PerpEquities

Tài chính Hewlett Packard Enterprise Company (HPE)

NYSE · Technology · Computer Hardware · 67.000 nhân viên · CEO Antonio Fabio Neri

Giá
55,09 $ -6,42%
Vốn hóa
73,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
87,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-03
Báo cáo kế tiếp
2026-12-03 EPS dự kiến 1,28 $
Doanh thu (TTM)41,9 T $+26,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)8,3%+2,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,46 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,75 T $+120,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,16 T $+1.747,1% so với năm trướcCapex 2,54 T $
EPS pha loãng (TTM)1,92 $+143,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-14 T $+26,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
73,1 T $
EV 87,2 T $
Doanh thu
41,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+36%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
6,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
27,4×
Dự phóng 14,4× (FY2026)
P/S
1,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,9×
TTM
Dòng tiền tự do
4,16 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,75 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
46,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-12-03
Doanh thu dự kiến 14,3 T $
Cổ tức
0,57 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-02): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 19,1%Doanh thu 12,2 T $ so với kỳ vọng 12 T $ (+1,9%); EPS 1,11 $ so với 0,93 $ (+19,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 32,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 12,2 T $, so với mức trung bình 23,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 8,3% (TTM), +2,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 69,6% trong khi doanh thu tăng 26,6%.
  • 31,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,63 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,46 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 6,1% doanh thu (năm trước 6,8%)Đã đầu tư 2,54 T $ trong 4 quý gần nhất (+12,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,16 T $ = 151,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,32 T $ cho cổ đông = 31,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 547 Tr $ (năm trước 152 Tr $), cổ tức 768 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 795 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,0% trong một năm1,45 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,42 T.
  • Nợ ròng 14 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6,22 T $, nợ gồm thuê tài sản 20,2 T $; năm trước nợ ròng 19,1 T $.
  • Networking: doanh thu +74,9%, biên lợi nhuận 22,0% (trước đó 22,1%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 637 Tr $ trên doanh thu 2,89 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu12,2 T $9,2 T $+32,7%
Biên lợi nhuận gộp40,1%28,4%+11,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,39 T $494 Tr $+182,0%
Biên lợi nhuận hoạt động11,4%5,4%+6,0 điểm %
Lợi nhuận ròng1,54 T $305 Tr $+404,9%
EPS pha loãng1,06 $0,19 $+457,9%
Dòng tiền hoạt động1,64 T $1,31 T $+25,7%
Capex745 Tr $576 Tr $+29,3%
Dòng tiền tự do896 Tr $729 Tr $+22,9%
R&D1,16 T $622 Tr $+86,2%
Thù lao bằng cổ phiếu165 Tr $177 Tr $-6,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-02
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu12,2 T $12 T $+1,9%
EPS (theo dự báo)1,11 $0,93 $+19,1%

