in Capital4,87 T $4,54 T $+7,3%4,81 T $4,16 T $+15,7%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Other–––-2,12 Tr $2023-12-31––
Advances to Affiliate7,17 Tr $6,26 Tr $+14,6%7,65 Tr $121 Tr $-93,7%
Amortization of Intangible Assets2,1 Tr $300 N $+600,0%900 N $22,9 Tr $-96,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount82,7 Tr324 N+25.392,7%96,8 Tr324 N+29.731,7%
Asset Impairment Charges0 $26,3 Tr $-100,0%109 Tr $0 $–
Asset Retirement Obligation12,5 Tr $2025-12-318,41 Tr $+48,2%12,5 Tr $8,41 Tr $+48,2%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense200 N $300 N $-33,3%804 N $531 N $+51,4%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––3,25 Tr $7,88 Tr $-58,8%
Assets4,35 T $7,72 T $-43,7%7,29 T $6,8 T $+7,1%
Assets, Current527 Tr $236 Tr $+123,0%664 Tr $470 Tr $+41,2%
Assets, Noncurrent3,82 T $7,48 T $-48,9%6,62 T $6,33 T $+4,6%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability–––-4,38 Tr $15 N $-29.300,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability25,3 Tr $15,3 Tr $+65,0%13,8 Tr $8,14 Tr $+69,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value421 Tr $109 Tr $+284,8%547 Tr $392 Tr $+39,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents433 Tr $121 Tr $+256,7%559 Tr $404 Tr $+38,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations433 Tr $121 Tr $+256,7%559 Tr $404 Tr $+38,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect43,3 Tr $-86,7 Tr $+149,9%155 Tr $46,5 Tr $+234,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized800 Tr800 Tr0,0%800 Tr800 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued382 Tr362 Tr+5,4%379 Tr340 Tr+11,5%
Common Stock, Shares, Outstanding382 Tr362 Tr+5,4%379 Tr340 Tr+11,5%
Common Stock, Value, Issued38 N $36 N $+5,6%37 N $34 N $+8,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-4,09 Tr $-30 N $-13.530,0%-164 N $2016-12-31––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-616 Tr $808 Tr $-176,2%261 Tr $2023-12-31-694 Tr $+137,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-620 Tr $808 Tr $-176,7%-28,6 Tr $2016-12-31-17,8 Tr $-60,6%
Contractual Obligation64,6 Tr $145 Tr $-55,4%322 Tr $––
Contractual Obligation, to be Paid, Remainder of Fiscal Year83,9 Tr $2025-09-30–––––
Contractual Obligation, to be Paid, Year One42 Tr $2025-12-31––42 Tr $––
Cost, Depreciation and Amortization175 Tr $162 Tr $+8,0%773 Tr $429 Tr $+80,1%
CryptoAssetCost1,95 T $3,43 T $-43,1%4,36 T $2,82 T $+54,5%
CryptoAssetFairValue2,09 T $5,36 T $-61,1%4,71 T $4,2 T $+12,3%
CryptoAssetFairValueCurrent2,08 Tr $2,26 Tr $-7,8%2,39 Tr $4,33 Tr $-44,7%
CryptoAssetFairValueNoncurrent1,54 T $3,69 T $-58,2%3,37 T $3,22 T $+4,5%
CryptoAssetMining–––3,13 $2024-04-19––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––159 N $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,27 Tr $2,28 Tr $-0,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2,11 Tr $2,28 Tr $-7,3%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net29,5 Tr $350 Tr $-91,6%48,2 Tr $45,9 Tr $+4,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-263 Tr $142 Tr $-285,2%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––-273 Tr $151 Tr $-280,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-58,6 Tr $73,2 Tr $-180,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net7,72 Tr $178 Tr $-95,7%29,9 Tr $88,5 Tr $-66,3%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-903 N $202 Tr $-100,4%-58,6 Tr $73,2 Tr $-180,1%
Deferred Other Tax Expense (Benefit)–––214 Tr $-78 Tr $+375,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-9,84 Tr $9,09 Tr $-208,2%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards0 $2025-12-31283 N $-100,0%0 $283 N $-100,0%
Deferred Tax Assets, Derivative Instruments4,26 Tr $2025-12-314,24 Tr $+0,3%4,26 Tr $4,24 Tr $+0,3%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets23,6 Tr $2025-12-315,84 Tr $+305,1%23,6 Tr $5,84 Tr $+305,1%
Deferred Tax Assets, Gross352 Tr $2025-12-31177 Tr $+98,8%352 Tr $177 Tr $+98,8%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance138 Tr $2025-12-31177 Tr $-22,2%138 Tr $177 Tr $-22,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards258 Tr $2025-12-31120 Tr $+114,5%258 Tr $120 Tr $+114,5%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment27,8 Tr $2025-12-3110,5 Tr $+165,4%27,8 Tr $10,5 Tr $+165,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards3,95 Tr $2025-12-312,2 Tr $+79,2%3,95 Tr $2,2 Tr $+79,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02