Báo cáo kết quả kinh doanh Hewlett Packard Enterprise Company (HPE)
NYSE · Technology · Computer Hardware · 67.000 nhân viên · CEO Antonio Fabio Neri
- Giá
- 55,09 $ -6,42%
- Vốn hóa
- 73,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 87,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-03 EPS dự kiến 1,28 $
Hewlett Packard Enterprise Company (HPE) báo cáo doanh thu 12,2 T $ cho Q3 '26 (+32,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,39 T $ (11,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,54 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 41,9 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,33 T $ | 6,73 T $ | 7,18 T $ | 7,67 T $ | 8,48 T $ | 7,81 T $ | 7,59 T $ | 9,2 T $ | 9,7 T $ | 9,3 T $ | 10,7 T $ | 12,2 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 4,86 T $ | 4,37 T $ | 4,9 T $ | 5,33 T $ | 5,92 T $ | 5,6 T $ | 5,5 T $ | 6,59 T $ | 6,75 T $ | 5,96 T $ | 6,78 T $ | 7,31 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,47 T $ | 2,36 T $ | 2,29 T $ | 2,34 T $ | 2,56 T $ | 2,21 T $ | 2,09 T $ | 2,61 T $ | 2,95 T $ | 3,34 T $ | 3,9 T $ | 4,9 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 578 Tr $ | 582 Tr $ | 590 Tr $ | 547 Tr $ | 527 Tr $ | 475 Tr $ | 540 Tr $ | 622 Tr $ | 881 Tr $ | 744 Tr $ | 922 Tr $ | 1,16 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 401 Tr $ | 386 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,91 T $ | 1,8 T $ | 1,81 T $ | 1,78 T $ | 1,74 T $ | 1,74 T $ | 1,84 T $ | 2,12 T $ | 2,52 T $ | 2,44 T $ | 3,15 T $ | 3,51 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 560 Tr $ | 564 Tr $ | 482 Tr $ | 566 Tr $ | 823 Tr $ | 470 Tr $ | 255 Tr $ | 494 Tr $ | 425 Tr $ | 898 Tr $ | 747 Tr $ | 1,39 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 151 Tr $ | 0 $ | 4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 450 Tr $ | 0 $ | -450 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 324 Tr $ | 0 $ | 172 Tr $ | 0 $ | 22 Tr $ | 182 Tr $ | 0 $ | 2 Tr $ | -9 Tr $ | 54 Tr $ | 73 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -313 Tr $ | 81 Tr $ | -135 Tr $ | -42 Tr $ | -616 Tr $ | -445 Tr $ | 1,3 T $ | 204 Tr $ | 695 Tr $ | 428 Tr $ | -25 Tr $ | -369 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -11 Tr $ | -81 Tr $ | -37 Tr $ | 42 Tr $ | 594 Tr $ | 263 Tr $ | -1,3 T $ | -206 Tr $ | -686 Tr $ | -465 Tr $ | -48 Tr $ | 369 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 549 Tr $ | 483 Tr $ | 445 Tr $ | 608 Tr $ | 1,42 T $ | 733 Tr $ | -1,05 T $ | 288 Tr $ | -261 Tr $ | 433 Tr $ | 699 Tr $ | 1,76 T $ | |
| Thuế thu nhập | -93 Tr $ | 96 Tr $ | 131 Tr $ | 96 Tr $ | 51 Tr $ | 106 Tr $ | 5 Tr $ | -17 Tr $ | -436 Tr $ | 19 Tr $ | 75 Tr $ | 222 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 642 Tr $ | 387 Tr $ | 314 Tr $ | 512 Tr $ | 1,37 T $ | 627 Tr $ | -1,05 T $ | 305 Tr $ | 175 Tr $ | 414 Tr $ | 624 Tr $ | 1,54 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,50 $ | 0,30 $ | 0,24 $ | 0,39 $ | 1,02 $ | 0,45 $ | -0,82 $ | 0,21 $ | 0,11 $ | 0,32 $ | 0,45 $ | 1,13 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,49 $ | 0,29 $ | 0,24 $ | 0,38 $ | 1,00 $ | 0,42 $ | -0,82 $ | 0,19 $ | 0,11 $ | 0,31 $ | 0,44 $ | 1,06 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,3 T | 1,3 T | 1,31 T | 1,31 T | 1,31 T | 1,32 T | 1,32 T | 1,33 T | 1,32 T | 1,33 T | 1,34 T | 1,34 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,32 T | 1,32 T | 1,33 T | 1,33 T | 1,34 T | 1,41 T | 1,32 T | 1,42 T | 1,32 T | 1,36 T | 1,43 T | 1,45 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 655 Tr $ | 657 Tr $ | 642 Tr $ | 625 Tr $ | 640 Tr $ | 599 Tr $ | 574 Tr $ | 687 Tr $ | 877 Tr $ | 903 Tr $ | 877 Tr $ | 864 Tr $ | |
