PerpEquities

Tài chính JetBlue Airways Corporation (JBLU)

NASDAQ · Industrials · Airlines, Airports & Air Services · 19.647 nhân viên · CEO Joanna L. Geraghty

Giá
2,85 $ -6,56%
Vốn hóa
1,08 T $
Giá trị doanh nghiệp
9,16 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-26
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến -0,62 $
Doanh thu (TTM)9,99 T $+9,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-6,1%-3,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -609 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-1 T $-113,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-1,17 T $+13,5% so với năm trướcCapex 947 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-2,70 $-106,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-7,84 T $-15,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,08 T $
EV 9,16 T $
Doanh thu
9,99 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-10,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-1,1×
Dự phóng -1,1× (FY2026)
P/S
0,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
41,7×
TTM
Dòng tiền tự do
-1,17 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-1 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
10,5 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-26
Doanh thu dự kiến 2,77 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-26): doanh thu hụt 0,6%, EPS hụt 10,4%Doanh thu 2,81 T $ so với kỳ vọng 2,83 T $ (-0,6%); EPS -0,60 $ so với -0,54 $ (-10,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 21,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,81 T $, so với mức trung bình 4,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -6,1% (TTM), -3,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -141,7% trong khi doanh thu tăng 9,9%.
  • Capex chiếm 9,5% doanh thu (năm trước 13,1%)Đã đầu tư 947 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-20,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -1,17 T $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,7% trong một năm377 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 364 Tr.
  • Nợ ròng 7,84 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,51 T $, nợ gồm thuê tài sản 9,35 T $; năm trước nợ ròng 6,8 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,81 T $2,32 T $+21,1%
Biên lợi nhuận gộp20,5%45,1%-24,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-144 Tr $-100 Tr $-44,0%
Biên lợi nhuận hoạt động-5,1%-4,3%-0,8 điểm %
Lợi nhuận ròng-257 Tr $-143 Tr $-79,7%
EPS pha loãng-0,68 $-0,39 $-74,4%
Dòng tiền hoạt động-238 Tr $-142 Tr $-67,6%
Capex227 Tr $281 Tr $-19,2%
Dòng tiền tự do-465 Tr $-423 Tr $-9,9%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu7 Tr $10 Tr $-30,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-26
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,81 T $2,83 T $-0,6%
EPS (theo dự báo)-0,60 $-0,54 $-10,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-26 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Passenger2,6 T $+21,8%92,5%9,19 T $-12,0%
Product and Service, Other212 Tr $+13,4%7,5%805 Tr $-7,2%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Domestic & Canada1,63 T $+26,5%57,8%6,13 T $–
Caribbean and Latin America988 Tr $+13,6%35,1%3,33 T $–
Atlantic199 Tr $+19,2%7,1%534 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-224 Tr $
Capex
-947 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-8 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-285 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
35 Tr $
Dòng tiền tự do
-1,17 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-1,1×––
EV / EBITDA41,7×15,6× 4/5 năm11,2× – 20,0×
EV / Doanh thu0,9×0,9×0,6× – 1,2×
Giá / FCF-0,9×7,0× 1/5 năm7,0× – 7,0×
Giá / Giá trị sổ sách0,8×0,8×0,6× – 1,2×
Tỷ suất FCF-108,9%-36,4%-72,5% – 14,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-4,6%-2,2%-4,5% – -0,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-58,4%-16,5%-30,1% – -4,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 4,51 $ (+58,2%)
khoảng 2,30 $ – 8,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua7
Nắm giữ24
Bán6
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202610,5 T $+16,1%-2,66 $-60,2%-1,1×9
FY202711,5 T $+9,1%-1,21 $+54,6%-2,4×10
FY202812,1 T $+5,7%0,31 $+126,0%9,1×3
FY202913,4 T $+10,6%1,80 $+474,0%1,6×1
FY203014,4 T $+7,3%2,27 $+26,1%1,3×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 253 số liệu mà JetBlue Airways Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current633 Tr $589 Tr $+7,5%655 Tr $619 Tr $+5,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current3 Tr $6 Tr $-50,0%6 Tr $6 Tr $0,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax1 Tr $2 Tr $-50,0%-1 Tr $2 Tr $-150,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock3,46 T $3,38 T $+2,2%3,41 T $3,32 T $+2,8%
