Báo cáo kết quả kinh doanh Keel Infrastructure Corp. (KEEL)
NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 274 nhân viên · CEO Benjamin J. Gagnon
- Giá
- 2,08 $ -9,96%
- Vốn hóa
- 1,26 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,58 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,09 $
Keel Infrastructure Corp. (KEEL) báo cáo doanh thu 30,4 Tr $ cho Q2 '26 (-60,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -141 Tr $ (-462,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng -65 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 152 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 34,6 Tr $ | 46,2 Tr $ | 50,3 Tr $ | 41,5 Tr $ | 44,9 Tr $ | 56,2 Tr $ | 66,8 Tr $ | 77,8 Tr $ | 69,2 Tr $ | 15,4 Tr $ | 37 Tr $ | 30,4 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 43,5 Tr $ | 44,5 Tr $ | 61 Tr $ | 52,8 Tr $ | 56,6 Tr $ | 54,8 Tr $ | 67,4 Tr $ | 83,3 Tr $ | 72,1 Tr $ | 25,4 Tr $ | 63,3 Tr $ | 117 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | -8,87 Tr $ | 1,76 Tr $ | -10,7 Tr $ | -11,3 Tr $ | -11,8 Tr $ | 1,39 Tr $ | -542 N $ | -5,48 Tr $ | -2,88 Tr $ | -10 Tr $ | -26,3 Tr $ | -86,8 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 73 N $ | 131 N $ | 116 N $ | 165 N $ | 332 N $ | 108 N $ | 118 N $ | 1,09 Tr $ | 313 N $ | -1,52 Tr $ | 686 N $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 8,3 Tr $ | 13,3 Tr $ | 13,1 Tr $ | 8,68 Tr $ | 27,3 Tr $ | 17,9 Tr $ | 20,1 Tr $ | 16 Tr $ | 16,7 Tr $ | 25,5 Tr $ | 26,2 Tr $ | 31,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,4 Tr $ | 1,09 Tr $ | -170 N $ | 3,45 Tr $ | 4,5 Tr $ | -270 N $ | 11,6 Tr $ | 17 Tr $ | 9,04 Tr $ | 14,7 Tr $ | 0 $ | 22,7 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 9,77 Tr $ | 14,5 Tr $ | 13 Tr $ | 12,3 Tr $ | 32,1 Tr $ | 17,8 Tr $ | 31,8 Tr $ | 34,1 Tr $ | 26,1 Tr $ | 38,7 Tr $ | 26,8 Tr $ | 54 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -18,6 Tr $ | -12,7 Tr $ | -23,7 Tr $ | -23,6 Tr $ | -43,9 Tr $ | -16,4 Tr $ | -32,4 Tr $ | -39,6 Tr $ | -29 Tr $ | -48,7 Tr $ | -53,1 Tr $ | -141 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 477 N $ | 0 $ | 680 N $ | 2,04 Tr $ | 2,47 Tr $ | 839 N $ | 947 N $ | 468 N $ | 585 N $ | 4,29 Tr $ | 3,72 Tr $ | 2,89 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 815 N $ | 8,46 Tr $ | 378 N $ | 349 N $ | 442 N $ | 557 N $ | 643 N $ | 2,19 Tr $ | 1,88 Tr $ | 3,91 Tr $ | 5,22 Tr $ | 2,11 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -3,35 Tr $ | 36,6 Tr $ | -11,8 Tr $ | 968 N $ | -7,68 Tr $ | 270 N $ | -2,76 Tr $ | -4,29 Tr $ | 17,8 Tr $ | -10,7 Tr $ | 0 $ | -79 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 2,53 Tr $ | -45 Tr $ | 11,4 Tr $ | -1,32 Tr $ | 7,24 Tr $ | 21,8 Tr $ | 2,11 Tr $ | 2,14 Tr $ | -19,6 Tr $ | -43,4 Tr $ | -74,4 Tr $ | 76,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -16,1 Tr $ | -57,8 Tr $ | -12,3 Tr $ | -24,9 Tr $ | -36,7 Tr $ | 5,46 Tr $ | -30,2 Tr $ | -37,5 Tr $ | -48,6 Tr $ | -92,1 Tr $ | -128 Tr $ | -63,9 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 401 N $ | -378 N $ | -6,29 Tr $ | 1,7 Tr $ | -2 N $ | -9,71 Tr $ | 5,63 Tr $ | -8,64 Tr $ | -2,35 Tr $ | 5,46 Tr $ | -3 N $ | 17 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -16,5 Tr $ | -57,4 Tr $ | -5,98 Tr $ | -26,6 Tr $ | -36,6 Tr $ | 15,2 Tr $ | -35,9 Tr $ | -28,8 Tr $ | -80,8 Tr $ | -139 Tr $ | -145 Tr $ | -65 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,07 $ | -0,18 $ | -0,02 $ | -0,07 $ | -0,08 $ | 0,03 $ | -0,07 $ | -0,05 $ | -0,14 $ | -0,26 $ | -0,24 $ | -0,11 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,07 $ | -0,18 $ | -0,02 $ | -0,07 $ | -0,08 $ | 0,03 $ | -0,07 $ | -0,05 $ | -0,14 $ | -0,26 $ | -0,24 $ | -0,11 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 274 Tr | 334 Tr | 339 Tr | 401 Tr | 449 Tr | 479 Tr | 500 Tr | 556 Tr | 557 Tr | 552 Tr | 603 Tr | 605 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 274 Tr | 334 Tr | 339 Tr | 401 Tr | 449 Tr | 479 Tr | 500 Tr | 556 Tr | 557 Tr | 552 Tr | 603 Tr | 605 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 21,8 Tr $ | 21,8 Tr $ | 39 Tr $ | 48,6 Tr $ | 28,8 Tr $ | 24,6 Tr $ | 29,7 Tr $ | 37 Tr $ | 33,5 Tr $ | 22,5 Tr $ | 27,7 Tr $ | 84,1 Tr $ | |
