Tài chính Keel Infrastructure Corp. (KEEL)
NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 274 nhân viên · CEO Benjamin J. Gagnon
- Giá
- 2,08 $ -9,96%
- Vốn hóa
- 1,26 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,58 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,09 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,26 T $ EV 1,58 T $
- Doanh thu
- 152 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- -282,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -2,8×
- P/S
- 8,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -49,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- -358 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -430 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 17,7 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu hụt 3,3%, EPS hụt 62,3%Doanh thu 30,4 Tr $ so với kỳ vọng 31,5 Tr $ (-3,3%); EPS -0,11 $ so với -0,07 $ (-62,3%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -60,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 30,4 Tr $, so với mức trung bình 6,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -178,6% (TTM), -124,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -105,3% trong khi doanh thu tăng -38,1%.
- Capex chiếm 70,4% doanh thu (năm trước 102,8%)Đã đầu tư 107 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-57,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do -358 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,9% trong một năm605 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 556 Tr.
- Nợ ròng 323 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 716 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,04 T $; năm trước tiền ròng 69,6 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 30,4 Tr $ | 77,8 Tr $ | -60,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | -285,1% | -7,0% | -278,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -141 Tr $ | -39,6 Tr $ | -255,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -462,6% | -50,9% | -411,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -65 Tr $ | -28,8 Tr $ | -125,3% |
| EPS pha loãng | -0,11 $ | -0,05 $ | -111,9% |
| Dòng tiền hoạt động | -52,9 Tr $ | -74,5 Tr $ | +29,0% |
| Capex | 43,1 Tr $ | 19 Tr $ | +126,6% |
| Dòng tiền tự do | -96 Tr $ | -93,5 Tr $ | -2,6% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 9,85 Tr $ | 3,62 Tr $ | +172,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-10| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 30,4 Tr $ | 31,5 Tr $ | -3,3% |
| EPS (theo dự báo) | -0,11 $ | -0,07 $ | -62,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Depreciation And Amortization | 84,1 Tr $ | – | 81,4% | – | – | |
| Energy Service | 19,2 Tr $ | – | 18,6% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 11,4 Tr $ | – | 37,3% | – | – | |
| CANADA | 19,1 Tr $ | – | 62,7% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -251 Tr $
- Capex
- -107 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -51,8 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 16,4 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 950 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 20,4 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -358 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -14,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -2,8× | 36,1× 1/5 năm | 36,1× – 36,1× |
| EV / EBITDA | -49,6× | 24,6× 3/5 năm | 7,8× – 55,4× |
| EV / Doanh thu | 10,4× | 3,9× | 0,9× – 6,1× |
| Giá / FCF | -3,5× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,8× | 1,7× | 0,4× – 2,6× |
| Tỷ suất FCF | -28,5% | -65,7% | -173,6% – -23,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -19,8% | -24,2% | -80,2% – 7,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -89,6% | -31,8% | -68,8% – 6,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 6,13 $ (+194,7%)
khoảng 4,00 $ – 8,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 324 số liệu mà Keel Infrastructure Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25,5 Tr $2026-06-30 | 54,5 Tr $ | -53,2% | – | – | – | |
| 206 Tr $2026-06-30 | 103 Tr $ | +100,2% | – | – | – | |
| -11,2 Tr $2026-06-30 | 16 Tr $ | -169,9% | – | – | – | |
| 2,89 Tr $2026-06-30 | 460 N $ | +527,2% | – | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 46,7 Tr $2026-06-30 | – | – | 46,4 Tr $2025-12-31 | 25,8 Tr $ | +80,1% |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Fair Value Disclosure | 35 Tr $2025-12-31 | 22,1 Tr $ | +58,6% | 35 Tr $2025-12-31 | 22,1 Tr $ | +58,6% |
| Accounts Payable, Current | 18,3 Tr $2026-06-30 | – | – | 16,3 Tr $2025-12-31 | 8,23 Tr $ | +97,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 5,02 Tr $2026-06-30 | – | – | 5,47 Tr $2025-12-31 | 1,26 Tr $ | +334,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 66 N $2025-12-31 | 63 N $ | +4,8% | 66 N $2025-12-31 | 63 N $ | +4,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery | – | – | – | 1 N $2023-12-31 | – | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 16 N $2023-12-31 | – | – |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 0 $2026-06-30 | 0 $ | – | 3 N $2025-12-31 | -5 N $ | +160,0% |
