Báo cáo kết quả kinh doanh JetBlue Airways Corporation (JBLU)
NASDAQ · Industrials · Airlines, Airports & Air Services · 19.647 nhân viên · CEO Joanna L. Geraghty
- Giá
- 2,85 $ -6,56%
- Vốn hóa
- 1,08 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,16 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-26
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến -0,62 $
JetBlue Airways Corporation (JBLU) báo cáo doanh thu 2,81 T $ cho Q3 '26 (+21,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -144 Tr $ (-5,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng -257 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 9,99 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,33 T $ | 2,21 T $ | 2,43 T $ | 2,37 T $ | 2,28 T $ | 2,14 T $ | 2,36 T $ | 2,32 T $ | 2,24 T $ | 2,24 T $ | 2,7 T $ | 2,81 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,78 T $ | 1,77 T $ | 1,76 T $ | 1,77 T $ | 1,68 T $ | 1,74 T $ | 1,75 T $ | 1,28 T $ | 1,23 T $ | 1,27 T $ | 1,28 T $ | 2,24 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 548 Tr $ | 437 Tr $ | 666 Tr $ | 597 Tr $ | 594 Tr $ | 397 Tr $ | 611 Tr $ | 1,05 T $ | 1,01 T $ | 966 Tr $ | 1,42 T $ | 576 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 79 Tr $ | 77 Tr $ | 87 Tr $ | 81 Tr $ | 83 Tr $ | 70 Tr $ | 76 Tr $ | 78 Tr $ | 80 Tr $ | 72 Tr $ | 88 Tr $ | 92 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 536 Tr $ | 1,08 T $ | 522 Tr $ | 554 Tr $ | 495 Tr $ | 501 Tr $ | 529 Tr $ | 1,07 T $ | 1,03 T $ | 1,12 T $ | 1,47 T $ | 628 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 615 Tr $ | 1,16 T $ | 609 Tr $ | 635 Tr $ | 578 Tr $ | 571 Tr $ | 605 Tr $ | 1,15 T $ | 1,11 T $ | 1,19 T $ | 1,56 T $ | 720 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -67 Tr $ | -719 Tr $ | 57 Tr $ | -38 Tr $ | 16 Tr $ | -174 Tr $ | 6 Tr $ | -100 Tr $ | -100 Tr $ | -224 Tr $ | -141 Tr $ | -144 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 25 Tr $ | 19 Tr $ | 18 Tr $ | 30 Tr $ | 45 Tr $ | 38 Tr $ | 33 Tr $ | 30 Tr $ | 26 Tr $ | 23 Tr $ | 17 Tr $ | 17 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 65 Tr $ | 49 Tr $ | 59 Tr $ | 97 Tr $ | 147 Tr $ | 145 Tr $ | 144 Tr $ | 144 Tr $ | 147 Tr $ | 143 Tr $ | 147 Tr $ | 149 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -29 Tr $ | -562 Tr $ | -1 Tr $ | -27 Tr $ | -1 Tr $ | -48 Tr $ | -44 Tr $ | -48 Tr $ | -34 Tr $ | -31 Tr $ | -17 Tr $ | -23 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -43 Tr $ | -48 Tr $ | -26 Tr $ | -40 Tr $ | -99 Tr $ | -97 Tr $ | -100 Tr $ | -96 Tr $ | -113 Tr $ | -112 Tr $ | -130 Tr $ | -126 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -110 Tr $ | -767 Tr $ | 31 Tr $ | -78 Tr $ | -83 Tr $ | -271 Tr $ | -94 Tr $ | -196 Tr $ | -213 Tr $ | -336 Tr $ | -271 Tr $ | -270 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -7 Tr $ | -51 Tr $ | 6 Tr $ | -18 Tr $ | -39 Tr $ | -63 Tr $ | -20 Tr $ | -53 Tr $ | -36 Tr $ | -17 Tr $ | -24 Tr $ | -13 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -103 Tr $ | -716 Tr $ | 25 Tr $ | -60 Tr $ | -44 Tr $ | -208 Tr $ | -74 Tr $ | -143 Tr $ | -177 Tr $ | -319 Tr $ | -247 Tr $ | -257 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,30 $ | -2,11 $ | 0,07 $ | -0,17 $ | -0,13 $ | -0,59 $ | -0,20 $ | -0,39 $ | -0,48 $ | -0,87 $ | -0,67 $ | -0,68 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,30 $ | -2,11 $ | 0,07 $ | -0,17 $ | -0,13 $ | -0,59 $ | -0,20 $ | -0,39 $ | -0,48 $ | -0,87 $ | -0,67 $ | -0,68 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 338 Tr | 340 Tr | 345 Tr | 347 Tr | 346 Tr | 354 Tr | 361 Tr | 364 Tr | 369 Tr | 369 Tr | 369 Tr | 377 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 338 Tr | 340 Tr | 349 Tr | 347 Tr | 347 Tr | 354 Tr | 361 Tr | 364 Tr | 369 Tr | 369 Tr | 369 Tr | 377 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 159 Tr $ | 158 Tr $ | 164 Tr $ | 165 Tr $ | 168 Tr $ | 168 Tr $ | 171 Tr $ | 173 Tr $ | 176 Tr $ | 179 Tr $ | 183 Tr $ | 186 Tr $ | |
