Báo cáo kết quả kinh doanh Marathon Digital Holdings, Inc. (MARA)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 266 nhân viên · CEO Frederick G. Thiel
- Giá
- 6,77 $ -5,51%
- Vốn hóa
- 2,62 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 4,66 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến -0,39 $
Marathon Digital Holdings, Inc. (MARA) báo cáo doanh thu 175 Tr $ cho Q2 '26 (-26,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -268 Tr $ (-153,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng -610 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 804 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 97,8 Tr $ | 157 Tr $ | 165 Tr $ | 145 Tr $ | 132 Tr $ | 214 Tr $ | 214 Tr $ | 238 Tr $ | 252 Tr $ | 202 Tr $ | 175 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 113 Tr $ | 146 Tr $ | 6,09 Tr $ | 93,9 Tr $ | 199 Tr $ | 267 Tr $ | 43,5 Tr $ | 41,7 Tr $ | 43,1 Tr $ | 443 Tr $ | 337 Tr $ | 48,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | -15,3 Tr $ | 10,7 Tr $ | 159 Tr $ | 51,3 Tr $ | -67 Tr $ | -52,8 Tr $ | 170 Tr $ | 197 Tr $ | 209 Tr $ | -241 Tr $ | -162 Tr $ | 126 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 713 N $ | 1,24 Tr $ | 2,47 Tr $ | 3,85 Tr $ | 2,81 Tr $ | 4,11 Tr $ | 9,3 Tr $ | 8,55 Tr $ | 8,72 Tr $ | 3,56 Tr $ | 8,25 Tr $ | 7,17 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 19,4 Tr $ | 39,3 Tr $ | 68,9 Tr $ | 57,1 Tr $ | 63,7 Tr $ | 77,9 Tr $ | 85,9 Tr $ | 92,9 Tr $ | 85,3 Tr $ | 85,8 Tr $ | 86,9 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 44,7 Tr $ | -1,24 Tr $ | -282 Tr $ | 223 Tr $ | 38,7 Tr $ | -476 Tr $ | 616 Tr $ | -585 Tr $ | 67,7 Tr $ | 1,28 Tr $ | -8,59 Tr $ | 272 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 64,8 Tr $ | 39,3 Tr $ | -211 Tr $ | 284 Tr $ | 105 Tr $ | -394 Tr $ | 711 Tr $ | -483 Tr $ | 162 Tr $ | 90,7 Tr $ | 86,5 Tr $ | 394 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -80,2 Tr $ | -28,6 Tr $ | 370 Tr $ | -232 Tr $ | -172 Tr $ | 341 Tr $ | -541 Tr $ | 680 Tr $ | 47,6 Tr $ | -332 Tr $ | -249 Tr $ | -268 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 426 N $ | 0 $ | 2,57 Tr $ | 2,19 Tr $ | 3,89 Tr $ | 8,06 Tr $ | 12 Tr $ | 9,63 Tr $ | 17,7 Tr $ | 16,5 Tr $ | 10,5 Tr $ | 10,3 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 2,54 Tr $ | 1,21 Tr $ | 1,26 Tr $ | 1,37 Tr $ | 2,34 Tr $ | 8,03 Tr $ | 9,94 Tr $ | 12,8 Tr $ | 12,8 Tr $ | 12,8 Tr $ | 10,7 Tr $ | 6,26 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -82,4 Tr $ | -269 Tr $ | -6,78 Tr $ | -2,45 Tr $ | -615 N $ | -314 Tr $ | 102 Tr $ | -350 Tr $ | -126 Tr $ | 1,55 T $ | 0 $ | 336 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 79,8 Tr $ | 268 Tr $ | 5,52 Tr $ | 1,08 Tr $ | -1,73 Tr $ | 306 Tr $ | -112 Tr $ | 337 Tr $ | 113 Tr $ | -1,56 T $ | -1,04 T $ | -343 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -317 N $ | 239 Tr $ | 375 Tr $ | -231 Tr $ | -174 Tr $ | 647 Tr $ | -653 Tr $ | 1,02 T $ | 161 Tr $ | -1,89 T $ | -1,29 T $ | -611 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 73 N $ | 16,1 Tr $ | 38,1 Tr $ | -31,7 Tr $ | -49,2 Tr $ | 118 Tr $ | -119 Tr $ | 209 Tr $ | 37,7 Tr $ | -183 Tr $ | -30,9 Tr $ | 580 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -390 N $ | 223 Tr $ | 337 Tr $ | -200 Tr $ | -125 Tr $ | 529 Tr $ | -533 Tr $ | 808 Tr $ | 123 Tr $ | -1,71 T $ | -1,26 T $ | -610 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,00 $ | 0,98 $ | 1,30 $ | -0,72 $ | -0,42 $ | 1,36 $ | -1,55 $ | 2,29 $ | 0,33 $ | -4,81 $ | -3,31 $ | -1,60 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,00 $ | 0,96 $ | 1,26 $ | -0,72 $ | -0,42 $ | 1,25 $ | -1,55 $ | 1,84 $ | 0,27 $ | -4,81 $ | -3,31 $ | -1,60 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 180 Tr | 227 Tr | 259 Tr | 279 Tr | 295 Tr | 389 Tr | 344 Tr | 353 Tr | 372 Tr | 355 Tr | 380 Tr | 382 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 190 Tr | 233 Tr | 268 Tr | 279 Tr | 295 Tr | 420 Tr | 344 Tr | 441 Tr | 470 Tr | 355 Tr | 380 Tr | 382 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 53,5 Tr $ | 71 Tr $ | 81,6 Tr $ | 107 Tr $ | 101 Tr $ | 137 Tr $ | 158 Tr $ | 162 Tr $ | 167 Tr $ | 286 Tr $ | 192 Tr $ | 175 Tr $ | |