Advertising Expense–––76 Tr $79 Tr $-3,8%
Aircraft Maintenance, Materials, and Repairs204 Tr $210 Tr $-2,9%791 Tr $628 Tr $+26,0%
Aircraft Rental19 Tr $21 Tr $-9,5%74 Tr $92 Tr $-19,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount8,1 Tr5,6 Tr+44,6%7,4 Tr4,4 Tr+68,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition7 Tr $10 Tr $-30,0%40 Tr $39 Tr $+2,6%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent3 Tr $2025-12-3110 Tr $-70,0%3 Tr $10 Tr $-70,0%
Assets16 T $16,6 T $-3,8%16,6 T $16,8 T $-1,6%
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current165 Tr $125 Tr $+32,0%138 Tr $33 Tr $+318,2%
Assets, Current2,79 T $3,42 T $-18,2%3,24 T $4,26 T $-24,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,26 T $2,41 T $-47,8%1,95 T $1,92 T $+1,3%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure891 Tr $–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,52 T $2,65 T $-42,5%2,3 T $2,15 T $+6,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-397 Tr $279 Tr $-242,3%147 Tr $831 Tr $-82,3%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights–––9,50 $2020-12-31––
Class of Warrant or Right, Outstanding–––85,5 N2020-12-31––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance19,2 Tr2025-12-3140,7 Tr-52,8%19,2 Tr40,7 Tr-52,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized900 Tr900 Tr0,0%900 Tr900 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued540 Tr525 Tr+2,9%532 Tr513 Tr+3,7%
Common Stock, Shares, Outstanding377 Tr364 Tr+3,6%370 Tr353 Tr+4,8%
Common Stock, Value, Issued5 Tr $5 Tr $0,0%5 Tr $5 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-257 Tr $-148 Tr $-73,6%-605 Tr $-789 Tr $+23,3%
Contract with Customer, Liability2,98 T $2,68 T $+11,5%2,71 T $2,61 T $+3,6%
Contract with Customer, Liability, Current1,93 T $1,65 T $+16,5%1,67 T $1,57 T $+6,2%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent771 Tr $679 Tr $+13,5%704 Tr $653 Tr $+7,8%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized100 Tr $100 Tr $0,0%1,1 T $1,1 T $0,0%
Costs and Expenses2,96 T $2,42 T $+22,0%9,43 T $9,96 T $-5,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––8 Tr $8 Tr $0,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––11 Tr $8 Tr $+37,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––3 Tr $0 $–
Debt and Lease Obligation8,45 T $8,54 T $-1,1%8,56 T $8,62 T $-0,7%
Debt Securities, Available-for-sale76 Tr $152 Tr $-50,0%67 Tr $1,62 T $-95,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Gain (Loss)7 Tr $2025-09-301 Tr $+600,0%–––
Debt Securities, Held-to-maturity292 Tr $331 Tr $-11,8%464 Tr $404 Tr $+14,9%
Debt Securities, Held-to-maturity, Transfer, Unrealized Gain (Loss)-1 Tr $0 $––––
Debt Securities, Realized Gain (Loss)–––15 Tr $1 Tr $+1.400,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-158 Tr $-93 Tr $-69,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $11 Tr $-100,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-12 Tr $-58 Tr $+79,3%-183 Tr $-110 Tr $-66,4%
Deferred Income Tax Liabilities, Net386 Tr $486 Tr $-20,6%447 Tr $633 Tr $-29,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-25 Tr $-28 Tr $+10,7%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward181 Tr $2025-12-31110 Tr $+64,5%181 Tr $110 Tr $+64,5%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards110 Tr $2025-12-31125 Tr $-12,0%110 Tr $125 Tr $-12,0%
Deferred Tax Assets, Deferred Income262 Tr $2025-12-31242 Tr $+8,3%262 Tr $242 Tr $+8,3%
Deferred Tax Assets, Gross2,19 T $2025-12-311,93 T $+13,4%2,19 T $1,93 T $+13,4%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development38 Tr $2025-12-3134 Tr $+11,8%38 Tr $34 Tr $+11,8%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,06 T $2025-12-311,69 T $+21,4%2,06 T $1,69 T $+21,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards1,22 T $2025-12-311,08 T $+12,6%1,22 T $1,08 T $+12,6%
Deferred Tax Assets, Other17 Tr $2025-12-3118 Tr $-5,6%17 Tr $18 Tr $-5,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign0 $2025-12-3144 Tr $-100,0%0 $44 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Other14 Tr $2025-12-3113 Tr $+7,7%14 Tr $13 Tr $+7,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits105 Tr $2025-12-31106 Tr $-0,9%105 Tr $106 Tr $-0,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Deferred Rent4 Tr $2025-12-3112 Tr $-66,7%4 Tr $12 Tr $-66,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance133 Tr $2025-12-31238 Tr $-44,1%133 Tr $238 Tr $-44,1%
Deferred Tax Liabilities, Gross2,5 T $2025-12-312,33 T $+7,6%2,5 T $2,33 T $+7,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02