| EBITDA | 6,48 Tr $ | -27,5 Tr $ | 27,1 Tr $ | 24 Tr $ | -7,38 Tr $ | 7,93 Tr $ | 89 N $ | 1,68 Tr $ | -13,2 Tr $ | -15,5 Tr $ | -25,4 Tr $ | 22,3 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,97 Tr $ | 33,8 Tr $ | 32,4 Tr $ | 34,7 Tr $ | 169 Tr $ | 142 Tr $ | 146 Tr $ | 193 Tr $ | 229 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,4 Tr $ | 22,9 Tr $ | 21 Tr $ | 31,8 Tr $ | 58,4 Tr $ | 132 Tr $ | 168 Tr $ | 225 Tr $ | 248 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 7,58 Tr $ | 10,9 Tr $ | 11,4 Tr $ | 2,87 Tr $ | 111 Tr $ | 10,5 Tr $ | -21,5 Tr $ | -32,4 Tr $ | -18,9 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 272 N $ | 110 N $ | 38 N $ | 174 N $ | 333 N $ | 491 N $ | 721 N $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 8,54 Tr $ | 9,87 Tr $ | 8,21 Tr $ | 43,1 Tr $ | 51,2 Tr $ | 38,8 Tr $ | 72,7 Tr $ | 78,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 20,1 Tr $ | 56 N $ | 1,35 Tr $ | 4,24 Tr $ | 243 Tr $ | 11,3 Tr $ | 1,82 Tr $ | 52,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 177 N $ | 28,9 Tr $ | 10 Tr $ | 9,6 Tr $ | 47,5 Tr $ | 295 Tr $ | 50,6 Tr $ | 75,2 Tr $ | 131 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 7,4 Tr $ | -18 Tr $ | 1,4 Tr $ | -6,73 Tr $ | 63,6 Tr $ | -284 Tr $ | -72,1 Tr $ | -108 Tr $ | -150 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 456 N $ | 1,42 Tr $ | 6,04 Tr $ | 6,29 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 63 N $ | 3,27 Tr $ | 6,1 Tr $ | 3,42 Tr $ | 14,2 Tr $ | 4,08 Tr $ | 1,74 Tr $ | 8,62 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 260 N $ | 116 N $ | -1,39 Tr $ | 3,28 Tr $ | 17,6 Tr $ | -105 Tr $ | 30,1 Tr $ | -40,9 Tr $ | -52,4 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -264 N $ | -179 N $ | -1,88 Tr $ | -9,39 Tr $ | -21 Tr $ | 91 Tr $ | -37,2 Tr $ | 39,2 Tr $ | -58,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 7,14 Tr $ | -18,2 Tr $ | -484 N $ | -16,1 Tr $ | 42,6 Tr $ | -193 Tr $ | -109 Tr $ | -68,4 Tr $ | -208 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 2,05 Tr $ | 59 N $ | -2,59 Tr $ | 172 N $ | 20,5 Tr $ | -17,4 Tr $ | -401 N $ | -14,3 Tr $ | 101 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | 5,08 Tr $ | -9,36 Tr $ | 2,9 Tr $ | -16,3 Tr $ | 22,1 Tr $ | -176 Tr $ | -109 Tr $ | -54,1 Tr $ | -285 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,09 $ | -0,16 $ | 0,04 $ | -0,19 $ | 0,14 $ | -0,85 $ | -0,42 $ | -0,13 $ | -0,52 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,09 $ | -0,16 $ | 0,04 $ | -0,19 $ | 0,13 $ | -0,85 $ | -0,42 $ | -0,13 $ | -0,52 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 57 Tr | 56,9 Tr | 67 Tr | 84,9 Tr | 158 Tr | 208 Tr | 262 Tr | 415 Tr | 552 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 57 Tr | 56,9 Tr | 71,1 Tr | 84,9 Tr | 169 Tr | 208 Tr | 262 Tr | 415 Tr | 552 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,15 Tr $ | 12,5 Tr $ | 6,84 Tr $ | 11,5 Tr $ | 24,5 Tr $ | 72,4 Tr $ | 84,8 Tr $ | 141 Tr $ | 123 Tr $ | |
| EBITDA | 8,29 Tr $ | -5,57 Tr $ | 9,63 Tr $ | 1,47 Tr $ | 70,5 Tr $ | -106 Tr $ | -17,4 Tr $ | 74,4 Tr $ | 25,4 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02