| EBITDA | 55,8 Tr $ | 312 Tr $ | 458 Tr $ | -123 Tr $ | -70,3 Tr $ | 792 Tr $ | -485 Tr $ | 1,19 T $ | 341 Tr $ | -1,59 T $ | -57,3 Tr $ | -430 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 36,6 Tr $ | 520 N $ | 1,56 Tr $ | 1,19 Tr $ | 4,36 Tr $ | 159 Tr $ | 118 Tr $ | 388 Tr $ | 656 Tr $ | 907 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 32 Tr $ | 7,83 Tr $ | 5,34 Tr $ | 3,96 Tr $ | 6,92 Tr $ | 42,4 Tr $ | 151 Tr $ | 403 Tr $ | 816 Tr $ | 1,34 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,63 Tr $ | -7,31 Tr $ | -3,77 Tr $ | -2,77 Tr $ | -2,56 Tr $ | 117 Tr $ | -33,7 Tr $ | -15,3 Tr $ | -159 Tr $ | -433 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 98 N $ | 2,81 Tr $ | 13,2 Tr $ | 30,1 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 31 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 3,92 Tr $ | 4,17 Tr $ | 3,23 Tr $ | 1,02 Tr $ | 6,4 Tr $ | 174 Tr $ | 82,8 Tr $ | 95,2 Tr $ | 272 Tr $ | 350 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 16,3 Tr $ | 2,7 Tr $ | 5,07 Tr $ | 448 N $ | 856 N $ | 0 $ | 557 Tr $ | -334 Tr $ | -751 Tr $ | 9,17 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 20,2 Tr $ | 6,87 Tr $ | 8,3 Tr $ | 1,47 Tr $ | 7,26 Tr $ | 174 Tr $ | 640 Tr $ | -236 Tr $ | -465 Tr $ | 389 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -15,6 Tr $ | -14,2 Tr $ | -12,1 Tr $ | -4,24 Tr $ | -9,82 Tr $ | -57,6 Tr $ | -674 Tr $ | 221 Tr $ | 306 Tr $ | -822 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 4,35 N $ | 2,79 N $ | 14,2 N $ | 33,7 N $ | 18,3 N $ | 677 N $ | 1,02 Tr $ | 2,81 Tr $ | 16,7 Tr $ | 55,9 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 3,14 Tr $ | 4,87 Tr $ | 2,37 Tr $ | 51,9 N $ | 21 N $ | 1,57 Tr $ | 15 Tr $ | 10,4 Tr $ | 13 Tr $ | 48,4 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,41 Tr $ | 12,4 Tr $ | -1,7 Tr $ | -774 N $ | 607 N $ | -44,6 Tr $ | 29,7 Tr $ | -67 Tr $ | -323 Tr $ | 498 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,73 Tr $ | -17,3 Tr $ | -669 N $ | 722 N $ | -628 N $ | 43,1 Tr $ | -44,7 Tr $ | 56,7 Tr $ | 310 Tr $ | -546 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -17,3 Tr $ | -31,4 Tr $ | -12,7 Tr $ | -3,52 Tr $ | -10,4 Tr $ | -14,5 Tr $ | -718 Tr $ | 278 Tr $ | 617 Tr $ | -1,37 T $ | |
| Thuế thu nhập | 11,5 Tr $ | -104 N $ | 69,1 N $ | 0 $ | 2 N $ | 22,6 Tr $ | -24,2 Tr $ | 16,4 Tr $ | 75,5 Tr $ | -56,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -28,7 Tr $ | -31,3 Tr $ | -12,8 Tr $ | -3,52 Tr $ | -10,4 Tr $ | -37,1 Tr $ | -694 Tr $ | 261 Tr $ | 541 Tr $ | -1,31 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -30,22 $ | -19,22 $ | -2,41 $ | -0,61 $ | -0,13 $ | -0,37 $ | -6,12 $ | 1,41 $ | 1,87 $ | -3,69 $ | |
| EPS (pha loãng) | -30,22 $ | -19,22 $ | -2,41 $ | -0,61 $ | -0,13 $ | -0,37 $ | -6,12 $ | 1,06 $ | 1,72 $ | -3,69 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 949 N | 1,63 Tr | 5,32 Tr | 6,66 Tr | 81,4 Tr | 99,3 Tr | 113 Tr | 184 Tr | 290 Tr | 355 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 949 N | 1,63 Tr | 5,32 Tr | 6,66 Tr | 81,4 Tr | 99,3 Tr | 113 Tr | 192 Tr | 312 Tr | 355 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 7,46 Tr $ | 1,85 Tr $ | 2,07 Tr $ | 1,08 Tr $ | 3,06 Tr $ | 14,9 Tr $ | 78,7 Tr $ | 180 Tr $ | 427 Tr $ | 773 Tr $ | |
| EBITDA | -6,71 Tr $ | -24,7 Tr $ | -8,3 Tr $ | -2,39 Tr $ | -7,36 Tr $ | 1,95 Tr $ | -625 Tr $ | 467 Tr $ | 1,06 T $ | -547 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02