Báo cáo lưu chuyển tiền tệ The Home Depot, Inc. (HD)
NYSE · Consumer Cyclical · Home Improvement · 472.400 nhân viên · CEO Edward Decker
- Giá
- 329,20 $ +0,07%
- Vốn hóa
- 328 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 389 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-25
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-17 EPS dự kiến 3,83 $
Trong Q2 '26, The Home Depot, Inc. (HD) tạo ra 5,39 T $ dòng tiền hoạt động, chi 880 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 4,51 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 15,1 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 3,81 T $ | 2,8 T $ | 3,6 T $ | 4,56 T $ | 3,65 T $ | 3 T $ | 3,43 T $ | 4,55 T $ | 3,6 T $ | 2,57 T $ | 3,29 T $ | 4,77 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 827 Tr $ | 832 Tr $ | 837 Tr $ | 920 Tr $ | 995 Tr $ | 1,01 T $ | 994 Tr $ | 1 T $ | 1,04 T $ | 1,08 T $ | 1,08 T $ | 1,11 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 85 Tr $ | 80 Tr $ | 124 Tr $ | 98 Tr $ | 106 Tr $ | 114 Tr $ | 170 Tr $ | 118 Tr $ | 120 Tr $ | 114 Tr $ | 178 Tr $ | 148 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 490 Tr $ | -11 Tr $ | -61 Tr $ | 65 Tr $ | -7 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -645 Tr $ | 1,01 T $ | 925 Tr $ | -99 Tr $ | -572 Tr $ | 440 Tr $ | -247 Tr $ | 247 Tr $ | -902 Tr $ | -2,18 T $ | 1,26 T $ | -1,26 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 157 Tr $ | 13 Tr $ | 11 Tr $ | -71 Tr $ | 56 Tr $ | 111 Tr $ | -25 Tr $ | -1,77 T $ | 158 Tr $ | 1,83 T $ | 158 Tr $ | 637 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 4,23 T $ | 4,73 T $ | 5,5 T $ | 5,41 T $ | 4,23 T $ | 4,67 T $ | 4,33 T $ | 4,64 T $ | 4,01 T $ | 3,35 T $ | 6,03 T $ | 5,39 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -671 Tr $ | -858 Tr $ | -847 Tr $ | -719 Tr $ | -818 Tr $ | -1,1 T $ | -806 Tr $ | -917 Tr $ | -898 Tr $ | -1,06 T $ | -844 Tr $ | -880 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -580 Tr $ | -719 Tr $ | 0 $ | -17,6 T $ | -43 Tr $ | -31 Tr $ | -156 Tr $ | -77 Tr $ | -5,02 T $ | -162 Tr $ | -286 Tr $ | -1,05 T $ | |
| Đầu tư khác | 5 Tr $ | -4 Tr $ | 17 Tr $ | 21 Tr $ | 47 Tr $ | 13 Tr $ | 31 Tr $ | 33 Tr $ | 40 Tr $ | 5 Tr $ | 21 Tr $ | 25 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 T $ | -1,58 T $ | -830 Tr $ | -18,3 T $ | -814 Tr $ | -1,12 T $ | -931 Tr $ | -961 Tr $ | -5,87 T $ | -1,22 T $ | -1,11 T $ | -1,9 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -70 Tr $ | 1,92 T $ | -1,16 T $ | 12,4 T $ | -1,25 T $ | -1,18 T $ | -1,36 T $ | -84 Tr $ | 3,03 T $ | -322 Tr $ | -2,32 T $ | -817 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,51 T $ | -1,49 T $ | -649 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -2,09 T $ | -2,08 T $ | -2,23 T $ | -2,23 T $ | -2,23 T $ | -2,24 T $ | -2,29 T $ | -2,29 T $ | -2,29 T $ | -2,29 T $ | -2,32 T $ | -2,32 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -4 Tr $ | 121 Tr $ | -166 Tr $ | -46 Tr $ | -11 Tr $ | -78 Tr $ | -126 Tr $ | -4 Tr $ | -17 Tr $ | 2 Tr $ | -106 Tr $ | -7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -3,66 T $ | -1,52 T $ | -4,15 T $ | 10,3 T $ | -3,48 T $ | -3,33 T $ | -3,76 T $ | -2,22 T $ | 746 Tr $ | -2,48 T $ | -4,71 T $ | -2,99 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -87 Tr $ | 70 Tr $ | -17 Tr $ | -51 Tr $ | -25 Tr $ | -93 Tr $ | 72 Tr $ | -23 Tr $ | -3 Tr $ | 53 Tr $ | 2 Tr $ | -16 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -756 Tr $ | 1,7 T $ | 504 Tr $ | -2,65 T $ | -82 Tr $ | 128 Tr $ | -290 Tr $ | 1,44 T $ | -1,12 T $ | -295 Tr $ | 212 Tr $ | 484 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 3,56 T $ | 3,88 T $ | 4,65 T $ | 4,69 T $ | 3,42 T $ | 3,57 T $ | 3,52 T $ | 3,73 T $ | 3,11 T $ | 2,29 T $ | 5,19 T $ | 4,51 