| Accounts Receivable, Fair Value Disclosure | 5,47 Tr $2025-12-31 | 1,26 Tr $ | +334,6% | 5,47 Tr $2025-12-31 | 1,26 Tr $ | +334,6% |
| Accrued Liabilities, Current | 16,7 Tr $2026-06-30 | – | – | 18,7 Tr $2025-12-31 | 13,8 Tr $ | +35,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 166 Tr $2026-06-30 | – | – | 190 Tr $2025-12-31 | 164 Tr $ | +15,5% |
| Additional Paid in Capital | 1,15 T $2026-06-30 | – | – | 108 Tr $2025-12-31 | 101 Tr $ | +6,9% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 20,1 Tr $2025-12-31 | – | – |
| Advertising Expense | 415 N $2026-06-30 | 1,09 Tr $ | -61,9% | 1,75 Tr $2025-12-31 | 697 N $ | +150,4% |
| Allowance for Doubtful Other Receivables, Current | – | – | – | 815 N $2024-12-31 | – | – |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 916 N $2026-06-30 | 491 N $ | +86,6% | 3,15 Tr $2025-12-31 | – | – |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 278 N $2025-12-31 | 139 N $ | +100,0% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | – | – | – | 3,15 Tr $2025-12-31 | – | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 139 Tr2026-06-30 | 0 | – | 39,5 Tr2025-12-31 | 12,6 Tr | +213,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 9,85 Tr $2026-06-30 | 3,5 Tr $ | +181,4% | 15 Tr $2025-12-31 | 12,7 Tr $ | +18,2% |
| Asset Impairment Charges | 1,58 Tr $2026-06-30 | 0 $ | – | – | – | – |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 222 N $2025-12-31 | 270 N $ | -17,8% |
| Assets | 1,42 T $2026-06-30 | – | – | 1,3 T $2025-12-31 | 663 Tr $ | +95,5% |
| Assets Held-in-trust | 14,1 Tr $2026-03-31 | – | – | 28,7 Tr $2025-12-31 | 135 Tr $ | -78,7% |
| Assets Held-in-trust, Current | 28,7 Tr $2025-12-31 | 9,42 Tr $ | +204,3% | 28,7 Tr $2025-12-31 | 9,42 Tr $ | +204,3% |
| Assets Held-in-trust, Noncurrent | – | – | – | 125 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Assets, Current | 896 Tr $2026-06-30 | – | – | 826 Tr $2025-12-31 | 214 Tr $ | +286,7% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 850 Tr $2026-06-30 | – | – | 651 Tr $2025-12-31 | 87,4 Tr $ | +645,1% |
| Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss) | – | – | – | -216 Tr $2025-12-31 | -63,1 Tr $ | -242,6% |
| Business Acquisition, Pro Forma Revenue | – | – | – | 231 Tr $2025-12-31 | 198 Tr $ | +16,8% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | – | – | – | 7,08 Tr $2025-12-31 | – | – |
| Business Combination, Consideration Transferred, Other | – | – | – | 7,75 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Inventory | 3,27 Tr $2025-12-31 | – | – | 3,27 Tr $2025-12-31 | – | – |
| Business Combination, Separately Recognized Transactions, Additional Disclosures, Acquisition Costs | – | – | – | 1,57 Tr $2025-03-31 | – | – |
| Cash | 716 Tr $2026-06-30 | 85,4 Tr $ | +737,5% | 573 Tr $2025-12-31 | 59,5 Tr $ | +863,1% |
| Cash Acquired from Acquisition | – | – | – | 2,98 Tr $2025-12-31 | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 573 Tr $2025-12-31 | 59,5 Tr $ | +863,1% | 573 Tr $2025-12-31 | 59,5 Tr $ | +863,1% |
| Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations | -15 N $2026-03-31 | -172 N $ | +91,3% | -274 N $2025-12-31 | -296 N $ | +7,4% |
| Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations | 1,7 Tr $2026-03-31 | -2,88 Tr $ | +158,9% | 26,2 Tr $2025-12-31 | 27,6 Tr $ | -5,1% |
| Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations | -1,06 Tr $2026-03-31 | 1,19 Tr $ | -189,2% | -12,8 Tr $2025-12-31 | -25,2 Tr $ | +49,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 769 Tr $2026-06-30 | 110 Tr $ | +596,2% | 631 Tr $2025-12-31 | 59,5 Tr $ | +959,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 371 Tr $2026-06-30 | 71,8 Tr $ | +416,2% | 571 Tr $2025-12-31 | -24,5 Tr $ | +2.433,5% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 43,69 $2026-05-14 | – | – | 1,30 $2025-03-14 | – | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | 3,21 Tr2025-12-31 | – | – | 3,21 Tr2025-12-31 | – | – |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 2,2 Tr2025-10-31 | – | – | 2,2 Tr2025-10-31 | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,5 T2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Shares, Issued | 617 Tr2026-06-30 | – | – | 602 Tr2025-12-31 | 479 Tr | +25,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 617 Tr2026-06-30 | 558 Tr | +10,6% | 602 Tr2025-12-31 | 479 Tr | +25,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 617 N $2026-06-30 | – | – | 1,06 T $2025-12-31 | 838 Tr $ | +27,1% |
| Construction in Progress, Gross | 72 Tr $2026-03-31 | – | – | 20,1 Tr $2025-12-31 | 2,53 Tr $ | +696,3% |
| Contractual Obligation | 1,08 T $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Remainder of Fiscal Year | 2,89 Tr $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 1,06 T $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 4,5 Tr $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 4,27 Tr $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02