| EBITDA | 1,53 T $ | 1,14 T $ | 1,26 T $ | 1,23 T $ | 2,08 T $ | 1,51 T $ | -471 Tr $ | 977 Tr $ | 607 Tr $ | 1,37 T $ | 1,65 T $ | 2,63 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 30,3 T $ | 28,9 T $ | 30,9 T $ | 28,9 T $ | 26,9 T $ | 27,9 T $ | 28,1 T $ | 29,1 T $ | 30,1 T $ | 34,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 20,8 T $ | 20,5 T $ | 21,9 T $ | 19,9 T $ | 18,9 T $ | 18,8 T $ | 19,3 T $ | 19,2 T $ | 20,5 T $ | 24,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 9,55 T $ | 8,44 T $ | 8,96 T $ | 8,99 T $ | 8,05 T $ | 9,1 T $ | 8,83 T $ | 9,92 T $ | 9,55 T $ | 9,87 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 2,3 T $ | 1,49 T $ | 1,66 T $ | 1,84 T $ | 1,87 T $ | 1,98 T $ | 2,05 T $ | 2,35 T $ | 2,25 T $ | 2,52 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 5,38 T $ | 5,01 T $ | 4,85 T $ | 4,91 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 7,09 T $ | 6,43 T $ | 6,59 T $ | 6,75 T $ | 6,5 T $ | 6,91 T $ | 6,99 T $ | 7,51 T $ | 7,12 T $ | 8,22 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,46 T $ | 2,01 T $ | 2,37 T $ | 2,24 T $ | 1,55 T $ | 2,2 T $ | 1,84 T $ | 2,41 T $ | 2,44 T $ | 1,64 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 138 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 298 Tr $ | 497 Tr $ | 290 Tr $ | 315 Tr $ | 256 Tr $ | 138 Tr $ | 1,05 T $ | 0 $ | 117 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,7 T $ | 1,24 T $ | 1,82 T $ | 376 Tr $ | 1,74 T $ | -1,53 T $ | -82 Tr $ | 184 Tr $ | -564 Tr $ | 1,75 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 1,41 T $ | -1,74 T $ | -2,11 T $ | -691 Tr $ | -2 T $ | 1,39 T $ | -963 Tr $ | -184 Tr $ | 518 Tr $ | -1,93 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,08 T $ | 272 Tr $ | 268 Tr $ | 1,55 T $ | -442 Tr $ | 3,59 T $ | 876 Tr $ | 2,23 T $ | 2,95 T $ | -285 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 623 Tr $ | -164 Tr $ | -1,74 T $ | 504 Tr $ | -120 Tr $ | 160 Tr $ | 8 Tr $ | 205 Tr $ | 374 Tr $ | -342 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 3,16 T $ | 344 Tr $ | 1,91 T $ | 1,05 T $ | -322 Tr $ | 3,43 T $ | 868 Tr $ | 2,03 T $ | 2,58 T $ | 57 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,84 $ | 0,21 $ | 1,25 $ | 0,78 $ | -0,25 $ | 2,62 $ | 0,67 $ | 1,56 $ | 1,95 $ | -0,04 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,82 $ | 0,21 $ | 1,23 $ | 0,77 $ | -0,25 $ | 2,58 $ | 0,66 $ | 1,54 $ | 1,93 $ | -0,04 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,72 T | 1,65 T | 1,53 T | 1,35 T | 1,29 T | 1,31 T | 1,3 T | 1,3 T | 1,31 T | 1,32 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,74 T | 1,67 T | 1,55 T | 1,37 T | 1,29 T | 1,33 T | 1,32 T | 1,32 T | 1,34 T | 1,32 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,78 T $ | 3,05 T $ | 2,58 T $ | 2,54 T $ | 2,63 T $ | 2,6 T $ | 2,48 T $ | 2,62 T $ | 2,56 T $ | 2,74 T $ | |
| EBITDA | 7,93 T $ | 3,82 T $ | 3,13 T $ | 4,4 T $ | 2,44 T $ | 6,32 T $ | 4,4 T $ | 4,85 T $ | 5,56 T $ | 2,63 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-K 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-01