| EBITDA | 121 Tr $ | 1 Tr $ | 222 Tr $ | 154 Tr $ | 185 Tr $ | 42 Tr $ | 221 Tr $ | 121 Tr $ | 110 Tr $ | -14 Tr $ | 59 Tr $ | 65 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,63 T $ | 7,01 T $ | 7,66 T $ | 8,09 T $ | 2,96 T $ | 6,04 T $ | 9,16 T $ | 9,62 T $ | 9,28 T $ | 9,06 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 3,8 T $ | 4,41 T $ | 5,13 T $ | 5,36 T $ | 3,55 T $ | 5,15 T $ | 7,19 T $ | 7,3 T $ | 6,99 T $ | 5,99 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,78 T $ | 2,6 T $ | 2,52 T $ | 2,74 T $ | -590 Tr $ | 890 Tr $ | 1,97 T $ | 2,32 T $ | 2,29 T $ | 3,07 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 259 Tr $ | 271 Tr $ | 294 Tr $ | 290 Tr $ | 110 Tr $ | 183 Tr $ | 289 Tr $ | 316 Tr $ | 328 Tr $ | 304 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,26 T $ | 1,36 T $ | 1,96 T $ | 1,65 T $ | 1,01 T $ | 787 Tr $ | 1,98 T $ | 2,23 T $ | 2,65 T $ | 3,13 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,52 T $ | 1,63 T $ | 2,26 T $ | 1,94 T $ | 1,12 T $ | 970 Tr $ | 2,27 T $ | 2,55 T $ | 2,98 T $ | 3,44 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,26 T $ | 973 Tr $ | 266 Tr $ | 800 Tr $ | -1,71 T $ | -80 Tr $ | -298 Tr $ | -230 Tr $ | -684 Tr $ | -368 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 7 Tr $ | 6 Tr $ | 13 Tr $ | 18 Tr $ | 23 Tr $ | 17 Tr $ | 39 Tr $ | 89 Tr $ | 111 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 103 Tr $ | 61 Tr $ | 82 Tr $ | 65 Tr $ | 179 Tr $ | 192 Tr $ | 166 Tr $ | 210 Tr $ | 350 Tr $ | 580 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | -435 Tr $ | -14 Tr $ | 283 Tr $ | 833 Tr $ | -113 Tr $ | -197 Tr $ | -591 Tr $ | -174 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -44 Tr $ | -75 Tr $ | -47 Tr $ | -32 Tr $ | -179 Tr $ | -183 Tr $ | -139 Tr $ | -104 Tr $ | -213 Tr $ | -406 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,22 T $ | 914 Tr $ | 219 Tr $ | 768 Tr $ | -1,89 T $ | -263 Tr $ | -437 Tr $ | -334 Tr $ | -897 Tr $ | -774 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 437 Tr $ | -222 Tr $ | 30 Tr $ | 199 Tr $ | -539 Tr $ | -81 Tr $ | -75 Tr $ | -24 Tr $ | -102 Tr $ | -172 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 727 Tr $ | 1,14 T $ | 189 Tr $ | 569 Tr $ | -1,35 T $ | -182 Tr $ | -362 Tr $ | -310 Tr $ | -795 Tr $ | -602 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,32 $ | 3,42 $ | 0,60 $ | 1,92 $ | -4,91 $ | -0,57 $ | -1,12 $ | -0,93 $ | -2,30 $ | -1,66 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,22 $ | 3,41 $ | 0,60 $ | 1,91 $ | -4,91 $ | -0,57 $ | -1,12 $ | -0,93 $ | -2,29 $ | -1,66 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 327 Tr | 329 Tr | 313 Tr | 297 Tr | 278 Tr | 318 Tr | 324 Tr | 333 Tr | 346 Tr | 369 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 342 Tr | 330 Tr | 315 Tr | 298 Tr | 278 Tr | 318 Tr | 324 Tr | 333 Tr | 347 Tr | 369 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 393 Tr $ | 424 Tr $ | 469 Tr $ | 525 Tr $ | 535 Tr $ | 540 Tr $ | 585 Tr $ | 621 Tr $ | 655 Tr $ | 688 Tr $ | |
| EBITDA | 1,65 T $ | 1,4 T $ | 1,17 T $ | 1,34 T $ | -1,46 T $ | -373 Tr $ | 400 Tr $ | 588 Tr $ | 562 Tr $ | 494 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02