Từ báo cáo ngày 2026-09-02 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Server Segment6,77 T $+38,0%55,4%21 T $+17,6%
Networking2,89 T $+67,0%23,7%13,4 T $–
Hybrid Cloud–––––
Storage Segment1,29 T $–10,6%––
Financial Services883 Tr $-0,5%7,2%3,55 T $+1,3%
Corporate Investments278 Tr $+44,8%2,3%1,01 T $+20,1%
Other Segment102 Tr $–0,8%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas5,35 T $+12,7%43,8%18,1 T $+18,4%
EMEA4,2 T $+53,4%34,4%14,8 T $+35,9%
Asia Pacific and Japan2,67 T $+61,1%21,8%8,92 T $+30,1%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Cloud AI Segment9,04 T $+25,4%1,54 T $+205,4%17,0%7,0%–
Server Segment6,77 T $+35,3%–––6,3%–
Networking2,89 T $+74,9%637 Tr $+74,5%22,0%22,1%2,5 T $
Networking Solutions–––––20,8%–
Hybrid Cloud–––––6,1%–
Intelligent Edge–––––––
Financial Services883 Tr $-0,3%–––9,9%–
Corporate And Other278 Tr $+3,0%-67 Tr $-252,6%-24,1%-7,0%-86 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
6,69 T $
Capex
-2,54 T $
Mua lại cổ phiếu
-547 Tr $
Cổ tức
-768 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
322 Tr $
Nợ phát hành ròng
-3,46 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
795 Tr $
Dòng tiền tự do
4,16 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
31,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)27,4×11,7× 4/5 năm5,7× – 21,3×
EV / EBITDA13,9×8,4×4,8× – 19,3×
EV / Doanh thu2,1×1,1×1,0× – 1,5×
Giá / FCF17,6×19,1×5,8× – 51,6×
Giá / Giá trị sổ sách2,8×1,0×0,9× – 1,3×
Tỷ suất FCF5,7%8,6%1,9% – 17,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,2%3,8%-0,6% – 5,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu10,9%8,3%0,2% – 17,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 70,00 $ (+27,1%)
khoảng 57,00 $ – 86,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua18
Nắm giữ21
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202646,6 T $+35,8%3,82 $+8.676,2%14,4×12
FY202754,7 T $+17,5%4,72 $+23,5%11,7×12
FY202859,3 T $+8,4%5,47 $+15,8%10,1×6
FY202965,6 T $+10,6%6,10 $+11,6%9,0×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 401 số liệu mà Hewlett Packard Enterprise Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current13,7 T $8,66 T $+58,6%7,73 T $11,1 T $-30,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current6,19 T $5,66 T $+9,4%5,29 T $3,55 T $+49,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current16 Tr $18 Tr $-11,1%22 Tr $10 Tr $+120,0%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current5,82 T $5,26 T $+10,7%4,92 T $3,24 T $+51,9%
Accrued Income Taxes, Noncurrent183 Tr $2025-10-31163 Tr $+12,3%183 Tr $163 Tr $+12,3%
Accrued Marketing Costs, Current1,04 T $2025-10-311,03 T $+0,7%1,04 T $1,03 T $+0,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment6,79 T $––6,63 T $6,49 T $+2,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-2,7 T $-3,02 T $+10,6%-2,75 T $-2,98 T $+7,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock30,2 T $30,2 T $-0,2%30,2 T $29,8 T $+1,3%
Advertising Expense–––179 Tr $117 Tr $+53,0%
Amortization of Intangible Assets315 Tr $126 Tr $+150,0%511 Tr $267 Tr $+91,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount018 Tr-100,0%138 Tr0–
Assets83,6 T $77,3 T $+8,1%75,9 T $71,3 T $+6,5%
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current0 $2025-10-311 Tr $-100,0%0 $1 Tr $-100,0%
Assets, Current33,9 T $26 T $+30,2%25 T $33,5 T $-25,3%
Assets, Fair Value Disclosure4,87 T $––4,16 T $13,7 T $-69,8%
Business Combination, Acquisition Related Costs71 Tr $181 Tr $-60,8%458 Tr $211 Tr $+117,1%
Capitalized Contract Cost, Amortization30 Tr $88 Tr $-65,9%125 Tr $106 Tr $+17,9%
Capitalized Contract Cost, Net, Current101 Tr $122 Tr $-17,2%109 Tr $88 Tr $+23,9%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent153 Tr $147 Tr $+4,1%128 Tr $136 Tr $-5,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,22 T $4,57 T $+36,0%5,77 T $14,8 T $-61,1%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure4,47 T $––3,74 T $13,2 T $-71,8%
Cash Collateral for Borrowed Securities68 Tr $174 Tr $-60,9%120 Tr $––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents6,28 T $4,7 T $+33,7%5,86 T $15,1 T $-61,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect924 Tr $-7,09 T $+113,0%-9,25 T $10,5 T $-187,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,14 $0,13 $+9,6%0,52 $0,52 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized9,6 T9,6 T0,0%9,6 T9,6 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,33 T1,32 T+0,7%1,32 T1,3 T+1,6%
Common Stock, Shares, Outstanding1,33 T1,32 T+0,7%1,32 T1,3 T+1,6%
Common Stock, Value, Outstanding13 Tr $13 Tr $0,0%13 Tr $13 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,56 T $375 Tr $+314,7%286 Tr $2,69 T $-89,4%
Contract with Customer, Liability10,3 T $2025-10-317,48 T $+38,2%10,3 T $7,48 T $+38,2%
Contract with Customer, Liability, Current5,56 T $5,31 T $+4,7%5,36 T $3,9 T $+37,2%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent4,98 T $2025-10-313,58 T $+39,2%4,98 T $3,58 T $+39,2%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1,6 T $1,2 T $+33,3%3,7 T $3,5 T $+5,7%
Convertible Preferred Dividends, Net of Tax29 Tr $29 Tr $0,0%116 Tr $25 Tr $+364,0%
Costs and Expenses10,8 T $8,89 T $+21,7%34,7 T $27,9 T $+24,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-154 Tr $8 Tr $-2.025,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––349 Tr $415 Tr $-15,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––28 Tr $15 Tr $+86,7%
Debt and Lease Obligation22,4 T $2025-10-3118,2 T $+23,1%22,4 T $18,2 T $+23,1%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure22,5 T $2025-10-3118,3 T $+23,0%22,5 T $18,3 T $+23,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount49 Tr $2025-07-31––53 Tr $2024-10-314 Tr $+1.225,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net196 Tr $2025-10-31187 Tr $+4,8%196 Tr $187 Tr $+4,8%
Debt Securities, Available-for-sale217 Tr $955 Tr $-77,3%117 Tr $2024-10-31119 Tr $-1,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain (Loss), before Tax2 Tr $1 Tr $+100,0%8 Tr $2024-10-310 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost215 Tr $954 Tr $-77,5%109 Tr $2024-10-31119 Tr $-8,4%
Debt, Current2,9 T $6,8 T $-57,3%4,61 T $4,74 T $-2,8%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount20,2 T $23,7 T $-14,4%–––
Debt, Weighted Average Interest Rate4,4%2025-10-317,6%-42,1%4,4%7,6%-42,1%
Deferred Costs, Noncurrent2,07 T $2025-10-311,56 T $+33,4%2,07 T $1,56 T $+33,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-345 Tr $-120 Tr $-187,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-66 Tr $44 Tr $-250,0%
Deferred Gain (Loss) on Discontinuation of Interest Rate Fair Value Hedge17 Tr $2025-07-31––58 Tr $2024-10-31151 Tr $-61,6%
Deferred Income Tax Assets, Net3,17 T $2,48 T $+27,8%2,95 T $2,4 T $+23,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-47 Tr $-31 Tr $-51,6%-565 Tr $-64 Tr $-782,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net456 Tr $428 Tr $+6,5%473 Tr $373 Tr $+26,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-154 Tr $12 Tr $-1.383,3%
Deferred Tax Assets, Deferred Income1,12 T $2025-10-31799 Tr $+39,5%1,12 T $799 Tr $+39,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-K 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01