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 923 Tr $ | 1,21 T $ | 249 Tr $ | 2,39 T $ | 845 Tr $ | -3,48 T $ | 1,1 T $ | 1,99 T $ | 898 Tr $ | -3,09 T $ | 180 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 604 Tr $ | 305 Tr $ | 621 Tr $ | 361 Tr $ | 658 Tr $ | 559 Tr $ | 648 Tr $ | 541 Tr $ | 646 Tr $ | -1,19 T $ | 638 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 7,96 T $ | 8,63 T $ | 11,1 T $ | 11,2 T $ | 12,9 T $ | 16,4 T $ | 17,1 T $ | 15,1 T $ | 14,8 T $ | 14,2 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,97 T $ | 2,06 T $ | 2,15 T $ | 2,3 T $ | 2,52 T $ | 2,86 T $ | 2,98 T $ | 3,25 T $ | 3,76 T $ | 4,12 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 267 Tr $ | 273 Tr $ | 282 Tr $ | 251 Tr $ | 310 Tr $ | 399 Tr $ | 366 Tr $ | 380 Tr $ | 442 Tr $ | 522 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -117 Tr $ | 92 Tr $ | 26 Tr $ | 202 Tr $ | -569 Tr $ | -276 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 418 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -418 Tr $ | 646 Tr $ | -534 Tr $ | -286 Tr $ | 3,02 T $ | -3,32 T $ | -6,1 T $ | 2,09 T $ | 694 Tr $ | -3,08 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 121 Tr $ | 328 Tr $ | 118 Tr $ | -18 Tr $ | 690 Tr $ | 472 Tr $ | 271 Tr $ | 314 Tr $ | 107 Tr $ | 192 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 9,78 T $ | 12 T $ | 13,2 T $ | 13,7 T $ | 18,8 T $ | 16,6 T $ | 14,6 T $ | 21,2 T $ | 19,8 T $ | 16,3 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,62 T $ | -1,9 T $ | -2,44 T $ | -2,68 T $ | -2,46 T $ | -2,57 T $ | -3,12 T $ | -3,23 T $ | -3,49 T $ | -3,68 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -374 Tr $ | -21 Tr $ | 0 $ | -7,78 T $ | -421 Tr $ | 0 $ | -1,51 T $ | -17,6 T $ | -5,41 T $ | |
| Đầu tư khác | 38 Tr $ | 43 Tr $ | 47 Tr $ | 25 Tr $ | 73 Tr $ | 18 Tr $ | -21 Tr $ | 11 Tr $ | 98 Tr $ | 109 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,58 T $ | -2,23 T $ | -2,42 T $ | -2,65 T $ | -10,2 T $ | -2,97 T $ | -3,14 T $ | -4,73 T $ | -21 T $ | -8,98 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,27 T $ | 3,3 T $ | 2,04 T $ | 1,99 T $ | 4,09 T $ | 2,48 T $ | 3,42 T $ | 724 Tr $ | 8,79 T $ | 1,27 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -6,88 T $ | -8 T $ | -9,96 T $ | -6,97 T $ | -791 Tr $ | -14,8 T $ | -6,7 T $ | -7,95 T $ | -649 Tr $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -3,4 T $ | -4,21 T $ | -4,7 T $ | -5,96 T $ | -6,45 T $ | -6,99 T $ | -7,79 T $ | -8,38 T $ | -8,93 T $ | -9,15 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 140 Tr $ | 44 Tr $ | -153 Tr $ | -176 Tr $ | -154 Tr $ | 192 Tr $ | -188 Tr $ | 167 Tr $ | -301 Tr $ | -145 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -7,87 T $ | -8,87 T $ | -12,5 T $ | -10,8 T $ | -2,98 T $ | -19,1 T $ | -11 T $ | -15,4 T $ | -694 Tr $ | -7,71 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -8 Tr $ | 124 Tr $ | -19 Tr $ | 119 Tr $ | 76 Tr $ | -34 Tr $ | -68 Tr $ | 3 Tr $ | -186 Tr $ | 99 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 322 Tr $ | 1,06 T $ | -1,82 T $ | 355 Tr $ | 5,76 T $ | -5,55 T $ | 414 Tr $ | 1 T $ | -2,1 T $ | -270 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 8,16 T $ | 10,1 T $ | 10,7 T $ | 11 T $ | 16,4 T $ | 14 T $ | 11,5 T $ | 17,9 T $ | 16,3 T $ | 12,6 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 4,62 T $ | 4,73 T $ | 3,77 T $ | 3,22 T $ | 4,65 T $ | 5,5 T $ | 5,44 T $ | 5,02 T $ | 3,65 T $ | 4,85 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 924 Tr $ | 991 Tr $ | 1,04 T $ | 1,11 T $ | 1,24 T $ | 1,27 T $ | 1,45 T $ | 1,81 T $ | 2,2 T $ | 2,41 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-K 2026-02-01, 10-Q 2025-11-02, 10-Q 2025-08-03, 10-Q 2025-05-04, 10-K 2025-02-02, 10-Q 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-01